12 nhạc cụ truyền thống của “xứ Phù Tang”

Thế giới nhìn về văn hóa Nhật Bản với sự cầu kỳ của bộ trang phục Kimono, sức hút mạnh mẽ tỏa ra từ tinh thần võ sĩ đạo hay nét tinh tế trong nghệ thuật thưởng trà. Tuy nhiên, hiếm người chú ý đến vẻ đẹp của những nhạc cụ truyền thống Nhật Bản, nơi lưu giữ thành quả sáng tạo hàng nghìn năm của người dân “xứ Phù Tang”.

Trong tiếng Nhật, Wagakki là tên gọi chung dùng để chỉ các loại nhạc cụ truyền thống dân tộc có lịch sử từ thời cổ đại. Wagakki tập hợp 50 loại nhạc cụ khác nhau từ sáo, trống, kèn cho đến các loại chuông và hàng chục loại đàn, mỗi nhạc cụ đều sở hữu nét độc đáo gây ấn tượng mạnh mẽ cho người thưởng thức âm nhạc. Trong giới hạn bài viết này, chúng ta chỉ tìm hiểu về 12 loại nhạc cụ tiêu biểu trong nền âm nhạc “xứ Phù Tang”.

1. Đàn Koto

Đàn Koto là một trong những nhạc cụ truyền thống gắn liền với dòng chảy văn hóa Nhật Bản. Theo nghiên cứu từ các sử gia, đàn Koto ra đời vào khoảng thế kỷ 13-15 TCN tại Trung Quốc, và sau đó được du nhập vào Nhật Bản trong thời kỳ Nara (710-794).

Dựa vào hình dáng và cấu trúc khác nhau mà đàn Koto được chia thành nhiều loại, phổ biến nhất là loại đàn Yamatogoto dạng đàn tam thập lục, được phát minh và sản xuất tại Nhật Bản. Một cây đàn Koto “chuẩn” bao gồm thân đàn được làm bằng gỗ Kiri có chiều dài khoảng 180cm, gồm 13 dây đàn. Các dây đàn Koto thường được làm bằng lụa và căng qua 13 thanh ngựa – hay còn được gọi là “nhạn đàn”. Người chơi đàn sẽ sử dụng ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa để điều chỉnh cường độ âm tiết thông qua việc di chuyển các thanh ngựa.

Ban đầu, Koto chỉ được sử dụng tại cung đình hoặc dành cho giới quý tộc, tuy nhiên, vào khoảng thế kỷ thứ 17, trong thời Heian (794-1185), chúng dần trở nên phổ biến hơn với người dân và trở thành nhạc cụ được sử dụng chủ yếu cho các nghi lễ tôn giáo và lễ hội để tôn vinh các vị thần. Ngày nay, trong những ngày lễ đầu năm mới, những âm thanh trong trẻo từ tiếng đàn Koto là một nét truyền thống không thể thiếu tại “xứ sở hoa anh đào”.

Bên cạnh đó, đàn Koto cũng từng xuất hiện trên trang văn của các tác gia Nhật Bản. Trong áng văn “源氏物語” (Truyện kể Genji), tác phẩm kinh điển của văn học Nhật Bản thế kỷ 11 được chắp bút bởi nhà văn Murasaki Shikibu, chỉ qua tiếng đàn Koto mà nhân vật chính Genji đã đem lòng yêu da diết một người con gái bí ẩn dù anh chưa một lần gặp mặt.

Cuộc sống hiện đại với sự du nhập của các nhạc cụ phương Tây khiến đàn Koto không còn giữ được vị thế vốn có trước kia. Tuy nhiên, những âm thanh trong trẻo từ tiếng đàn Koto vẫn là nét văn hóa không thể trộn lẫn của “xứ sở hoa anh đào”, đây là một trong những nhạc cụ biểu trưng cho nền âm nhạc đương đại Nhật Bản.

2. Đàn Taishogoto

Đàn Taishogoto là một biến thể của đàn Koto nhưng có hình dạng rất độc đáo, tương tự như một cây đàn guitar vậy. Chúng được phát minh vào năm 1912, sau khi một nghệ sĩ sáo nổi tiếng của Nhật Bản biểu diễn tại nước ngoài và lấy nguồn cảm hứng từ các nhạc cụ hiện đại của phương Tây lúc bấy giờ. Chính vậy mà so với đàn Koto, Taishogoto có thêm các phím bấm để những người nghệ sĩ có thể dễ dàng điều khiển chúng hơn.

Trong khi các nhạc cụ truyền thống của Nhật Bản đều sử dụng các loại dây lụa để tạo nên những âm thanh trong trẻo, nhẹ nhàng thì đàn Taishogoto lại sử dụng các dây kim loại được thiết kế theo thang 12 nốt giống với phương Tây. Để chơi chúng, người ta phải gảy dây đàn, đồng thời chọn các nút phím.

Taishogoto vốn nổi tiếng là loại đàn có thể kết hợp với nhiều loại thể loại âm nhạc khác nhau, từ nhạc thiếu nhi, Enka (thể loại ballad Nhật Bản) cho tới các loại nhạc Pop phổ biến.

Sự ra đời của Taishogoto đánh dấu bước cách tân trong nền âm nhạc truyền thống Nhật Bản, là minh chứng sống động cho nền văn hóa đa dạng cùng khả năng sáng tạo vô tận của con người nơi đây.

3. Đàn Shamisen

Đàn Shamisen – loại đàn 3 dây là một trong những nhạc cụ đại diện cho ngành âm nhạc thời kỳ đầu của Nhật Bản. Shamisen xuất hiện tại “xứ sở hoa anh đào” từ thế kỷ 16 và đặc biệt thịnh hành vào thời kỳ Edo (1603-1868) khi được biểu diễn trong Kabuki và Minyo – loại hình nhạc dân gian truyền thống Nhật Bản.

Shamisen có cấu tạo gồm phần cổ đàn (được gọi là “Sao”) và phần thân đàn (gọi là “Do”). Hai mặt ngoài của thân đàn được căng một lớp da, nhằm tạo ra những điểm nhấn trong âm thanh bằng cách dùng tay đánh hoặc gõ trực tiếp trên đó. Những người nghệ sĩ sẽ dùng những phím gảy chuyên dụng có kích thước to hơn các loại phím gảy thông thường, gọi là “Bachi” để tạo ra những âm thanh trong trẻo.

Cách chơi đàn và tư thế chơi “đúng chuẩn” Shamisen là tư thế quỳ gối bằng, đặt nhạc cụ nằm trên đầu gối phải, tay phải đặt trên phần thân đàn, trong khi tay trái điều chỉnh các dây kéo sao cho đúng nhịp độ, cao độ.

Tùy thuộc vào hình dáng và phong cách âm nhạc được trình diễn mà người nghệ sĩ sẽ sử dụng những loại đàn Shamisen khác nhau. Hosozao là loại đàn Shamisen nhỏ nhất, cổ đàn mỏng và ngắn. Những đặc điểm này đặc biệt thích hợp với yêu cầu nhanh nhẹn và sự điêu luyện trong trình diễn kịch Kabuki, bên cạnh đó Hosozao còn được sử dụng để thể hiện nhạc trường ca Nagauta và nhạc biểu diễn Geisha. Chuzao có kích thước lớn hơn Hosozao với phần cổ đàn dày, âm sắc rộng và êm dịu, do đó việc trình diễn các bản nhạc mang phong cách Jiuta luôn là thế mạnh của Chuzao. Ngoài ra, điểm đặc biệt của loại đàn này là khả năng thích ứng cao với nhiều phong cách âm nhạc. Vượt lên cả Hosozao và Chuzao, Futozao là loại đàn Shamisen với cổ đàn dày và dài nhất, âm thanh lớn và vang xa. Khi kết hợp cùng kịch rối Bunraku, nhạc Joruri và nhạc Tsugaru Jamisen, những đặc tính này của Futozao được phát huy rất mạnh.

Nhiều năm trở lại đây, tiếng đàn Shamisen đã được đưa vào chương trình giảng dạy tại các trường học “xứ Phù Tang” và ngày càng hòa mình vào dòng chảy âm nhạc hiện đại để trở thành một phần không thể tách rời của văn hóa Nhật Bản.

4. Đàn tỳ bà Biwa(琵琶)

Đàn tỳ bà được coi là nhạc cụ có dây nổi tiếng nhất Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản trong thời kỳ Nara (710-794). Hiện nay, vẫn có rất nhiều giả thuyết về nguồn gốc và sự ra đời của loại đàn này, thậm chí, nhiều nhà nghiên cứu còn cho rằng chúng có xuất xứ từ Ba Tư.

Nhìn chung, hình dáng của đàn Biwa tại Nhật Bản không có nhiều sự khác biệt so với các quốc gia khác. Chúng có chiều dài từ 60-106cm và được làm hoàn toàn bằng gỗ. Cấu tạo bao gồm thân đàn, dây đàn (thường thì là loại 4 dây) và bộ phận lên dây gồm có 4 trục gỗ được gắn ở đầu cần đàn. Hình dạng đặc trưng nhất là thân đàn như một hình giọt nước, và các nghệ sĩ thường sử dụng những phím gảy đàn thay vì chơi bằng tay không như các quốc gia khác.

Âm thanh của đàn tỳ bà vốn nổi tiếng với sự trong trẻo, nhẹ nhàng mà sâu lắng. Vì vậy, đàn tỳ bà thường được dùng biểu diễn trong các tiết mục Gagaku – nhã nhạc cung đình Nhật Bản. Ngoài ra, chúng còn được biểu diễn tại nhiều lễ hội tôn giáo trên khắp “xứ Phù Tang” hoặc đệm cho những màn biểu diễn các tiết mục văn học kinh điển như: The tail of the Heike – biên niên sử chiến tranh từ thời Kamakura.

5. Đàn Sanshin

Đàn Sanshin là nhạc cụ có dây, được sử dụng chủ yếu ở tỉnh Okinawa. Về cấu tạo, loại đàn này khá giống với đàn tỳ bà Biwa, bao gồm phần thân gỗ, dây đàn, cần đàn và bộ phận lên dây. Chỉ khác là phần thân của chúng có hình tròn và được bọc một lớp da rắn bên ngoài. Đàn Sanshin chỉ có 3 dây đàn với những độ dài khác nhau, có mục đích tạo ra những âm thanh khác nhau. Nếu như đàn tỳ bà Biwa có tới 4 trục gỗ trong bộ phận lên dây thì Sanshin lại chỉ có 3 trục.

Nhạc Ryukyuan truyền thống tại Okinawa thường được chơi theo thang âm 5 nốt: C, E, F, G, B. Chính vậy mà khi kết hợp với đàn Sanshin, những âm thanh mà chúng tạo ra rất ấm áp, làm hiện lên tinh thần và vẻ đẹp của nhạc Ryukyuan. Có nhiều nhà hàng tại nơi đây, thậm chí là các nhà hàng theo phong cách Okinawa tại Tokyo hay kết hợp biểu diễn các tiết mục đàn Sanshin để thu hút du khách cùng thưởng thức. Không những vậy, trong nhiều lễ hội truyền thống, tiếng đàn Shashin là điều không thể thiếu trong phong tục và truyền thống.

6. Trống Wadaiko

Trống Wadaiko hay còn được gọi là Taiko, có xuất xứ từ Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản từ thế kỷ thứ 6 SCN thông qua bán đảo Triều Tiên với nhiều mục đích như biểu diễn nghệ thuật, liên lạc, quân sự,… Từ thời xa xưa, trống Wadaiko đã được sử dụng bởi các lãnh chúa phong kiến trong khi có chiến tranh (1467-1568) để huy động lực lượng và nâng cao tinh thần cho các chiến sĩ. Sau đó, loại trống này dần được biểu diễn trong các lễ hội tôn giáo diễn ra tại các đền, thờ.

Để tạo nên những chiếc trống Wadaiko với âm thanh vừa vang vừa mạnh, nguyên liệu để làm ra chúng chính là một yếu tố quyết định. Cấu tạo của chúng rất đơn giản gồm thân gỗ và hai mặt trống được làm từ da bò kéo căng. Trong khi đó thì nguyên liệu để làm thân trống phải là những thân gỗ rỗng, có tuổi đời lâu năm và đường kính lớn.

Trống Wadaiko thường được trình diễn với Kabuki và Noh – hai loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Nhật Bản. Không giống với các loại hình nghệ thuật khác, những màn trình diễn trống Taiko thường mang tính chất mạnh mẽ, truyền tải và lan tỏa nhiệt huyết, năng lượng tới người thưởng thức. Thậm chí, những người biểu diễn trống Wadaiko còn được dạy rằng nhịp trống chính là nhịp trái tim, vì vậy phải thưởng thức chúng, trình diễn chúng bằng cả tâm hồn, bằng trái tim của mình.

7. Trống Kotsuzumi

Trống Kotsuzumi không giống với trống Wadaiko bởi chúng có kích thước nhỏ hơn rất nhiều, công dụng và mục đích sử dụng cũng rất khác. Kotsuzumi thường được sử dụng và biểu diễn cùng với kabuki và noh để minh họa cho mà trình diễn và tạo ra những âm thanh mỏng hơn, nhẹ hơn so với các loại trống khác. Những nghệ sĩ đánh Kotsuzumi thường đặt chúng trên vai phải của mình và đánh trống bằng tay phải, trong khi tay trái lại điều khiển và siết chặt những sợi dây gai dầu xung quanh được gọi là shirabeo. Chúng có công dụng để siết chặt bề mặt trống, nhằm thay đổi cao độ của âm thanh mỗi khi được đánh ra sao cho phù hợp với từng tác phẩm.

Những người chơi trống Kotsuzumi chính là những nghệ nhân khéo léo, bởi họ phải điều chỉnh các dây shirabeo sao cho linh hoạt cùng với động tác đánh trống thật “mềm dẻo” và đúng kỹ thuật. Có đôi lúc du khách sẽ nhận thấy những người đánh trống Kotsuzumi để bề mặt trống sát với khuôn mặt của họ hơn nhằm điều chỉnh và kiểm soát độ ẩm trước khi tạo ra những âm thanh mong muốn.

8. Sáo Nohkan

Nohkan là một loại sáo ngang truyền thống của Nhật Bản, thường xuất hiện trên các sân khấu kịch Noh và Kabuki, đặc biệt Nohkan là loại sáo duy nhất được góp mặt vào phần trình diễn của các nghệ sĩ kịch nghệ Noh.

Cấu tạo và hình dáng của loại sáo này cũng giống như các loại sáo thông thường khác, với đa dạng các kiểu dáng cũng như là chiều dài khác nhau. Thông thường, sẽ có khoảng 8 lỗ bấm, với 1 lỗ ở ngay phần đầu sáo và 7 lỗ còn lại lần lượt ở phần thân sáo. Tùy vào mục đích sử dụng khác nhau mà các bán kính của các lỗ sáo cũng rất đa dạng.

Âm thanh mà sáo Nohkan mang lại thường khá cao, nhiều lúc sẽ gây cảm giác “hơi căng thẳng” cho người nghe. Chính vì vậy mà trong những buổi biểu diễn Noh, khi có sự xuất hiện của các nhân vật lịch sử hoặc các vị thần, Nohkan sẽ được sử dụng để thay đổi bầu không khí, đánh dấu sự xuất hiện của các nhân vật. Nhiều người còn nhận xét rằng những người biểu diễn sáo Nohkan như đang truyền những năng lượng tích cực, mạnh mẽ tới khán giả vậy.

9. Sáo trúc Shakuhachi

Shakuhachi là một loại nhạc cụ khá đơn giản trong cách thiết kế và cấu tạo. Chúng đơn thuần được làm bằng trúc với chiều dài khoảng 54,5cm và gồm 5 lỗ bấm. Người thổi phải đặt môi lên đầu sáo rồi điều chỉnh lượng hơi và linh hoạt dùng các ngón tay che đầu lỗ bấm sao cho âm thành tạo ra đúng cao độ, nhịp độ cũng như là độ vang. Tuy có nhiều người nhận xét rằng những âm thanh của sáo Shakuhachi không được mượt mà do cách thiết kế và nguyên liệu đơn sơ, tự nhiên nhưng chúng có thể dễ dàng tạo ra những âm thanh với cao độ, độ vang và các kiểu âm thanh khác nhau. Trong khi thời gian trước đây có khá nhiều loại sáo Shakuhachi nhưng những năm gần đây, sáo Fuke-shakuhachi lại là loại phổ biến và được ưa chuộng hơn cả.

10. Nhạc cụ Shō

Shō được cho là nhạc cụ đã dẫn tới sự phát triển hiện đại của đàn organ và đàn phong cầm ngày nay. Đây là một trong những nhạc cụ không thể vắng mặt trên các sân khấu trình diễn Gagaku, loại hình nghệ thuật với lịch sử hơn 1.000 năm tại các quốc gia Châu Á.

Vẻ bề ngoài của Shō như thể được ghép lại từ nhiều thanh sáo. Trên thực tế, loại nhạc cụ này có cấu tạo gồm 17 ống tre được gắn lại với nhau, trong đó 15 ống được cố định bằng một cây sậy kim loại.

Nhiều người còn so sánh Shō giống với hình dạng của “ho-o” – loài chim từng xuất hiện trong truyền thuyết, có hình dáng tương tự chim công và sở hữu đôi cánh dài đang giương lên.

Do đặc tính cấu tạo mà Shō chủ yếu tạo ra các hợp âm và thường có tác dụng làm nổi bật âm thanh của các loại nhạc cụ khác trong dàn biểu diễn. Người chơi Shō cần thổi vào phần ống để tạo ra âm thanh, sau đó tùy thuộc vào mong muốn của bản thân mà tự điều chỉnh các lỗ nhỏ trên ống tre, âm sắc của loại nhạc cụ này phụ thuộc rất lớn vào luồng hơi của người sử dụng.

11. Nhạc cụ cầm tay Mukkuri

Nhạc cụ Mukkuri có hình dáng khá “kỳ dị” của người Ainu – người bản địa sống ở Hokkaido thuộc vùng cực bắc của Nhật Bản. Cấu tạo của Mukkuri vô cùng đơn giản, bao gồm phần thân đàn và một sợi dây đàn. Phần thân có một đường rãnh ở giữa, được làm từ gỗ hoặc tre với chiều dài xấp xỉ một gang tay và chiều rộng khoảng 1.5 cm. Dây đàn gắn theo thanh tre nhỏ và sợi dây hình tròn lần lượt được buộc ở hai đầu thân đàn. Chính vì sự nhỏ gọn của chúng mà người ta thường gọi đó là nhạc cụ cầm tay Mukkuri. Tuy nhiên, cấu tạo trông có vẻ “kỳ dị” của loại nhạc cụ này đã khiến nhiều người phải đặt câu hỏi về cách thức mà nó tạo ra âm thanh.

Trên thực tế, việc sử dụng Mukkuri rất đơn giản. Đầu tiên, sợi dây hình tròn được giữ ở tay trái còn sợi dây đơn còn lại được giữ bằng tay phải. Kéo thật mạnh và linh hoạt mảnh tre nhỏ được buộc ở đầu sợi dây đơn, sẽ tạo được một âm thanh nghe như “twag twag” khi sợi dây được kéo căng. Để phần cán của nhạc cụ trên ở giữa hai môi, nhằm tạo độ vang cho âm thanh. Mỗi khẩu hình miệng khác nhau kết hợp với lưỡi và hơi thở thì âm thanh và cao độ của âm thanh được tạo ra cũng khác nhau. Đây chính là vẻ đẹp của nhạc cụ Mukkuri và cũng chính là vẻ đẹp tâm hồn của người Ainu.

12. Chuông Kagura-suzu

Một loại nhạc cụ có thể nói là đặc biệt nhất từ hình dáng, công dụng và mục đích sử dụng – chuông Kagura-suzu. Nếu du khách có cơ hội ghé thăm các ngôi đền, chùa tại Nhật Bản, ngoài những chiếc chuông thông thường, chúng ta có thể nhận thấy một chiếc chuông cầm tay khá phổ biến mà mọi người hay được nhìn trên phim ảnh của Hàn Quốc hoặc Nhật Bản.

Cấu tạo của chúng khá nhỏ gọn, vừa với bàn tay, các bộ phận bao gồm phần cán và khoảng 3-4 các tầng chuông nhỏ được ghép với nhau. Kagura-suzu hay được sử dụng tại các nghi lễ Thần Đạo, hoặc trong các buổi làm lễ của các Miko (Nữ pháp sư).

Vậy là du khách đã vừa tìm hiểu xong về 12 loại nhạc cụ truyền thống của Nhật Bản. Có thể du khách sẽ thấy khá tương đồng trong một số loại nhạc cụ nhưng còn một số khác thì khá mới mẻ và độc đáo. Du khách hãy du lịch Nhật Bản và tự mình trải nghiệm để có thể hiểu được không chỉ mục đích sử dụng của các loại nhạc cụ mà còn là những câu chuyện văn hóa, những mong ước của người dân thông qua chúng nhé!