12 nhạc cụ truyền thống của “xứ Phù Tang”

Thế giới nhìn về văn hóa Nhật Bản với sự cầu kỳ của bộ trang phục Kimono, sức hút mạnh mẽ tỏa ra từ tinh thần võ sĩ đạo hay nét tinh tế trong nghệ thuật thưởng trà. Tuy nhiên, hiếm người chú ý đến vẻ đẹp của những nhạc cụ truyền thống Nhật Bản, nơi lưu giữ thành quả sáng tạo hàng nghìn năm của người dân “xứ Phù Tang”.

Trong tiếng Nhật, Wagakki là tên gọi chung dùng để chỉ các loại nhạc cụ truyền thống dân tộc có lịch sử từ thời cổ đại. Wagakki tập hợp 50 loại nhạc cụ khác nhau từ sáo, trống, kèn cho đến các loại chuông và hàng chục loại đàn, mỗi nhạc cụ đều sở hữu nét độc đáo gây ấn tượng mạnh mẽ cho người thưởng thức âm nhạc. Trong giới hạn bài viết này, chúng ta chỉ tìm hiểu về 12 loại nhạc cụ tiêu biểu trong nền âm nhạc “xứ Phù Tang”.

1. Đàn Koto

Đàn Koto là một trong những nhạc cụ truyền thống gắn liền với dòng chảy văn hóa Nhật Bản. Theo nghiên cứu từ các sử gia, đàn Koto ra đời vào khoảng thế kỷ 13-15 TCN tại Trung Quốc, và sau đó được du nhập vào Nhật Bản trong thời kỳ Nara (710-794).

Dựa vào hình dáng và cấu trúc khác nhau mà đàn Koto được chia thành nhiều loại, phổ biến nhất là loại đàn Yamatogoto dạng đàn tam thập lục, được phát minh và sản xuất tại Nhật Bản. Một cây đàn Koto “chuẩn” bao gồm thân đàn được làm bằng gỗ Kiri có chiều dài khoảng 180cm, gồm 13 dây đàn. Các dây đàn Koto thường được làm bằng lụa và căng qua 13 thanh ngựa – hay còn được gọi là “nhạn đàn”. Người chơi đàn sẽ sử dụng ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa để điều chỉnh cường độ âm tiết thông qua việc di chuyển các thanh ngựa.

Ban đầu, Koto chỉ được sử dụng tại cung đình hoặc dành cho giới quý tộc, tuy nhiên, vào khoảng thế kỷ thứ 17, trong thời Heian (794-1185), chúng dần trở nên phổ biến hơn với người dân và trở thành nhạc cụ được sử dụng chủ yếu cho các nghi lễ tôn giáo và lễ hội để tôn vinh các vị thần. Ngày nay, trong những ngày lễ đầu năm mới, những âm thanh trong trẻo từ tiếng đàn Koto là một nét truyền thống không thể thiếu tại “xứ sở hoa anh đào”.

Bên cạnh đó, đàn Koto cũng từng xuất hiện trên trang văn của các tác gia Nhật Bản. Trong áng văn “源氏物語” (Truyện kể Genji), tác phẩm kinh điển của văn học Nhật Bản thế kỷ 11 được chắp bút bởi nhà văn Murasaki Shikibu, chỉ qua tiếng đàn Koto mà nhân vật chính Genji đã đem lòng yêu da diết một người con gái bí ẩn dù anh chưa một lần gặp mặt.

Cuộc sống hiện đại với sự du nhập của các nhạc cụ phương Tây khiến đàn Koto không còn giữ được vị thế vốn có trước kia. Tuy nhiên, những âm thanh trong trẻo từ tiếng đàn Koto vẫn là nét văn hóa không thể trộn lẫn của “xứ sở hoa anh đào”, đây là một trong những nhạc cụ biểu trưng cho nền âm nhạc đương đại Nhật Bản.

2. Đàn Taishogoto

Đàn Taishogoto là một biến thể của đàn Koto nhưng có hình dạng rất độc đáo, tương tự như một cây đàn guitar vậy. Chúng được phát minh vào năm 1912, sau khi một nghệ sĩ sáo nổi tiếng của Nhật Bản biểu diễn tại nước ngoài và lấy nguồn cảm hứng từ các nhạc cụ hiện đại của phương Tây lúc bấy giờ. Chính vậy mà so với đàn Koto, Taishogoto có thêm các phím bấm để những người nghệ sĩ có thể dễ dàng điều khiển chúng hơn.

Trong khi các nhạc cụ truyền thống của Nhật Bản đều sử dụng các loại dây lụa để tạo nên những âm thanh trong trẻo, nhẹ nhàng thì đàn Taishogoto lại sử dụng các dây kim loại được thiết kế theo thang 12 nốt giống với phương Tây. Để chơi chúng, người ta phải gảy dây đàn, đồng thời chọn các nút phím.

Taishogoto vốn nổi tiếng là loại đàn có thể kết hợp với nhiều loại thể loại âm nhạc khác nhau, từ nhạc thiếu nhi, Enka (thể loại ballad Nhật Bản) cho tới các loại nhạc Pop phổ biến.

Sự ra đời của Taishogoto đánh dấu bước cách tân trong nền âm nhạc truyền thống Nhật Bản, là minh chứng sống động cho nền văn hóa đa dạng cùng khả năng sáng tạo vô tận của con người nơi đây.

3. Đàn Shamisen

Đàn Shamisen – loại đàn 3 dây là một trong những nhạc cụ đại diện cho ngành âm nhạc thời kỳ đầu của Nhật Bản. Shamisen xuất hiện tại “xứ sở hoa anh đào” từ thế kỷ 16 và đặc biệt thịnh hành vào thời kỳ Edo (1603-1868) khi được biểu diễn trong Kabuki và Minyo – loại hình nhạc dân gian truyền thống Nhật Bản.

Shamisen có cấu tạo gồm phần cổ đàn (được gọi là “Sao”) và phần thân đàn (gọi là “Do”). Hai mặt ngoài của thân đàn được căng một lớp da, nhằm tạo ra những điểm nhấn trong âm thanh bằng cách dùng tay đánh hoặc gõ trực tiếp trên đó. Những người nghệ sĩ sẽ dùng những phím gảy chuyên dụng có kích thước to hơn các loại phím gảy thông thường, gọi là “Bachi” để tạo ra những âm thanh trong trẻo.

Cách chơi đàn và tư thế chơi “đúng chuẩn” Shamisen là tư thế quỳ gối bằng, đặt nhạc cụ nằm trên đầu gối phải, tay phải đặt trên phần thân đàn, trong khi tay trái điều chỉnh các dây kéo sao cho đúng nhịp độ, cao độ.

Tùy thuộc vào hình dáng và phong cách âm nhạc được trình diễn mà người nghệ sĩ sẽ sử dụng những loại đàn Shamisen khác nhau. Hosozao là loại đàn Shamisen nhỏ nhất, cổ đàn mỏng và ngắn. Những đặc điểm này đặc biệt thích hợp với yêu cầu nhanh nhẹn và sự điêu luyện trong trình diễn kịch Kabuki, bên cạnh đó Hosozao còn được sử dụng để thể hiện nhạc trường ca Nagauta và nhạc biểu diễn Geisha. Chuzao có kích thước lớn hơn Hosozao với phần cổ đàn dày, âm sắc rộng và êm dịu, do đó việc trình diễn các bản nhạc mang phong cách Jiuta luôn là thế mạnh của Chuzao. Ngoài ra, điểm đặc biệt của loại đàn này là khả năng thích ứng cao với nhiều phong cách âm nhạc. Vượt lên cả Hosozao và Chuzao, Futozao là loại đàn Shamisen với cổ đàn dày và dài nhất, âm thanh lớn và vang xa. Khi kết hợp cùng kịch rối Bunraku, nhạc Joruri và nhạc Tsugaru Jamisen, những đặc tính này của Futozao được phát huy rất mạnh.

Nhiều năm trở lại đây, tiếng đàn Shamisen đã được đưa vào chương trình giảng dạy tại các trường học “xứ Phù Tang” và ngày càng hòa mình vào dòng chảy âm nhạc hiện đại để trở thành một phần không thể tách rời của văn hóa Nhật Bản.

4. Đàn tỳ bà Biwa(琵琶)

Đàn tỳ bà được coi là nhạc cụ có dây nổi tiếng nhất Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản trong thời kỳ Nara (710-794). Hiện nay, vẫn có rất nhiều giả thuyết về nguồn gốc và sự ra đời của loại đàn này, thậm chí, nhiều nhà nghiên cứu còn cho rằng chúng có xuất xứ từ Ba Tư.

Nhìn chung, hình dáng của đàn Biwa tại Nhật Bản không có nhiều sự khác biệt so với các quốc gia khác. Chúng có chiều dài từ 60-106cm và được làm hoàn toàn bằng gỗ. Cấu tạo bao gồm thân đàn, dây đàn (thường thì là loại 4 dây) và bộ phận lên dây gồm có 4 trục gỗ được gắn ở đầu cần đàn. Hình dạng đặc trưng nhất là thân đàn như một hình giọt nước, và các nghệ sĩ thường sử dụng những phím gảy đàn thay vì chơi bằng tay không như các quốc gia khác.

Âm thanh của đàn tỳ bà vốn nổi tiếng với sự trong trẻo, nhẹ nhàng mà sâu lắng. Vì vậy, đàn tỳ bà thường được dùng biểu diễn trong các tiết mục Gagaku – nhã nhạc cung đình Nhật Bản. Ngoài ra, chúng còn được biểu diễn tại nhiều lễ hội tôn giáo trên khắp “xứ Phù Tang” hoặc đệm cho những màn biểu diễn các tiết mục văn học kinh điển như: The tail of the Heike – biên niên sử chiến tranh từ thời Kamakura.

5. Đàn Sanshin

Đàn Sanshin là nhạc cụ có dây, được sử dụng chủ yếu ở tỉnh Okinawa. Về cấu tạo, loại đàn này khá giống với đàn tỳ bà Biwa, bao gồm phần thân gỗ, dây đàn, cần đàn và bộ phận lên dây. Chỉ khác là phần thân của chúng có hình tròn và được bọc một lớp da rắn bên ngoài. Đàn Sanshin chỉ có 3 dây đàn với những độ dài khác nhau, có mục đích tạo ra những âm thanh khác nhau. Nếu như đàn tỳ bà Biwa có tới 4 trục gỗ trong bộ phận lên dây thì Sanshin lại chỉ có 3 trục.

Nhạc Ryukyuan truyền thống tại Okinawa thường được chơi theo thang âm 5 nốt: C, E, F, G, B. Chính vậy mà khi kết hợp với đàn Sanshin, những âm thanh mà chúng tạo ra rất ấm áp, làm hiện lên tinh thần và vẻ đẹp của nhạc Ryukyuan. Có nhiều nhà hàng tại nơi đây, thậm chí là các nhà hàng theo phong cách Okinawa tại Tokyo hay kết hợp biểu diễn các tiết mục đàn Sanshin để thu hút du khách cùng thưởng thức. Không những vậy, trong nhiều lễ hội truyền thống, tiếng đàn Shashin là điều không thể thiếu trong phong tục và truyền thống.

6. Trống Wadaiko

Trống Wadaiko hay còn được gọi là Taiko, có xuất xứ từ Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản từ thế kỷ thứ 6 SCN thông qua bán đảo Triều Tiên với nhiều mục đích như biểu diễn nghệ thuật, liên lạc, quân sự,… Từ thời xa xưa, trống Wadaiko đã được sử dụng bởi các lãnh chúa phong kiến trong khi có chiến tranh (1467-1568) để huy động lực lượng và nâng cao tinh thần cho các chiến sĩ. Sau đó, loại trống này dần được biểu diễn trong các lễ hội tôn giáo diễn ra tại các đền, thờ.

Để tạo nên những chiếc trống Wadaiko với âm thanh vừa vang vừa mạnh, nguyên liệu để làm ra chúng chính là một yếu tố quyết định. Cấu tạo của chúng rất đơn giản gồm thân gỗ và hai mặt trống được làm từ da bò kéo căng. Trong khi đó thì nguyên liệu để làm thân trống phải là những thân gỗ rỗng, có tuổi đời lâu năm và đường kính lớn.

Trống Wadaiko thường được trình diễn với Kabuki và Noh – hai loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Nhật Bản. Không giống với các loại hình nghệ thuật khác, những màn trình diễn trống Taiko thường mang tính chất mạnh mẽ, truyền tải và lan tỏa nhiệt huyết, năng lượng tới người thưởng thức. Thậm chí, những người biểu diễn trống Wadaiko còn được dạy rằng nhịp trống chính là nhịp trái tim, vì vậy phải thưởng thức chúng, trình diễn chúng bằng cả tâm hồn, bằng trái tim của mình.

7. Trống Kotsuzumi

Trống Kotsuzumi không giống với trống Wadaiko bởi chúng có kích thước nhỏ hơn rất nhiều, công dụng và mục đích sử dụng cũng rất khác. Kotsuzumi thường được sử dụng và biểu diễn cùng với kabuki và noh để minh họa cho mà trình diễn và tạo ra những âm thanh mỏng hơn, nhẹ hơn so với các loại trống khác. Những nghệ sĩ đánh Kotsuzumi thường đặt chúng trên vai phải của mình và đánh trống bằng tay phải, trong khi tay trái lại điều khiển và siết chặt những sợi dây gai dầu xung quanh được gọi là shirabeo. Chúng có công dụng để siết chặt bề mặt trống, nhằm thay đổi cao độ của âm thanh mỗi khi được đánh ra sao cho phù hợp với từng tác phẩm.

Những người chơi trống Kotsuzumi chính là những nghệ nhân khéo léo, bởi họ phải điều chỉnh các dây shirabeo sao cho linh hoạt cùng với động tác đánh trống thật “mềm dẻo” và đúng kỹ thuật. Có đôi lúc du khách sẽ nhận thấy những người đánh trống Kotsuzumi để bề mặt trống sát với khuôn mặt của họ hơn nhằm điều chỉnh và kiểm soát độ ẩm trước khi tạo ra những âm thanh mong muốn.

8. Sáo Nohkan

Nohkan là một loại sáo ngang truyền thống của Nhật Bản, thường xuất hiện trên các sân khấu kịch Noh và Kabuki, đặc biệt Nohkan là loại sáo duy nhất được góp mặt vào phần trình diễn của các nghệ sĩ kịch nghệ Noh.

Cấu tạo và hình dáng của loại sáo này cũng giống như các loại sáo thông thường khác, với đa dạng các kiểu dáng cũng như là chiều dài khác nhau. Thông thường, sẽ có khoảng 8 lỗ bấm, với 1 lỗ ở ngay phần đầu sáo và 7 lỗ còn lại lần lượt ở phần thân sáo. Tùy vào mục đích sử dụng khác nhau mà các bán kính của các lỗ sáo cũng rất đa dạng.

Âm thanh mà sáo Nohkan mang lại thường khá cao, nhiều lúc sẽ gây cảm giác “hơi căng thẳng” cho người nghe. Chính vì vậy mà trong những buổi biểu diễn Noh, khi có sự xuất hiện của các nhân vật lịch sử hoặc các vị thần, Nohkan sẽ được sử dụng để thay đổi bầu không khí, đánh dấu sự xuất hiện của các nhân vật. Nhiều người còn nhận xét rằng những người biểu diễn sáo Nohkan như đang truyền những năng lượng tích cực, mạnh mẽ tới khán giả vậy.

9. Sáo trúc Shakuhachi

Shakuhachi là một loại nhạc cụ khá đơn giản trong cách thiết kế và cấu tạo. Chúng đơn thuần được làm bằng trúc với chiều dài khoảng 54,5cm và gồm 5 lỗ bấm. Người thổi phải đặt môi lên đầu sáo rồi điều chỉnh lượng hơi và linh hoạt dùng các ngón tay che đầu lỗ bấm sao cho âm thành tạo ra đúng cao độ, nhịp độ cũng như là độ vang. Tuy có nhiều người nhận xét rằng những âm thanh của sáo Shakuhachi không được mượt mà do cách thiết kế và nguyên liệu đơn sơ, tự nhiên nhưng chúng có thể dễ dàng tạo ra những âm thanh với cao độ, độ vang và các kiểu âm thanh khác nhau. Trong khi thời gian trước đây có khá nhiều loại sáo Shakuhachi nhưng những năm gần đây, sáo Fuke-shakuhachi lại là loại phổ biến và được ưa chuộng hơn cả.

10. Nhạc cụ Shō

Shō được cho là nhạc cụ đã dẫn tới sự phát triển hiện đại của đàn organ và đàn phong cầm ngày nay. Đây là một trong những nhạc cụ không thể vắng mặt trên các sân khấu trình diễn Gagaku, loại hình nghệ thuật với lịch sử hơn 1.000 năm tại các quốc gia Châu Á.

Vẻ bề ngoài của Shō như thể được ghép lại từ nhiều thanh sáo. Trên thực tế, loại nhạc cụ này có cấu tạo gồm 17 ống tre được gắn lại với nhau, trong đó 15 ống được cố định bằng một cây sậy kim loại.

Nhiều người còn so sánh Shō giống với hình dạng của “ho-o” – loài chim từng xuất hiện trong truyền thuyết, có hình dáng tương tự chim công và sở hữu đôi cánh dài đang giương lên.

Do đặc tính cấu tạo mà Shō chủ yếu tạo ra các hợp âm và thường có tác dụng làm nổi bật âm thanh của các loại nhạc cụ khác trong dàn biểu diễn. Người chơi Shō cần thổi vào phần ống để tạo ra âm thanh, sau đó tùy thuộc vào mong muốn của bản thân mà tự điều chỉnh các lỗ nhỏ trên ống tre, âm sắc của loại nhạc cụ này phụ thuộc rất lớn vào luồng hơi của người sử dụng.

11. Nhạc cụ cầm tay Mukkuri

Nhạc cụ Mukkuri có hình dáng khá “kỳ dị” của người Ainu – người bản địa sống ở Hokkaido thuộc vùng cực bắc của Nhật Bản. Cấu tạo của Mukkuri vô cùng đơn giản, bao gồm phần thân đàn và một sợi dây đàn. Phần thân có một đường rãnh ở giữa, được làm từ gỗ hoặc tre với chiều dài xấp xỉ một gang tay và chiều rộng khoảng 1.5 cm. Dây đàn gắn theo thanh tre nhỏ và sợi dây hình tròn lần lượt được buộc ở hai đầu thân đàn. Chính vì sự nhỏ gọn của chúng mà người ta thường gọi đó là nhạc cụ cầm tay Mukkuri. Tuy nhiên, cấu tạo trông có vẻ “kỳ dị” của loại nhạc cụ này đã khiến nhiều người phải đặt câu hỏi về cách thức mà nó tạo ra âm thanh.

Trên thực tế, việc sử dụng Mukkuri rất đơn giản. Đầu tiên, sợi dây hình tròn được giữ ở tay trái còn sợi dây đơn còn lại được giữ bằng tay phải. Kéo thật mạnh và linh hoạt mảnh tre nhỏ được buộc ở đầu sợi dây đơn, sẽ tạo được một âm thanh nghe như “twag twag” khi sợi dây được kéo căng. Để phần cán của nhạc cụ trên ở giữa hai môi, nhằm tạo độ vang cho âm thanh. Mỗi khẩu hình miệng khác nhau kết hợp với lưỡi và hơi thở thì âm thanh và cao độ của âm thanh được tạo ra cũng khác nhau. Đây chính là vẻ đẹp của nhạc cụ Mukkuri và cũng chính là vẻ đẹp tâm hồn của người Ainu.

12. Chuông Kagura-suzu

Một loại nhạc cụ có thể nói là đặc biệt nhất từ hình dáng, công dụng và mục đích sử dụng – chuông Kagura-suzu. Nếu du khách có cơ hội ghé thăm các ngôi đền, chùa tại Nhật Bản, ngoài những chiếc chuông thông thường, chúng ta có thể nhận thấy một chiếc chuông cầm tay khá phổ biến mà mọi người hay được nhìn trên phim ảnh của Hàn Quốc hoặc Nhật Bản.

Cấu tạo của chúng khá nhỏ gọn, vừa với bàn tay, các bộ phận bao gồm phần cán và khoảng 3-4 các tầng chuông nhỏ được ghép với nhau. Kagura-suzu hay được sử dụng tại các nghi lễ Thần Đạo, hoặc trong các buổi làm lễ của các Miko (Nữ pháp sư).

Vậy là du khách đã vừa tìm hiểu xong về 12 loại nhạc cụ truyền thống của Nhật Bản. Có thể du khách sẽ thấy khá tương đồng trong một số loại nhạc cụ nhưng còn một số khác thì khá mới mẻ và độc đáo. Du khách hãy du lịch Nhật Bản và tự mình trải nghiệm để có thể hiểu được không chỉ mục đích sử dụng của các loại nhạc cụ mà còn là những câu chuyện văn hóa, những mong ước của người dân thông qua chúng nhé!

“Lễ hội ông kẹ” Paantu cầu may mắn của người dân đảo Miyako, Nhật Bản

Không chỉ có nền văn hóa phong phú, đa dạng, đất nước Nhật Bản còn nổi tiếng với rất nhiều lễ hội “độc dị” mà bất cứ du khách quốc tế nào chứng kiến cũng phải ngạc nhiên, sửng sốt. Trong những lễ hội đó kỳ lạ đó phải nhắc đến “Lễ hội ông kẹ” Paantu. 

Paantu từng là một lễ hội lớn được tổ chức trên khắp các hòn đảo của tỉnh Okinawa, nhưng hiện chỉ còn phổ biến ở Miyako và một vài hòn đảo khác ở phía Tây Nam xa xôi.

Theo tiếng Nhật, “Paantu” là thuật ngữ để chỉ một linh hồn ma quỷ trông rất đáng sợ được bao phủ bởi bùn và lá cây. Người dân Okinawa từ xa xưa có truyền thống dạy những đứa trẻ nhỏ rằng nếu chúng làm điều sai trái thì sẽ bị Paantu bắt đi.

Lễ hội Paantu được tổ chức thường niên vào tuần đầu tiên của tháng 10 trong hai ngày. Lễ hội độc đáo này được thực hiện để xua đuổi xui xẻo và cầu mong may mắn cho trẻ em.

Điểm độc đáo nhất của lễ hội đó là sẽ có 3 người đàn ông hóa trang thành các Paantu cầm theo một cây gậy với bùn và lá cây che phủ khắp người. Nhiệm vụ của những người đàn ông này là sẽ đi xung quanh lễ hội, đuổi theo các bạn nhỏ hoặc du khách và ném bùn vào mọi người. Mặc kệ họ là dân địa phương hay là du khách, mặc kệ ngôi nhà nào đó mới xây hay xe mới rửa, tất cả đều được trét đầy bùn lên. Có thể lúc đầu khi chưa quen thì mọi người thường có cảm giác sợ hãi, nhưng theo quan niệm của người Nhật, khi một ai đó được chạm vào Paantu, điều đó có nghĩa là sẽ gặp được may mắn.

Đảo Miyako là một trong số ít những nơi trên trái đất theo chế độ mẫu hệ. Phụ nữ ở đây thường đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ, họ nắm giữ chức vụ tu sĩ hoặc quản lý các ngôi làng hoặc rừng với tư cách là người bảo vệ. Chính vì vậy, trong lễ hội Paantu, nữ giới sẽ được lựa chọn làm nữ tư tế Noro có nhiệm vụ bảo vệ hòn đảo khỏi ma quỷ. Họ mặc trên mình những bộ quần áo bằng lá cọ, mang theo thanh long não thơm và hô vang “hoi, hoi, hoi”. Những nữ tư tế thực hiện nghi thức diễu hành cùng với các Paantu và thực hiện nhiều nghi lễ để cầu may mắn cho ngôi làng.

Nếu có dịp du lịch Nhật Bản và ghé thăm vùng đất Miyako xinh đẹp, du khách đừng bỏ qua cơ hội trải nghiệm với lễ hội Paantu nhé! Đây chắc chắn là một điều thú vị dành cho du khách trong hành trình vi vu “xứ Phù Tang”.

Cùng trải nghiệm với 7 Lễ hội Lửa độc đáo ở Nhật Bản

Hiếm có đất nước nào lại lưu giữ một nền văn hóa truyền thống lâu đời với những lễ hội đặc trưng như Nhật Bản. Một năm có nhiều dịp lễ và hầu hết các dịp lễ đều kéo dài trong nhiều ngày. Trong những lễ hội đặc sắc ở “xứ sở hoa anh đào” thì các Lễ hội Lửa mang những màu sắc, dấu ấn và ý nghĩa riêng biệt.

Với người Nhật, Lửa mang ý nghĩa thiêng liêng. Đốt lửa hoặc giữ cho Lửa luôn cháy được cho là sẽ thiêu rụi và thanh tẩy những điều xấu xa, quỷ dữ. Do đó, Nhật Bản có nhiều lễ hội sử dụng Lửa. Dưới đây là 7 Lễ hội Lửa độc đáo của “xứ sở hoa anh đào”:

1. Lễ hội Lửa Dosojin

Cứ vào ngày 15/1 hàng năm, lễ hội Dosojin lại được tổ chức tại ngôi làng Nozawa Onsen thuộc tỉnh Nagano. Lễ hội này được tổ chức nhằm xua tan đen đủi cho những người ở độ tuổi 25 và 42 – hai tuổi được xem là kém may mắn với nam giới tại Nhật Bản. Lễ hội cũng nhằm tỏ lòng thành kính với các vị thần bảo hộ Dosojin.

Tâm điểm của lễ hội Dosojin là một ngôi đền bằng gỗ giả được xây dựng ở trung tâm làng. Khi lễ hội bắt đầu, những người 42 tuổi ngồi trên đỉnh ngôi đền, hát cho thần Dosojin được dựng bên kia trảng cỏ; những người 25 tuổi đứng ở phía dưới, giữ những sợi dây thừng được cột vào đền thờ. Họ phải nắm giữ những sợi dây này bằng mọi giá. Khi gần đến thời gian bắt đầu lễ hội, họ hô vang: “Mang lửa đến đây! Mang lửa đến đây!”. Điều nguyện cầu của họ sẽ sớm được hồi đáp. Nhóm dân làng mang bó đuốc lau sậy đến “tấn công” ngôi đền được dựng tạm, họ cố hết sức để đốt cháy ngôi đền. Những người đàn ông giữ dây phải bảo vệ đền thờ cho dù có chuyện gì xảy ra. Lần lượt từng người dân làng tấn công và một trận chiến của các tia lửa đỏ rực cùng ngọn lửa bùng cháy diễn ra.

Tiếng hô hào ngày càng náo nhiệt hơn và sau 90 phút hoặc lâu hơn, những người đàn ông trên đỉnh ngôi đền ném hàng chục ngọn đuốc bằng sậy (những ngọn đuốc mà họ cần để đốt đền) xuống cho dân làng. Chẳng mấy chốc, trận chiến đã đến hồi cao trào khi dòng lửa nhắm đến phía ngôi đền trở thành một “dòng sông lửa” rực cháy đang cố gắng vượt qua những chàng trai trẻ bên dưới, giờ đây phủ đầy muội và tro bụi.

Đám lửa khổng lồ thiêu rụi ngôi đền được cho là sẽ mang lại may mắn, mùa màng bội thu, sức khỏe và sự thịnh vượng của dân làng trong năm mới. Lễ hội này cũng để ăn mừng các gia đình có con đầu lòng, xua đuổi ma quỷ, linh hồn tà ác và cầu nguyện cho hôn nhân hạnh phúc.

2. Lễ hội Lửa Katsube

Vào ngày thứ Bảy thứ hai trong tháng 1 hàng năm, những người đàn ông đóng khố lại tụ tập về đền Katsube tại Moriyama-shi thuộc tỉnh Shiga để tham gia lễ hội lửa Katsube nhằm cầu mong sức khỏe, mùa màng bội thu. Lễ hội lâu đời này đã có lịch sử 800 năm và vẫn được các thế hệ trẻ trong ngôi làng gìn giữ và phát triển.

Vào sáng ngày diễn ra lễ hội, dân làng tập trung tại đền Katsube để làm 12 ngọn đuốc khổng lồ từ tre, rơm, gỗ. Những ngọn đuốc có chiều dài 5-6m, nặng khoảng 400kg. Tới buổi tối, nhóm trai làng trong độ tuổi 13-34 được gọi là các “Taimatsu-gumi” (nghĩa là những người mang đuốc) sẽ tham gia lễ rước 12 ngọn đuốc khổng lồ tới ngôi đền. Họ xếp những ngọn đuốc thành hình bán nguyệt và thắp sáng chúng đồng thời. Sau đó, nhóm khoảng 50 nam giới đóng khố bắt đầu nhảy múa cuồng nhiệt quanh đám lửa, hô vang khẩu hiệu để cầu mong năm mới sức khỏe dồi dào, tránh xa bệnh tật cho dân làng.

Lễ hội lên tới đỉnh điểm khi những ngọn đuốc khổng lồ được thắp sáng, chiếu rọi trời đêm Nhật Bản và khung cảnh đám đông nhảy múa huyên náo, hoang dã bên ngọn lửa trong tiếng trống tưng bừng.

3. Lễ hội Lửa Yamayaki

Lễ hội Yamayaki là lễ hội đốt cỏ dưới chân núi Wakakusa được tổ chức vào ngày thứ Bảy cuối cùng của tháng 1 hàng năm trước khi mùa xuân tới tại tỉnh Nara. Không ai biết chính xác nguồn gốc của lễ hội này, nhưng hầu hết đều cho rằng truyền thống này được bắt đầu từ một sự kiện nhiều kỷ trước. Đó là vào năm 1760, khi hai ngôi đền Todaiji và Kofukiji đã xảy ra mâu thuẫn lớn về quyền sử dụng ngọn núi Wakakusa. Tranh chấp đi đến đỉnh điểm mà không thể giải quyết nên cả hai bên quyết định đốt ngọn núi này. Tuy nhiên, cũng có một số cách giải thích khác cho rằng lễ hội bắt nguồn từ việc người dân đốt lửa để xua đuổi lợn rừng hoặc diệt côn trùng. Dù nguồn gốc là gì, lễ hội Yamayaki đã được tổ chức tại Nara suốt nhiều thế kỷ qua.

Lễ hội này được bắt đầu vào buổi chiều tại khu vực chân núi Wakakusa với nhiều hoạt động đặc sắc. Quanh khu vực này có nhiều gian hàng đồ ăn phục vụ những người tham gia lễ hội.

Khi hoàng hôn bắt đầu tắt, các nhà sư sẽ thắp đuốc tại cầu Mizutani ở thành phố Nara và rước đuốc tới khu vực chân núi, nơi các giàn thiêu được dựng sẵn và nghi lễ Phật giáo được cử hành. Đúng 18h, lễ hội khai mạc với màn pháo hoa và ngay sau đó là nghi lễ đốt lửa. Ngọn lửa bắt đầu bùng lên từ chân núi tới đỉnh. Quá trình đốt có thể kéo dài từ 30 phút đến một tiếng tùy thuộc vào mức độ khô của cỏ.

Người dân địa phương tổ chức lễ hội Yamayaki để ngưng quá trình mở rộng của đồng cỏ và đưa đồng cỏ về trạng thái ban đầu. Bên cạnh đó, lễ hội cũng được tổ chức nhằm diệt trừ sâu bọ, tăng chất hữu cơ cho đất và cung cấp một số loại muối vô cơ cho sự sinh trưởng của cánh đồng cỏ non sẽ mọc lên sau đó.

4. Lễ hội Lửa Tejikara

Lễ hội Lửa Tejikara được tổ chức vào thứ Bảy thứ hai của tháng 4 và được cho là có lịch sử hơn 300 năm. Những thác tia lửa đổ xuống những người đàn ông cởi trần đến eo đang khiêng kiệu rước trên vai; những đợt phun tia lửa lớn bay lên từ kiệu; rất nhiều người đàn ông vừa nhảy múa tưng bừng xung quanh kiệu vừa khua chuông và đốt pháo nổ. Đây là một lễ hội náo nhiệt của âm thanh và lửa. Đèn lồng treo trên các cột tre cao 20m được thắp sáng. Người ta nói rằng năm đó sẽ có mùa thu hoạch bội thu nếu đèn lồng được thắp sáng mà không có trục trặc gì. Một chiếc kiệu rước được đung đưa qua lại liên tục bởi những người đàn ông đi dưới những thác tia lửa pháo hoa. Thuốc súng chứa trong kiệu rước được đốt bởi các thác tia lửa.

5. Lễ hội Lửa Gozan

Lễ hội Gozan, còn được gọi là “Daimonji”, được tổ chức vào ngày 16/8 hàng năm tại cố đô Kyoto. Lễ hội này được tổ chức vào dịp lễ Obon kéo dài cả tuần. Vào thời gian này, người Kyoto tin rằng tổ tiên đã khuất từ thế giới bên kia sẽ trở lại thăm người sống. Với 5 ngọn lửa khổng lồ được tốt tại các ngọn núi xung quanh thành phố (trong 5 ngọn lửa, sẽ có 3 đám có hình ký tự chữ hán và 2 đám hình cổng đền và con thuyền), lễ hội Gozan đánh dấu sự kết thúc của chuyến trở về và dẫn đường cho người chết trở lại thế giới bên kia.

Lễ hội bắt đầu vào lúc 20h tại Daimonji – ngọn núi chính của lễ hội – ở khu Higashiyama với ngọn lửa đầu tiên. 4 đám lửa còn lại lần lượt được đốt theo thứ tự ngược chiều kim đồng hồ trên các ngọn núi kế tiếp và cách nhau 15 phút. Khoảng 20h30 là cao điểm của lễ hội khi toàn bộ 5 đám lửa sẽ được đốt cháy. Mỗi đám lửa sẽ cháy trong khoảng 40 phút.

6. Lễ hội lửa Yoshida

Lễ hội lửa Yoshida được tổ chức vào ngày 26-27/8 hàng năm tại đền Fuji Sengen ở thành phố Fujiyoshida thuộc tỉnh Yamanashi. Lễ hội này có từ hơn 500 năm trước và bắt nguồn từ câu chuyện Nữ thần núi Fuji, người bị chồng buộc tội ngoại tình khi bà bất ngờ mang thai. Để chứng minh đứa con là con của chồng, bà đã tự nhốt mình trong một căn phòng tại Đền Fuji Sengen và châm lửa đốt. Đứa trẻ vẫn sống sót trong ngọn lửa dữ và được chứng minh chính là con của người chồng đa nghi.

Để tưởng nhớ truyền thuyết này, hàng năm, cư dân Fujiyoshida đưa Nữ thần núi Fuji ra khỏi ngôi nhà của bà tại Đền Fuji Sengen và rước quanh thành phố. Việc này nhằm cầu mong Nữ thần sẽ ngăn ngọn núi lửa phun trào trong năm mới. Những ngôi đền di động được mang diễu hành quanh thành phố cùng với những ngọn đuốc cao hơn 93m. Đến tham quan lễ hội này, du khách được thưởng thức màn biểu diễn trống taiko đặc sắc và thỏa sức khám phá ẩm thực địa phương tại các sạp đồ ăn đường phố trong không khí cổ xưa của Nhật Bản.

7. Lễ hội Lửa Kurama

Lễ hội lửa Kurama được tổ chức vào ngày 22/10 hàng năm tại Đền Yuki ở khu vực núi Kurama, Kyoto. Vào lúc 6h của ngày diễn ra lễ hội, ngọn lửa cháy được đặt ở phía trước của các ngôi nhà trong thành phố Kyoto, ngọn lửa này có tên gọi là “Kagaribi”. Tất cả các cư dân của Kyoto giữ “Taimatsu” hoặc ngọn đuốc thông với đủ hình dạng kích thước và chờ đến đêm họ sẽ diễu hành qua các con đường của thành phố. Nghi thức đặc biệt này là sự khởi đầu của lễ hội. Điểm nổi bật của lễ hội Kurama là các đám cháy rất lâu, với chiều cao lên tới 3m, những ngọn đuốc thông thắp sáng rực cả thành phố, một cảnh tượng hết sức ngoạn mục.

Lễ rước của lễ hội còn có sự tham gia của trẻ em mang ngọn đuốc thông nhỏ. Tiếp đó là những bó đuốc lớn hơn một chút của những thiếu niên trong làng. Cuối cùng là đám rước người lớn mang ngọn đuốc nặng hơn 80kg và hô to khẩu hiệu. Nghi lễ này kéo dài tới khoảng 20h, khi những ngọn đuốc được tập hợp tại Đền Yukia và một ngôi đền tượng trưng sẽ được đưa vào làng, diễu hành qua các con phố cho tới khi kết thúc lễ hội lúc nửa đêm.

Trong khi diễn ra lễ hội, mọi người ghé thăm đền Kurama-dera để ước nguyện những gì tốt đẹp nhất cho gia đình. Cao trào của lễ hội với sự diễu hành của hai kiệu rước Mikoshi, được đặt trên vai của những người trẻ tuổi. Tất cả các phong tục và nghi lễ của lễ hội thường diễn ra vào nửa đêm.

Khi du lịch Nhật Bản, du khách đừng nên bỏ lỡ một trong những lễ hội lửa độc đáo trên nhé! Mỗi lễ hội sẽ có nét đặc trưng riêng rất đáng để du khách trải nghiệm đấy!

Khám phá về 11 loài động vật hoang dã biểu tượng của vùng Hokkaido, Nhật Bản

Hokkaido là hòn đảo lớn nhất nằm ở phía bắc của Nhật Bản, là một nơi được biết đến với hệ thống động thực vật hoang dã trong tự nhiên cực kỳ tuyệt vời, gần như người ta không thể tìm thấy những quần thể sinh vật này tại bất cứ nơi nào khác ở Nhật Bản. Trong đó, nổi bật lên là 11 loài động vật vô cùng dễ thương mà bạn sẽ cảm thấy yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Nai Yezo Sika

Đây là một trong những loài động vật hoang dã mà du khách có nhiều khả năng gặp trong chuyến đi đến Hokkaido. Hàng năm, vào khoảng tháng 4 đến tháng 5, phần sừng của loài nai này sẽ thay lông và rụng tự nhiên, những chiếc sừng mới sẽ mọc lại khi thu về cũng là mùa sinh sản của chúng.

Nai Yezo Sika chủ yếu được tìm thấy ở phía đông của Hokkaido, trong các khu vực như bán đảo Shiretoko hoặc bán đảo Notsuke. Số lượng của chúng đã và đang tăng lên trong những năm gần đây, thậm chí xuất hiện cả trong khu dân cư.

Thỏ Pika

Với kích thước cơ thể nhỏ bé, thoạt nhìn, thỏ Pika trông giống như một con chuột với bộ lông tơ mềm mại. Loài động vật có vú này thường có chiều dài khoảng 10-20cm khi trưởng thành. Chúng vượt biển từ vùng Siberia đến Hokkaido trong kỷ băng hà hơn 10.000 năm trước và thích nghi với môi trường sống ở đây theo thời gian.

Bởi vì Pika không thể chịu được nhiệt độ nóng, nên chúng chỉ sống được ở một số vùng của Hokkaido. Hầu hết chúng sống ở các khu vực núi đá ở độ cao 800m trở lên như nhóm núi lửa Daisetsuzan hoặc núi Hidaka.

Pika không ngủ đông, vì vậy chúng sẽ bắt đầu tích trữ cỏ khô vào cuối mùa hè để chuẩn bị đối phó với cái lạnh khắc nghiệt. Những sinh vật tự nhiên này rất cảnh giác và nhanh nhẹn, tuy nhiên nếu may mắn, du khách có thể nhìn thấy chúng thảnh thơi phơi mình trên đá vào ban ngày.

Cáo Sakhalin

Động vật hoang dã mà du khách có thể bắt gặp nhiều nhất ở Hokkaido là cáo Sakhalin. Du khách có thể nhìn thấy cáo Sakhalin ở hầu hết khu vực ở Hokkaido, từ đồng bằng đến cao nguyên, thậm chí cả trong nội thành.

Loài cáo này có kích thước lớn hơn cáo đỏ trên đất liền của Nhật Bản. Bộ lông của cáo Sakhalin có màu trắng rõ rệt từ cằm đến bụng, với một vệt lông đen sau tai và bàn chân. Mùa đông lông của chúng cũng phát triển dày và mượt hơn, trông vô cùng đáng yêu.

Chồn Iizuna

Iizuna, còn được biết đến với cái tên chồn tuyết, là một nhánh phụ của loài chồn sống tại những vùng khí hậu lạnh giá như phía bắc của Hokkaido, phía bắc Siberia hay là bán đảo Scandinavia. Không giống như chồn khác, Iizuna sẽ chuyển lông sang màu trắng để ngụy trang trong mùa đông. Để phát hiện được chú chồn dễ thương này thật sự là một điều khó khăn vì chúng cực kì nhanh nhẹn, lẩn trốn rất giỏi và sẽ biến mất ngay khi bị nhìn thấy.

Sóc bay Ezo Momonga

Ezo Momonga, hay còn gọi là Kitaca, là loài sóc bay độc đáo chỉ có tại đảo Hokkaido. Chúng có hình dáng lớn hơn loài sóc bình thường, với đôi mắt đen và những bàn chân tí hon vô cùng dễ thương. Ezo Momonga được coi như linh vật chính thức của địa phương này, thậm chí chúng còn xuất hiện trên vé tàu điện tại đây.

Sóc bay Ezo Momonga làm tổ trên cây và dành phần lớn cuộc đời sống ở đó. Những con sóc bay này có thể được nhìn thấy ở khắp các vùng của Hokkaido, bao gồm các công viên và rừng ở trong thành phố. Loài sóc này là những sinh vật sống về đêm và rất thận trọng. Mùa hoạt động mạnh nhất của chúng là từ tháng 2 đến tháng 3 cũng là mùa sinh sản.

Sóc đỏ Ezo

Loài sóc này là một phân loài của sóc đỏ Á – Âu, chỉ có thể được tìm thấy ở Hokkaido. Sóc đỏ Ezo xuất hiện ở khắp mọi nơi trên đảo, nơi có cây xanh rậm rạp, như Công viên Maruyama của Sapporo.

Chiều dài cơ thể của một con sóc Ezo trưởng thành thường từ 20-26cm. Sóc đỏ Ezo không ngủ đông, chính vì vậy từ mùa thu chúng phát triển bộ lông rất dày và mượt mà từ đầu đến đuôi để chuẩn bị chống chọi với cái lạnh của Nhật Bản. Một trong những đặc điểm của loài này là phần lông ở chóp tai của chúng cũng bắt đầu dài ra trong giai đoạn này.

Mùa thu cũng là mùa những chú sóc Ezo bắt đầu thu lượm và cất giữ những loại hạt như óc chó, sồi dưới đất để chuẩn bị cho mùa đông. Đôi khi những hạt này sẽ bị lãng quên và mọc lên thành những chồi cây mới. Chính vì vậy loài sóc này còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển hệ sinh thái của khu rừng.

Sếu đầu đỏ

Những con chim này được gọi là “chúa tể của đầm lầy”. Sải cánh của chúng có thể đạt chiều dài 2,4 m, khiến chúng trở thành một trong những loài chim hoang dã lớn nhất ở Nhật Bản. Ở Nhật Bản, sếu đầu đỏ chỉ có thể được nhìn thấy ở Hokkaido.

Có một sự thật thú vị mà ít người biết, phần màu đỏ trên vương miện của những con sếu này thực sự là da chứ không phải lông.

Sếu đầu đỏ là loài chim di cư trong tự nhiên, chúng có thể được nhìn thấy ở các vùng của Hokkaido quanh năm. Chúng chủ yếu cư trú trong các đầm lầy về phía đông của hòn đảo. Tuy nhiên, do sự phát triển của xã hội, môi trường sống của sếu đầu đỏ mất dần dẫn đến tình trạng số lượng ngày càng ít đi. Hiện những con sếu này đã được chỉ định là di tích tự nhiên đặc biệt của Nhật Bản.

Chim Shima Enaga

Shima Enaga là một loại chim sẻ ngô đuôi dài chỉ sống tại Hokkaido. Một chú Shima Enaga trưởng thành có chiều dài khoảng 14cm từ đầu đến đuôi, trong đó chỉ riêng phần đuôi đã chiếm một nửa.

Không giống như các loài chim sẻ đuôi dài khác tại Nhật Bản có “lông mày” màu nâu, loài chim chỉ sống ở phía Bắc này có khuôn mặt ngây thơ và trắng như tuyết. Vào mùa đông, lông của loài chim này chuyển sang màu trắng, phát triển dày và mịn để đối phó với thời tiết. Lúc này, chúng trông như những quả cầu lông nhỏ tròn xoe vô cùng đáng yêu. Mọi người ưu ái gọi loài chim này là “Nàng tiên tuyết” vì hình dáng dễ thương của chúng.

Đại bàng đuôi trắng

Loài đại bàng lớn đuôi trắng này đã được Chính phủ Nhật Bản chỉ định là Di tích tự nhiên quốc gia vào năm 1970. Đây là một loài chim di cư sống ở phía bắc lục địa Á – Âu vào mùa hè, sau đó bay đến Hokkaido vào mùa đông khi xuất hiện những tảng băng trôi.

Thời gian và địa điểm tốt nhất để quan sát những sinh vật tuyệt đẹp này là vào mùa đông ở Shiretoko. Ở đây cũng thường xuất hiện đại bàng biển Stellar, loài đại bàng lớn nhất ở Nhật Bản, cũng trú đông ở Shiretoko, vì vậy nếu may mắn du khách sẽ có thể quan sát cả hai loại này.

Cú Blakiston

Với sải cánh dài khoảng 1,8 m, cú Blakiston là loài cú lớn nhất trên thế giới. Người Ainu tôn kính con cú như một vị thần hộ mệnh, chúng còn được mệnh danh là “vị thần hộ mệnh của Hokkaido”. Loài cú này chủ yếu ăn cá và thường tỏ ra rất thích thú, vỗ cánh liên tục khi săn mồi.

Hiện có khoảng 160 con cú Blakiston trong tự nhiên và chúng đã được công nhận là Di tích tự nhiên quốc gia ở Nhật Bản. Nơi duy nhất ở Nhật Bản có thể nhìn thấy những sinh vật này là Hokkaido, đặc biệt là ở bán đảo Shiretoko hoặc bán đảo Nemuro.

Cú Ezo Ural

Đây là một phân loài của cú Ural có thể được tìm thấy trên khắp Nhật Bản. Càng xa về phía bắc, lông của cú Ural càng trắng hơn, trong khi những con cú Ural sống ở phía nam thường có bộ lông màu nâu.

Mắt của những sinh vật này rất tinh trong bóng tối, vì vậy chúng thường săn mồi vào ban đêm. Vị trí tai của chúng cũng hơi chếch, cho phép chúng nghe thấy ngay cả những âm thanh sột soạt bé nhất và xác định vị trí của con mồi với độ chính xác cao.

Vì chủ yếu hoạt động vào ban đêm nên chúng sẽ ngủ vào ban ngày, vì vậy du khách rất dễ bắt gặp cú Ezo Ural đang ngủ quên trong hốc cây.

Du khách là một người yêu động vật, muốn khám phá thiên nhiên, hãy ghé thăm vùng đất Hokkaido và tận mắt ngắm nhìn những con vật đáng yêu này nhé! Để chuyến du lịch Nhật Bản của du khách được dễ dàng, trọn vẹn hơn, hãy để đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp của chúng tôi có cơ hội giúp đỡ du khách.

Khám phá những “bí mật” về đồng xu của Nhật Bản

Hiện tại, Nhật Bản vẫn duy trì hai dòng tiền là tiền xu và tiền giấy. Trong hệ thống lưu thông tiền tệ, Nhật Bản cho phép sử dụng 6 mệnh giá tiền xu, bao gồm 1 Yên, 5 Yên, 10 Yên, 50 Yên, 100 Yên và 500 Yên. Trong khi đó, tiền giấy chỉ được sử dụng với 4 mệnh giá là 1.000 Yên, 2.000 Yên, 5.000 Yên và 10.000 Yên. Trong giới hạn bài viết này, chúng ta chỉ tìm hiểu sâu về đồng xu của “xứ Phù Tang” nhé!

Đồng xu và tiền giấy không có cùng nơi sản xuất

Tiền giấy do Ngân hàng Nhật Bản phát hành và được in tại Cục In ấn Quốc gia ở Toranomon, Tokyo. Những tờ tiền này chính thức được gọi là giấy bạc ngân hàng, và chúng được in bởi Ngân hàng Trung ương Nhật Bản chứ không phải chính phủ.

Trong khi đó, đồng tiền xu sẽ được phát hành bởi Chính phủ Nhật Bản và được sản xuất tại các xưởng đúc tiền. Cơ sở đúc tiền chính nằm ở Osaka, ngoài ra còn có một cơ sở ở Tokyo và một cơ sở khác ở Hiroshima.

Chi phí tạo ra đồng xu 1 Yên lớn hơn giá trị của nó

Rất khó để biết chính xác cần bao nhiêu tiền để sản xuất ra các đồng xu, sự biến động giá của kim loại dùng để đúc. Nếu ước tính theo giá kim loại trên thị trường thì sẽ mất từ 2-3 Yên để tạo ra một đồng xu 1 Yên.

Tuy nhiên, giá để sản xuất các đồng xu mệnh giá khác thì có vẻ rẻ hơn (do nguyên liệu và các nguyên nhân khác). Ước tính, tốn 7 Yên để làm ra đồng xu 5 Yên; 10 Yên cho đồng xu 10 Yên; khoảng 20 Yên cho đồng xu 50 Yên; khoảng 25 Yên cho đồng xu 100 Yên và tốn khoảng 30 Yên cho đồng xu 500 Yên.

Thiết kế độc đáo 

Đồng 1 Yên là đồng tiền có giá trị nhỏ nhất, đến mức du khách không thể sử dụng nó để mua đồ ở những máy bán hàng tự động và đây cũng là đồng tiền nhẹ đến mức có thể nổi trên mặt nước, một phần là do chúng được làm bằng nhôm.

Đồng 5 Yên là đồng tiền xu duy nhất chỉ được in chữ mà không có số. Đồng xu này được thiết kế với đường kính khoảng 22mm, với trọng lượng là 3,75g, mặt trước có in hình bông lúa nước, chính giữa là một lỗ tròn nhỏ với bán kính 5mm. Chính vì hoa văn trên đồng xu 5 Yên mà người ta coi đây là biểu tượng cho ngành nông nghiệp và công nghiệp của “xứ Phù Tang”. Bên cạnh đó, cách phát âm đồng 5 Yên là “go-en” (五円), gần giống với Hán tự có nghĩa “kết duyên”, ngoài ra là lỗ tròn ở giữa còn mang ý nghĩa “một cái nhìn thông suốt về tương lai”, vì vậy đây được coi là đồng xu may mắn của người dân Nhật. Du khách có thể dễ dàng bắt gặp những đồng xu 5 Yên trong các ngôi đền, chùa, nơi linh thiêng với ý nghĩa thiết lập mối liên hệ với các vị thần và mong muốn gặp điều may mắn trong mọi lĩnh vực của đời sống. Đây cũng chính là một món quà vô cùng ý nghĩa dành tặng người thân với sự cầu chúc về tiền tài, vận mệnh, sự may mắn, thể hiện sự trân trọng của người tặng.

Đồng 10 Yên được đúc với đường kính 23,5mm, trọng lượng là 4,5g và được đúc với chất liệu chính là đồng trắng. Một mặt của đồng xu 10 Yên được thiết kế in nổi hình ngôi chùa Byodoin – một trong những ngôi chùa Phật Giáo lâu đời tại Kyoto và đã được bình chọn là di sản thế giới. Đồng tiền này bắt đầu được sản xuất vào năm 2006.

Đồng 50 Yên được thiết kế khá giống với đồng xu 5 Yên với một lỗ tròn nhỏ ở chính giữa có bán kính 4mm và trọng lượng là 4g, chỉ khác là họa tiết trang trí của đồng xu là những bông hoa cúc được chạm khắc tinh tế. Hoa cúc vốn được xem là quốc hoa của Nhật Bản bởi nó là biểu tượng của hoàng tộc và loài hoa này cũng được xuất hiện trên quốc huy của “xứ sở hoa anh đào”.

Đồng 100 Yên – đồng tiền có niên đại lưu hành lâu nhất trong số các loại tiền xu Nhật Bản khi phát hành và bắt đầu được sử dụng lần đầu tiên từ năm 1957. Trong phiên bản gốc, mặt sau của đồng tiền có in hình chim phượng hoàng tượng trưng cho sự tái sinh và sức sống mãnh liệt. Ngày nay, mặt sau đồng tiền chạm khắc hoa anh đào, tuy không phải là quốc hoa nhưng loài hoa này vẫn được xem như quốc hồn của Nhật Bản và rất được người dân cùng tầng lớp Samurai yêu thích từ xưa cho đến nay.

Đồng 500 Yên: Đây là đồng xu có kích thước cũng như trọng lượng lớn nhất trong 6 đồng xu Nhật Bản. Đồng xu 500 Yên có đường kính 26.5mm, trọng lượng lên tới 7g, được làm từ Niken. Đây cũng chính là đồng xu có mệnh giá cao nhất thế giới, theo tỷ lệ quy đổi, một đồng 500 Yên tương đương với hơn 100.000 VNĐ. Cũng chính vì giá trị cao mà đồng xu được sử dụng rất rộng rãi trong cuộc sống sinh hoạt đời thường của người dân Nhật.

Đồng xu 5 Yên và 50 Yên có lỗ tròn chính giữa, còn các mệnh giá khác thì không

Nếu để ý, du khách sẽ thấy rằng đồng xu 5 Yên và 50 Yên đều có lỗ ở ngay trung tâm mà các đồng xu với mệnh giá khác thì lại không có lỗ tròn như vậy. Lý do của thiết kế này sẽ khác nhau cho mỗi mệnh giá.

Với đồng xu 5 Yên, chiếc lỗ là để tiết kiệm nguyên liệu sản xuất, không tốn nhiều kim loại. Đồng xu 5 Yên được lưu thông lần đầu năm 1949, một thời gian ngắn sau Thế chiến thứ hai, nên nước Nhật phải “thắt lưng buộc bụng”, chừa ngân sách cho việc tái thiết.

Đối với đồng xu 50 Yên, người ta cũng khoét lỗ tròn là để phân biệt với đồng xu 100 Yên vì cả hai đều có màu giống nhau.

Đồng xu có thể được làm sạch 

Một sự thật đương nhiên đó là tiền xu sau một thời gian sử dụng sẽ bị oxi hóa và xỉn màu theo thời gian. Nếu đặt đồng xu 5 Yên hoặc 10 Yên vào dung dịch giấm hoặc chất lỏng có tính axit, chúng sẽ sáng lại ngay lập tức. Điều này là do cả hai đồng xu này đều được làm bằng đồng và tính axit của dung dịch sẽ loại bỏ bụi bẩn. Tuy nhiên, mẹo này sẽ không hiệu quả với các đồng tiền khác vì chúng được làm từ các kim loại khác nhau.

Chỉ có thể sử dụng tối đa 20 xu cùng một lúc

Theo luật của Nhật Bản thì không có hạn chế về số lượng tiền giấy có thể sử dụng cùng một lúc. Tuy nhiên, có những hạn chế nhất định đối với đồng tiền xu.

Số lượng xu được phép sử dụng cùng một lúc giới hạn bằng 20 lần mệnh giá của đồng xu. Nói cách khác, bạn chỉ có thể sử dụng 20 đồng tiền có cùng mệnh giá cùng một lúc. Theo luật, các cửa hàng có quyền từ chối nhận từ đồng xu thứ 21 trở lên nếu chúng có cùng mệnh giá.

Luật này được ban hành nhằm hạn chế những bất tiện cho người bán hàng khi nhận thanh toán bằng tiền xu. Tuy nhiên, nếu các cửa hàng chấp nhận thì họ hoàn toàn có quyền nhận từ 21 đồng xu trở lên.

Khi đi du lịch, hẳn du khách chỉ thường quan tâm cách giữ tiền hay tiêu tiền mà thôi, ít khi nào để ý những chi tiết đằng sau. Nhưng càng tìm hiểu kỹ, du khách sẽ khám phá được những cái hay về văn hóa, lịch sử,… của đất nước mà mình đang vi vu đó. Ví dụ như các đồng tiền xu Nhật Bản – chúng có nhiều điểm hay ho quá phải không? Nếu du khách có hứng thú với những điều này và muốn tự mình khám phá, hãy thực hiện ngay một chuyến du lịch Nhật Bản nhé! Chúc du khách vui vẻ!

6 điều bất ngờ về tiền giấy của Nhật Bản

Tiền tệ ở Nhật Bản cũng thú vị và độc đáo như văn hóa của chính quốc gia này. Chính vì thế mà rất nhiều người đi du lịch Nhật đều mang về một vài đồng tiền tặng người thân, bạn bè như một món quà may mắn.

Yên là đơn vị tiền tệ của Nhật Bản, tiếng Nhật viết là 円 (En) ký hiệu là ¥, và có mã là JPY trong bảng tiêu chuẩn ISO 4217. Yên trở thành đơn vị tiền tệ của Nhật Bản từ ngày 27/6/1871. Tiền Nhật được chia làm hai loại là tiền xu và tiền giấy.

Tiền giấy của Nhật có 4 mệnh giá: 10.000 Yên, 2.000 Yên, 5.000 Yên và 1.000 Yên. Và dưới đây là một số sự thật về tiền giấy của đất nước này sẽ khiến du khách phải bất ngờ:

Thiết kế thân thiện với người khiếm thị

Những đồng tiền giấy ở Nhật Bản được tạo ra để người khiếm thị cũng có thể phân biệt được chúng. Đó là nhờ mực in được bôi dày hơn ở một số vị trí nhất định trên tờ tiền nhằm giúp những người không nhìn thấy có thể phân biệt qua cảm nhận bàn tay.

Vị trí của những vùng được in dày hơn đó là ở góc dưới bên trái và bên phải của mặt trước. Mệnh giá 10.000 Yên được phân biệt bằng “hình móc câu”, tờ 5.000 Yên có “hình bát giác”, tờ 1.000 Yên có “đường kẻ ngang” và tờ 2.000 yên có ký hiệu chữ nổi tiếng Nhật là “2”.

Trên tờ tiền 5.000 Yên và 10.000 yên có hình ba chiều ở góc dưới bên trái phần mặt trước cho cảm giác trơn láng khi chạm vào. Đối với những tờ tiền 5.000 yên được phát hành sau tháng 5 năm 2014, lớp trong suốt của hình ba chiều đã được thay đổi từ thuôn dài sang vuông và tăng gấp 1,7 lần kích thước. Điều này để phân biệt rõ hơn với tờ 10.000 yên có hình ba chiều cũng thuôn dài.

Cả tờ 1.000 Yên hay 2.000 Yên đều không có hình ba chiều. Vì tờ 2.000 Yên hiếm khi được lưu hành nên nếu tờ tiền không có hình nổi ba chiều thì thường là tờ 1.000 Yên.

Các nhân vật, địa danh được in trên tiền giấy

Tờ 1.000 Yên: Nhân vật được in ở mặt trước trên tờ tiền 1.000 Yên (ấn bản năm 2004) là ông Noguchi Hideyo – bác sĩ nổi tiếng và là nhà nghiên cứu vi khuẩn học. Ông đã đóng góp công lao lớn vào nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến các thể khuẩn sinh học, có tầm ảnh hưởng lớn đối với nền y học thế giới. Mặt sau của tờ 1.000 Yên thì được in biểu tượng núi Phú Sĩ cùng với hình ảnh hoa anh đào.

Tờ 2.000 Yên được in hình Shureimon, đây là cổng của lâu dài Shuri, nơi từng là một địa điểm quan trọng của vương quốc Lưu Cầu( Ryukuy) trên đảo Okinawa. Công trình mang tính lịch sử này được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới vào năm 2000. Ở mặt còn lại của tờ tiền là hình ảnh của Genji Monogatari (câu chuyện của Genji) được xem là cuốn tiểu thuyết đầu tiên trên thế giới.

Tờ 5.000 Yên: Nhân vật được in trên tờ 5.000 Yên được xem là người đặc biệt nhất, vì bà là người phụ nữ duy nhất được in trên tờ tiền Nhật, mặc dù bà không phải là một chính trị gia hay người quyền lực nào cả.

Bà Higuchi Ichiyo, là một nhà văn nghèo khó được sinh ra trong một gia đình trung lưu nhỏ, phải bỏ học giữa chừng khi còn đang học tiểu học, phải làm nhiều công việc lặt vặt cho gia đình. Trong sự nghiệp, bà đã cho xuất bản được 21 tác phẩm trước khi qua đời sớm vì bệnh lao vào năm 1896, hưởng dương 24 tuổi.

Sở dĩ Higuchi Ichiyo được in trên tờ tiền, vì bà là nhà văn nữ đầu tiên xuất hiện sau hơn 1000 năm kể từ thời đại Bình An của Nhật, và những tác phẩm của bà đều là những kiệt tác đóng góp rất lớn cho nền văn học của đất nước, và nó còn tạo ngồn cảm hứng cho hàng triệu phụ nữ Nhật khác phấn đấu để vươn lên trong cuộc sống.

Hình ảnh mặt sau cùa tờ tiền là họa tiết bức tranh “hoa Yến Tử” của nghệ thuật gia Ogata Korin.

Tờ 10.000 Yên: Đây là tờ tiền có mệnh giá lớn nhất trong hệ thống các đồng tiền của Nhật Bản đang được lưu hành cho đến thời điểm hiện tại.

Nhân vật được in trên tờ tiền này là ông Fukuzawa Yukichi, có xuất thân là một võ sĩ đạo, là một trong 6 nhà giáo dục có tầm ảnh hưởng rất lớn đến đất nước này vào thời đại Minh Trị. Ông cũng là người đã sáng lập ra đại học Keio Gijuku. Ông từng có thời gian du học tại Âu Mỹ, sau đó mang những kiến thức tiến bộ từ phương Tây về truyền bá rộng rãi khắp Nhật Bản, góp phần tạo ra những ảnh hưởng to lớn cải cách Duy Tân. Ngoài ra ông cũng chính là nhân vật đầu tiên phổ biến hệ thống bảo hiểm cận đại cho Nhật Bản.

Mặt sau là biểu tượng của phượng hoàng trong “Bình Tự Viện”, một ngôi chùa lớn và rất nổi tiếng tại vùng đất Kyoto.

Tờ 2.000 Yên rất hiếm

Tờ 2.000 Yên được phát hành trùng với Hội nghị thượng đỉnh tổ chức ở Okinawa vào năm 2000. Tuy nhiên, tờ tiền này rất hiếm khi được lưu hành chủ yếu vì lý do chúng không sử dụng được trong hầu hết máy bán hàng tự động.

Ngân hàng Nhật Bản chỉ phát hành duy nhất 2 đợt tiền 2.000 Yên: 700.000.000 tờ vào năm 2000 và 100.001.000 tờ vào năm 2003. Tờ 2.000 Yên ngày nay hiếm khi được nhìn thấy, thường chỉ có ở Okinawa. Còn lại hầu hết chúng được lưu trữ trong kho tiền của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản.

Tờ 10.000 Yên có hai kiểu thiết kế khác nhau

Tờ tiền in hình phượng hoàng ở mặt sau phát hành vào năm 2004 là phổ biến nhất; thiết kế còn lại là hình gà lôi phát hành năm 1984 ít thấy hơn. Tờ 10.000 Yên có hình gà lôi được phát hành từ lâu nên không có hình ba chiều, hiện hầu như không được lưu hành, tuy nhiên vẫn có thể sử dụng được.

Tuổi thọ từ 1 – 5 năm, sau đó được xử lý như rác thải

Theo Ngân hàng Trung ương Nhật Bản, tuổi thọ trung bình của tờ 10.000 Yên là khoảng 4-5 năm. Các tờ tiền 5.000 Yên và 1.000 Yên được sử dụng thường xuyên hơn dẫn đến hao mòn nhanh hơn, theo đó tuổi thọ của chúng cũng giảm xuống còn 1-2 năm.

Tiền đang lưu hành sẽ được các tổ chức tài chính gửi lại cho Ngân hàng Trung ương Nhật Bản. Tại đây, người có thẩm quyền sẽ có trách nhiệm kiểm tra mức độ hư hỏng của tiền trước khi đưa ra quyết định đưa trở lại lưu hành hoặc xử lý hủy bỏ. Những tờ tiền trong diện hủy bỏ sẽ được cắt nhỏ, có thể đem đi tái chế dùng làm giấy vệ sinh, đồ dùng văn phòng… hoặc đốt như rác thải thông thường.

Tiền đang lưu hành sẽ được đổi lại khi bị hư hỏng 

Nếu tiền đang lưu hành bị hư hỏng hoặc bẩn, người dân có thể đến Ngân hàng Nhật Bản trụ sở tại Nihonbashi, Tokyo hoặc một trong 32 chi nhánh của ngân hàng này ở khắp đất nước. Ngoài ra, cũng có thể trao đổi tại một số tổ chức tài chính thương mại được chỉ định.

Tiêu chuẩn sau được sử dụng để xác định mức độ thiệt hại khi trao đổi tiền tệ: nếu còn lại 2/3 hoặc nhiều hơn trên tổng diện tích tiền sẽ đổi về 100% giá trị; còn lại hơn 2/5 và ít hơn 2/3, đổi về 50% giá trị; còn lại ít hơn 2/5 thì không đổi được.

Khi đi du lịch, hẳn du khách chỉ thường quan tâm cách giữ tiền hay tiêu tiền mà thôi, ít khi nào để ý những chi tiết đằng sau. Nhưng càng tìm hiểu kỹ, du khách sẽ khám phá được những cái hay về văn hóa, lịch sử,… của đất nước mà mình đang vi vu đó. Ví dụ như các tờ tiền giấy Nhật Bản – chúng có nhiều điểm hay ho quá phải không? Nếu du khách có hứng thú với những điều này và muốn tự mình khám phá, hãy thực hiện ngay một chuyến du lịch Nhật Bản nhé! Chúc du khách vui vẻ!

Tennō tanjōbi (Sinh nhật Thiên Hoàng) – ngày lễ lớn của người dân Nhật Bản

Hàng năm, Nhật Bản có rất nhiều ngày lễ quốc gia cũng như các lễ hội và sự kiện văn hóa khác nhau. Các lễ hội này đều chứa đựng nét đẹp văn hóa truyền thống của người phương Đông. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu tới các du khách một ngày lễ rất quan trọng của người dân “xứ Phù Tang”, đó là Tennō tanjōbi (Sinh nhật Thiên Hoàng).

Nguồn gốc Tennō tanjōbi

Sinh nhật Thiên Hoàng (天皇誕生日 – Tennō tanjōbi – Thiên Hoàng đản sinh nhật) là một ngày lễ quốc gia trong lịch Nhật Bản được tổ chức vào ngày 23/2 mỗi năm. Ngày này được xác định bởi ngày sinh của vị Thiên Hoàng Naruhito (23/2/1960).

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, ngày này được gọi là “Tenchōsetsu” (天長節 – Thiên trường tiết). Tenchōsetsu đứng cùng bộ với “Chikyūsetsu” (地久節 – Địa cửu tiết), đề cập đến ngày sinh nhật của Hoàng hậu. Hai tên gọi này bắt nguồn từ thành ngữ Trung Quốc “天長地久” (Thiên trường Địa cửu), mượn từ quyển Đạo đức kinh của Lão Tử trong thời kì trị vì của Thiên Hoàng Kōnin, nghĩa là “trường tồn sánh ngang trời đất”, và bày tỏ hi vọng về tuổi thọ vĩnh cửu của vị Thiên Hoàng đang trị vì. Sau chiến tranh, vào năm 1948, ngày lễ đổi tên thành “Tennō tanjōbi” (Sinh nhật Thiên Hoàng) và được sử dụng đến ngày nay.

Tennō tanjōbi sẽ thay đổi tùy theo từng vị Thiên Hoàng

Khi Thiên Hoàng kế vị thay đổi thì ngày lễ cũng sẽ đổi theo. Cho đến năm 2020, sinh nhật Thiên Hoàng đã nằm vào ngày 23/12. Và sau khi Thiên Hoàng cũ thoái vị, Thiên Hoàng mới lên ngôi, ngày lễ sinh nhật Thiên Hoàng thay đổi thành ngày 23/2 từ năm nay.

Bên cạnh đó, dựa theo sự thay đổi của ngày, sinh nhật của vị Thiên Hoàng cũ cũng có khả năng trở thành ngày lễ khác, chẳng hạn như: “Ngày lễ văn hóa”, “Ngày lễ Chiêu Hòa” cũng từng bắt nguồn từ sinh nhật của các vị vua.

Sự kiện diễn ra trong ngày Tennō tanjōbi

Hàng năm, để chúc mừng Sinh nhật Thiên Hoàng, Thái Thượng Hoàng cùng mọi người trong Hoàng tộc, Thủ tướng sẽ gửi lời chúc mừng và sự kiện người dân đến tham dự chúc mừng cũng được tổ chức.

Thiên Hoàng sẽ cùng mọi người trong Hoàng tộc sẽ xuất hiện trước ban công của cung điện để đón nhận sự chúc mừng từ người dân. Hàng năm, có đến hàng triệu người đến tham dự vào ngày lễ.

Hi vọng những chia sẻ bên trên sẽ giúp du khách hiểu rõ thêm về văn hóa Nhật Bản. Chúc du khách có những chuyến du lịch Nhật Bản thật vui vẻ và thú vị!

Bò đỏ Akabeko – Linh vật biểu tượng may mắn trong văn hóa Nhật Bản

Trong văn hóa Nhật Bản, chú bò đỏ Akabeko là một trong những vật tượng trưng mang lại may mắn cho người có nó. Người Nhật cho rằng những ai sở hữu một chú bò Akabeko sẽ gặp nhiều may mắn và giúp xua đuổi những bệnh tật trong nhà.

Tại “xứ Phù Tang”, chú bò đỏ Akabeko được xem là món quà nhỏ xinh xắn nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa mà người Nhật thường tặng nhau hoặc dùng để làm vật trưng bày, làm móc chìa khóa hay dùng làm đồ chơi cho trẻ em.

Truyền thuyết về chú bò đỏ Akabeko được bắt nguồn từ một chú bò có thật tại vùng đất Aizu thuộc tỉnh Fukushima ở Nhật Bản. Theo đó, vào năm 807, sau khi hoàn thành ngôi đền Enzo-ji, một chú bò được sử dụng trong quá trình xây dựng ngôi đền đã không chịu rời khỏi nơi đây, da thịt nó biến thành đá và được đặt tên là Akabeko (“beko” mang nghĩa là con bò trong tiếng Aizu). Cũng từ đó hình ảnh chú bò màu đỏ trở thành biểu tượng cho sự cống hiến hết mình cho Đức Phật.

Sau khi lãnh chúa Toyotomi Hideyyoshi thống nhất Nhật Bản, năm 1590, ông đã sai người đại diện của mình là Gamo Ujisato tới quản lý khu vực Aizu. Khi tới trị vì nơi này, lãnh chúa Gamo Ujisato được biết đến câu chuyện về chú bò đỏ Akabeko, ông đã yêu cầu các nghệ nhân cùng đi theo đến Aizu từ vùng đất Kyoto làm ra một món đồ chơi theo hình ảnh của chú bò đỏ này. Từ đó, đồ chơi chú bò đỏ được ra đời như một biểu tượng đặc trưng của vùng đất Aizu.

Cũng trong thời gian đó, đất nước Nhật Bản trải qua một trận dịch đậu mùa khủng khiếp. Người dân vùng Aizu nhận thấy rằng, những đứa trẻ có món đồ chơi chú bò đỏ đều không bị nhiễm bệnh, nên người ta tin rằng chú bò đỏ chính là linh vật giúp cho trẻ em tránh được bệnh đậu mùa. Kể từ đó, chú bò đỏ Akabeko càng trở nên phổ biến hơn, được mọi người dân Nhật Bản ưa chuộng tới tận bây giờ.

Để tạo nên chú bò may mắn Akabeko, người Nhật sử dụng nguyên liệu hoàn toàn từ giấy bồi và sơn mài. Chú bò gồm có hai phần chính: phần đầu – cổ và phần thân. Phần thân được làm rỗng bên trong và được gắn với phần đầu – cổ bằng một sợi dây. Khi di chuyển, đầu chú bò sẽ lúc lắc lên xuống hoặc sang phải sang trái rất ngộ nghĩnh.

Các chú bò được làm từ các xưởng thủ công gia đình với kỹ thuật được lưu truyền từ đời này sang đời khác. Mỗi chú bò Akabeko sẽ được các nghệ nhân thực hiện hoàn toàn bằng tay (thủ công) và phải mất 10 ngày mới có thể hoàn thành.

Bước đầu tiên, nghệ nhân dùng giấy Washi ướt quấn xung quanh hai khuôn gỗ có hình đầu – cổ và hình thân bò, sau đó để khô. Khi giấy đã khô, họ tách hai phần đó làm hai theo chiều dọc con bò để tháo phần khuôn gỗ ra, rồi tiếp tục quấn thêm giấy washi để gắn hai nửa đã tách ra thành hình dáng nguyên vẹn của phần đầu – cổ và phần thân. Bước tiếp theo là phần tô màu trang trí sản phẩm. Các nghệ nhân bắt đầu sơn màu cho chú bò, màu đen sơn trước, sau đó tới màu đỏ đặc trưng rồi vẽ mắt trắng và các họa tiết khác cho chú bò thêm sinh động. Các họa tiết trên chú bò Akabeko cũng mang đặc trưng riêng của từng xưởng làm nên nó, ví dụ như xưởng Igarashi thường viết chữ “Kanji Kotobuki” (寿 – mang nghĩa trường thọ và may mắn) trên lưng chú bò, và vẽ hình mặt trời và mặt trăng ở hai bên, trong khi các xưởng khác lại thêm các họa tiết màu vàng. Cuối cùng chú bò đỏ được khoác lên mình một lớp sơn mỏng. Ngày nay, các chú bò đỏ Akabeko còn được gắn thêm một số vật trang trí với nhiều ý nghĩa khác nhau như lục lạc, búa gỗ, con mắt ác hay một mảnh chiếu, bùa may mắn, thẻ gỗ,…

Trong chuyến du lịch Nhật Bản, nếu du khách muốn trải nghiệm tạo ra những chú bò đỏ Akabeko của riêng mình, hãy thử đến “Ikoi-no-Kan Hotto in Yanaizu”. Ở đây, ngoài các cửa hàng bán đặc sản địa phương, khu ẩm thực, spa miễn phí còn có khu vực dành riêng cho khách tô vẽ lên bức tượng Akabeko có sẵn với giá 800 Yên/con trong vòng tối đa 1 tiếng. Sau khi hoàn thành, du khách sẽ được tặng một chiếc hộp để đựng tác phẩm của mình mang về nhà. Vì Akabeko có hình dạng và thiết kế đơn giản nên vẽ hình là một hoạt động thú vị mà cả người lớn và trẻ em đều rất yêu thích.

Nếu đã có kế hoạch cho chuyến du lịch Nhật Bản sắp tới thì nhớ đừng quên nhìn ngắm những chú bò đỏ Akabeko vô cùng đáng yêu và thậm chí mang một chú về làm quà nhé!

Kadomatsu – biểu tượng cho lối vào để chào đón thần Toshigami ở “xứ Phù Tang”

Kadomatsu là đồ trang trí truyền thống của người Nhật, thường được đặt ở lối vào của căn nhà hoặc tòa nhà từ sau Giáng sinh. Vật trang trí này được cho là dấu hiệu để thần Toshigami tìm được lối vào. Ở “xứ Phù Tang”, người ta tin rằng thần Toshigami sẽ tới từng gia đình và mang đến hạnh phúc vào ngày đầu năm. 

Theo truyền thống, Kadomatsu có thể đặt trước cửa nhà từ ngày 13/12 nhưng tốt nhất là nên tránh 2 ngày 29/12 và 31/12. Vì trong tiếng Nhật 29/12 (二十苦) 苦松= 苦労が待つ (Kurou ga matsu – chờ đợi sự đau khổ), còn 31/12 (一夜飾り,ー日飾り) mang ý nghĩa lãng quên các vị thần.

Nhờ việc đặt Kadomatsu trước nhà mà vị thần Toshigami sẽ không lạc đường khi đến nhà gia chủ. Vị thần này mang đến hạnh phúc, ấm no cho mỗi gia đình vào dịp đầu năm. Phong tục này bắt đầu từ thời Heian (794-1185) cho đến ngày nay.

Tuy mỗi vùng mà Kadomatsu sẽ có một cách bày trí khác nhau, xong nhìn tổng quát nó vẫn có những điểm chung nhất định. Kadomatsu gồm có 3 ống tre vắt chéo trong cùng một cành thông. Ba ống tre được xếp từ cao xuống thấp, tượng trưng cho chiếc thang để đón thần Toshigamisam xuống hạ giới và vào nhà. Số cành thông bên ngoài phải là số lẻ bởi vì người Nhật quan niệm hạnh phúc không thể chia đều, và phân phát như vật chất. Nó như một khối thống nhất tròn đầy nên sẽ được duy trì lâu dài chỉ có nỗi bất hạnh mới có thể phân chia ra để mà chấm dứt.

Trong mỗi Kadomatsu, tre được cho là yếu tố thu hút nhất của Kadomatsu. Ban đầu, tre được đưa vào Kadomatsu dưới thời Samurai. Người ta tin rằng tre mang ý nghĩa chúc phúc với hy vọng làm vơi đi khó khăn trong cuộc sống bởi nó luôn vươn thẳng lên trời cao. Đối với người Nhật, tre còn là biểu tượng cho sự trường thọ.

Bên cạnh đó, cành thông cũng ấn tượng không kém khi xuất hiện trong Kadomatsu. Từ thời xa xưa, người Nhật tin rằng cây là nơi các thần linh cư ngụ. Từ “Kadomatsu” trong tiếng Nhật có ký tự Kanji của cây thông “Matsu”, vậy nên thông là một phần không thể thiếu của vật trang trí truyền thống này. Cây thông là biểu tượng cho sự bất diệt, cho dù bao mưa nắng hay hạn hạn thì cây thông vẫn tươi tốt. Vậy nên người Nhật quan niệm treo những cành thông trong ngày đầu năm mới thì sẽ làm cho gia chủ luôn luôn mạnh khỏe như cây thông dù ở hoàn cảnh nào.

Một biến thể khác của Kadomatsu là sự “góp mặt” của hoa mận và cải xoăn. Hoa mận và cải xoăn thường được dùng làm vật trang trí bởi cả hai đều mang ý nghĩa may mắn. Hoa mận nở sớm vào đầu năm, khi thời tiết còn lạnh lẽo, do vậy loài hoa này đại diện cho sự mạnh mẽ và bền bỉ. Trong khi đó, cải xoăn với nhiều lớp xếp chồng lên nhau tượng trưng cho tài lộc.

Ngoài sự khác biệt về thành phần trong các biến thể, Kadomatsu còn khác nhau ở vết cắt trên các khúc tre. Cách nguyên bản là cắt ngang khúc tre. Một cách khác là vát chéo, giống như bị chém bởi một cây kiếm. Kiểu này được cho là xuất hiện từ thời của tướng quân Tokugawa. Khi ông thua trận, ông chém ống tre thay vì quân địch và mong trận sau sẽ dành chiến thắng.

Kadomatsu sẽ được đặt trước cửa nhà cho đến ngày 7/1. Người Nhật tin rằng thần Toshigami sẽ rời khỏi nhà mình vào ngày 7/1, vậy nên nếu dỡ Kadomatsu sớm hơn thì hành động này sẽ được coi là thiếu tôn trọng.

Sau đó, các Kadomastu được mang thiêu với ý nghĩa tiễn đưa thần linh. Đặc biệt lưu ý không nên vứt Kadomatsu cùng với rác trong gia đình vì đó được xem là hành động bất kính với thần linh. Hoặc nếu không thể đem thiêu, có thể rắc muối vào Kadomatsu để thanh tẩy trước khi vứt.

Đất nước – con người và văn hoá Nhật Bản quả thật có rất nhiều điều thú vị. Nếu du khách có hứng thú khám phá về vùng đất tuyệt vời này, hãy đặt tour Nhật Bản của chúng tôi nhé! Chắc chắn rằng, hành trình vi vu “xứ Phù Tang” sẽ để lại trong lòng du khách những ấn tượng khó quên!

Tháng 1 đến Osaka dự lễ hội Toka Ebisu để cầu may

Du lịch Nhật Bản, nếu du khách đã chán tham quan Tokyo thì hãy thử một lần đến Osaka để có dịp tham gia lễ hội Toka Ebisu. Lễ hội Toka Ebisu là dịp để du khách cầu may và hòa mình vào không gian truyền thống “xứ Phù Tang” với những điệu múa Kagura, gặp gỡ các Maiko cùng nhiều nghi thức cổ xưa.

Mỗi năm, đền Imamiya Ebisu tại Osaka thu hút hàng triệu du khách về tham dự lễ hội Toka Ebisu đầu năm để cầu nguyện may mắn trong kinh doanh, công việc. Đền Imamiya Ebisu là ngôi đền cổ có từ thế kỷ 7, thờ thần Ebisu – vị thần bảo hộ ngành kinh doanh, thương mại và nghề cá theo quan niệm truyền thống Nhật Bản.

Vì Osaka là thành phố có nghề buôn bán phát triển từ rất lâu đời, nên lễ hội Toka Ebisu là một trong những lễ hội cầu may lớn nhất “xứ Phù Tang” dịp năm mới. Lễ hội được tổ chức từ thời Edo (1603-1868) và là tập tục phổ biến trên khắp vùng Kansai, bao gồm cả thành phố Osaka.

Trong ba ngày 9-11/1, du khách tụ hội về đền Imamiya Ebisu để cầu mong năm mới gặp nhiều may mắn, thịnh vượng và cảm ơn những điều tốt lành của năm cũ đã qua. Không gian lễ hội ngập trong ánh sáng của những chiếc đèn lồng giấy, mang lại không khí cổ xưa.

Một hoạt động chính trong lễ hội Toka Ebisu là người tham gia mua những cành tre may mắn Fuku-Zasa đã được ban phước rồi mang vào lễ tại ban thờ chính của ngôi đền. Ngoài ra, người dân cũng mua nhiều loại vật cầu may và bùa may mắn khác để gắn lên cành tre. Những loại vật cầu may này rất đa dạng, trong đó phổ biến nhất là những chiếc thuyền kho báu để cầu của cải, giàu có và những con cá tráp màu đỏ để cầu thành công.

Sau khi làm lễ cầu nguyện tại ban thờ chính, người dân đi qua một chiếc bảng gỗ ở bên trái ban thờ và gõ vào chiếc bảng này. Lý do của hành động này là thần Ebisu được cho là vị thần có thính lực kém, nên người dân gõ vào chiếc bục để đánh thức vị thần và để ngài nghe lời cầu nguyện của mình được rõ hơn.

Về đền Ebisu cầu nguyện dịp đầu năm, du khách còn có thể chiêm ngưỡng rất nhiều phong tục văn hóa truyền thống độc đáo của người Nhật như: múa Kagura, giã bánh Mochi hay gặp các Maiko.

Các thiếu nữ tại ngôi đền sẽ trình diễn điệu múa cổ có tên Kagura. Đây là điệu múa có từ ngàn xưa, biểu diễn trên nền trống và sáo để mời các vị thần hiển linh. Đây cũng chính là điệu múa nghi thức để thanh tẩy và ban phước cho những cành tre may mắn được bán cho người dân.

Một nghi thức khác được biểu diễn ngoài sân, trước điện thờ chính là “Yudate”. Nước được đun sôi trong chiếc nồi lớn đặt trước điện thờ. Một thiếu nữ tại ngôi đền biểu diễn điệu múa Kagura và nhúng cành tre vào nồi nước rồi vẩy vào đám đông.

Sau khi nghi thức này kết thúc là tới nghi thức giã bánh Mochi. Bánh gạo Mochi là món ăn truyền thống trong dịp năm mới tại Nhật Bản. Ngày nay, những chiếc máy làm bánh mochi đã rất phổ biến, nhưng hoạt động giã bánh Mochi theo cách làm truyền thống vẫn được tổ chức tại nhiều lễ hội dịp năm mới trên khắp nước Nhật.

Tiếp đến là nghi thức dâng cá ngừ lên thần Ebisu. Đại diện các hiệp hội nghề cá địa phương xếp hàng trước ban thờ chính, cùng các trinh nữ của ngôi đền để cầu nguyện năm mới bội thu cho những người làm nghề chài lưới. Vị thầy tế của ngôi đền thực hiện nghi thức dâng con cá ngừ nặng 150kg lên thần Ebisu.

Lễ hội lên tới đỉnh điểm khi diễn ra Lễ diễu hành Hoekago với sự tham gia của 600 diễn viên gồm các Geisha và các Fukumusume – những cô gái may mắn, đi qua các đường phố tại Osaka và tặng những món đồ cầu may cho du khách. Đoàn biểu diễn trong trang phục thời Edo đi diễu hành trước khu vực ban thờ chính. Ngoài ra, lễ diễu hành còn có sự xuất hiện của những chiếc kiệu chở những nữ diễn viên đóng làm Geisha. Nghi thức này bắt nguồn từ thời Edo khi những thương nhân giàu có thường mang theo các Geisha đi cùng khi viếng thăm ngôi đền.

Lễ hội Toka Ebisu cũng là dịp người dân cùng du khách có thể gặp các Maiko. Vào ngày 11/1, các Maiko từ quận Geisha của Kyoto sẽ tới ngôi đền và giúp bán bánh bạo, cành tre may mắn. Đây là thời điểm số lượng cành tre may mắn được bán ra nhiều nhất.

Không gian lễ hội Toka Ebisu còn có sự xuất hiện của các gian hàng bán những món ăn truyền thống dịp lễ hội Nhật Bản như: gà rán, Tako-yaki, kẹo táo Ringo-ame,…

Nếu có dịp du lịch Nhật Bản và ghé thăm vùng đất Osaka xinh đẹp, du khách đừng bỏ qua cơ hội trải nghiệm với lễ hội Toka Ebisu nhé! Đây chắc chắn là một điều thú vị dành cho du khách trong hành trình vi vu “xứ Phù Tang”.