Pháo hoa Nhật Bản: Hành trình từ nguyên liệu đến màn trình diễn rực rỡ

Pháo hoa Nhật Bản: Hành trình từ nguyên liệu đến màn trình diễn rực rỡ

Pháo hoa Nhật Bản, hay còn gọi là Hanabi, từ lâu đã trở thành biểu tượng văn hóa độc đáo và thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới. Ánh sáng rực rỡ, âm thanh hoành tráng và những hình dạng pháo hoa tinh tế đã tạo nên sức hút khó cưỡng cho những màn trình diễn Hanabi đầy màu sắc. Hãy cùng khám phá hành trình từ nguyên liệu thô đến màn trình diễn rực rỡ trên bầu trời của pháo hoa Nhật Bản.

màn bắn pháo hoa truyền thống của Nhật Bản

1. Quy trình sản xuất pháo hoa Nhật Bản

1.1. Chuẩn bị nguyên liệu

Thuốc súng: Thành phần chính tạo nên tiếng nổ và lực đẩy cho pháo hoa là thuốc súng, được làm từ hỗn hợp kali nitrat, than củi và lưu huỳnh theo tỷ lệ nhất định. Đây là yếu tố quan trọng quyết định sự an toàn và hiệu ứng của pháo hoa.

Chất tạo màu: Chất tạo màu mang đến màu sắc rực rỡ cho pháo hoa. Những kim loại như nhôm, magie, stronti, đồng, bari,… tạo ra các màu sắc khác nhau khi đốt cháy. Ví dụ, stronti cho màu đỏ, đồng cho màu xanh dương và bari cho màu xanh lá cây.

Chất kết dính pháo hoa

Chất kết dính: Chất kết dính giúp kết dính các thành phần khác trong pháo hoa lại với nhau, thường được làm từ dextrin, shellac hoặc nhựa tổng hợp. Chất kết dính đảm bảo pháo hoa không bị vỡ vụn khi bắn lên.

Vỏ pháo: Vỏ pháo bảo vệ phần thuốc nổ và tạo hình dạng cho pháo hoa, thường được làm từ giấy, nhựa hoặc kim loại. Vỏ pháo quyết định hình dạng và cách thức pháo hoa nở trên bầu trời.

1.2. Trộn nguyên liệu

Trộn hạt trong một nồi lớn

Các nguyên liệu được trộn đều theo tỷ lệ chính xác để đảm bảo hiệu ứng pháo hoa đẹp mắt và an toàn. Hỗn hợp được nghiền mịn và tạo thành dạng bột hoặc hạt, tùy thuộc vào yêu cầu của từng loại pháo hoa.

1.3. Kiểm tra chất lượng

Kiểm tra kích thước các hạt

Mỗi quả pháo hoa đều được kiểm tra kỹ lưỡng về độ an toàn, độ cháy nổ và hiệu ứng hình ảnh trước khi xuất xưởng. Việc kiểm tra chất lượng được thực hiện bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm để đảm bảo an toàn cho người xem trong các màn trình diễn pháo hoa.

1.4. Phơi khô pháo hoa

Phơi hạt

Nhiệt độ và độ ẩm thích hợp để đảm bảo độ an toàn và hiệu quả khi bắn. Quá trình phơi khô có thể mất từ vài giờ đến vài ngày, tùy thuộc vào loại pháo hoa và điều kiện thời tiết.

1.5. Tạo hình pháo hoa

Tạo hình pháo hoa

 

Hỗn hợp pháo hoa được nén chặt vào khuôn với hình dạng mong muốn. Có nhiều hình dạng pháo hoa phổ biến như cầu, hoa, ngôi sao,… Kích thước pháo hoa cũng đa dạng, từ vài centimet đến vài mét, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và quy mô của màn trình diễn.

1.6. Bắn pháo hoa

Pháo hoa Nhật Bản

Pháo hoa được bắn lên bầu trời bằng nhiều cách khác nhau, phổ biến nhất là sử dụng súng pháo hoa hoặc bệ phóng pháo hoa. Thời điểm bắn pháo hoa thường vào ban đêm để tạo hiệu ứng ánh sáng đẹp mắt nhất. Các màn trình diễn pháo hoa thường được kết hợp với âm nhạc để tạo nên sự đồng điệu và cảm xúc cho người xem.

2. Sự độc đáo của pháo hoa Nhật Bản

2.1 Kỹ thuật chế tác tinh xảo

Pháo hoa Nhật Bản được chế tác thủ công với độ chính xác cao, đảm bảo tạo ra những hình dạng đẹp mắt và hiệu ứng pháo hoa ấn tượng. Các nghệ nhân pháo hoa luôn đặt tâm huyết vào từng chi tiết nhỏ nhất để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật trên bầu trời.

2.2 Màu sắc đa dạng

Pháo hoa Nhật Bản sử dụng nhiều màu sắc rực rỡ và độc đáo, tạo nên những màn trình diễn pháo hoa vô cùng sống động và ấn tượng. Mỗi màu sắc không chỉ đẹp mắt mà còn mang ý nghĩa riêng, phản ánh văn hóa và tâm linh của người Nhật.

2.3 Hình dạng phong phú

Pháo hoa Nhật Bản có nhiều hình dạng khác nhau, từ những hình dạng truyền thống như hoa anh đào, hoa cúc đến những hình dạng hiện đại và độc đáo. Mỗi hình dạng pháo hoa đều mang một câu chuyện và ý nghĩa riêng, tạo nên sự phong phú và đa dạng cho các màn trình diễn.

2.4 Ý nghĩa văn hóa

Pháo hoa Nhật Bản gắn liền với nhiều lễ hội truyền thống và mang ý nghĩa cầu may mắn, bình an cho người dân. Các lễ hội pháo hoa không chỉ là dịp để mọi người thưởng thức những màn trình diễn đẹp mắt mà còn là cơ hội để gắn kết cộng đồng và tôn vinh những giá trị văn hóa truyền thống.

3. Lễ hội pháo hoa nổi tiếng tại Nhật Bản

3.1 Lễ hội pháo hoa Sumida (Sumidagawa Hanabi Taikai)

Lễ hội pháo hoa Sumida

Lễ hội pháo hoa Sumida là một trong những lễ hội pháo hoa lớn nhất và nổi tiếng nhất tại Nhật Bản, diễn ra vào cuối tháng 7 tại khu vực Asakusa, Tokyo. Hàng triệu người đổ về bờ sông Sumida để thưởng thức những màn pháo hoa rực rỡ kéo dài khoảng 90 phút.

3.2 Lễ hội pháo hoa Nagaoka (Nagaoka Hanabi Taikai)

Lễ hội pháo hoa Nagaoka

Diễn ra vào đầu tháng 8 tại thành phố Nagaoka, tỉnh Niigata, lễ hội pháo hoa Nagaoka nổi tiếng với những màn pháo hoa hoành tráng và đầy ý nghĩa, kỷ niệm các nạn nhân của cuộc chiến tranh và thiên tai. Màn pháo hoa kéo dài khoảng 2 tiếng và thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

3.3 Lễ hội pháo hoa Omagari (Omagari Hanabi Taikai)

Lễ hội pháo hoa Omagari

Lễ hội pháo hoa Omagari tại tỉnh Akita là một trong những cuộc thi pháo hoa danh giá nhất Nhật Bản, quy tụ những nghệ nhân pháo hoa tài ba từ khắp nơi. Cuộc thi diễn ra vào cuối tháng 8 và được đánh giá cao bởi sự sáng tạo và kỹ thuật đỉnh cao của các màn trình diễn.

3.4 Lễ hội pháo hoa Miyajima (Miyajima Hanabi Taikai)

Lễ hội pháo hoa Miyajima, diễn ra vào giữa tháng 8 tại đảo Miyajima, tỉnh Hiroshima, nổi tiếng với màn pháo hoa phản chiếu trên mặt nước tạo nên khung cảnh huyền ảo và lãng mạn. Đây là một trong những lễ hội pháo hoa được yêu thích nhất tại Nhật Bản.

3.5 Lễ hội pháo hoa Lake Biwa (Biwa-ko Hanabi Taikai)

Diễn ra vào đầu tháng 8 tại hồ Biwa, tỉnh Shiga, lễ hội pháo hoa Lake Biwa thu hút hàng trăm nghìn người tham gia. Những màn pháo hoa được bắn lên từ mặt nước hồ Biwa tạo nên cảnh quan tuyệt đẹp và ấn tượng.

Pháo hoa Nhật Bản là sự kết hợp hoàn hảo giữa kỹ thuật chế tác tinh xảo, màu sắc đa dạng, hình dạng phong phú và ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Những màn trình diễn pháo hoa rực rỡ đã trở thành biểu tượng văn hóa độc đáo của Nhật Bản, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới và mang đến những trải nghiệm khó quên. Từ quy trình sản xuất phức tạp đến những lễ hội pháo hoa hoành tráng, pháo hoa Nhật Bản không chỉ là một nghệ thuật mà còn là niềm tự hào văn hóa của đất nước mặt trời mọc.

Furoshiki - Đỉnh cao nghệ thuật gói quà tinh tế của người Nhật

Furoshiki – Đỉnh cao nghệ thuật gói quà tinh tế của người Nhật

Furoshiki, loại vải vuông truyền thống của Nhật Bản, không chỉ đơn thuần là công cụ để gói đồ mà còn được nâng tầm lên thành một nghệ thuật độc đáo, có thể tái sử dụng làm túi, khăn choàng hay thậm chí là vật phẩm trang trí.

1. Lịch sử và phát triển của Furoshiki

Việc sử dụng vải để bọc đồ vật đã xuất hiện từ hàng ngàn năm trước ở nhiều nền văn hóa khác nhau. Người Ai Cập cổ đại dùng vải phủ sáp ong để bọc và bảo quản thực phẩm; người Hàn Quốc sử dụng vải thêu subo hoặc vải jogakbo may từ nhiều mảnh nhỏ để bọc đồ, gọi là Bojagi; người Việt Nam có tay nải để chứa các đồ vật mang theo người. Tuy nhiên, nghệ thuật gói đồ bằng vải thì phải kể đến người Nhật với sản phẩm Furoshiki nổi tiếng.

2. Khởi nguyên và phát triển qua các thời kỳ

Furoshiki có nguồn gốc từ thời kỳ Nara (710-794). Trong thời gian này, miếng vải dùng để gói đồ vật được gọi là Tsutsumi, có nghĩa là “gói” hoặc “món quà,” và được sử dụng để cất giữ những vật có giá trị của Hoàng đế. Tấm Tsutsumi lâu đời nhất có từ thời kỳ Nara hiện đang được bảo quản tại Shosoin, một nhà kho bằng gỗ của Đền Todai-Ji ở Nara.

Tên gọi Furoshiki bắt đầu có từ thời kỳ Muromachi

Đến thời Heian (794-1185), Tsutsumi được dùng để bọc và đựng quần áo cho giới quý tộc. Tên gọi Furoshiki bắt đầu xuất hiện từ thời kỳ Muromachi (1138-1573). Tướng quân Ashikaga, người mở đầu thời đại Muromachi, đã xây dựng một nhà tắm lớn và mời những người có địa vị cao từ khắp nơi đến tham gia. Để đảm bảo không vô tình lấy nhầm Kimono của người khác, một số lãnh chúa đã gói trang phục của mình trong một tấm vải có trang trí gia huy của họ. Từ đó, tên gọi furoshiki ra đời, ghép từ các ký tự “furo” (bồn tắm) và “shiki” (trải ra).

Trong thời kỳ Edo (1603-1867), công chúng có thể tiếp cận các nhà tắm công cộng, việc sử dụng Furoshiki đã lan rộng trong cộng đồng và không lâu sau đó, chúng được dùng để gói và vận chuyển mọi thứ, từ thức ăn, hàng hóa mua sắm đến đồ mỹ nghệ, quà tặng, thậm chí trở thành một chiếc túi đa năng.

3. Nghệ thuật gói quà Furoshiki

Furoshiki

Việc gấp và thắt một chiếc khăn vải vuông thành Furoshiki đòi hỏi những kỹ năng nhất định và các quy tắc cụ thể. Dựa trên ba phương pháp cơ bản là Hirazutsumi (gói phẳng), Hitotsumusubi (một nút thắt) và Futatsumusubi (hai nút thắt), người Nhật đã sáng tạo khoảng 100 kiểu gói quà Furoshiki khác nhau.

Người thiết kế có thể sáng tạo nhiều kiểu nút thắt khác nhau, ở vị trí dọc hoặc ngang, cao hoặc thấp, tổng thể hay từng phần nhỏ, kết hợp với các nếp gấp tinh tế hay những dải vải mềm mại để làm tăng tính thẩm mỹ của món đồ.

4. Chất liệu và họa tiết của Furoshiki

Furoshiki chứa đựng ý nghĩa sâu sắc về lối sống ứng xử mang đậm phong cách và bản sắc văn hóa truyền thống của Nhật Bản. Những chiếc khăn vải Furoshiki có thể gấp nhỏ lại sau khi sử dụng và tái sử dụng được nhiều lần.

Furoshiki

Chất liệu của Furoshiki khá phong phú, bao gồm lụa, cotton, rayon, nylon, vải bạt và nhiều loại vải khác. Người ta thường sử dụng Furoshiki lụa để gói những món quà đắt tiền cho một dịp đặc biệt. Chúng cũng có thể làm khăn choàng và tranh treo tường tuyệt vời vì màu sắc rực rỡ và kết cấu dễ chịu.

Furoshiki cotton là chất liệu đa năng nhất, có thể được sử dụng làm để gói quà, làm túi đựng đồ, khăn choàng, đồ trang trí hoặc bất kỳ mục đích sử dụng nào khác. Chúng bền, dễ vệ sinh hơn và giá cả phải chăng hơn so với Furoshiki lụa. Furoshiki rayon bền hơn lụa và không dễ thấm nước, còn Furoshiki polyester thì lý tưởng để gói quà khi bạn không muốn chi phí gói quà cao hơn giá trị món quà.

5. Furoshiki trong đời sống hiện đại

Thiết kế đẹp mắt của Furoshiki tạo thêm một lớp trang trí cho món đồ, trở thành món quà “hai trong một” và đặc biệt, bạn có thể tái sử dụng Furoshiki theo ý thích như biến nó thành một chiếc túi, làm khăn choàng hay treo tường như một bức tranh trang trí.

Khi các doanh nghiệp và cá nhân ngày càng hướng đến lối sống bền vững, thân thiện với môi trường, Furoshiki trở thành một lựa chọn yêu thích cho nhiều người. Với nhiều kích cỡ, chúng cũng có thể được sử dụng làm khăn trải bàn hoặc giỏ đựng đồ dã ngoại cho các chuyến đi chơi khám phá thiên nhiên của bạn. Thậm chí trong trường hợp khẩn cấp, Furoshiki cũng có thể dùng làm dây đeo hoặc băng tạm thời. Công dụng của Furoshiki tùy thuộc vào sự sáng tạo của chính bạn.

Furoshiki còn trở thành nguồn cảm hứng cho các nhà mốt thời trang muốn truyền tải các thiết kế sáng tạo với tính linh hoạt và tiện ích của vải. Những kiểu thắt nút, buộc quai của Furoshiki rất dễ ứng dụng vào việc tạo ra một chiếc túi xách. Nhãn hàng thời trang cao cấp Hermes từng cho ra mẫu túi xách lấy ý tưởng từ khăn Furoshiki và lấy tên là Furoshiki Handbag PM. Thương hiệu Vibram, được biết đến với những đôi giày hiệu suất cao, cũng tạo ra một dòng giày độc đáo lấy cảm hứng từ Furoshiki. Trong khi đó, nhãn hàng Jardin đã thiết kế ra mẫu túi tote theo kiểu Furoshiki để bó hoa thay cho giấy gói truyền thống.

6. Ý nghĩa văn hóa và biểu tượng của Furoshiki

Những món quà được gói trong vải, cùng với họa tiết trang trí mang thông điệp về lời cầu chúc của người tặng gửi đến người nhận. Họa tiết “Cá chép vượt vũ môn” là biểu tượng cho lòng kiên trì, bền chí, sự thành đạt và thăng tiến công danh thường dùng trong dịp mừng sự ra đời của một bé trai như lời cầu chúc sau này em bé sẽ vinh hiển. Họa tiết “Chim ưng và bão biển” với hình ảnh một con chim ưng kiêu hùng bay phía trên biển cả nổi sóng, được dùng để gói quà mừng gia chủ sinh con trai với lời chúc mong ước cậu bé sẽ có lòng quả cảm. Họa tiết “Vụ mùa bội thu” biểu thị mong ước sự sung túc, đông con nhiều cháu thường được dùng gói quà trong dịp lễ Tết. Họa tiết “Châu báu” được thiết kế với ý nghĩa tượng trưng cho hạnh phúc và thịnh vượng bao gồm hình bảy kho báu, áo choàng kỳ diệu, ví tiền, môtíp cây đinh hương và ngọc. Còn tấm vải có hình rễ cỏ đan xen vào nhau biểu tượng cho hạnh phúc lâu dài, bền chặt.

Furoshiki không chỉ là một phương pháp gói quà mà còn là một biểu tượng văn hóa đặc trưng của Nhật Bản, phản ánh sự sáng tạo và tinh tế trong cách ứng xử và lối sống của người dân nơi đây.

7. Sự ứng dụng và tương lai của Furoshiki

Trong bối cảnh hiện đại, Furoshiki không chỉ giữ nguyên giá trị truyền thống mà còn ngày càng được ứng dụng rộng rãi và đa dạng hơn. Những chiếc khăn vải này đã vượt ra khỏi biên giới Nhật Bản, trở thành một phần của xu hướng sống xanh và bền vững trên toàn thế giới. Chúng xuất hiện trong nhiều dịp khác nhau, từ những sự kiện văn hóa, hội chợ thương mại cho đến các chiến dịch quảng bá sản phẩm thân thiện với môi trường.

8. Sự ứng dụng đa dạng

Furoshiki làm túi xách.

  • Gói quà: Furoshiki là một giải pháp gói quà thân thiện với môi trường và thể hiện sự tinh tế. Người nhận không chỉ nhận được món quà mà còn được tặng kèm một chiếc khăn vải đẹp mắt có thể tái sử dụng.
  • Thời trang: Với các kỹ thuật gấp và thắt nút, Furoshiki có thể biến thành những chiếc túi xách thời trang, khăn choàng, hay thậm chí là phụ kiện trang trí cho trang phục.
  • Trang trí nội thất: Furoshiki có thể được sử dụng như tranh treo tường, khăn trải bàn, hay làm vỏ gối, mang đến sự tươi mới và độc đáo cho không gian sống.
  • Du lịch và dã ngoại: Với tính đa năng, Furoshiki có thể được dùng làm giỏ đựng đồ dã ngoại, khăn trải bàn dã ngoại, hay băng đô, dây đeo trong những trường hợp khẩn cấp.

9. Tương lai của Furoshiki

Khi xu hướng sống xanh và giảm thiểu rác thải ngày càng được ủng hộ, Furoshiki chắc chắn sẽ tiếp tục phát triển và được ưa chuộng hơn nữa. Các nhà thiết kế và doanh nghiệp có thể tận dụng Furoshiki để tạo ra những sản phẩm sáng tạo, thân thiện với môi trường và mang đậm nét văn hóa.

Các tổ chức giáo dục và bảo tồn văn hóa cũng có thể sử dụng Furoshiki như một công cụ giáo dục, giúp thế hệ trẻ hiểu biết và trân trọng những giá trị truyền thống của Nhật Bản. Ngoài ra, việc kết hợp Furoshiki với các chất liệu hiện đại và công nghệ mới có thể mở ra nhiều cơ hội sáng tạo, giúp sản phẩm này phù hợp hơn với nhu cầu và xu hướng tiêu dùng của thế kỷ 21.

Furoshiki không chỉ đơn thuần là một phương pháp gói quà mà còn là một biểu tượng văn hóa đặc trưng của Nhật Bản, phản ánh sự sáng tạo và tinh tế trong cách ứng xử và lối sống của người dân nơi đây. Với những giá trị vượt thời gian và sự ứng dụng đa dạng, Furoshiki chắc chắn sẽ tiếp tục tồn tại và phát triển, góp phần bảo vệ môi trường và giữ gìn những giá trị văn hóa truyền thống quý báu.

7 địa điểm trải nghiệm hóa thân thành Samurai Tại Nhật Bản

7 địa điểm trải nghiệm hóa thân thành Samurai Tại Nhật Bản

Đã từng có thời những Samurai làm mưa làm gió ở Nhật Bản. Ngày nay, họ dần trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới. Bài viết này sẽ giới thiệu tới các bạn về sự hấp dẫn của văn hóa samurai Nhật Bản, cũng như giới thiệu 7 địa điểm mà bạn có thể trải nghiệm những hoạt động của một Samurai. Hãy thưởng thức thế giới Võ sĩ đạo, một trải nghiệm độc nhất chỉ có ở Nhật Bản.

1. Tại sao Samurai lại được yêu thích?

Có rất nhiều người hâm mộ Samurai trên thế giới. Dù ở phương Tây cũng có hiệp sĩ, nhưng sự khác biệt mang tính quyết định giữa Samurai và Hiệp sĩ là những câu truyện truyền miệng và truyền thuyết còn tồn tại đến tận ngày nay.

samurai

Về các Hiệp sĩ, không có nhiều hồ sơ chi tiết về thời Trung cổ còn được lưu lại đến ngày nay, và các câu chuyện lịch sử cũng khá mơ hồ nên khó để hình dung. Ngược lại, các Samurai có rất nhiều tài liệu lịch sử và câu chuyện lưu truyền về những nhân vật nổi tiếng như Tokugawa Ieyasu, Oda Nobunaga, Toyotomi Hideyoshi. Ngay cả những cái tên không quá nổi tiếng cũng vẫn có ghi chép, điều này giúp người hiện đại dễ tiếp cận với văn hóa của Samurai, đây là một trong những lý do tại sao có nhiều người yêu thích Samurai.

Ngoài ra, cũng có nhiều tài liệu về các cuộc chiến, như trận Kawanakajima hay trận Sekigahara, thường xuyên được đề cập trong phim điện ảnh và phim truyền hình. Khi khung cảnh thời đại đó được tái hiện trong phim ảnh, người xem có lẽ cùng sẽ dễ đồng cảm hơn.

Ngoài ra, kiếm Nhật Bản cũng được mài giũa một cách độc đáo, kiếm thuật Nhật Bản cũng vô cùng hấp dẫn. Không chỉ thế, nhiều người còn bị cuốn hút bởi tinh thần “Võ sĩ đạo” – sẵn lòng hy sinh mạng sống vì chủ nhân.

2. Những địa điểm hóa thân thành Samurai ở Nhật Bản

Hiroyuki Sanada (phải) đấu kiếm với Tom Cruise trong “The Last Samurai

Chúng tôi sẽ giới thiệu 7 địa điểm được tuyển chọn kỹ lưỡng ở Nhật Bản, nơi bạn có thể thực sự trải nghiệm cảm giác làm một Samurai. Đây sẽ là những ngày đặc biệt mà chỉ có thể có ở Nhật Bản. Hãy tham khảo bài viết này và bắt đầu hành trình tìm hiểu về thế giới Samurai.

2.1. TOKYO BUNBUN (Tokyo)

TOKYO BUNBUN cung cấp một gói dịch vụ hấp dẫn bao gồm buổi trình diễn diễn kịch Samurai và trải nghiệm chiến đấu kiểu Samurai. Khán giả sẽ được thưởng thức show diễn “Samurai Drama” do các diễn viên nổi tiếng trong lĩnh vực điện ảnh và sân khấu biểu diễn, sau đó sẽ có cơ hội học cách chiến đấu như một samurai.

Trong khung thời gian trải nghiệm 1 giờ đồng hồ, bạn sẽ học các kiến thức cơ bản về cách chiến đấu của Samurai như cách sử dụng kiếm hay những lễ nghi trong chiến đấu, cuối cùng là trải nghiệm biểu diễn đánh bại đối thủ. Bạn cũng sẽ được quay phim và được giữ lại đoạn phim gốc như một món quà đặc biệt. Đây là gói dịch vụ rất được du khách ưa chuộng và có thể coi như 1 đặc sản của nơi đây.

2.2. Đạo quán Abe (Tokyo)

Tại Đạo quán Abe ở Mitaka, Tokyo, các diễn viên tại đây sẽ hướng dẫn bạn cách chiến đấu một cách chi tiết và an toàn. Trong chương trình “Trải nghiệm hành động chiến đấu Samurai ~ Hướng tới Samurai cuối cùng”, bạn sẽ có cơ hội trải nghiệm cảm giác như đang ở trong một cảnh phim hành động khi được các diễn viên chuyên nghiệp trực tiếp hướng dẫn. Đây là hoạt động được đề xuất, vì bạn có thể tham gia một cách vui vẻ và thoải mái cùng bạn bè, người yêu hoặc gia đình.

Đạo quán Abe (Tokyo)

Thời gian trải nghiệm khoảng dưới 2 giờ đồng hồ. Bạn sẽ học được những kỹ thuật cơ bản của kiếm đạo như tư thế đấu kiếm, cách vung kiếm và cả cách di chuyển trên đấu trường. Tùy vào gói dịch vụ, bạn cũng có thể thuê trang phục kimono và áo choàng, tạo cảm giác như đang quay ngược về quá khứ.

2.3. Rạp Phim Kenbu Samurai (Kyoto)

Rạp phim Kenbu Samurai tại Kyoto, là rạp phim cố định đầu tiên tại Nhật Bản, mở cửa từ năm 2014, nơi bạn có thể trải nghiệm và thưởng thức những màn múa kiếm đặc sắc. Với vị trí ngay gần các địa điểm du lịch nổi tiếng như Đền Heian và Khu phố Gion, việc đi lại rất thuận lợi.

Rạp phim Kenbu Samurai (Kyoto)

Bạn có thể học cách sử dụng kiếm và quạt cùng với các vũ công Kenbu, và chụp ảnh trong trang phục truyền thống. Ngoài ra, mặc dù chỉ có thuyết minh bằng tiếng Anh, bạn cũng có thể xem màn trình diễn đặc biệt của các vũ công. Lớp học trải nghiệm múa kiếm có thể có tới 100 người cùng tham gia nếu có sự chuẩn bị địa điểm trước. Đặc biệt là họ có thể tổ chức chương trình ở khắp nơi trên đất nước Nhật Bản, song song giữa việc truyền tải giá trị cốt lõi cho phù hợp với mục đích chương trình, như giải trí, xây dựng đội nhóm doanh nghiệp, lớp học về văn hóa Nhật Bản, chương trình đào tạo hay các mục đích khác theo yêu cầu, và xây dựng nội dung phù hợp với từng lứa tuổi tham gia.

2.4. Bảo tàng lịch sử Sengoku no Niwa (Hiroshima)

“Bảo tàng lịch sử Sengoku no Niwa” đặt tại thị trấn Kita Hiroshima, tỉnh Hiroshima, là một bảo tàng trưng bày các hiện vật liên quan đến các vị tướng. Tại đây, bạn có thể thử mặc “Yoroi” – bộ giáp chiến đấu của samurai.

Bảo tàng lịch sử Sengoku no Niwa (Hiroshima)

Điểm nổi bật là bạn có thể chụp ảnh mặc giáp cả ở bên trong và bên ngoài bảo tàng. Vì Yoroi là 1 hiện vật quý giá, nhiều cơ sở chỉ cho phép chụp ảnh tại chỗ, nhưng nếu có thể chụp ảnh với khung cảnh ngoài trời, bạn sẽ có những bức ảnh hết sức sống động. Hãy tạo dáng như một Samurai, hoặc chụp hình cùng bức bình phong được chuẩn bị sẵn để có 1 bức ảnh với phong cách Samurai chiến đấu.

2.5. Làng Edo Nikko (Tochigi)

Làng Edo Nikko là một công viên theo chủ đề tại thành phố Nikko, tỉnh Tochigi. Trên khuôn viên rộng lớn, các khu phố trọ, làng ninja, biệt phủ samurai, v.v. được tái hiện một cách tỉ mỉ. Bạn cũng có thể thay đổi trang phục để thử nghiệm cảm giác của 1 người dân thời Edo, hoặc của 1 Samurai hay Geisha thời xưa.

Làng Edo Nikko (Tochigi)

Hóa thân làm một người sống trong thời kỳ Edo, hoặc thưởng thức các món tráng miệng và ẩm thực trong khi mặc kimono. Đây là một nơi mà mọi lứa tuổi đều có thể tìm thấy niềm vui của riêng mình.

2.6. Làng thời đại Date Noboribetsu (Hokkaido)

Làng Thời đại Date Noboribetsu đặt tại thành phố Noboribetsu, Hokkaido, là một công viên theo chủ đề phục dựng lại phong cảnh và văn hóa thời Edo. Tại rạp hát, bạn có thể thưởng thức nhiều trò chơi hấp dẫn như các buổi biểu diễn hành động gay cấn hay vũ điệu thanh lịch của geisha, giúp bạn cảm nhận không khí thời Edo. Bạn cũng có thể trải nghiệm ném shuriken tại khu vui chơi, thuê trang phục, thưởng thức đồ ăn vặt, để cảm nhận không khí thời kỳ đó qua các hoạt động khác nhau.

Làng thời đại Date Noboribetsu (Hokkaido)

Khi bước vào Làng Thời đại Date Noboribetsu, thời gian như quay ngược về thời Edo. Những biệt phủ samurai và những ngôi nhà ninja đầy bí ẩn được xây dọc theo con đường làm tăng thêm không khí của thị trấn. Bạn sẽ háo hức khi chứng kiến những màn trình diễn gay cấn và thanh lịch trong bầu không khí cổ xưa nơi đây.

2.7. Tháp Chính Lâu Đài Osaka (Osaka)

Nếu bạn muốn hình dung cảm giác của một samurai, không gì tốt hơn là đến thăm một lâu đài. Lâu đài Osaka ở Osaka được xây dựng bởi Hideyoshi Toyotomi, một tướng quân nổi tiếng thời Sengoku. Sau này, nó đã bị phá hủy và tái xây dựng nhiều lần, tòa tháp chính hiện tại được xây dựng vào năm 1931.

Bạn có thể leo lên tới tầng 5 của lâu đài, và tầng trên cùng có thể chụp ảnh. Từ đây, bạn có thể nhìn toàn cảnh Osaka và cảm giác mình như một lãnh chúa thời xưa. Tại cửa hàng ở tầng 1, có rất nhiều món đồ lưu niệm mang hình ảnh lâu đài, hãy mua để lưu giữ kỉ niệm.

Vào cuối tuần hoặc mùa du lịch, bạn có thể phải xếp hàng để mua vé. Nếu bạn mua vé trên hệ thống trực tuyến từ trước sẽ thuận tiện hơn cho việc tham quan.

Trải nghiệm hóa thân thành Samurai tại Nhật Bản là một hành trình đặc biệt, đưa bạn quay ngược thời gian để cảm nhận và hiểu sâu hơn về văn hóa, lịch sử của đất nước này. Từ các hoạt động chiến đấu tại Tokyo, những màn biểu diễn kiếm thuật ở Kyoto, đến việc thăm các bảo tàng và công viên chủ đề ở Hiroshima, Tochigi, và Hokkaido, mỗi địa điểm đều mang đến một cái nhìn độc đáo và sâu sắc về thời kỳ Samurai.

Hãy lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn và khám phá thế giới Võ sĩ đạo – một phần quan trọng và tuyệt vời của di sản văn hóa Nhật Bản. Chúc bạn có những trải nghiệm tuyệt vời và đáng nhớ!

Bùa may mắn ở các đền thờ và chùa của Nhật Bản

Bùa may mắn ở các đền thờ và chùa của Nhật Bản

Ngày nay, các đền thờ và chùa Nhật Bản không chỉ thu hút du khách với kiến trúc đẹp mà còn với những loại bùa may mắn đặc trưng. Điều này không chỉ là phần thú vị mà còn là một phần quan trọng trong văn hóa tôn giáo và truyền thống của đất nước Mặt Trời mọc. Hãy cùng tìm hiểu về một số loại bùa phổ biến tại các đền thờ và chùa này.

1. Sự khác biệt giữa đền thờ và chùa ở Nhật Bản

chùa của Nhật Bản

Trước khi đi sâu vào các loại bùa, chúng ta cần hiểu sự khác biệt giữa đền thờ và chùa. Ở Nhật Bản, đền thờ (Shinto) và chùa (Buddhist) là hai loại địa điểm tôn giáo khác nhau. Đền thờ tôn vinh các thần linh và coi cái chết là điều không may mắn, trong khi đó, Phật giáo có một lối suy nghĩ khác về sự hiện diện của cái chết. Vì vậy, mặc dù có sự tương đồng trong một số nghi lễ, chúng vẫn khác biệt về bản chất và sự sử dụng.

2. Ema – Bảng gỗ ước nguyện

Ema

Ema là những tấm bảng gỗ truyền thống, mà người dân Nhật viết lời nguyện cầu của mình để các vị thần đọc. Ema có nghĩa đen là “bức tranh của con ngựa”, từng được sử dụng như “phương tiện của các vị thần” trong các đền thờ. Thời gian qua, Ema đã phát triển từ những tượng ngựa sang những tấm bảng gỗ nhỏ với các hình ảnh đặc trưng của từng đền thờ. Hình dạng và nội dung của Ema thay đổi, thậm chí có các biến thể như hình con cáo hay cổng torii.

3. Omamori – Bùa hộ mệnh

Omamori

Omamori là một trong những loại bùa hộ mệnh phổ biến nhất tại Nhật Bản, được cho là mang lại may mắn và bảo vệ. Từ “mamori” có nghĩa là bảo vệ và “o” là tiền tố danh dự. Omamori ban đầu được làm từ giấy hoặc gỗ, nhưng ngày nay chúng thường được bảo quản trong những túi gấm nhỏ chứa lời cầu nguyện. Chúng được bán ở hầu hết các đền thờ và chùa, dưới nhiều dạng và ý nghĩa khác nhau, từ bảo vệ sức khỏe đến hạnh phúc gia đình.

4. Omikuji – Dải giấy dự đoán vận mệnh

Omikuji

Omikuji là những dải giấy dự đoán vận mệnh và tương lai của người nhận. Để nhận omikuji, bạn thường phải bỏ một khoản phí nhỏ và lấy một dải giấy từ hộp chứa. Trong omikuji, bạn sẽ tìm thấy các mức độ may mắn khác nhau từ “cực kỳ may mắn” đến “xui xẻo”. Nếu bạn nhận được kết quả không may, truyền thống là gấp lại omikuji và buộc lên cây thông hoặc bức tường để đuổi đuổi vận xui.

Việc thăm thú các đền thờ và chùa tại Nhật Bản không chỉ mang lại những trải nghiệm tâm linh mà còn là cơ hội để khám phá sự đa dạng và sâu sắc của văn hóa Nhật Bản. Những loại bùa may mắn như Ema, Omamori và Omikuji không chỉ là những món quà tinh tế mà còn là phần không thể thiếu trong các nghi lễ và tín ngưỡng của người dân nơi đây.

Ảnh hưởng của biển đến văn hóa Nhật Bản

Ảnh hưởng của biển đến văn hóa Nhật Bản

Tháng 7 tại Nhật Bản không chỉ là khoảng thời gian của mùa hè sôi động mà còn là Tháng của Biển, một thời điểm đặc biệt để tôn vinh và nâng cao nhận thức về đại dương qua Ngày của Biển (Umi no Hi). Là một quốc đảo với đường bờ biển dài 33.889 km, sự hình thành và phát triển của văn hóa Nhật Bản từ xa xưa đều gắn liền với biển.

1. Huyền thoại lập quốc và sự liên kết với biển

Đứng trên cây cầu Ame no Ukihashi, nơi kết nối thiên đường (Ame) với mặt đất, hai vị thần Izanami và Izanagi đã khuấy động đại dương bằng ngọn giáo khảm ngọc của mình. Khi rút ngọn giáo lên, nước từ mũi giáo nhỏ xuống, sinh ra hòn đảo mang tên Onogoro. Trên hòn đảo đầu tiên này, hai vị thần đã kết hôn và sinh ra những người con, là những hòn đảo hợp thành đất nước Nhật Bản. Đây là huyền thoại lập quốc của xứ Phù Tang, được ghi chép trong Kojiki (Cổ Sự Ký) – biên niên sử cổ nhất còn sót lại của quốc gia này.

Izanami và Izanagi - hai vị thần sáng tạo ra nước Nhật.

Sinh ra giữa đại dương bao la, từ ngàn xưa, biển đã mang đến nguồn sống nuôi dưỡng người dân Nhật Bản và là yếu tố quan trọng góp phần hình thành nên văn hóa và con người nơi đây. Izanami và Izanagi được coi là hai vị thần sáng tạo ra nước Nhật, gắn kết mạnh mẽ với yếu tố biển cả.

2. Khái quát về vùng biển Nhật Bản

Nhật Bản là một quốc đảo với bốn bề được bao bọc bởi biển: Thái Bình Dương ở phía Đông và Nam, Biển Okhotsk ở Đông Bắc, Biển Nhật Bản ở Tây Bắc, và Biển Hoa Đông ở Tây Nam. Biển nội địa Seto (Seto Naikai) ngăn cách các hòn đảo chính Honshu, Shikoku và Kyushu. Với đường bờ biển dài 33.889 km và không có nơi nào cách biển quá 200 km, tài nguyên biển có thể tiếp cận khá dễ dàng từ bất cứ đâu tại Nhật Bản.

Nhật Bản được bao quanh bởi đại dương.

Bên cạnh đó, vị trí địa lý đặc biệt của Nhật Bản nằm ở rìa lục địa Á-Âu và lãnh thổ trải dài hơn 3.000 km theo hướng Đông Bắc – Tây Nam, tạo nên sự đa dạng lớn về mùa và khí hậu. Các dòng hải lưu nóng và lạnh (Kuroshio – Oyashio) chảy dọc theo bờ biển qua các eo biển khác nhau đã tạo nên một môi trường biển vô cùng phong phú, sinh ra một trong số những ngư trường năng suất và đa dạng nhất thế giới.

Okinawa - hòn đảo cực Nam Nhật Bản nổi tiếng với những bãi biển đẹp

Người ta ước tính rằng vùng nước ven biển của Nhật Bản có đến hơn 2.000 loài cá, cùng với hàng trăm loài động vật có vỏ khác. Quần đảo Nhật Bản chịu ảnh hưởng của chu kỳ gió mùa hằng năm, với những cơn bão lớn vào mùa hè và tuyết dày vào mùa đông, tạo nên một môi trường sống động và đa dạng.

3. Biển trong phong tục và tín ngưỡng Nhật Bản

Từ thời xa xưa, các nguồn tài nguyên biển đã được khai thác rộng rãi ở Nhật Bản. Những bằng chứng được khai quật cho thấy người Nhật đã hình thành mối quan hệ với biển từ thời Jomon (khoảng năm 10.000-300 TCN). Những chiếc thuyền độc mộc với niên đại hơn 5.000 năm đã được sử dụng cho các chuyến đi biển từ xa xưa. Xương của cá thu ngựa, cá tráp biển đỏ được tìm thấy trong các gò vỏ sò từ thời Jomon chứng minh rằng nhiều loại cá và động vật có vỏ là trụ cột trong chế độ ăn uống của người Nhật cổ đại.

Là sinh kế, nguồn cung cấp lương thực phong phú nuôi sống con người, biển đồng thời cũng là một thế lực thiên nhiên vô cùng mạnh mẽ, tiềm ẩn sự tàn phá và hủy diệt lớn lao. Người Nhật tôn kính sức mạnh của đại dương và thay vì kháng cự, họ sống thích nghi, hòa hợp với biển cùng những mối đe dọa của nó.

Đền Ryugyu ở Kagoshima là một trong số những nơi thờ phụng thần biển Ryugyu.

Thần đạo – tôn giáo bản địa của người Nhật cho rằng luôn có thần linh (kami) ngự trị trong mỗi sự vật xung quanh. Kami đại diện cho biển cả là Ryujin (hoặc Watatsumi trong một số truyền thuyết). Vị thần này mang hình dáng của một con rồng, cai trị đại dương và bảo vệ xứ Phù Tang. Ryujin điều khiển thủy triều và mưa bằng những viên ngọc ma thuật từ cung điện của mình dưới đáy biển, nơi được gọi là Long Cung hay Ryugu-jo, từng xuất hiện trong câu chuyện cổ tích về Urashima Taro.

Vị thần biển này được thờ phụng ở nhiều ngôi đền trên khắp Nhật Bản, đặc biệt là ở những làng chài hoặc các vùng nông thôn nơi lượng mưa là điều cần thiết để phát triển nông nghiệp. Ngoài ra, còn có một vị thần biển khác được tôn thờ là Ebisu – vị thần của sự chính trực, cái chết và vận may, cũng như biển và cá; được cho là con trai cả của Izanagi và Izanami. Thần Ebisu thường được mô tả với khuôn mặt hiền hậu, nụ cười rạng rỡ, tay phải cầm cần câu và tay trái ôm cá tráp biển.

4. Ngày của Biển (Umi no Hi) và tháng của Biển

Để tôn vinh biển cũng như ý nghĩa của biển trong văn hóa Nhật Bản, Ngày của Biển (Umi no Hi) đã được ra đời vào năm 1996. Umi no Hi rơi vào ngày thứ Hai của tuần thứ ba của tháng 7 và là một ngày lễ quốc gia. Ngoài ra, tháng 7 cũng được gọi là Tháng của Biển với nhiều sự kiện liên quan được tổ chức trên khắp đất nước nhằm nâng cao hiểu biết và nhận thức về đại dương.

Tairyo-bata, hay Cờ Cá Lớn, từng được treo trên tàu cá để thông báo về mẻ lưới lớn hoặc sự kiện quan trọng. Ngày nay, nó thường được sử dụng trong các lễ hội ra khơi và đón năm mới, cũng như để trang trí.

Một phong tục khác vào mùa hè tại Nhật là Umi-biraki, hay ngày mở cửa bãi biển. Umi-biraki đánh dấu sự bắt đầu của mùa bơi lội tại các bãi biển Nhật Bản, thường do các quan chức địa phương phụ trách chủ trì. Các sự kiện Umi-biraki mở cửa cho công chúng và thường bao gồm một buổi lễ với nghi thức Thần đạo nhằm cầu nguyện cho sự an toàn của người đi biển. Sau đó, mọi người cùng dọn dẹp bãi biển và tham gia vào các hoạt động khác. Nhiều bãi biển ở Nhật Bản tổ chức sự kiện này vào ngày 1 tháng 7, trong khi ở Okinawa và những vùng biển ấm áp khác, lịch tổ chức sẽ sớm hơn.

Tại lễ Umi-biraki ở Nhật Bản, cá tuyết được treo lên ống tre và dâng lên Đền Konourayama.

5. Nền ẩm thực gắn liền với biển

Nhắc đến ẩm thực Nhật Bản, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến những món ăn từ hải sản như sushi hay sashimi. Được bao bọc bởi đại dương nên bên cạnh gạo và rau, cá nói riêng và hải sản nói chung chắc chắn là nguồn thực phẩm chính trong chế độ ăn uống của người Nhật. Có một sự thật là người Nhật xưa kia gần như không ăn thịt do lệnh cấm thịt kéo dài suốt 12 thế kỷ, kết thúc vào năm 1872.

Nguồn hải sản dồi dào, tươi ngon của vùng biển xứ Phù Tang tạo điều kiện cho sự ra đời của món sushi trứ danh.

Hầu hết những món hải sản nổi tiếng nhất trong ẩm thực Nhật Bản được ra đời vào thời Edo (1603-1868). Sau khi Tokugawa Ieyasu thống nhất đất nước, văn hóa ẩm thực đã có sự phát triển đáng kể và nigiri sushi được ra đời, lấy cảm hứng từ món cá lên men với gạo và muối có nguồn gốc từ Trung Quốc, đã du nhập vào Nhật Bản từ trước đó.

Ngoài ẩm thực cá sống, các phương pháp chế biến khác như tsukudani (ninh trong nước tương và mirin), tempura hay kabayaki (lươn nướng) cũng được sáng tạo trong thời kỳ này. Nguồn hải sản dồi dào, tươi ngon của vùng biển Nhật Bản tạo điều kiện cho sự ra đời của nhiều món ăn trứ danh.

6. Biển trong các tác phẩm nghệ thuật

“Sóng lừng ngoài khơi Kanagawa” – bản in khắc gỗ nổi tiếng của danh họa Hokusai là một hình ảnh mang tính biểu tượng của xứ Phù Tang. Bức họa thời Edo này mô tả một con sóng dữ dâng cao, cuộn thành một vòng xoắn với đường viền trông như những “móng vuốt” đang giương lên, đe dọa nhấn chìm ba chiếc thuyền bên dưới. Đối với một quốc đảo như Nhật Bản, sóng là một biểu tượng đại diện cho nền văn hóa của họ. Chu kỳ tuần hoàn liên tục của sóng biểu thị sự yên bình nhưng cũng cho thấy tính hung hãn và khả năng phục hồi mạnh mẽ.

“Sóng lừng ngoài khơi Kanagawa” - bản in khắc gỗ nổi tiếng của danh họa Hokusai

Sự lên xuống bất tận của con sóng vỗ vào bờ là lời nhắc nhở thường trực về sự trôi đi của thời gian cũng như sức mạnh nguy hiểm của biển cả. Sóng chuyển động liên tục cũng đại diện cho khái niệm vô thường trong Phật giáo – niềm tin rằng vạn vật đều phù du và luôn thay đổi. Vào thời kỳ Edo, sóng biển thường xuất hiện trong các bản in khắc gỗ Ukiyo-e như một ẩn dụ cho bản chất thăng trầm của cuộc đời. Một ví dụ đáng chú ý là bức “Biển ngoài khơi Satta, Tỉnh Suruga” của Utagawa Hiroshige, một họa sĩ nổi tiếng với những bức tranh miêu tả cảnh quan thiên nhiên Nhật Bản.

Biển ngoài khơi Satta, Tỉnh Suruga”, Utagawa Hiroshige

Bên cạnh những tác phẩm Ukiyo-e, biển cả còn hiện diện trong nhiều hình thức nghệ thuật khác như thơ Haiku và hội họa truyền thống Nihonga. Trong thơ Haiku, hình ảnh biển thường xuất hiện như một biểu tượng của sự vô thường và sự tương phản giữa cái bất biến và cái thoáng qua. Ví dụ, nhà thơ Matsuo Basho đã từng viết:

“Con sóng nhỏ vỗ nhẹ,
Dưới chân thuyền câu cá,
Lắng nghe tiếng biển sâu.”

Trong hội họa Nihonga, biển cả được thể hiện qua những nét vẽ tinh tế và chi tiết, thường là những cảnh quan tĩnh lặng và thanh bình, gợi lên sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên. Các bức tranh thường sử dụng màu sắc tự nhiên và chất liệu truyền thống để tạo ra những tác phẩm mang tính thiền định và sâu sắc.

7. Tháng của Biển và các lễ hội văn hóa

Mỗi năm, vào tháng 7, Nhật Bản tổ chức Tháng của Biển với nhiều sự kiện và hoạt động nhằm tôn vinh và nâng cao nhận thức về đại dương. Các lễ hội thường diễn ra trên khắp các vùng biển, từ những buổi lễ cầu nguyện tại các đền thờ Thần đạo cho đến các cuộc thi câu cá và các hoạt động giáo dục về bảo vệ môi trường biển.

Ngày của Biển (Umi no Hi), rơi vào ngày thứ Hai của tuần thứ ba trong tháng 7, là một ngày lễ quốc gia đặc biệt. Trong dịp này, người dân Nhật Bản thường tham gia vào các hoạt động giải trí ngoài trời như bơi lội, lặn biển và tham quan các bãi biển. Các khu vực ven biển tổ chức các buổi hòa nhạc, lễ hội ẩm thực và các hoạt động văn hóa nhằm tôn vinh sự gắn kết giữa con người và biển cả.

Tháng của Biển cũng là dịp để người dân Nhật Bản nhìn lại và đánh giá cao những giá trị mà biển cả mang lại, từ nguồn tài nguyên phong phú đến những đóng góp to lớn cho nền văn hóa và lối sống của họ. Việc bảo vệ và duy trì môi trường biển cũng được nhấn mạnh trong các hoạt động giáo dục và chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.

Với Nhật Bản, biển mang một ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong sự phát triển của kinh tế, văn hóa và xã hội tại quốc gia này. Và trong suốt chiều dài lịch sử cho tới hiện tại, mối quan hệ sâu sắc giữa người Nhật với biển cả vẫn không ngừng được mở rộng và thắt chặt. Những khía cạnh khác nhau của biển tại xứ Phù Tang sẽ tiếp tục được khai thác trong Chuyên đề Tháng của Biển, mời bạn đón đọc!

Bí quyết làm sạch chiếu Tatami một cách tự nhiên và hiệu quả

Bí quyết làm sạch chiếu Tatami một cách tự nhiên và hiệu quả

Tatami là loại chiếu trải sàn truyền thống được sử dụng rộng rãi trong các ngôi nhà Nhật Bản.Tatami không chỉ là vật dụng trang trí đơn thuần mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong đời sống người Nhật. Trải qua hàng thế kỷ, tatami đã trở thành biểu tượng không thể thiếu trong các ngôi nhà truyền thống Nhật Bản, thể hiện sự kết nối với thiên nhiên, tinh tế, sang trọng và góp phần tạo nên bầu không khí ấm cúng, thanh tịnh cho không gian sống.

1. Lịch sử và cấu tạo của Tatami

Tatami xuất hiện từ thế kỷ thứ 6, ban đầu được sử dụng bởi tầng lớp quý tộc và samurai. Dần dần, tatami trở nên phổ biến và trở thành vật dụng không thể thiếu trong các ngôi nhà Nhật Bản truyền thống. Mỗi tấm tatami có kích thước tiêu chuẩn 191 x 82 cm và dày khoảng 6 cm. Cấu tạo của tatami bao gồm ba phần chính:

Tatami

  • Tatami Doko: Lõi chiếu thường được làm từ rơm khô đan ép chặt với nhau. Ngày nay, để tăng độ bền và cách nhiệt, lõi chiếu có thể được thay thế bằng vật liệu hiện đại như ván ép nhân tạo hoặc sợi hóa học.
  • Tatami Omote: Bề mặt chiếu được làm từ cỏ bấc đèn (igusa) hay còn gọi là lớp cói, mang đến cảm giác êm ái và thoáng mát.
  • Tatami Fuchi: Viền chiếu thường được bọc bằng vải dệt trơn hoặc nổi vân, có màu xanh lá cây đặc trưng, góp phần bảo vệ cấu trúc chiếu và tạo điểm nhấn thẩm mỹ.

2. Ý nghĩa văn hóa của Tatami

Tatami, những tấm chiếu truyền thống của Nhật Bản, không chỉ là vật dụng trang trí mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong đời sống người Nhật. Được làm từ chất liệu tự nhiên như cỏ bấc đèn, tatami mang lại cảm giác gần gũi với thiên nhiên, tạo ra không gian sống thoải mái và thư giãn. Trong văn hóa Nhật Bản, tatami được xem là biểu tượng của sự sang trọng, thanh lịch và đẳng cấp. Những căn phòng lót tatami thường tạo ra một không gian trang nhã, tinh tế, phản ánh sự tỉ mỉ và tinh thần thẩm mỹ của người Nhật.

Tatami

Tatami không chỉ là một vật dụng gia đình mà còn được sử dụng trong các không gian linh thiêng như phòng trà đạo, nơi diễn ra các nghi lễ trà truyền thống của Nhật Bản. Những buổi trà đạo trên tatami không chỉ là một trải nghiệm ẩm thực mà còn là một hành trình tâm linh, nơi con người tìm về sự tĩnh lặng và sự cân bằng trong cuộc sống. Ngoài ra, tatami cũng xuất hiện trong các phòng võ thuật và thiền định, tạo ra không gian thanh tịnh và trang nghiêm, giúp người tập luyện tập trung và đạt được trạng thái tinh thần cao nhất.

Tatami cũng đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết gia đình người Nhật. Trong những ngôi nhà truyền thống, tatami là nơi sum vầy, quây quần của gia đình, nơi mọi người cùng nhau chia sẻ những bữa cơm, trò chuyện và tận hưởng thời gian bên nhau. Chính vì thế, tatami không chỉ mang ý nghĩa vật chất mà còn thể hiện sự gắn kết, yêu thương và sự ấm cúng trong mỗi gia đình Nhật Bản. Những giá trị này đã giúp tatami trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa và đời sống của người Nhật, góp phần bảo tồn và phát huy những nét đẹp truyền thống độc đáo của xứ sở mặt trời mọc.

3. Văn hóa ứng xử khi sử dụng tatami

Khi sử dụng tatami, cần tuân thủ một số quy tắc ứng xử để thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa Nhật Bản. Đầu tiên, khi bước vào phòng tatami, luôn đi chân trần để giữ sạch chiếu và thể hiện sự tôn trọng. Thứ hai, giữ gìn vệ sinh là điều quan trọng. Tránh mang thức ăn, đồ uống hoặc vật dụng bẩn lên tatami và không đi lại quá nhiều để giữ độ bền và vẻ đẹp của chiếu. Thứ ba, hạn chế đồ vật nặng. Không kê đồ vật nặng lên tatami để tránh làm hỏng cấu trúc chiếu. Cuối cùng, ngồi đúng tư thế. Ngồi xếp bằng hoặc seiza (quỳ gối) trên tatami để thể hiện sự tôn trọng. Việc tuân thủ các quy tắc này không chỉ giúp bảo quản tatami mà còn thể hiện lòng tôn trọng đối với truyền thống và văn hóa Nhật Bản.

4. Cách vệ sinh tatami

Để tatami luôn sạch sẽ và bền đẹp, cần chú ý các bước vệ sinh sau:

Tatami

  • Vệ sinh thường xuyên: Sử dụng khăn ẩm mềm mại để lau sạch bụi bẩn trên bề mặt tatami. Việc này giúp loại bỏ các hạt bụi và ngăn chúng tích tụ lâu ngày, gây hại cho chiếu.
  • Phơi nắng: Vào những ngày đẹp trời, hãy đưa tatami ra ngoài phơi nắng. Ánh nắng mặt trời không chỉ giúp khử mùi hôi mà còn diệt khuẩn, giữ cho tatami luôn thơm tho và sạch sẽ.
  • Sử dụng bột tatami: Bột tatami là một sản phẩm chuyên dụng, có khả năng hút ẩm, khử mùi và làm sạch bề mặt chiếu. Rắc một lượng nhỏ bột lên tatami, để một lúc rồi hút sạch bằng máy hút bụi, sẽ giúp tatami luôn khô ráo và sạch sẽ.
  • Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp: Định kỳ, bạn nên gọi thợ vệ sinh chuyên nghiệp để làm sạch sâu tatami. Các dịch vụ này có thể loại bỏ nấm mốc và vi khuẩn, đảm bảo tatami của bạn luôn trong tình trạng tốt nhất.

5. Lưu ý khi sử dụng tatami

Không Trải Thảm Lên Tatami: Việc trải thảm lên tatami có thể dẫn đến tình trạng bọ ve và nấm mốc phát triển. Điều này không chỉ làm hỏng tatami mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn và gia đình.

Tránh Dùng Baking Soda: Mặc dù baking soda thường được sử dụng để làm sạch, nhưng với tatami, nó có thể gây ố vàng và thâm đen bề mặt. Để giữ cho tatami luôn mới và sạch, hãy tránh sử dụng baking soda.

Cẩn Thận Khi Ăn Uống: Tatami rất nhạy cảm với chất lỏng. Khi ăn uống trên tatami, hãy cẩn thận để không làm đổ đồ uống. Nếu không, tatami có thể bị bẩn và khó làm sạch, ảnh hưởng đến vẻ đẹp tự nhiên của chúng.

Văn hóa ứng xử trong phòng kiểu Nhật: Phòng kiểu Nhật không chỉ là nơi nghỉ ngơi mà còn là biểu tượng của sự thanh lịch và tinh tế trong văn hóa Nhật Bản.

6. Một số quy tắc ứng xử khi sử dụng phòng kiểu Nhật

6.1 Trước khi vào phòng

  • Cởi giày dép: Trước khi bước vào phòng tatami, luôn cởi giày dép để giữ sạch chiếu.
  • Xin phép: Gõ cửa nhẹ nhàng và chờ đợi sự đồng ý trước khi bước vào phòng.

6.2 Khi vào phòng

  • Đi chân trần hoặc mang vớ sạch: Tránh đi lại quá nhiều để giữ gìn tatami.
  • Giữ vệ sinh: Không mang thức ăn, đồ uống hoặc vật dụng bẩn lên tatami. Hạn chế kê đồ vật nặng lên chiếu.
  • Ngồi đúng tư thế: Ngồi xếp bằng hoặc seiza để thể hiện sự tôn trọng. Tránh vắt chéo chân hoặc dựa lưng vào tường.
  • Giữ im lặng: Tránh nói chuyện to tiếng và hạn chế sử dụng điện thoại di động.
  • Tránh hút thuốc lá: Không hút thuốc trong phòng tatami.
  • Di chuyển nhẹ nhàng: Khi đứng dậy, di chuyển nhẹ nhàng để tránh làm hỏng tatami.

6.3 Khi rời khỏi phòng

  • Cúi đầu chào: Cung kính cúi đầu chào khi ra khỏi phòng.
  • Mang theo đồ đạc cá nhân: Đảm bảo không để lại đồ đạc cá nhân.
  • Đóng cửa cẩn thận: Đóng cửa nhẹ nhàng và cẩn thận.

7. Một số lưu ý khác

  • Hỏi nếu không chắc chắn: Nếu không chắc chắn về điều gì đó, hãy hỏi chủ nhà hoặc người hướng dẫn.
  • Tôn trọng không gian: Luôn thể hiện sự tôn trọng đối với không gian và văn hóa Nhật Bản.
  • Tận hưởng trải nghiệm: Hãy tận hưởng trải nghiệm văn hóa độc đáo khi ở trong phòng tatami.

Tatami không chỉ là vật dụng đơn thuần mà còn là biểu tượng văn hóa truyền thống của Nhật Bản. Sử dụng tatami đúng cách thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa và con người Nhật Bản. Hãy trân trọng và gìn giữ nét đẹp văn hóa độc đáo này trong cuộc sống của bạn.

Độc đáo lễ hội "đèn lồng khổng lồ" tại Nhật Bản

Độc đáo lễ hội “đèn lồng khổng lồ” tại Nhật Bản

Lễ hội Nebuta tại Nhật Bản đang được chú trọng phát triển với mục tiêu được toàn cầu công nhận là một “thể loại nghệ thuật”. Là một nhánh của lễ hội Tanabata có từ thế kỷ thứ 8 tại Nhật Bản, lễ hội Nebuta ở Aomori thu hút hàng triệu khán giả và người tham gia trên cả nước mỗi năm. Ý nghĩa của lễ hội là xua đuổi những linh hồn xấu gây buồn ngủ trong mùa canh tác bận rộn.

Trong một tuần của tháng 8, khi lễ hội diễn ra, mùi nước ép táo tươi và gà rán giòn sẽ tràn ngập không khí vào mỗi buổi tối tại Aomori. Lễ hội có âm thanh của chuông kane và trống taiko vang khắp nẻo đường cùng những chiếc xe kiệu khổng lồ rực rỡ, thiết kế hình hoa mẫu đơn cùng họa tiết những con yêu tinh có khuôn mặt giận dữ, được lấy cảm hứng từ văn hóa dân gian cổ xưa. Người dân địa phương đặc biệt trân trọng công việc họ đã làm trong những tháng trước, khi toàn bộ cộng đồng cùng nhau sơn và chống thấm giấy washi phủ trên xe diễu hành.

1. Nét đặc trưng của lễ hội

Đằng sau mỗi chiếc kiệu, người tham gia lễ hội sẽ nhảy múa trong những bộ trang phục đầy màu sắc và hét lớn: “Rassera!”. Lễ rước kéo dài khoảng 10km với các giám khảo chấm điểm kỹ lưỡng tính nghệ thuật của mỗi chiếc kiệu.

Lễ hội Nebuta tại Nhật Bản

Trong khi lễ Nebuta ở Aomori là lễ hội nổi tiếng nhất thì lễ hội ở Goshogawara và Hirosaki cũng có những điểm độc đáo riêng. Goshogawara nổi tiếng với những chiếc kiệu cao, một số chiếc có chiều cao hơn 22 mét. Trong khi đó, vùng Hirosaki, nơi lễ hội được cho là bắt nguồn từ năm 1722, có cách hưởng ứng lễ hội truyền thống hơn với việc người dân địa phương cùng nhau thiết kế những chiếc kiệu hình vỏ sò đơn giản.

2. Nghệ nhân Nebuta và tương lai của nghệ thuật

Ngày nay, chỉ có hai bậc thầy Nebuta (Nebuta-meijin) – nghệ nhân phụ trách thiết kế và chế tạo xe hoa – vẫn còn hoạt động ở Thành phố Aomori. Đó là Hiroo Takenami, 65 tuổi, nghệ nhân Nebuta thế hệ thứ bảy và Takashi Kitamura, 76 tuổi, thế hệ thứ sáu. Hai người đều cho biết công việc của mình còn hơn là một nghề. Mặc dù nhiều người mong muốn trở thành nghệ nhân Nebuta, công việc này lại có mức lương và thời gian nghỉ ngơi thấp, dẫn đến tỷ lệ bỏ học tương đối cao. Lễ hội Nebuta vẫn giữ những nét truyền thống nhưng đang dần thích nghi với thời đại mới.

Lễ hội Nebuta tại Nhật Bản

Kitamura và Takenami là hai Nebuta Master duy nhất còn hoạt động. Để đạt được vinh dự này, một nghệ nhân phải đào tạo và hoàn thiện nhiều chiếc kiệu lớn, quá trình kéo dài nhiều thập kỷ mà không đảm bảo chắc chắn sẽ đạt được danh hiệu. Chỉ có bảy người được chọn làm Masters kể từ lần đầu tiên danh hiệu này xuất hiện vào năm 1959.

3. Sự thích nghi với thời đại mới

Lễ hội Nebuta cùng các nghệ nhân đã phải thích nghi để thu hút các thế hệ tài năng và sự quan tâm mới. Nghề thủ công Nebuta chỉ chào đón nữ nghệ nhân đầu tiên, Asako Kitamura, 41 tuổi, trong thập kỷ qua.

Tuy nhiên, người Nhật Bản cũng đã có nhiều nhận thức hơn về tác động môi trường của lễ hội Nebuta trong những năm qua. Khoảng 23 kilowatt, gấp đôi lượng điện sử dụng hàng ngày của một hộ gia đình, được sử dụng cho một chiếc xe diễu hành vào mỗi đêm lễ hội. Trong mười năm qua, đèn LED, loại đèn sử dụng ít năng lượng hơn, đã trở nên phổ biến hơn trong lễ hội. Trong năm 2023, một số xe kiệu còn được lắp đặt các tấm pin năng lượng mặt trời.

Rất nhiều người đã nỗ lực để giữ gìn loại hình nghệ thuật này. Takenami hy vọng một ngày nào đó Nebuta sẽ được toàn cầu công nhận là “thể loại nghệ thuật” của riêng mình.

Lễ hội Nebuta không chỉ là một sự kiện văn hóa đặc sắc mà còn là một biểu tượng của sự đoàn kết cộng đồng và sự gìn giữ nghệ thuật truyền thống. Với sự cố gắng không ngừng của các nghệ nhân và cộng đồng, lễ hội này không chỉ giữ vững nét đẹp truyền thống mà còn hòa nhập và phát triển theo thời đại mới, xứng đáng được công nhận và tôn vinh trên toàn thế giới.

Những điều bạn cần biết về ba loại tiền giấy mới phát hành ở Nhật Bản

Những điều bạn cần biết về ba loại tiền giấy mới phát hành ở Nhật Bản

Nhật Bản vừa ra mắt ba loại tiền giấy mới có mệnh giá 10.000 yên, 5.000 yên và 1.000 yên, đánh dấu lần đầu tiên nước này thay đổi thiết kế tiền trong 20 năm qua. Dự kiến tiền mới sẽ được lưu hành từ ngày 3 tháng 7 năm 2024. Cùng tìm hiểu những điểm nổi bật về sự thay đổi này qua bài viết dưới đây.

Ba mẫu tiền giấy mới sẽ được lưu hành từ ngày 03/07/2024.

1. Tại sao Nhật Bản phát hành tiền giấy mới?

Cập nhật tính năng bảo mật

  • Công nghệ chống giả tiên tiến: Tiền mới áp dụng các công nghệ chống giả tiên tiến nhất để ngăn chặn hành vi làm giả tiền, bao gồm hình ảnh 3D di động – lần đầu tiên trên thế giới được sử dụng trên tiền giấy.
  • Tăng cường bảo mật: Những công nghệ mới này giúp tăng cường khả năng bảo mật, bảo vệ giá trị của đồng tiền Nhật Bản trước những âm mưu làm giả ngày càng tinh vi.

Người Nhật vẫn chuộng sử dụng tiền mặt trong giao dịch.

Khuyến khích lưu thông tiền tệ

  • Thúc đẩy kinh tế: Chính phủ Nhật Bản hy vọng việc phát hành tiền mới sẽ khuyến khích người dân sử dụng tiền mặt hơn, thay vì cất giữ tại nhà. Điều này có thể giúp thúc đẩy nền kinh tế thông qua việc tăng cường chi tiêu.
  • Giảm chi phí vận hành: Việc lưu thông tiền mặt nhiều hơn cũng có thể giúp giảm chi phí vận hành các máy ATM và các thiết bị liên quan.

2. Thiết kế mới của tiền giấy

Mệnh giá 10.000 yên

Tờ 10.000 yên

  • Mặt trước: Hình Eiichi Shibusawa, người được mệnh danh là “cha đẻ của chủ nghĩa tư bản Nhật Bản”. Ông là một nhà tư tưởng và doanh nhân quan trọng trong quá trình hiện đại hóa nền kinh tế Nhật Bản.
  • Mặt sau: Hình Tòa nhà Marunouchi của Ga Tokyo, biểu tượng của sự hiện đại và phát triển của Nhật Bản.

Mệnh giá 5.000 yên

Tờ 5.000 yên mới.

  • Mặt trước: Hình Umeko Tsuda, nhà tiên phong giáo dục nữ giới. Bà là một trong những người đầu tiên đặt nền móng cho giáo dục nữ giới hiện đại tại Nhật Bản.
  • Mặt sau: Hình hoa tử đằng, loài hoa tượng trưng cho tình yêu và sự kiên nhẫn trong văn hóa Nhật Bản.

Mệnh giá 1.000 yên

Tờ 1.000 yên mới

  • Mặt trước: Hình Shibasaburo Kitasato, “cha đẻ của nền y học hiện đại Nhật Bản”. Ông là một nhà khoa học nổi tiếng với nhiều đóng góp trong lĩnh vực y học.
  • Mặt sau: Hình bức tranh “Sóng lớn ngoài khơi Kanagawa” của Katsushika Hokusai, một trong những tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng nhất của Nhật Bản.

3. Tính năng bảo mật trên tiền mới

Tính năng bảo mật trên tiền mới

  • In khắc lõm: Tạo hiệu ứng nổi 3D cho các chi tiết quan trọng trên tiền giấy, giúp người dùng dễ dàng nhận biết và phân biệt thật giả.
  • Hologram 3D: Hình ảnh di chuyển khi nghiêng tiền, tạo nên một lớp bảo mật khó sao chép.
  • Hình mờ: Hình ảnh ẩn xuất hiện khi soi dưới ánh sáng, giúp dễ dàng nhận biết tiền thật.
  • Mực ngọc trai: Hiệu ứng màu hồng khi nghiêng tiền, tạo thêm một lớp bảo mật nữa.
  • In vi mô: Chữ nhỏ khó sao chép, tăng cường độ phức tạp của tờ tiền.
  • Dấu xúc giác: Giúp người khiếm thị nhận biết mệnh giá, tạo sự tiện lợi và công bằng cho mọi người.
  • Mực phát quang: Phát sáng dưới tia UV, giúp kiểm tra tính xác thực của tiền trong điều kiện đặc biệt.

4. Tiền cũ có còn giá trị sử dụng?

Có. Tất cả các loại tiền giấy cũ của Nhật Bản vẫn sẽ là pháp tiệp hợp lệ sau khi tiền mới được phát hành. Tuy nhiên, việc nâng cấp máy bán hàng tự động và các thiết bị chấp nhận tiền có thể mất một thời gian. Người dân và doanh nghiệp cần lưu ý để đảm bảo việc chuyển đổi và sử dụng tiền mới được thuận lợi.

Việc phát hành tiền giấy mới của Nhật Bản đánh dấu một bước quan trọng trong việc tăng cường tính bảo mật và thúc đẩy lưu thông tiền tệ. Với thiết kế đẹp mắt và tích hợp nhiều tính năng bảo mật tiên tiến, tiền mới được hứa hẹn sẽ khó bị làm giả và góp phần thúc đẩy nền kinh tế Nhật Bản. Điều này không chỉ mang lại sự an tâm cho người dân mà còn khẳng định vị thế của Nhật Bản trong việc tiên phong ứng dụng công nghệ vào lĩnh vực tài chính.

Chinowa Kuguri – Nghi lễ thanh tẩy mùa hè ở Nhật Bản

Chinowa Kuguri – Nghi lễ thanh tẩy mùa hè ở Nhật Bản

Chinowa Kuguri, một nghi lễ thanh tẩy truyền thống của Nhật Bản, được thực hiện trong mùa hè nhằm mang lại sức khỏe và xua đuổi điều xui rủi. Nghi lễ này đặc biệt phổ biến trong những tháng hè nóng bức, khi người dân tìm kiếm sự bảo vệ và may mắn.

1. Giới thiệu về Chinowa Kuguri

Chinowa Kuguri

Chinowa Kuguri là một nghi lễ của Thần đạo, được thực hiện trong Lễ thanh tẩy mùa hè – Nagoshi no Harae. Nghi lễ này được tổ chức vào tháng 6, khi Nhật Bản bước vào mùa hè với nhiệt độ cao và độ ẩm lớn. Chinowa Kuguri cũng có thể được thực hiện trong Lễ thanh tẩy cuối năm – Toshikoshi no Harae, vào tháng 12, như tại đền Akagi ở Kagurazaka, Tokyo.

2. Vòng cỏ Chinowa

Vòng cỏ Chinowa

Vòng cỏ Chinowa là một chiếc vòng lớn được làm bằng cỏ chigaya, một loại cỏ thường mọc ở các cánh đồng và vùng núi đầy nắng. Đường kính của vòng cỏ có thể lên tới vài mét. Chinowa nghĩa là bánh xe cỏ lớn, dùng để chỉ hình dạng của chiếc vòng cỏ, còn kuguri xuất phát từ động từ kuguru trong tiếng Nhật, có nghĩa là đi xuyên qua. Theo truyền thuyết, việc gắn một chiếc nhẫn cỏ nhỏ vào hông có thể xua đuổi bệnh tật và các thế lực tà ác, và việc đi qua vòng Chinowa cũng mang lại hiệu quả tương tự.

3. Lễ thanh tẩy Nagoshi no Harae

Nagoshi no Harae là một lễ thanh tẩy quan trọng trong Thần đạo, nhằm mục đích tẩy sạch tội lỗi và những điều không may mắn tích tụ nửa đầu năm. Nghi lễ này giúp người tham gia có một nửa năm còn lại an toàn và khỏe mạnh.

4. Cách thực hiện nghi lễ Chinowa Kuguri

Các bước thực hiện nghi lễ.

Nghi lễ Chinowa Kuguri được thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Đứng trước vòng cỏ, cúi đầu nhẹ, bước qua phía bên kia của vòng bằng chân trái, đi vòng sang bên trái và quay lại chỗ xuất phát.
  • Bước 2: Lặp lại bước 1 nhưng sẽ bước chân phải để đi về phía bên phải và quay lại chỗ xuất phát.
  • Bước 3: Lặp lại bước 1.
  • Bước 4: Lần bước cuối cùng, từ chỗ xuất phát, không quẹo trái hay phải mà bước thẳng đến điện thờ và cầu nguyện.

Mỗi lần đi qua vòng tròn đều mang ý nghĩa riêng:

  • Lần đầu: Xua tan điều xui rủi.
  • Lần thứ hai: Thanh lọc tâm hồn.
  • Lần thứ ba: Được bảo vệ.
  • Lần bước cuối: Mang lại hạnh phúc.

5. Sự phổ biến và tham gia

Nghi lễ Chinowa Kuguri không chỉ dành riêng cho người Nhật mà còn mở cửa cho khách du lịch. Du khách có thể tham gia vào nghi lễ tại các đền thờ Thần đạo khắp Nhật Bản. Nhiều nơi còn chuẩn bị phiên bản mini của vòng Chinowa Kuguri dành cho thú cưng, để chúng cũng được tham gia vào nghi lễ thanh tẩy này.

6. Tầm quan trọng văn hóa

Chinowa Kuguri không chỉ là một nghi lễ tôn giáo mà còn là một phần quan trọng của văn hóa Nhật Bản. Nghi lễ này tượng trưng cho sự thanh tẩy và sự bảo vệ, giúp người tham gia cảm thấy yên tâm và được che chở. Việc thực hiện nghi lễ này cũng thể hiện lòng tôn kính và sự kết nối với truyền thống lâu đời của dân tộc.

Chinowa Kuguri là một trong những nghi lễ thanh tẩy độc đáo của Nhật Bản, mang lại nhiều ý nghĩa tâm linh và văn hóa. Dù bạn là người dân địa phương hay khách du lịch, việc tham gia vào nghi lễ này sẽ giúp bạn trải nghiệm một phần của văn hóa Nhật Bản và cảm nhận sự thanh tẩy, bảo vệ trong những ngày hè nóng bức. Đừng bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm Chinowa Kuguri nếu bạn có dịp đến Nhật Bản vào mùa hè.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về nghi lễ Chinowa Kuguri và giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa cũng như cách thức thực hiện nghi lễ này. Hãy lên kế hoạch cho chuyến đi của mình và tham gia vào những trải nghiệm văn hóa độc đáo tại Nhật Bản nhé!

“Wakashu” một thời làm chao đảo cả phụ nữ lẫn giới Samurai Nhật Bản

“Wakashu” chỉ những thiếu niên chưa trưởng thành, trẻ trung và xinh đẹp hơn hoa từng làm “đảo điên” xã hội Nhật Bản. Đó là một giai đoạn chóng nở rộ mà cũng nhanh lụi tàn. Các Wakashu một thời làm chao đảo cả phụ nữ lẫn giới Samurai giờ đây chỉ còn là dĩ vãng.

Trong tiếng Nhật, từ “Wakashu” tạm dịch là “người trẻ”, được sử dụng phổ biến cho các thiếu niên nam trong thời Edo (1603 – 1867). Đến thời Minh Trị (1868 – 1912), thuật ngữ “Wakashu” bị xem là lỗi thời, thay vào đó người ta sử dụng “Shounen” rồi đến “Bishounen” để nói về những bé trai xinh đẹp.

Độ tuổi của Wakashu thường dao động khoảng từ 7 – 20. Tuy nhiên, trên thực tế, không chỉ liên quan đến tuổi sinh học, thuật ngữ này được hiểu theo một cách linh hoạt hơn. Thường thì gia đình, hoặc bản thân cậu bé, có thể quyết định thời điểm bắt đầu và kết thúc của giai đoạn Wakashu.

Nhìn chung, Wakashu là những bé trai chưa làm lễ thành nhân (Genpuku). Sau nghi lễ này, họ sẽ chính thức trở thành những người đàn ông trong xã hội, tuy nhiên, vẫn có một số người chọn cách trì hoãn Genpuku khi đã ngoài độ tuổi 20 hoặc tiếp tục là một Wakashu trong phần lớn cuộc đời của họ.

Các Wakashu sẽ để một kiểu tóc gọi là “Maegami”, tức phần tóc xung quanh vẫn giữ nguyên, chỉ bị cạo nhẵn một phần nhỏ ở đỉnh đầu; tóc trước trán và hai bên sẽ được búi và cột lại với nhau như một chiếc khóa. Nó khác biệt với kiểu tóc “Chonmage” mà một người nam đã làm lễ thành nhân sẽ để, đặc trưng bởi phần tóc trán lẫn trên đỉnh đầu bị cạo sạch và tóc được buộc gấp lên đỉnh đầu. Về trang phục, các Wakashu thường mặc Kimono với tay áo hở (Wakiake), những ai có xuất thân khá hơn sẽ được mặc áo Furisode.

Vào thời Edo, từ phụ nữ đến đàn ông lớn tuổi đều mê mẩn những cậu trai chưa làm lễ thành nhân bởi họ xinh đẹp không kém gì phụ nữ và thường được nhiều người để mắt đến.

Sự “yêu thích” của xã hội thời đó, nhất là giới Samurai dành cho Wakashu khá phổ biến. Khi xưa, một Samurai nếu như không có Wakashu bên mình bị xem là khó chấp nhận. Hình thức một Wakashu đi theo Samurai để làm bạn đồng hành – người học việc – người yêu gọi là “Wakashudo”, hay thường được nói ngắn gọn hơn là “Shudo”. “Wakashudo” hay “Shudo”, có nghĩa là “đạo của những cậu trai trẻ”, nó là mối quan hệ ràng buộc giữa Wakashu với đối tác nam của họ (Nenja) cho đến khi trưởng thành.

Thời đó, các Samurai là hình mẫu về đạo đức, sự cống hiến và phẩm hạnh trong xã hội Nhật Bản. Một Wakashu khi đi theo Samurai sẽ được truyền dạy những điều này. Đồng thời, họ sẽ được dạy các kỹ thuật chiến đấu, phép xã giao và bất cứ điều gì khác mà một chàng trai cần biết để ngày nào đó trở thành một Samurai.

Giai đoạn Wakashu thường kéo dài đến tuổi 20, nhưng nếu người Samurai đặc biệt thích anh ta, họ có thể thao túng điều đó và giữ Wakashu ở lại bên mình lâu hơn. Tuy nhiên, đến năm 1685, Mạc phủ Tokugawa đã có động thái gắt gao với Wakashu, những người đã trì hoãn nghi lễ Genpuku của họ cho đến giữa tuổi 20.

Việc Wakashu phục vụ Samurai được xem là một niềm tự hào và không có gì đáng xấu hổ. Nhiều nhà văn trong thời kỳ này miêu tả những trải nghiệm của Wakashu là thú vị và tích cực cống hiến bản thân cho người đồng hành lớn tuổi hơn của họ. Nó vượt qua mối quan hệ tình cảm thông thường, với trọng tâm là sự rèn luyện lối sống và giá trị “chiến binh” của Samurai.

Wakashu cũng được đưa vào các tác phẩm nghệ thuật như tranh, văn học và cả trong kịch truyền thống Kabuki. Wakashu và Kabuki có mối liên kết chặt chẽ với nhau. Thuật ngữ “Wakashu” trong kịch Kabuki dùng để chỉ một diễn viên nam đóng vai nam hoặc nữ trẻ. Kabuki ban đầu cho phép cả nam và nữ đều được biểu diễn trên sân khấu. Các đoàn kịch toàn nam được gọi là “Yaro Kabuki”, còn các đoàn kịch toàn nữ được gọi là “Onna Kabuki”. Trong các “Yaro Kabuki”, những diễn viên nam đóng vai nữ được gọi là “Onnagata”, nghĩa là “vai nữ”. Những diễn viên nam thiếu niên, trẻ trung và xinh đẹp có thể đóng cả vai nam và nữ, họ được gọi chung là “Wakashu Kabuki”.

Tuy nhiên, không lâu sau đó việc các đoàn kịch nữ Onna Kabuki biểu diễn trên sân khấu bị Chính phủ xem là một hành vi không hợp đạo đức vì nó thường liên quan đến hoạt động mại dâm. Vào năm 1629, phụ nữ hoàn toàn bị cấm xuất hiện trên sân khấu Kabuki. Kể từ đó, vai trò cũng như sự nổi tiếng của Onna Kabuki nhanh chóng được thay thế bởi Wakashu.

Vào năm 1642, các vai diễn Onnagata (nam đóng vai nữ) bị cấm khiến cho các vở kịch Kabuki chỉ còn nhân vật nam. Tuy nhiên, chúng vẫn tiếp tục có nội dung nhạy cảm và thường liên quan đến đồng tính luyến ái nam với nhiều đất diễn cho Wakashu. Trước tình trạng này, chính quyền cũng đã quyết định cấm cả vai diễn của Wakashu.

Lệnh cấm Onnagata được dỡ bỏ vào năm 1644, và Wakashu vào năm 1652, với điều kiện tất cả các diễn viên nam, bất kể vai diễn, đều phải để kiểu tóc của nam giới trưởng thành.

Mặc dù là một truyền thống lâu đời, từ nửa sau của thế kỷ XIX, các Wakashu đã hoàn toàn biến mất khỏi xã hội Nhật Bản bởi sự du nhập của văn hóa phương Tây.

Từ năm 1635, Nhật Bản triệt để áp dụng chính sách bế quan tỏa cảng (Tỏa Quốc – Sakoku) khiến cho trong vòng 2 thế kỷ, đất nước gần như bị cô lập hoàn toàn với phần còn lại của thế giới. Điều này kết thúc vào năm 1854 khi phó đề đốc Hải quân Hoa Kỳ Matthew Perry đến Nhật Bản để đàm phán, gây áp lực khiến Chính phủ phải mở cửa đất nước. Chính sự kiện này đã mở đầu cho những thay đổi vô song trong hầu hết mọi lĩnh vực của xã hội Nhật.

Trong vài thập kỷ kế tiếp, Nhật Bản chứng kiến làn sóng phương Tây du nhập ồ ạt qua biên giới, đồng thời nhiều người Nhật được gửi đến Châu Âu, Hoa Kỳ trong cuộc Duy Tân Minh Trị để học hỏi kiến thức ở các lĩnh vực khoa học, kinh tế, chính trị, quân sự và y học. Chính vì thế, Nhật Bản đã có cú chuyển mình ngoạn mục từ một quốc gia phong kiến thành một đất nước hiện đại.

Cùng với những thành tựu của nền văn minh Châu Âu, Nhật Bản cũng đồng thời du nhập những chuẩn mực, quan niệm đạo đức và giá trị Tây phương, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi Cơ đốc giáo và thời Victoria. Lúc này có sự phân chia rạch ròi giữa nam giới và nữ giới, cụ thể, khái niệm giới phải tương đồng với giới tính sinh học; khái niệm “nam tính” và “nữ tính” cũng được tạo ra và duy trì nghiêm ngặt. Quy định trong cách ăn mặc và kiểu tóc cũng có sự thay đổi. Ví dụ, vào năm 1871, đàn ông sẽ bị phạt nếu họ không tuân theo quy định để tóc ngắn, và từ năm 1872 trở đi, luật pháp cũng cấm phụ nữ để tóc ngắn. Đối với một Wakashu, kiểu tóc là dấu hiệu quan trọng để phân biệt họ với các thành phần xã hội khác. Tuy nhiên, chiếu theo quy định mới – tất cả nam giới ở Nhật Bản phải cắt tóc giống nhau – đã làm mất đi một đặc điểm nhận diện của Wakashu.

Tiếp tục vào năm 1873, một bộ luật ở Tokyo đã nghiêm cấm nam giới và phụ nữ mặc trang phục của nhau. Kimono trở thành biểu tượng của trang phục truyền thống dành cho phái nữ, đối lập với trang phục phương Tây mà nam giới được khuyến khích mặc, biểu trưng cho sự hiện đại. Việc Wakashu mặc trang phục giống phụ nữ trẻ đã trở thành bất hợp pháp, đồng nghĩa với việc dấu hiệu nhận dạng thứ hai của họ tiếp tục bị xóa bỏ.

Ngoài ra, độ tuổi cũng được chuẩn hóa với sự ra đời của các quy định về mặt luật pháp đối với các khái niệm: “trẻ em”, “thanh thiếu niên” và “người lớn”. Định nghĩa mang tính chuẩn mực về độ tuổi và giới tính đã giúp cho nhà nước dễ dàng kiểm soát, phân chia vai trò và lĩnh vực cố định cho các cá nhân trong xã hội, chẳng hạn như công việc gia đình và nuôi dạy con cái đối với phụ nữ và nghĩa vụ quân sự đối với nam giới. Điều này khác biệt hoàn toàn với thời Edo, khi cá nhân hoặc gia đình của họ có thể xác định thời điểm bắt đầu và kết thúc của giai đoạn Wakashu.

Tất cả những thay đổi nói trên trong xã hội Nhật Bản dưới sự tác động của việc mở cửa biên giới và cuộc cải cách Minh Trị hầu như không để lại khoảng trống nào cho các Wakashu có thể thích nghi, và hệ quả tất yếu là sự biến mất hoàn toàn của họ.

Dẫu vậy, sự tồn tại và phát triển của Wakashu suốt một thời gian dài đã tạo ra nét chấm phá đặc biệt trong xã hội Nhật Bản xưa. Đó là một giai đoạn lịch sử, đồng thời cũng là một giai đoạn của cuộc đời một số chàng trai thời đó, ngắn ngủi nhưng tuyệt đẹp, tựa như hoa anh đào.

Văn hoá Nhật Bản quả thật có rất nhiều điều thú vị. Nếu du khách có hứng thú khám phá về vùng đất tuyệt vời này, hãy Book Tour Nhật Bản của chúng tôi nhé! Chắc chắn rằng, hành trình vi vu “xứ Phù Tang” sẽ để lại trong lòng du khách những ấn tượng khó quên!