Ariake Dumplings – chiếc bánh há cảo có hình thù kỳ dị của Nhật Bản

Trong thế giới ẩm thực muôn màu muôn vẻ, bên cạnh những món ăn hấp dẫn, đẹp mắt cũng không thiếu những đặc sản kỳ lạ, khác thường. Những món ăn đặc biệt như vậy khiến nhiều người sợ hãi, ví dụ như: món cá lên men, món Kiviaq hay món bạch tuộc sống,… Món há cảo Ariake Dumplings đến từ Nhật Bản cũng là một những món ăn thách thức sự dũng cảm của các thực khách.

Ariake Dumplings là những chiếc há cảo độc đáo của người dân “xứ Phù Tang”, với phần đế là bánh há cảo nhưng phần nhân lại đến từ loài cá có vẻ mặt kinh dị – Waruboro (cá bống lươn). Đây là một trong những món ăn chính được yêu thích và cũng là niềm tự hào của người dân tỉnh Saga.

Năm 2007 đánh dấu sự xuất hiện của Ariake Dumplings. Chính quyền tỉnh Saga đã hợp tác với Nhà hàng Dumpling Kingdom có trụ sở tại Tokyo để sáng tạo ra món này. Ngay lập tức, món Ariake Dumplings đã thu hút được đông đảo thực khách tới thử.

Lý do khiến há cảo Ariake thu hút mọi người là vẻ ngoài vô cùng kỳ lạ và có phần hơi đáng sợ của nó. Cá Warusobo là “nhân vật chính” làm nên sự “kinh dị” của món ăn này. Đây là một loài cá thân dài, thoạt trông thì giống lươn. Chúng được gọi là “Người ngoài hành tinh trên biển Ariake” vì hàm răng sắc nhọn. Cá Warusobo thường được tìm thấy ở bãi triều Ariakekai, tiếp giáp phía Nam tỉnh Saga. Khi nước triều rút, ở đây sẽ xuất hiện bùn ở đáy biển còn được gọi là “bãi triều”, với các loài thủy sản lạ kì như cá Warusobo vậy.

Cũng như bao loài cá khác, Warusobo có thể chế biến làm đồ ăn dưới dạng nướng, sấy khô nguyên con, dạng bột hoặc nấu soup, nấu mì. Nhưng đặc biệt, Warusobo được người Nhật tạo nên món bánh há cảo Ariake trứ danh.

Để chế biến món ăn này, những con cá Waruboro tươi sẽ được mang đi hấp chín, lọc lấy thịt rồi nghiền nhỏ, trộn cùng gia vị. Sau đó, thịt cá được trộn cùng với một ít thịt heo bao thành nhân bánh. Riêng phần đầu cá được giữ lại để trang trí cho há cảo.

Há cảo hoàn thành khi đã được chiên chín trong chảo mỡ, hoặc hấp. Khi chiêm ngưỡng những chiếc há cảo được xếp ngay ngắn trên đĩa cùng với các món ăn khác, nhiều thực khách còn đánh giá đây chính là một “bữa tiệc thị giác”.

Mặc dù, Ariake Dumplings có hình thù kỳ dị nhưng được coi là đặc sản khiến ai đã một lần thử qua đều phải ghiền. Du lịch Nhật Bản, du khách đừng bỏ qua cơ hội thưởng thức món ăn “đặc biệt” này nhé!

Món Súp Ozoni – biểu tượng ẩm thực đầu năm của người Nhật 

Mặc dù, người Nhật đón năm mới theo Dương lịch như các nước phương Tây, nhưng ngày Tết của họ vẫn mang đậm nét văn hóa truyền thống đặc trưng. Trong những ngày đầu năm mới, họ chuẩn bị rất nhiều món ăn, trong số đó có một món khá đặc biệt tên là Ozoni.

Người Nhật thường nấu món Ozoni để ăn vào 3 ngày đầu tiên của năm mới (từ mồng 1 – 3 tháng Giêng). Theo truyền thuyết, vào ngày mùng 1 Tết, các vị thần đã xuất hiện và ban tặng món súp bánh dày cho các em bé ngoan. Đây là món quà từ thần linh, chình vì vậy người Nhật tin rằng chúng có thể mang đến nhiều may mắn trong năm mới.

Món súp Oshogatsu thường có nguyên liệu chính là bánh gạo Mochi và pha trộn với nhiều nguyên liệu khác. Hiện nay, tại Nhật Bản có rất nhiều kiểu chế biến khác nhau tùy theo thói quen từng vùng miền và từng gia đình.

Không có giả thuyết nào được công nhận về lịch sử của Ozoni, nhưng lần đầu tiên món ăn này được đề cập là vào thời Muromachi (1300-1500), khi từ “Ozoni’ xuất hiện trong “Suzuka Kaki”, một ghi chép về gia đình Suzuka quyền quý đã sinh sống tại Kyoto. Ozoni trước đây được gọi là “Houzou”, được cho là một món ăn có nguồn gốc từ các gia đình Samurai và lan truyền đến tầng lớp bình dân sau đó. Trong các gia đình Samurai, Ozoni không hẳn là món ăn chính, mà được coi là một món ăn khai vị đi kèm với rượu trong các bữa tiệc. Rồi dần dần sau này, người Nhật duy trì truyền thống ăn món súp này vào ngày đầu năm mới.

Món Ozoni được chế biến hết sức đa dạng theo đặc trưng vùng miền, địa phương. Ví dụ một số nơi, người dân sử dụng Sumashi-jiru (nước súp trong) được làm từ nước súp Kombu (nấu từ tảo bẹ) và kết hợp thêm vài thành phần khác. Một số vùng lại nấu Ozoni bằng nước súp Shiromiso và Dashi (súp Miso màu nâu nhạt). Đặc biệt hơn, có nơi thậm chí còn làm nước dùng từ mực, cá chuồn, cá nóc, cá hồi muối, tôm khô và các loại cá và hải sản khác.

Các thành phần trong Ozoni rất khác nhau tùy thuộc vào các khu vực địa lý và văn hóa khác nhau. Tuy nhiên dù nơi nào thì Mochi vẫn được giữ là thành phần chính. Người dân chỉ thay đổi các thành phần phụ, chẳng hạn như ở các khu vực gần biển, sẽ có nhiều loại hải sản được thêm vào Ozoni, như phiên bản Ozoni đầy ắp trứng cá hồi của Hokkaido. Ngược lại, với các khu vực sâu trong đất liền, người dân có xu hướng sử dụng nhiều loại rau củ và các sản vật nông nghiệp địa phương. Ngoài ra, các thực phẩm độc đáo “chỉ riêng ở đây mới có” sẽ được thêm vào trong Ozoni. Các nguyên liệu phụ cũng có thể được nướng thay vì luộc, hoặc nguyên liệu có thể được cắt ở dạng hình dạng vuông hay tròn. Do đó, có rất nhiều phiên bản Ozoni rất thú vị và đặc trưng trên khắp đất nước Nhật Bản.

Ozoni quả là món ăn Nhật Bản đặc biệt được thưởng thức trong dịp đầu năm mới. Không chỉ thế, nó còn là món ăn ấm nóng, bổ dưỡng để du khách quây quần bên người thân, bạn bè trong hành trình du lịch Nhật Bản. Hãy trải nghiệm ngay nhé!

Món Katsudon – một phần không thể tách rời của ẩm thực Nhật Bản

Nhật Bản có nền ẩm thực đa dạng và hấp dẫn với nhiều món ăn nổi tiếng như Sushi, Sashimi hay Fugu. Bên cạnh đó, người ta cũng thường nhắc đến một món ăn độc đáo – Katsudon. Đây là món ăn phổ biến ở “xứ Phù Tang”, được rất nhiều người ưa thích với mục đích cầu may.

Katsudon là một món Donburi truyền thống của người Nhật, bao gồm một bát cơm với Tonkatsu, trứng và hành tây. Cái tên “Katsudon” được ghép từ “katsu” có nghĩa là cốt lết và “don” có nghĩa là Donburi tức là món cơm ăn kèm thịt hoặc cá truyền thống. Như vậy, Katsudon chính là món cơm sườn cốt lết rán truyền thống của người Nhật. Đây là món ăn được xếp hạng thứ 5 trong bảng xếp hạng các món Donburi yêu thích ở “xứ Phù Tang”.

Người Nhật thường ăn Katsudon cùng với cơm trắng với phần thịt rán được cắt thành từng miếng dài, món ăn ngon nhất khi mới nấu xong bởi thịt heo sẽ giữ được độ giòn của lớp rán cùng cái nóng hổi quen thuộc của món ăn mới ra lò.

Katsudon sẽ được chế biến bằng cách chiên thịt heo trong dầu salad sau khi phủ một lớp bột mì, trứng khuấy và nước. Sau đó đun với trứng và hành tây trong nước sốt làm từ Dashi, rượu Sake, rượu Mirin, đường và nước tương trong vài phút. Cuối cùng, họ hoàn thành món ăn bằng cách đặt hỗn hợp lên trên cơm. Thông thường, gia vị nêm vào trong Tonkatsu bao gồm sốt Hontsuyu hoặc Mentsuyu. Katsudon thường được ăn kèm với một loại rau củ muối cùng một bát canh Miso nhỏ.

Thịt chiên giòn (hay còn gọi là cốt lết) được du nhập vào Nhật Bản từ nước ngoài đầu thời Minh Trị (1868-1912). Lúc bấy giờ, thịt bò và gà được dùng để làm cốt lết. Đến năm 1895, Motojiro Kida, chủ nhà hàng Rengatei ở Ginza đã phục vụ món cốt lết heo chiên giòn. Hiện tại, nhà hàng này vẫn còn mở cửa và được biết đến là nhà hàng khai sinh ra món thịt heo cốt lết, ngoài ra còn phục vụ cả hàu chiên và Omu. Cái tên “Tonkatsu” được lan truyền sau khi Shinjiro Shimada, chủ nhà hàng Tonkatsu Ponta ở Ueno đặt tên như vậy cho món cốt lết thịt heo.

Một số giả thiết về nguồn gốc của Katsudon cho rằng: người chủ đầu tiên của nhà hàng tên Europe-ken ở tỉnh Fukui đã phục vụ món Katsudon từ năm 1913. Giả thiết khác lại nói cốt lết thịt heo ra đời do được hâm nóng từ phần thịt cốt lết thừa bởi một đầu bếp nhà hàng tên Sanchoan ở Tokyo năm 1919. Nhưng giả thiết được lưu truyền nhiều nhất, có lẽ là nguồn gốc món ăn này được bắt đầu ở các nhà hàng mì kiều mạch Okumura, Yamanashi vào năm 1902.

Ở Nhật Bản, đến nay vẫn có một số nhà hàng phục Katsudon với nguyên liệu từ thịt bò hoặc gà, thay vì thịt heo. Thịt bò Katsudon được gọi là “Ushi-katsudon” hoặc “Gyu-katsudon”. Còn gà Katsudon được gọi là “Chicken-Katsudon” hoặc “Oyako-Katsudon”. Ngoài ra, có thể kể thêm một số loại Katsudon khác như: Sauce-Katsudon, Domi-Katsudon, Miso-Katsudon,… Với mỗi loại Katsudon khác nhau, sẽ được nêm nhiều loại gia vị khác nhau. Do đó, tất các loại Katsudon đều có những hương vị đặc biệt và phong phú.

Ở Nhật Bản, món Katsudon được các học sinh, sinh viên đặc biệt yêu thích trước kỳ thi bởi trong tiếng Nhật “Katsudon” còn có nghĩa là chiến thắng. Tuy mang ý nghĩa về sự thành công nhưng món Katsudon cũng gợi nhớ tới gia đình và bàn tay nấu ăn của người mẹ.

Có một giai thoại vui về món ăn Katsudon tại Nhật Bản, theo đó các cảnh sát Nhật thường cho các nghi phạm ăn Katsudon và hỏi: “Cậu có bao giờ nghĩ bố mẹ mình sẽ cảm thấy thế nào khi biết chuyện này không?”. Từ đó cơm sườn cốt lết Katsudon được coi là một công cụ trong quá trình “thẩm vấn” tội phạm với mong muốn gợi nhớ về tình cảm ấm áp trong gia đình.

Hi vọng, một vài thông tin chia sẻ trên đã giúp du khách hiểu biết thêm về món Katsudon chuẩn vị Nhật. Nếu du khách đang có ý định du lịch Nhật Bản, đừng bỏ qua cơ hội thưởng thức món Katsudon ngon lành và tuyệt vời này nhé!

19 món đặc sản của Hokkaido khiến du khách không thể chối từ

Hokkaido của Nhật Bản luôn tự hào là vùng đất được thiên nhiên ưu đãi với rất nhiều nguyên liệu thực phẩm tươi sống có chất lượng cao như rau củ, thịt, hải sản,… Du khách sẽ không thể đếm được hết có bao nhiêu món ăn địa phương tại đây. Có thể nói, Hokkaido chính là “thiên đường ẩm thực” hấp dẫn dành cho những người sành ăn.

1 – Hải sản

Nếu có một thứ du khách không thể bỏ lỡ khi đến thăm Hokkaido, đó là những món hải sản nơi đây, những chú cá hồi và cá ngừ béo ngậy, cua lông ngọt thịt cùng sashimi mực tuyệt vời là những thứ mà khách du lịch Nhật Bản và nước ngoài luôn say mê khi đến Hokkaido. Vùng biển lạnh giá bao quanh Hokkaido có nhiều sinh vật phù du, giúp tạo nên một thị trường hải sản chất lượng cao, đồng thời nhiệt độ thấp của vùng biển cũng giúp tạo nên lớp mỡ béo ngậy của những chú cá nơi đây.

Ở Hokkaido, có một số loại hải sản đặc trưng theo mùa, như loài cua tuyết được gọi Zuwai-gani là một loại hải sản theo mùa vào mùa xuân, nhím biển là hải sản mùa hè, cá hồi là hải sản mùa thu, sò điệp Yesso là đặc trưng của mùa đông. Đặc biệt nhất là không có nơi nào tốt hơn Hokkaido để thưởng thức cua, nơi đây nổi tiếng với ba loại cua hàng đầu, bao gồm cua tuyết, cua hoàng đế và cua lông. Du khách có thể thưởng thức món cua với các phương thức chế biến đa dạng, từ luộc, nướng,… đơn giản đến chế biến thành những món ăn phức tạp, cầu kỳ.

2 – Cơm hải sản (Kaisendon)

Với độ tươi ngon của những loại hải sản nơi đây, sẽ thật tuyệt vời nếu bạn có thể một phần ăn tổng hợp các loại hải sản tươi ngon của Hokkaido. Và đó lý do du khách nên thử qua Kaisendon, một món cơm truyền thống của Nhật với các hải sản sống như: cua, cá ngừ, cá hồi, trứng cá hồi, mực, tôm, sò điệp, nhím biển,… dùng chung với cơm. Nước sốt của Kaisendon thay đổi tùy theo nhà hàng, một số nhà hàng sử dụng loại nước sốt đặc biệt làm từ nước tương, rượu Mirin, rượu Sake, tỏi và gừng. Du khách có thể tìm thấy món ăn này tại nhiều chuỗi quán ăn, nhà hàng tại Hokkaido, hoặc cũng có thể dễ dàng thưởng thức món đặc sản này tại các khu chợ nhộn nhịp như chợ Otaru Sankaku, hay chợ sáng Hakodate,…

3 – Lẩu Ishikari-nabe

Hokkaido có mùa đông dài và lạnh nên người dân ở đây rất thích các món lẩu (Nabe). Ishikari-nabe là món lẩu gồm cá hồi tươi, củ cải, cà rốt, nấm đông cô, hành, đậu phụ,… nấu với nước dùng từ súp tảo bẹ có thêm Miso.

Du khách có thể thưởng thức món này ở bất kì đâu khi đến Hokkaido, nhưng ngon nhất là ở Ishikari nên nếu có dịp đến đây đừng quên gọi cho mình một nồi lẩu nhé! Lẩu Ishikari-nabe sẽ giúp cơ thể du khách trở nên ấm áp và dễ chịu hơn trong những ngày đông giá lạnh đó.

4 – Súp cà ri

Khác với món cà ri đặc thông thường của Nhật Bản, súp cà ri của vùng Hokkaido lại loãng hơn, gần giống như súp và có hương vị cà ri nhẹ. Món súp cà ri đầu tiên được tạo ra bởi một quán cafe ở Sapporo vào đầu những năm 70, đến những năm 2000, súp cà ri trở thành món ăn đặc trưng mới của Sapporo.

Món súp cà ri cơ bản gồm những món sau: nước súp có vị cà ri nhẹ, chân gà và các loại rau củ như cà tím, khoai tây, cà rốt, ớt chuông, đậu bắp, và bí kabocha được chiên sơ qua. Bên cạnh đó, các thành phần nguyên liệu khác cũng rất đa dạng như thịt heo kho, gà cay, gân bò và cá cũng được thêm vào.

Cơm được để riêng, khi ăn khách sẽ xúc cơm ra đĩa rồi chấm vào bát cà ri để thưởng thức. Khi gần hết cơm, phần cơm còn lại sẽ được thêm vào súp cà ri và ăn hết. Khi gọi món, khách có thể tùy ý lựa chọn loại súp, mức độ cay, phần thức ăn ăn kèm và lượng cơm.

5 – Súp Teppo

Đây là món súp Miso được chế biến cùng Cua Hanasaki được đánh bắt ở Nemuro. Trong tiếng Nhật, “Teppo” có nghĩa là “súng”. Sở dĩ món ăn này có tên gọi như vậy là vì khi ăn ta phải dùng đũa để lấy phần thịt từ càng cua giống cái cách người ta làm sạch súng. Tương Miso được hòa lẫn trong nước dùng cua, tạo ra vị ngọt đặc trưng của món ăn này. Đến Hokkaido, du khách có thể gọi món này ở các quán rượu Izakaya hoặc các quán Sushi.

6 – Shirako Mushi

Shirako Mushi hay “Shiraki hấp” là một trong những món ăn vô cùng tiêu biểu mà du khách không thể bỏ qua khi đặt chân đến Hokkaido. Nguyên liệu chính để làm lên món ăn này là Shirako – bộ phận sinh dục của cá đực (thường là cá tuyết hoặc cá nóc). Bởi theo quan điểm của người Nhật, Shirako là món ăn chứa hàm lượng chất dinh dưỡng cao nên chúng rất tốt cho sức khỏe.

Shirako thường được chế biến bằng cách chưng cùng nấm đông cô, nấm kim chi và cà rốt. Món ăn này thưởng thức ngon nhất là lúc còn nóng, vì thế khi gọi Shirako Mushi thực khách sẽ được phục vụ món ăn trong một chiếc thố đất với mục đích để giữ nhiệt lâu hơn.

7 – Chanchan-yaki

Chanchan-yaki là món ăn gồm cá hồi và rau, được chế biến trên một chiếc chảo sắt (Teppan). Gia vị đặc trưng của món ăn này là tương Miso.

Trước kia, đây là món ăn của các ngư dân, nhưng đến nay, nó đã trở nên thân thuộc như một món ăn gia đình ở Hokkaido. Không có nhà hàng nào chuyên bán món Chanchan-yaki, nhưng du khách có thể dễ dàng thưởng thức món ăn này tại các quán rượu ở Sapporo. Nếu du khách là người thích cá và rau thì đừng bỏ qua Chanchan-yaki khi đến Hokkaido nhé!

8 – Jingisukan

Jingisukan hay Genghis Khan (thịt nướng Mông Cổ) là một món ăn địa phương được yêu thích nồng nhiệt bởi cả chính người dân Hokkaido, với thịt cừu và rau được nướng trên một chiếc vỉ nướng đặc biệt với phần giữa nhô lên như một gò đất. Thịt cừu được sử dụng chủ yếu là loại thịt cừu mềm, không nặng mùi thịt và loại thịt cừu từ những con cừu già với hương vị độc đáo và đặc trưng. Tùy theo các nhà hàng mà hương vị của nước sốt và cách cắt thịt sẽ khác nhau, mang lại những cảm nhận khác biệt.

9 – Mì Ramen

Mì Ramen là món ăn có thể dễ dàng tìm thấy ở bất kỳ đâu trên đất nước Nhật Bản, nhưng du khách có biết đâu được xem là “vương quốc mì Ramen” ở đất nước này không? Đó chính là Hokkaido. Hokkaido là tỉnh lớn nhất Nhật Bản, tại đây có nhiều hương vị mì Ramen khác nhau tùy theo từng khu vực. Trong đó, mì Ramen của Sapporo, Hakodate và Asahikawa là “3 loại ramen nổi tiếng ở Hokkaido” được người dân địa phương yêu thích nhất.

Sapporo Ramen: Mì Sapporo Ramen rất nổi tiếng tại Nhật Bản. Nhắc đến Sapporo Ramen, mọi người thường sẽ nghĩ ngay đến một tô mì có Miso, bơ, ăn kèm với ngô ngọt; nhưng thực tế, Sapporo Ramen còn được chia thành nhiều hương vị khác nhau như Ramen vị miso, vị tương Shoyu hoặc vị muối. Nước súp được làm từ xương heo kết hợp xương gà, hoặc cá. Sợi mì Sapporo Ramen thường dai, xoăn dài vừa phải.

Asahikawa Ramen: Món mì này nổi tiếng với vị tương Shoyu. Nước dùng thường được hầm từ xương heo và xương gà, hoặc cá kết hợp với rau củ. Bên cạnh đó, đặc trưng nổi bật của loại mì này là vị béo ngậy của mỡ heo. Điều này được giải thích là do Asahikawa có thời tiết lạnh giá, khắc nghiệt vào mùa đông nên người ta thêm mỡ heo nóng vào tô mì để nước súp lâu bị nguội. Sợi mì có độ dày vừa phải kết hợp thêm với các thành phần khác như: thịt xá xíu, măng, hành lá. Một số cửa hàng còn phục vụ cả rau xào đi kèm.

Hakodate Ramen: Đặc trưng của Hakodate Ramen là nước dùng làm từ xương lợn và xương gà, có thêm một chút muối để tăng vị mặn. Sợi mì được cán mỏng vừa phải và là sợi thẳng. Nhiều cửa hàng còn thêm thịt xá xíu, hành tây, măng khô, chả cá,… khiến cho bát mì trở nên hấp dẫn hơn. So với 2 loại Ramen nổi tiếng còn lại, Hakodate có hương vị và cách bày biện đơn giản nhất nên phù hợp với những người thích hương vị thanh nhẹ.

Ngoài 3 loại mì Hokkaido nổi tiếng nói trên, mỗi khu vực hay cửa hàng lại cho ra đời rất nhiều loại mì khác như Ramen Hokkaido với hải sản tươi sống (cua và sò điệp), Ramen cà ri Muroran,… Hokkaido chính là điểm đến thú vị, đặc biệt với những tín đồ của mì Ramen.

10 – Ikameshi

Ikameshi là món mực ống nhồi cơm được ninh mềm. Món ăn này sử dụng gạo nếp hoặc gạo tẻ có độ dẻo và dính. Du khách sẽ cảm nhận được rất rõ hương vị của nguyên liệu bởi gia vị nêm nếm rất đơn giản chỉ có nước sốt ngọt cay làm từ Shoyu.

11 – Tako-shabu

Bạch tuộc Thái Bình Dương khổng lồ được đánh bắt ở Wakkanai hơn bất kỳ nơi nào khác ở Nhật Bản. Bạch tuộc có thể được biến tấu thành nhiều món ăn không giống nhau, nhưng ở Wakkanai, món ăn đặc sản ở đây là Tako-shabu. Bạch tuộc ngâm vào nước dùng ngâm rau củ sau đó nhúng chanh, du khách sẽ thấy miệng mình ngập trong vị ngọt tự nhiên của nó. Chấm cùng nhiều loại nước sốt ngâm chua để thử, tất cả đều biến món ăn thành hương vị mới lạ.

12 – Ruibe

Ruibe là tên gọi để chỉ những món ăn được bảo quản đông lạnh như cá hồi, cá tuyết, và được cho là món ăn của người Ainu – những người dân bản địa ở Hokkaido.

Sau khi được làm lạnh, cá được cắt lát mỏng và phục vụ đông lạnh, do đó, thực khách có thể cảm nhận được hương vị cá đậm đà sau khi phần nước đông tan hết. Ngay khi đưa vào miệng, thực khách sẽ cảm nhận được độ giòn của cá, sau đó miếng cá sẽ dần tan chảy trong miệng, khác hẳn khi thưởng thức Sashimi thông thường.

13 – Escalop

Đây là món ăn đặc sản của thành phố Nemuro thuộc Hokkaido, gồm có thịt heo cốt lết phủ trên cơm chiên bơ, rưới nước sốt Demi-glace. Món ăn này vốn do các đầu bếp của Nemuro nghĩ ra để giúp các ngư dân làm việc vất vả lấy lại năng lượng. Tuy nhiên, đến nay nó trở thành món ăn địa phương phổ biến và rất được yêu thích. Escalop được phục vụ tại nhiều nhà hàng ở Nemuro. Lượng đồ ăn nhiều chính là yếu tố giúp thực khách nhanh chóng thỏa mãn cơn đói.

14 – Butadon

Món Butadon bắt nguồn từ thành phố Obihiro thuộc vùng Tokachi ở Hokkaido, nơi có ngành chăn nuôi heo phát triển mạnh. Mỗi cửa hàng có cách lựa chọn phần thịt heo để chế biến, gia vị tẩm ướp và cách nướng khác nhau, nhưng hầu hết đều sử dụng thịt heo thái dày, nướng trên than hồng, sau đó nêm với nước tương Shoyu cay ngọt. Món ăn là sự hòa quyện của nước sốt thơm ngon và vị ngọt của thịt heo, rất thích hợp để ăn với cơm trắng. Nếu muốn làm đầy chiếc bụng của du khách khi đói hãy thử món ăn này nhé!

15 – Khoai tây bơ

So với các món đặc sản kể trên, khoai tây bơ là món ăn đơn giản được chế biến bằng cách rắc bơ và muối lên khoai tây sau khi luộc. Đây là món ăn đơn giản, có thể dễ dàng chế biến tại nhà, nhưng sự khác biệt ở đây chính là thành phần nguyên liệu từ những củ khoai tây trồng trên đất Hokkaido – nơi chiếm gần 80% sản lượng khoai tây của Nhật Bản. Không chỉ vậy, Hokkaido cũng là nơi nổi tiếng với nhiều loại bơ ngon nhờ có ngành chăn nuôi bò sữa phát triển, chiếm hơn 50% sản lượng sữa tươi trên toàn quốc. Vì vậy, khoai tây bơ của Hokkaido là một món ăn tuyệt vời mà chắc chắn du khách sẽ thấy tiếc nuối nếu không ăn thử khi đến đây!

16 – Bánh Sanporoku

Đây là món bánh siêu nổi tiếng của Hokkaido và cũng là món khoái khẩu của nhiều du khách nước ngoài. Nguyên liệu để làm Sanporoku đều là các sản phẩm được sản xuất từ Hokkaido, bao gồm: bột mì Tokachi, bơ và đường ở Hokkaido.

Sanporoku có vẻ gần giống với bánh Baumkuchen của Châu Âu, tuy nhiên chúng mềm và ẩm hơn. Điểm đặc trưng nhất của món bánh này là hình dáng tròn với rất nhiều lớp bảnh mỏng được xếp chồng lên nhau và đặc biệt không có điểm đầu hay điểm kết thúc. Điều này còn có ý nghĩa tượng trưng cho sự thịnh vượng, vĩnh cửu và tình yêu bất diệt, hạnh phúc viên mãn trong cuộc sống.

17 – Bánh Shiroi Koibito

Bên cạnh món bánh Sanporoku, thì Shiroi Koibito cũng là một gợi ý hoàn hảo dành cho du khách khi đến Hokkaido, đặc biệt là những tín đồ hảo ngọt. Shiroi Koibito có phần vỏ ngoài giống như bánh lưỡi mèo giòn xốp, kết hợp với phần nhân bên trong từ socola trắng mềm mịn được làm bằng sữa tươi nguyên chất của vùng Hokkaido. Khi cắn một miếng bánh, thực khách sẽ cảm nhận được hương vị vô cùng kích thích vị giác bởi vỏ bánh giòn tan sẽ hòa quyện cùng socola ngọt thơm tan chảy ngay đầu lưỡi.

Hiện nay, bên cạnh phiên bản nhân Socola trắng, du khách còn có thể tìm thấy Shiroi Koibito với phần nhân socola đen thơm ngon. Để được thưởng thức món bánh này du khách có thể ghé vào các tiệm bánh ở Hokkaido.

18 – Kem Soft-serve

Hokkaido là nơi sản xuất sữa lớn nhất ở Nhật Bản, đồng thời nổi tiếng với các sản phẩm sữa tươi ngon mang chất lượng tuyệt hảo. Chính khí hậu mát mẻ và không khí trong lành, với các loại cây và rau tươi đã giúp đàn bò nơi đây phát triển khỏe mạnh và tự nhiên.

Từ các trang trại bò sữa, quán cà phê nho nhỏ hay tiệm kem bên lề đường, du khách có thể tìm thấy những cây kem soft-serve ở bất kỳ nơi đâu của Hokkaido. Bên cạnh đó, có khi du khách sẽ tìm thấy những hương vị kem đặc biệt hay vị được phục vụ theo mùa, tùy theo thời gian và địa điểm du khách ghé đến. Chẳng hạn nếu du khách có dịp đến trang trại Tomita ở thị trấn Nakafurano để ngắm cánh đồng hoa oải hương thì đừng quên thử qua món kem oải hương tại đây.

19 – Dưa lưới Hakkaido

“Dưa lưới Hokkaido” là một thuật ngữ chỉ một loạt các loại dưa có thương hiệu đang được trồng trên khắp các vùng của Hokkaido. Loại dưa này đã được người dân trong nước công nhận và đang tạo được tên tuổi trên toàn cầu trong những năm gần đây. Hương vị ngọt êm nơi đầu lưỡi kèm hương thơm đặc trưng tạo cho dưa lưới ở đây có hương vị tinh tế và đặc biệt mà không nơi nào có được.

Du khách cảm nhận thế nào về 19 món ăn đặc sản địa phương của Hokkaido mà chúng tôi đã giới thiệu ở trên? Hãy tận hưởng chuyến du lịch Nhật Bản và ghé đến Hokkaido để có được những trải nghiệm ẩm thực tuyệt vời nhé!

Thưởng thức 18 món chay truyền thống của Nhật Bản

Ẩm thực Nhật Bản nổi tiếng vì sự tinh tế và cầu kỳ trong cách trình bày và chế biến, độ tươi ngon của nguyên liệu và cả hương vị tuyệt vời. Tuy nhiên, đối với những người ăn chay trường, ẩm thực Nhật Bản lại khá “khó nhằn”. Tuy vậy, vẫn có những món ăn truyền thống của đất nước này phù hợp hoàn toàn với những tín đồ ăn chay. 

Mì Ramen chay

Ramen là một trong những món ăn “quốc hồn quốc túy” của đất nước Nhật Bản. Món ăn này chủ yếu được ăn với nước dùng từ xương gà hay xương heo hầm, toàn bộ là những nguyên liệu từ động vật, không phù hợp với những người ăn chay.

Thế nên, nhiều nhà hàng đang bắt đầu thêm các phiên bản Ramen chay vào thực đơn để thu hút nguồn khách thuần chay. Trong đó, nổi tiếng nhất là T’s Tan Tan – chuỗi nhà hàng thuần chay nổi tiếng ở Tokyo. Nhà hàng phục vụ nhiều món Ramen chay với giá cả phải chăng, có cả phiên bản Ramen ăn liền để mang đi. Món Ramen chay tiêu biểu ở đây ăn với rau tươi, mè và một loại gia vị đặc biệt của quán.

Mì Udon chay

Điểm nhấn của mì Udon là nước dùng ngọt thanh mát và những sợi mì vuông cạnh dẹt, có màu trắng ngà, bóng mượt, dai giòn được làm từ bột lúa mì; và sẽ thật đáng tiếc nếu du khách bỏ quan món ăn này khi đến du lịch Nhật Bản.

Món mì này gắn liền với hòn đảo Takamatsu, một trong 4 hòn đảo chính của Nhật Bản. Và mì Udon chính là một trong những “chiêu bài” hút khách và giúp nâng lượng du khách ghé thăm đảo của nơi đây.

Mì Soba chay

Sợi mì soba dài và dai, có màu nâu sẫm, được làm bằng cách trộn bột kiều mạch và bột mỳ, nhào nặn và cắt thành từng sợi nhỏ. Cũng như mì Udon, mì Soba có thể ăn nóng hoặc lạnh. Mì Soba ăn lạnh được chấm với nước tương, củ cải mài, rong biển, mù tạt và hành lá.

Tempura rau củ

Món ăn này được cho là du nhập vào Nhật Bản bởi người Bồ Đào Nha vài thế kỷ trước. Tempura bao gồm phủ nhiều loại rau khác nhau được bao phủ một lớp mỏng từ bột mì và trứng, không phù hợp với người ăn chay.

Farmer’s Cafe Project là một nhà hàng đặc biệt, nơi cung cấp các món ăn hữu cơ trực tiếp từ nông trại. Tại đây, du khách sẽ được thưởng thức nhiều loại rau hữu cơ khác nhau, bao gồm cả những miếng Tempura rau thơm ngon nhất không có trứng.

Món ăn này không chỉ được tín đồ ăn chay mà thậm chí những em bé cũng đặc biệt yêu thích, nó có thể ăn kèm cùng với sốt Mayonnaise làm cho món ăn đậm đà hơn. Ngoài ra, món ăn lạ miệng này cũng cung cấp rất nhiều vitamin và chất xơ tốt cho sức khỏe.

Bánh xếp Gyoza

Bánh xếp Gyoza là một món ăn rất phổ biến ở “xứ Phù Tang”, có thành phần hoàn toàn từ thực vật thuần khiết. Mặc dù có hình dáng như Sủi cảo chiên của Trung Quốc nhưng Gyoza có mùi vị riêng nhờ vào những gia vị ướp đặc trưng của Nhật Bản.

Chiếc bánh Gyoza có phần nhân từ thực vật được gói gọn trong lớp bột mì màu xanh lá cây, phần rìa bên ngoài của bánh sẽ được tạo hình như những phần bột xếp chồng lên nhau. Khi chiên giòn lên, bánh hòa quyện có mùi vị rất thơm ngon.

Kushimono

Du khách có thể tìm thấy món Kushimono (món que xiên nướng) trong các cửa hàng bình dân ở khu ẩm thực đường phố ở hầu hết các thành phố tại Nhật Bản. Người ta dùng hỗn hợp các loại rau củ như: củ sen, nấm, ớt chuông xanh, đậu bắp, bạch quả,… để tạo thành một que xiên và dùng với loại nước chấm đặc trưng tạo cảm giác thanh ngọt tự nhiên từ nguyên liệu rau quả tươi xanh và độ đậm đà của nước sốt. Ngoài ra, du khách còn có thể thưởng thức món Kushiage – món chả giò rau củ chiên hoàn toàn không có nhân thịt cá, là món ăn tuyệt vời dành cho những người ăn chay khi đến Nhật Bản.

“Gà” Karaage

Karaage vốn là một món ăn từ gà của Nhật Bản, được ướp với nước tương, rượu Sake, gừng và tỏi sau đó rán lên ăn kèm Bento. Phiên bản thuần chay của Karaage được làm từ Gluten thực vật để tạo độ dai mềm như thịt gà. Món ăn này được người dân Nhật khá ưa chuộng.

Cà ri Nhật Bản

Ít ai biết, cà ri là một trong những món ăn được yêu thích ở Nhật Bản. Cà ri phiên bản Nhật Bản được coi là hơi ngọt hơn so với cà ri của Ấn Độ hoặc Thái Lan, nó luôn được làm từ thịt, hoàn toàn không thích hợp với người ăn chay.

Tuy nhiên, khi du lịch Nhật Bản, du khách cũng có thể thưởng thức món ăn độc đáo này được nấu theo phương pháp thuần chay. Tại đây, du khách có thể tự chọn một phần cơm trưa với các món ăn như Tempura hoặc thịt rán từ đậu nành ăn kèm với cà ri Nhật Bản hữu cơ tươi ngon.

Natto

Natto là một món ăn truyền thống từ thiên nhiên. Natto được làm từ những hạt đậu nành được luộc chín, ủ cùng Enzim suốt 14-18 giờ trong môi trường 40°C để lên men. Do không qua chế biến (đun, nấu, hấp, xào…) nên chất dinh dưỡng trong món ăn được giữ nguyên vẹn, trong đó enzym Nattokinase là một hoạt chất sản sinh trong quá trình lên men tự nhiên được xem là hoạt chất có hiệu quả trong việc ngăn ngừa các chứng bệnh tim mạch.

Bean Patty

Nhật Bản vốn được biết đến với món Súp Miso trứ danh, tuy nhiên trên thực tế, người Nhật còn sử dụng Miso cho rất nhiều món ăn khác, chẳng hạn như món Bean Patty.

Bean Patty được làm từ đậu phụ, Miso, sữa đậu nành và đường nâu. Nước sốt này được rất nhiều thực khách phải khen ngợi, nó ngon đến mức thực khách sẽ muốn quét sạch đĩa và nhấm nháp tới từng giọt cuối cùng.

Natsu

Cà tím (trong tiếng Nhật là Natsu) là món ăn phụ kèm theo được chế biến theo cách thức khá đặc biệt. Người Nhật sẽ đem cà tím hấp hay nướng vừa chín tới, sau đó họ sẽ tẩm ướp chúng bằng sốt Miso (hỗn hợp gia vị từ muối biển, đậu nành và thực phẩm lên men). Vị ngọt thơm của cà kết hợp với độ đậm đà của nước sốt từ từ hòa tan vào vị giác của thực khách tạo nên một món chay tuyệt vời không thể tả.

Edamame

Ở Nhật Bản, dường như những món ăn được làm từ nguyên liệu tự nhiên, chế biến đơn giản rất được ưa chuộng vào mùa hè. Với hàm lượng chất khoáng, vitamin, protein, chất béo, chất xơ, rất tốt cho đường ruột, làm mịn da mặt và còn có tác dụng ngăn ngừa một số bệnh về ung thư, món đậu nành này trở thành món khai vị quen thuộc của người Nhật Bản. Những trái đậu còn tươi xanh được rắc một tí muối vào rồi xóc đều và tách hạt ăn đã trở nên rất thu hút không chỉ đối với người dân “xứ sở hoa anh đào” mà còn cả với khách du lịch nước ngoài. Món đậu nành luộc dùng để làm món khai vị hay các món phụ.

Kinpira

Kinpira là món ăn được chế biến từ rau củ từ phương pháp chế biến “áp chảo và ninh nhừ” các hỗn hợp như: củ ngưu bàng, cà rốt, củ sen, đậu hủ, rong biển, sau đó món này sẽ được dùng với nước sốt mirin và đậu nành. Trong đó, tinh hoa của món Kinpira phải kể đến sự đóng góp quan trọng của nguyên liệu củ ngưu bàng – một loại củ phổ biến ở Nhật, có màu nâu dài và vị ngọt thanh hòa quyện vào vị đắng nhẹ, là thực phẩm chống oxy hóa rất tốt cho sức khỏe. Món Kinpira từ củ ngưu bàng và các loại rau khác là món ăn dinh dưỡng được các gia đình Nhật nấu thường xuyên, đặc biệt là vào dịp lễ truyền thống được dùng cùng với rượu Sake.

Dưa chua Tsukemono

Là món phụ kèm theo không thể thiếu trong các bữa ăn của người Nhật, món dưa chua Tsukemono thường được dùng chung với cơm và súp Miso. Nguyên liệu chính để làm Tsukemono chính là: các loại rau củ có vị chua, muối, giấm, đậu nành, Miso và cám gạo.

Với hương vị độc đáo từ độ mặn của muối kết hợp với độ chua ngọt của giấm đường và vị tươi của rau củ, đây là món ăn yêu thích của người Nhật được dùng để cân bằng chế độ ăn uống và trung hòa vị giác cũng như hỗ trợ hệ tiêu hóa. Món Tsukemono này rất phổ biến và được tìm thấy ở khắp mọi nơi trên đất nước Nhật Bản.

Cơm Taco

Nằm trong danh sách các món ăn chay truyền thống Nhật Bản được nhiều người ưa chuộng đó chính là món cơm Taco. Khi ăn có thể ăn kèm với nước tương hoặc rượu Sake.

Cơm nắm Onigiri

Là món ăn phổ biến trong cuộc sống thường ngày của người Nhật, món cơm nắm Onigiri được ưa chuộng bởi tính tiện lợi với cách chế biến đa dạng tạo nên hương sắc hấp dẫn độc đáo. Được làm từ gạo hạt tròn của Nhật và tạo thành hình dáng tam giác hay hình bầu dục rồi được phủ lên một tấm rong biển và các loại vừng đen trắng bắt mắt. Đây là món ăn được yêu thích trong các set đồ ăn trưa và chiều của các thực khách yêu thích tinh hoa ẩm thực Nhật Bản.

Súp Miso

Súp Miso là món ăn chay được sử dụng hàng ngày trong các bữa ăn của người Nhật Bản. Món súp này được làm từ nước sốt kết hợp với tương đậu nành nên hương vị rất đặc biệt.

Chưa kể món súp Miso có rất nhiều loại khác nhau nên tùy theo khẩu vị và sở thích, du khách sẽ lựa chọn các món súp Miso phù hợp để thưởng thức. Tuy nhiên, nếu là món súp Miso thuần chay thì thành phần của nó sẽ chủ yếu là đậu nành kết hợp cùng với rong biển.

Yudofu

Xuất xứ từ vùng Kyoto, món đậu hủ luộc Yudofu là món ăn đặc sản được chế biến cầu kỳ mà các du khách yêu thích món ăn chay không nên bỏ qua. Nguyên liệu để tạo nên đậu hủ mà người Nhật thường dùng là từ hạt mè trắng và đậu nành khô tách nước. Sau đó, đậu hủ sẽ được luộc trong một nồi nước hầm chứa các gia vị đặc trưng tùy theo bí quyết của mỗi nhà hàng, khi đậu chín và gia vị đã ngấm đều thì các đầu bếp sẽ thêm rau và tảo bẹ lên trên. Món này sẽ được dùng kèm với Yuzu kosho và Ponzu (hai loại gia vị đặc biệt). Người ta nói rằng cho dù bạn không thích ăn đậu hủ như thế nào thì cũng khó mà “chống lại” sức hút tuyệt vời của món Yudofu ngon tuyệt này.

Các món ăn chay kể trên đều là những món ăn ngon hấp dẫn mà du khách khi có dịp du lịch Nhật Bản nên thưởng thức. Chắc chắn những món ăn chay này sẽ giúp du khách tìm hiểu được rất nhiều điều thú vị về nền ẩm thực “xứ Phù Tang”.

Cua lông – đặc sản mỹ vị của vùng Hokkaido, Nhật Bản

Hokkaido được mệnh danh là “thiên đường hải sản” của Nhật Bản. Vùng biển cực bắc này nổi tiếng với các loại hải sản tươi ngon và đa dạng. Trong đó, cua lông được xem là đặc sản hảo hạng bậc nhất. Cua lông ở Hokkaido có vị ngọt đậm đà với phần gạch thơm béo đặc trưng. Nó được ví với đặc sản mỹ vị ăn một lần nhớ suốt đời.

Đối với người dân vùng Hokkaido, cua lông là loại cua vô cùng quen thuộc. Cua lông có kích thước lớn, toàn thân được bao phủ bởi một lớp lông mịn. Chúng sống ở khu vực sâu 150m dưới mực nước biển. Loại cua này được đánh bắt ở vùng biển ngoài khơi Okhotsk đảo Hokkaido, nhánh tây bắc của Thái Bình Dương.

Ở Hokkaido, cua lông tươi được đánh bắt quanh năm. Tuy nhiên, thời điểm từ tháng 3 đến tháng 7, kéo dài từ mùa xuân đến đầu mùa hè, được cho là thời điểm tốt nhất để đánh bắt, cho sản lượng cao, vị cua tươi ngon và chắc thịt.

Vì đánh bắt thường xuyên nên người dân muốn duy trì sự phát triển bền vững của quần thể cua lông, và người ta chỉ đánh bắt những con cua đực lớn hơn 8cm. Chúng thường nặng khoảng 400gram mỗi con và giá trung bình khoảng 10.000 Yên/kg. Những con cua lớn hơn 500gram được xếp vào loại đặc biệt, và những con nặng hơn 1kg là điều đặc biệt hiếm gặp.

Vào mùa đánh bắt, du khách có thể thưởng thức những con cua lông tươi vừa mới đánh bắt lên. Cua lông tươi có vị ngọt đậm đà với phần gạch thơm béo đặc trưng. Cách chế biến phổ biến của cua lông là Sashimi hoặc hấp, cách này giúp giữ lại trọn vẹn vị ngọt tinh tế của cua.

Có một món từ cua lông mà du khách nhất định phải thử đó là Kani Miso. Đây là món “não cua” được đựng trong phần vỏ, khi rưới lên ăn cùng thịt cua sẽ tạo ra một món ăn độc đáo và thơm ngon. Kani trong tiếng Nhật nghĩa là cua, dịch nôm na món này sẽ thành “Miso cua”. Tuy nhiên, nó lại không liên quan tới miso, người bản địa gọi vậy chỉ vì nó có hình dạng như món đậu tương Miso.

Ngoài ra, Cua lông cũng thường được sử dụng trong các món lẩu. Nước lẩu cua thường được chế biến đơn giản, không “trang điểm” cầu kỳ bằng các loại rau màu hay gia vị làm ngọt nước, chỉ cần nhúng trước các phần rời từ càng, mai cua là đã quá đủ cho một nồi lẩu ngọt lịm.

Cua lông mà được chế biến thành món súp cua thì cũng tuyệt vời không kém. Nước súp với hương vị của tảo bẹ, cua và các loại rau được thêm nước tương, cua, gạo và trứng tạo thành một nồi súp cua nóng hổi rất tuyệt vời để thưởng thức trong mùa đông. Nếu du khách cho phần càng cua sau khi ăn Shabu-shabu vào nồi, du khách sẽ có ngay nước súp đậm đà với mùi thơm của cua. Bí quyết để súp cua thơm ngon là phải vo gạo thật sạch. Khi đó, du khách sẽ có món súp nóng hổi, thơm ngon với vị mặn thanh nhẹ hoàn hảo.

Du khách cũng nên thử một món ăn có tên là “Kōra Sake”. Vỏ cua sau khi đã ăn xong sẽ được đổ vào một ít rượu Sake, sau đó bọc giấy bạc và đun trên lửa. Món ăn được dùng ngay khi vừa sủi bọt, nó là sự kết hợp hoàn hảo giữa vị ngọt của cua, hương thơm của Kani Miso và men nồng của Sake giúp làm ấm cơ thể.

Tại các nhà hàng cũng phục vụ rất nhiều món ăn khác nhau làm từ cua lông như: Chawanmushi từ thịt cua, cua ngâm,… Món cơm cua Kanimeshi đặc sản của vùng Oshamambe ở phía nam Hokkaido cũng sẽ khiến du khách “ngây ngất”. Với Kanimeshi thì loại cua thích hợp nhất là cua lông với phần thịt và gạch có hương vị đậm đà ngon miệng. Đặc biệt, còn phải nhắc đến món bánh Croquette cua sốt kem. Món bánh này được làm bằng cách trộn thịt cua lông tươi trong một lớp kem dày làm từ sữa và bột Hokkaido, cùng lớp vỏ bên ngoài được chiên giòn.

Một lần đến với vùng Hokkaido – Một lần thưởng thức ẩm thực với cua lông nức tiếng sẽ làm xao xuyến bất kỳ du khách nào mỗi khi nhắc đến. Hãy liên hệ với chúng tôi để book Tour Nhật Bản và đến “thiên đường cua” Hokkaido nhé!

Tsukemono – Món khai vị mang linh hồn “xứ Phù Tang”

Xứ Phù Tang không chỉ nổi tiếng có nền văn hóa thanh lịch, con người thật thà mà ẩm thực còn dư sức níu chân du khách bằng những món ăn độc đáo, như: Sushi, mì ramen, kem dát vàng,… Trong đó, cũng không thể thiếu các món khai vị Tsukemono mang phong cách Nhật được đựng trong những chiếc đĩa nhỏ và mang ra đầu tiên cho khách nhâm nhi.

Tsukemono trong tiếng Nhật, nghĩa đen là “đồ chua”, “đồ dầm muối”. Đây là một món khai vị đặc trưng của người Nhật. Món này được ăn với cơm như là một món ăn kèm (Okazu), là món ăn chơi (Otsumami), là một món trang trí cho bữa ăn hay là một món chính cho phần Kaiseki trong một lễ trà đạo.

Tsukemono được ưa chuộng bởi hương vị độc đáo, thường dùng tô điểm món ăn, làm gia vị, trung hòa vị giác cũng như trợ giúp tiêu hóa. Từ thời xưa, trước khi các phương pháp đông lạnh được phát minh, người Nhật đã biết làm Tsukemono để bảo quản thực phẩm và sử dụng lâu dài. Có nhiều cách làm Tsukemono khác nhau, từ đơn giản như ngâm muối hoặc giấm cho đến các quy trình phức tạp như lên men.

Tất cả các loại rau củ và một số loại trái cây đều có thể trở thành nguyên liệu để làm Tsukemono, như: củ cải, cải thảo (Hakusai), dưa chuột, cà tím, cà rốt, bắp cải, gừng, hành tăm, mận, gừng, hồng, ớt, hay thậm chí bí xanh,… Đôi khi rong biển và các loại hải sản khác cũng được cho vào để hương vị thêm phong phú.

MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP MUỐI DƯA PHỔ BIẾN 

Muối (Shiozuke)

Ngâm muối (Shiozuke) là phương pháp đơn giản và phổ biến nhất. Cách cơ bản nhất là xắt lát rau củ và ngâm muối loãng, cho ra loại dưa muối giòn, có hương vị tươi. Còn loại dưa món ngâm nhiều muối thì cần chuẩn bị khá công phu, bù lại có hương vị nồng và phong phú hơn. Món tiêu biểu của phương pháp này chính là mận muối (Umeboshi), thường dùng kèm với Onigiri (cơm nắm).

Cám gạo (Nukazuke)

Nukazuke cũng là phương pháp làm dưa món khá phổ biến. Là hỗn hợp lên men của cám gạo rang, muối, tảo bẹ (konbu), và các thành phần khác. Toàn bộ rau củ được khuấy đều trong hỗn hợp và ủ từ một ngày đến vài tháng. Kết quả cho ra loại dưa món giòn, mặn và thơm, thường được rửa sạch và thái lát trước khi sử dụng. Nukazuke giàu lactobacillus và được cho là giúp dễ tiêu hóa.

Cặn rượu Sake (Kasuzuke)

Kasuzuke là phương pháp làm dưa món có thể bảo quản lâu dài. Là hỗn hợp của cặn rượu Sake, muối, đường và rượu ngọt (Mirin). Thời gian ủ có thể từ vài ngày đến vài năm, cho ra loại dưa món có hơi cồn nhẹ với những hương vị khác nhau từ thơm dịu đến nồng gắt tùy thuộc vào thời gian ủ.

Nước tương (Shoyuzuke)

Shoyuzuke là phương pháp muối dưa bằng nước tương, cho ra nhiều loại dưa món với những hương vị khác nhau, từ màu sáng và giòn cho đến nâu sẫm, mặn, vị ngọt như Fukujinzuke. Lưu ý, cách muối dưa kiểu Shoyuzuke là khác với Tsukudani, là phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách đun nấu trong nước tương và rượu ngọt.

Giấm (Suzuke)

Dưa món ngâm giấm được gọi là Suzuke. Thường sử dụng nhất là giấm gạo, cho ra loại dưa món giòn và có vị chua ngọt. Tuy nhiên, do giấm gạo có tính axit thấp nên dưa món Suzuke không thể lưu trữ lâu dài nếu không giữ lạnh.

Miso (Misozuke)

Tương tự Nukazuke, phương pháp muối dưa Misozuke được thực hiện bằng cách ngâm rau củ vào miso. Dưa món có độ giòn và mang hương vị miso mặn đặc trưng. Misozuke và Nukazuke sử dụng chung nguyên liệu rau quả, như dưa chuột, cà rốt và cà tím. Nếu chỉ nhìn bằng mắt thì khó để phân biệt sự khác nhau giữa hai loại dưa món này. Misozuke cũng là cách bảo quản và ướp thịt, cá phổ biến.

DỤNG CỤ LÀM TSUKEMONO

Theo cách truyền thống, người Nhật tự làm Tsukemono bằng một dụng cụ gọi là Tsukemonoki. Đặc biệt, tất cả những dụng cụ cần thiết để muối là một cái bình, lọ hoặc vại, đem cho rau củ cần chế biến vào đó với muối trắng, rồi nén là được. Người ta nén bằng cách chèn đá nặng lên trên gọi là đá chèn dưa nặng cỡ 1-2kg, đôi lúc còn nặng hơn. Cách này vẫn được người dân thực hiện đến giờ cùng với các loại vại nhựa, gỗ, thủy tinh hoặc gốm. Trước khi có Tsukemonoki thì đồ nén được làm bằng một cái nêm chặn trên nắp vại.

Người ta dùng cả đá và kim loại để nén, với tay cầm bên trên và thường có phủ một lớp nhựa bảo quản. Có một cách thực hiện nữa ngày nay đó là dùng đồ nén bằng nhựa, và để điều chỉnh độ nén, người ta dùng một cái vít để siết chặt đồ nén. Loại nén tiện dụng này càng ngày càng phổ biến trong danh sách các dụng cụ đồ dùng nhà bếp của người Nhật Bản.

CÁC LOẠI TSUKEMONO PHỔ BIẾN 

Asazuke (Dưa muối nhanh)

Asazuke (nghĩa đen là “muối trong nước nông”), là một cách muối dưa nhanh của người Nhật. Từ Asazuke cũng được dùng để gọi các loại rau quả muối theo cách này.

Đặc điểm của món dưa muối này chính là muối trong thời gian ngắn nên rau củ không hề có vị nồng, đậm như các loại khác và vẫn giữ lại được hương vị tươi ngon của nguyên liệu.

Các loại rau thường dùng cho loại dưa muối này là củ cải trắng, cải thảo, dưa chuột hoặc cà tím. Asazuke thường được làm bằng cách trộn đều rau đã cắt với muối rồi cho vào một cái túi hoặc các vật dụng khác, đậy kín lại, cùng với tảo bẹ Kombu xắt lát và ớt. Thay vì dùng muối, Asazuke có thể được làm với giấm, Nukazuke, hoặc bất kỳ một loại hỗn hợp muối dưa nào khác được bán ở các cửa hàng. Thời gian cần thiết để muối là từ 30 phút đến nhiều giờ.

Beni Shoga (Dưa gừng muối rượu mơ Nhật)

Món dưa muối này rất phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản. Tên của nó có nghĩa là “gừng đỏ” do có màu đỏ rất bắt mắt. Món ăn được làm từ gừng tươi, hương vị chua chua, cay cay có thể ăn kèm với mì Udon, bánh mì Yakisoba, mì Ramen, cơm Curry, Takoyaki, Okonomiyaki,… giúp món ăn tăng thêm hương vị đặc trưng.

Cách thực hiện món muối gừng mang đậm phong cách ẩm thực Nhật Bản do sử dụng những nguyên liệu đều từ thiên nhiên. Gừng tươi rửa sạch, cạo vỏ sau đó thái sợi nhỏ. Nhuộm bằng màu của lá tía tô sau đó mới đem ngâm vào dấm làm từ quả mơ. Để trong hũ kín vài tuần là có thể thưởng thức.

Takuan Zuke (Dưa củ cải trắng)

Takuan Zuke cũng là món khá phổ biến ở Nhật Bản và được làm từ củ cải. Người Nhật cho rằng Takuan Zuke rất tốt cho tiêu hóa nên thường được ăn kèm với nhiều món ăn hoặc ăn sau cùng trong bữa ăn mỗi ngày.

Món dưa muối này có vị mặn và hơi chua, tùy địa phương mà nó còn có thêm vị ngọt. Cách chế biến khá công phu. Củ cải được rửa sạch, đem phơi khô trong nhiều ngày, sau đó sẽ cho vào vại sành cùng với muối, thính gạo, có thể thêm lá củ cải, ớt, hạt quả hồng và đường. Bình thường món củ cải muối này được nhuộm màu vàng cho có màu sắc hấp dẫn hơn và đương nhiên màu này cũng là màu thiên nhiên.

Fukujinzuke

Fukujinzuke, có khi gọi là Fukushinzuke, là một trong những món dưa muối phổ biến nhất trong ẩm thực Nhật Bản. Nó gồm củ cải, cà tím, ngó sen và dưa chuột phơi khô rồi đem ngâm với xì dầu có pha thêm chút đường. Fukujinzuke giòn, màu nâm sẫm của xì dầu, và có vị mặn và ngọt.

Tên của món này bắt nguồn từ truyền thuyết về Thất Phúc Thần. Để đúng với tên gọi, món này sẽ thêm các nguyên liệu vào 4 nguyên liệu chính cho đủ bảy món, như: đậu kiếm (Natamame), tía tô và nấm hương.

Umebosshi

Đây cũng là một món dưa muối rất phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, được làm bằng cách đem quả mơ chín ngâm muối lâu ngày và phơi héo. Có một loại mơ muối nữa gọi là Umezuke, nhưng loại này không được phơi cho héo trước khi đem muối. Umeboshi mềm (nếu là Umezuke thì giòn), có vị chua gắt và mặn. Umeboshi có cả loại màu vàng rộm và màu đỏ. Màu vàng là màu tự nhiên của quả, còn màu đỏ do lấy màu từ lá tía tô đỏ (Akajisho).

Ngoài 5 loại Tsukemono này, Nhật Bản còn có nhiều món khác nữa, được muối với nhiều nguyên liệu như:  Nukazuke (món muối gồm củ cải đỏ, cải trắng, dưa chuột và cà rốt); Senmaizuke (củ cải được ép thành một khối nhiều miếng và ngâm với muối); Shibazuke (tổng hợp của cà tím, dưa chuột và gừng. Thành phần khá giống với Fukujinzuke nhưng được ngâm trong giấm mơ); Wasabizuke (được làm từ Wasabi); Matsumaezuke (được làm từ nguyên liệu là mực tươi và tảo bẹ Kombu của vùng Hokkaido trộn đều với rượu Sake, đường và Mirin.Sau đó cho muối vào để lên men);… Tất cả đều được sử dụng các nguyên liệu từ thiên nhiên hoặc chiết xuất từ thiên nhiên vì người Nhật rất coi trọng sự dinh dưỡng trong ẩm thực hàng ngày. Tsukemono tuy không phải là món chính nhưng xuất hiện trong hầu hết các bữa ăn, điều này cũng nói lên được tầm quan trọng của nó.

Hi vọng qua bài viết này, du khách đã biết thêm một góc trong ẩm thực của đất nước Nhật Bản. Hãy đồng hành cùng chúng tôi trong Tour Nhật Bản để có những khám phá và trải nghiệm nhiều hơn về nền ẩm thực của vùng đất này nhé!

Đá bào Kakigori – biểu tượng mùa hè “xứ Phù Tang”

Nếu ai là “fan cứng” của món đá bào thì không thể bỏ qua Kakigori có nguồn gốc từ Nhật Bản. Đây là món tráng miệng phổ biến trong các dịp lễ hội và trong tiết trời nóng tại “xứ Phù Tang”, sử dụng nguyên liệu là đá bào cùng hương vị siro và sữa đặc có đường.

Đá bào Kakigori tưởng chừng mới có ở thời hiện đại nhưng thực tế thì món tráng miệng này đã tồn tại từ thời kỳ Heian (794-1185). Vào thời bấy giờ, các loại đá cục được bào bằng một con dao và đựng trong một tô inox. Sau đó người ta sẽ phủ thêm lớp siro hoa quả và bột trà địa phương.

Có một tài liệu khác thì lại cho rằng, Kakigori xuất hiện trong tuỳ bút Makura no Soshi (枕草子) của nữ tác giả Sei Shonagon (清少納言). Tuỳ bút Makura no Soshi mô tả đá bào được làm từ nước ép cọng của cây trà mạn và chỉ có giai cấp thượng lưu mới được thưởng thức. Chính vì thế đá bào được xem là thức đồ uống quý giá lúc bấy giờ.

Thời kỳ Meiji vào khoảng thế kỷ 19 là thời kỳ mà món đá bào Kakigori đã trở thành một món ăn dân dã cho công chúng. Từ trước thời gian đó, đá vẫn còn rất đắt tiền và phải nhập khẩu từ Mỹ, mất hơn nửa năm để vận chuyển về Nhật Bản. Tuy nhiên, các doanh nghiệp thực phẩm Kahe Nakagawa đã thành công trong việc cung cấp đá Hakodate từ Hokkaido đến Yokoham, cửa hàng Kakigori đầu tiên được mở tại khu vực Bashamichi ở Kanagawa vào năm 1872. Và sau đó một máy tự làm đá bằng tay được phát minh vào giữa thời kì Meiji và một máy làm đá xuất hiện trong thời kỳ Showa đầu những năm 1930, và cuối cùng Kakigori trở thành thực phẩm phổ biến đến bây giờ.

Hơn 1.200 năm trôi qua kể từ thời Heian đến nay, Kakigori đã trở thành một món ăn tráng miệng ngọt ngào nổi tiếng của tất cả các thế hệ “xứ Phù Tang”, đặc biệt được yêu thích trong mùa hè.

Kakigori được chế biến bằng cách nghiền nhỏ khối đá lạnh bằng loại máy móc đặc biệt. Thành quả là một cốc, tô đá nhỏ trông như một ngọn núi, bên trên được phủ bột trà xanh, các loại siro vị hoa quả, hoặc biến tấu với kem hay các loại topping khác.

Một trong những món Kakigori truyền thống tại Nhật Bản có tên “Ujikintoki”. Cái tên Ujikinto bắt nguồn từ tên thị trấn Uji nổi tiếng với nghề làm trà xanh chất lượng hảo hạng tại tỉnh Kyoto. Món ăn thường gồm đá bào, phủ bên trên là trà xanh Matcha, đậu đỏ, những viên Mochi nhỏ có tên “Shira tama”. Đậu đỏ mang đến vị ngọt cho món ăn trong khi nhai những viên Shira tama mang đến cảm giác vui miệng. Sự kết hợp này mang đến sự hòa trộn giữa vị đăng đắng của đá với vị ngọt của các loại topping.

Ngày nay, món ăn vặt này đã được cải tiến và cho ra đời nhiều biến tấu thú vị. Các nhà hàng, quán cafe tại Nhật Bản luôn không ngừng tìm tòi sáng tạo và cho ra đời những biến thể Kakigori thú vị, ngon miệng và vui mắt như kết hợp pho mát với các loại siro quả mọng, trang trí topping thành những hình thù ngộ nghĩnh hay loại Kakigori được phủ rượu rum và đốt bốc cháy.

Đặt chân đến Nhật Bản, không khó để du khách có thể tìm mua được đá bào Kakigori bởi chúng được bán ở khắp nơi, từ các cửa hàng ven đường, các quán giải khát ở trong các lễ hội cho đến các nhà hàng sang trọng.

Nếu du lịch Nhật Bản vào mùa hè, du khách đừng bỏ qua các cửa hàng bán đá bào để thưởng thức nhé! Chúc du khách có những trải nghiệm thú vị, ý nghĩa tại đất nước “mặt trời mọc”!

10 loại rong biển phổ biến của “xứ Phù Tang”

Tại Nhật Bản, người ta phát hiện có khoảng 1.500 loài rong biển khác nhau, chúng phân bố ở các vùng biển trên khắp cả nước. Nhật Bản được xem là nơi có nguồn rong biển dồi dào trên thế giới. Tuy nhiên, chỉ có 100 loài rong biển trong số đó có thể ăn được.

Rong biển hay tảo biển trong tiếng Nhật được gọi là “Kaisou” là cách gọi chung chỉ những loài thực vật sinh sống dưới nước. Rong biển có thể chia thành 3 nhóm chính là: tảo lục, tảo đỏ và tảo nâu.

Từ xa xưa, rong biển và các sản phẩm có nguồn gốc từ rong biển đã trở thành nguyên liệu chính của ẩm thực Nhật Bản. Người Nhật cũng đặc biệt yêu thích món ăn từ thiên nhiên này vì nó ít calo, nhiều chất xơ và khoáng chất rất tốt cho sức khỏe. Rong biển rất giàu khoáng chất như magie, canxi, đồng, kali, selen, kẽm, i-ốt, sắt; cung cấp vitamin A, B, C, E và K và chứa rất thấp các chất béo. Rong biển cũng chứa nhiều chất chống oxy hóa, protein thực vật, chất xơ, axit béo omega-3 và tất cả các axit amin quan trọng cần thiết cho cơ thể con người.

Tại Nhật Bản có rất nhiều loại rong biển khác nhau dùng để chế biến ra đa dạng các món ăn gắn liền với cuộc sống hàng ngày của người dân, từ nước dùng Dashi, đến salad, súp và Sushi.

Kombu

Biển Hokkaido phía Bắc Nhật Bản là nơi tập trung rất nhiều rong biển Kombu. Đây là loại rong biển để nấu Dashi – loại nước dùng cơ bản cần thiết có trong các món ăn của người Nhật. Nó góp phần tạo nên vị đậm đà một cách tinh tế trong các món súp, món hầm của đất nước này.

Sau khi thu hoạch Kombu, người ta phơi khô và đóng thành túi nên rất hiếm khi tìm được dạng tươi của Kombu. Acid glutamic có trong rong biển nên khi nấu sẽ tạo vị ngọt tự nhiên mà không cần dùng bột ngọt hay hạt nêm, đó là lý do Kombu trở thành nguyên liệu chính để nấu Dashi. Ngoài ra, hàm lượng canxi trong Kombu cao nhất so với tất cả các loại rong biển khác. Với mùi vị tự nhiên, không có vị tanh đặc trưng mà khi nói đến rong biển người ta thường nghĩ nên Kombu thích hợp cho những người muốn ăn rong biển nhưng sợ vị tanh của nó.

Ngoài Dashi, rong biển Kombu có thể được nấu theo kiểu “tsukudani”, nấu cùng nước tương, rượu Sake và đường cho đến khi màu sẫm lại và kết cấu trở nên mềm và dai. Loại Kombu này là một loại nhân phổ biến cho Onigiri (cơm nắm) ăn cùng salad và rau.

Bên cạnh đó, Kombu được nấu chung với các loại đậu, gạo lứt vì nó có tác dụng làm các loại thực phẩm ấy mau mềm. Nước dùng từ Kombu và nấm dành cho người ăn chay, còn đối với người ăn mặn thì kết hợp Kombu với cá bào.

Kombu còn có thể được sử dụng để chế biến một loại trà nổi tiếng gọi là Kombu-cha. Tên gọi giống với loại đồ uống lên men thịnh hành ở nhiều nước phương Tây, tuy nhiên Kombu-cha có những đặc tính khác biệt, nhiều người Nhật uống nó thường xuyên để chăm sóc sức khỏe.

Wakame

Wakame là một trong những loại rong biển phổ biến nhất ở “xứ Phù Tang”, được thu hoạch vào mùa xuân. Loại rong biển này có nhiều ở phía Bắc Đại Tây Dương và bờ rìa biển Nhật Bản, nó được liệt kê là dạng tảo nâu mặc dù có màu xanh nhạt.

Rong biển Wakame có vị ngọt nhẹ này nhìn khá giống Kombu nhưng mềm và bổ hơn. Khi ăn, du khách sẽ cảm nhận được tính thanh mát và độ ngon giòn sần sât của nó.

Wakame thường kết hợp với củ hay cá, các món salad hay ăn không cũng đều ngon. Người Nhật cũng dùng loại rong biển này ăn cùng với súp Miso. Đặc biệt, Wakame rất giàu axit folic nên được rất nhiều phụ nữ mang thai ăn để em bé sau này được khỏe mạnh.

Ở Nhật Bản, Wakame tươi được thu hoạch từ tháng 2 đến tháng 6, nhưng Wakame khô luôn có sẵn quanh năm và có thể dễ dàng chế biến bằng cách ngâm trong nước hoặc nấu lên.

Nori

Nori là loại rong biển quen thuộc nhất đối với tất cả mọi người, kể cả người nước ngoài. Dù hình thức loại rong biển này có màu xanh đen nhưng thực chất nó được làm từ một loại tảo màu đỏ. Tảo tươi sau khi thu hoạch, rửa sạch, sấy khô, nghiền nhỏ và ép thành miếng rong biển khô Nori.

Rong biển Nori có mùi nồng tanh, vị bùi, hơi mặn của muối biển. Đây là nguyên liệu không thể thiếu trên bàn ăn của người Nhật vì nó làm tăng vị ngon của món ăn. Nori thường được dùng để cuộn Sushi, gói cơm nắm và để ăn đơn giản như một món ăn nhẹ. Hiện nay, Nori không chỉ được dùng cho món Sushi hay Onigiri mà còn làm gia vị cho các món súp, mì Ramen, hay để làm trang trí hoặc đóng gói làm đồ ăn vặt.

Hijiki

Hijiki chỉ có thể thu hoạch được ở các bờ biển đầy đá của Nhật Bản. Đây là một loại thực phẩm lành mạnh, giàu khoáng chất thiết yếu và chất xơ. Loại rong biển này có vẻ ngoài mỏng và sần sùi, giống như một cành cây nhưng lại có hương vị béo ngậy đậm đà như biển cả.

Tại Nhật Bản, Hijiki thường được bán ở dạng khô. Trước khi dùng Hijiki, người ta phải ngâm trong nước 60 phút rồi mang ra để ráo nước. Rong biển Hijiki giàu canxi, sắt, chất xơ, đặc biệt có chứa Fucoidan giúp chống oxi hóa, phòng chống ung thư, tăng cường hệ miễn dịch, làm giảm cholesterol, tốt cho sức khỏe tim mạch và tiêu hóa.

Rong biển Hijiki thường được sử dụng trong các món hầm và các món súp như Ochazuke, và trong món salad kết hợp với các thành phần như đậu phụ rán, cà rốt thái sợi, đậu Edamame có vỏ, Konnyaku, củ sen và các loại rau khác, trộn với nước tương ngọt, và Mirin.

Tengusa

Rong biển sợi Tengusa có mặt trên khắp các vùng biển của Nhật Bản. Công việc thu hoạch rong biển Tengusa có phần vất vả, người ta phải lặn xuống đáy biển để hái rong. Rong sau khi thu hoạch cũng được phơi ngay trên bãi đá ven biển. Rong biển tươi có màu tím thẫm, nhưng qua quá trình chế biến, nó sẽ cho ra một màu trắng trong.

Hầu hết rong biển Tengusa được nấu lên và bảo quản trong một thời gian dài trước khi mang ra sử dụng. Rong biển sau khi nấu nhừ sẽ đông lại gọi là Tokoroten. Tuy nhiên, Torokoten rất dễ vỡ.

Đến mùa đông, Tokoroten trải qua một quá trình xử lý để cho ra thạch rau câu Kanten có độ dai và giòn. Những đêm đông tuyết rơi, người ta mang tokoroten ra phơi ngoài trời để nó trở nên cứng như đá. Sau 2 tháng bảo quản và xử lý trong tiết trời giá lạnh, sản phẩm cuối cùng là những thỏi rau câu Kanten có màu trắng trong. Thạch rau câu Kanten không có mùi vị, nhưng lại rất giàu chất sơ và không có calories. Món ăn này được cho là giúp giảm cholesterol và huyết áp. Thạch rau câu kanten là món ăn được người Nhật ưa thích vào những ngày hè. Màu sắc cùng vị mát lạnh của món ăn giúp xua tan cái nóng oi ả.

Tosaka

Tosaka thuộc nhóm tảo đỏ. Vì có màu đỏ và hình dáng gần giống như chiếc mào của con gà nên nó được gọi là Tosaka (trong tiếng Nhật nghĩa là “mào gà”). Tosaka được trồng chủ yếu ở Kumamoto, bờ biển bán đảo Ise. Ngoài khu vực này ra, sẽ rất khó để du khách có thể thưởng thức Tosaka tươi và đậm vị như ở đây.

Tosaka có 3 loại: màu đỏ (aka-Tōsaka), xanh (ao-Tōsaka) và trắng (shiro-Tōsaka). Khi ăn sống chúng có màu đỏ, nhưng khi được chế biến qua lửa Tosaka sẽ chuyển qua màu xanh. Tosaka màu trắng là loại đã được xử lý qua nước vôi.

Trong Tosakanori có chứa nhiều chất khoáng và chất xơ, so với các loại rong biển khác lượng vitamin không được nhiều bằng, nhưng hàm lượng calorie thấp cũng rất thích hợp với những người ăn kiêng. Tosakanori mang hương vị đặc trưng của biển và rất giòn thường dùng để trang trí và thêm màu sắc trong các món Sashimi, cơm hải sản, salad,… Ngoài ra, cũng có món Tosaka Konnyaku được làm từ Tosakanori vô cùng độc đáo mà chắc chắn du khách nên thử một lần.

Ogonori

Rong biển Ogonori có màu xanh, dạng sợi rất đẹp mắt, giòn và ngon. Rong biển Ogonori bắt buộc phải bảo quản lạnh với muối và cũng chỉ dùng ăn kèm với các món ăn lạnh như salad hoặc Sashimi.

Umibudo

Tên gọi chính thức của loại rong biển này là “Kubiretsuta” nhưng vì chúng có những hạt li ti mọc thành từng chùm rất giống chùm nho nên được gọi là “Rong nho” hay “Trứng cá xanh”. Tại Nhật Bản, chỉ có vùng Okinawa và Kagoshima với nhiệt độ ấm là nơi có thể trồng được Umibudo. Mặc dù sinh trưởng tại các vùng có khí hậu ấm áp nhưng mùa của rong nho lại rơi vào từ mùa thu đến mùa xuân.

Umibudo có hương vị tươi mát của biển và đặc biệt là rất giòn khi nhai. Nếu đã từng ăn các loại rong biển khác như Kombu hay Wakame thì chắc du khách cũng có thể mường tượng được hương vị tương tự ở rong Umibudo, tuy nhiên so với chúng, rong Umibudo giòn hơn rất nhiều.

Không chỉ đặc biệt khi ăn, rong Umibudo còn chứa rất nhiều các chất dinh dưỡng như vitamin, fucoidan, sắt, magie, canxi, chất xơ và các loại khoáng chất bổ sung chất dinh dưỡng cho cơ thể. Trong đó, Kali, Magie và sắt có tác dụng rất tốt trong việc làm đẹp. Ngoài ra, loại rong biển này cũng có hàm lượng calorie rất thấp phù hợp với những người ăn kiêng.

Khác với các loại rong biển khác kể trên, Umibudo thường được dùng để ăn sống, bởi nếu nấu lên nhiệt độ sẽ làm mất hương vị và độ giòn của nó. Du khách có thể ăn rong Umibudo cùng với Sashimi, dùng để rắc lên các món ăn, làm Sushi hoặc Salad.

Mozuku

Mozuku là một loại tảo nâu là niềm tự hào của Okinawa. 99% sản lượng của thế giới được thực hiện ở quần đảo phía nam của Nhật Bản, được biết đến là nơi có tuổi thọ con người cao nhất. Nhiều người cho rằng, loại tảo này là một yếu tố quan trọng cho tuổi thọ của cư dân trên đảo.

Mozuku chứa hàm lượng Fucoidan rất cao, một loại polysaccharide sunfat có chủ yếu trong rong biển nâu. Phân tử này được phát hiện là cực kỳ tốt trong việc ngăn chặn các khối u trong thử nghiệm tại phòng thí nghiệm. Mặc dù nó được tìm thấy trong các loại rong biển màu nâu khác như Wakame nhưng Mozuku lại chứa một lượng lớn hơn gấp nhiều lần các loại rong biển khác. Trên thực tế, khoảng 1/4 trọng lượng của Mozuku được làm từ Fucoidan.

Ngoài Fucoidan, Mozuku còn chứa rất nhiều khoáng chất và vitamin. Người Nhật gọi nó là rong biển thần kỳ vì những lý do này.

Ở Nhật Bản, rong biển Mozuku được đóng gói riêng lẻ bán trong các siêu thị. Nhiều nhà hàng chuyên về hải sản cũng có món ăn với Mozuku. Mozuku thường ăn kèm với giấm để mang lại hương vị sắc nét hơn và được ăn như một món ăn phụ theo cách rất đơn giản này. Nếu đến Okinawa, du khách cũng có thể thấy nó được phục vụ theo kiểu Tempura.

Mekabu

Mekabu có kết cấu đặc biệt hơn những loại rong biển khác, chúng là phần hoa của một loài thực vật biển. Loại rong biển này có màu vàng nhạt, vị ngọt nhẹ với kết cấu hơi nhầy có sẵn ở dạng khô hoặc tươi.

Hương vị đậm đà của Mekabu rất hoàn hảo khi kết hợp với nước xốt Ponzu làm từ cam quýt hoặc một ít giấm và nước tương. Du khách có thể thưởng thức Mekabu trong súp, salad, như một loại gia vị chấm cho mì hoặc như một lớp phủ trên cơm đều rất ngon.

Trên đây là 10 loại rong biển phổ biến có mặt trong các bữa ăn của người Nhật. Du khách đã nếm thử bao nhiêu loại trong số chúng và đâu là loại du khách thích nhất? Nếu có dịp du lịch Nhật Bản, du khách hãy thử tìm hiểu thêm về các loại rong biển khác ở vùng đất này nhé!

7 loại Nấm ngon trứ danh trong ẩm thực Nhật Bản

Nấm trong tiếng Nhật được gọi là “Kinoko”. Nó vốn được xem như một loại “siêu thực phẩm”, không chỉ mang lại hương vị thơm ngon tuyệt vời mà còn chứa nhiều vitamin, khoáng chất thiết yếu rất tốt cho sức khỏe. 

Nấm Khiêu vũ Maitake

Năm 1983, Yukiguni Maitake – một trong những công ty nông nghiệp hàng đầu của Nhật Bản đã thành công trong việc nghiên cứu và nuôi trồng rộng rãi nấm Maitake trong nhà kính.

Nấm Maitake được biến đến rộng rãi tại Nhật Bản và được tin dùng nhờ tác dụng dược lý của nó. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng loại nấm này có tác dụng điều hòa huyết áp, đường huyết, insulin, huyết thanh và lipid gan, cholesterol, triglyceride, phospholipid,… Bên cạnh đó, nó cũng có thể hữu ích trong việc giảm cân, đặc biệt là có tác ngăn ngừa và điều trị ung thư, giảm tác dụng phụ của hóa trị.

Nấm Maitake có thể chế biến thành nhiều món ngon, đơn giản như: Súp, xào, chiên Tempura,… cho hương vị giòn, ngọt đặc trưng.

Nấm Matsutake

Người Nhật có câu: “Hương nấm Matsutake, vị nấm Shimeji” như một cách tôn thờ vị trí độc tôn của nấm Matsutake trong ẩm thực. Nấm Matsutake có tên khoa học là Tricholoma Matsutake – loài nấm được cho là quý hiếm và đắt đỏ nhất thế giới hiện tại.

Nấm Matsutake bám vào rễ thông còn sống để sinh trưởng. Thân nấm khá lớn, cao khoảng 8-10cm, hình trụ, màu nâu nhạt. Nấm Matsutake mọc ẩn mình dưới tầng là mục phủ, hơn nữa lại có màu nâu nên rất khó để tìm chúng.

Về hương vị, nấm Matsutake được đánh giá là đúng với cái danh xưng “mùa thu vĩnh cửu” được nhiều người ca tụng. Bởi hương thơm của loại nấm này hoàn toàn riêng biệt, không thua kém gì với sự đặc trưng của “kim cương đen” Truffle. Với một chút tao nhã mùi gió tuyết, một chút dịu nhẹ hương gỗ thông, một chút ngọt thanh vị tự nhiên, nấm Matsutake đã bao hàm tất cả hương vị của mùa thu tại đất nước Mặt trời mọc.

Thông thường, theo truyền thống tại Nhật Bản, hương vị nấm Matsutake thơm ngon cầu kỳ nhất khi được chế biến theo cách giản dị nhất. Chỉ cần nướng nấm tươi trên than hồng, mời khách tới nhà, tất cả cùng tận hưởng dưới gốc cây anh đào vào mùa không có hoa là đủ trọn vẹn cho bất kỳ ai muốn trải nghiệm một mùa thu tuyệt đẹp tại “xứ Phù Tang”. Hay có thể thái lát những cây nấm Matsutake có thân dày, ăn kèm với cá hồi tươi, thêm chút Wasabi và nước tương đậu nành lên men thủ công, đảm bảo thú vị không kém.

Vào cuối thu, khi thời tiết se lạnh, người Nhật cũng thường dùng nấm Matsutake để nấu súp. Tưởng tượng mà xem, giữa thời tiết giá lạnh khắc nghiệt lên từng ngày, một bát súp nấm Matsutake được nấu trong nước dùng Dashi được ninh nhừ từ cá ngừ bào, rong biển và các loại hải sản; nóng ấm, hương thơm loang ra dịu dàng thì còn gì bằng, phải không nào?

Nấm hải sản Shimeji

Đây cũng là một trong những loại nấm phổ biến khác có mặt tại các siêu thị Nhật Bản. Loại nấm này có vị ngọt nhẹ. Khi sống có vị đắng, nhưng khi nấu lên thì lại rất thơm ngon và còn rất giòn. Nhờ kích thước vừa phải nên được sử dụng tối đa trong việc chế biến các món ăn từ súp đến Udon, đến nước sốt mì ý,… Đặc biệt, khi xào lên, nấm gia tăng hương vị rất ngon và có nhiều protein, vitamin D và kẽm.

Nấm Nameko

Hình dáng của loại nấm này gần giống nấm Shimeji nhưng ngắn và khít hơn. Nấm Nameko thường được dùng nấu cơm cà ri Nhật. Phần sốt cà ri thơm lừng, đậm đà hương vị chan cùng cơm trắng chính là món ăn quen thuộc đối với mỗi người dân “xứ Phù Tang”.

Nấm kim châm Enoki

Nấm kim châm Enoki cũng rất được ưa chuộng ở “xứ Phù Tang”. Hình dáng của loại nấm này nhỏ bé, với phần mũ nấm có đường kính khoảng 1cm, thân nấm dài và thon như một chiếc kim. Nấm Enoki thường gặp nhất có màu trắng đục như sữa, đôi khi bạn sẽ bắt gặp loại nấm Enoki có màu nâu với thân nấm to hơn so với loại nấm Enoki màu trắng.

Nấm Enoki có vị ngọt nhẹ, dễ ăn. Người Nhật thường xào nấm Enoki cùng cà rốt, giá,… cho món xào đẹp mắt hấp dẫn, hay nấu cùng hẹ, trứng cho món canh súp thanh nhẹ. Chắc chắn vị giòn sệt đặc trưng của nấm sẽ đem đến tuyệt tác vị giác không thể quên.

Nấm hương Shiitake

Nấm hương Shiitake là loại nấm rất dễ sử dụng, phổ biến tại Nhật Bản. Từ nấm Shiitake có thể chế biến được nhiều món ăn phù hợp với tất cả mọi người từ các buổi tiệc đến các món ăn thường ngày của gia đình Nhật.

Ở “xứ Phù Tang”, nấm Shiitake thường được trồng trên những khúc gỗ sồi trong rừng. Tại miền nam Nhật Bản, tỉnh Oita trồng rất nhiều nấm hương Shiitake, nơi đây nổi tiếng và đã xây cho mình thương hiệu nấm hương Oita riêng. Trồng trên gỗ sồi sản lượng nấm hương không cao nhưng chất lượng và hương vị loại nấm này rất đặc biệt thơm ngon. Đây cũng là lý do khiến giá của nấm hương gỗ sồi luôn nằm trong top nấm ngon nhất ở Nhật Bản và có giá vô cùng đắt đỏ.

Nấm đùi gà Eringi

Mặc dù không có nguồn gốc từ Nhật Bản, nhưng nấm đùi gà Eringi là một trong những loại nấm phổ biến nhất trên các kệ hàng ở siêu thị Nhật Bản. Ở nước ngoài gọi loại nấm này là nấm Sò Vua.

Nấm sau khi chế biến giòn và dai, có vị ngọt nhẹ nhàng, và hương vị được tăng lên khi nướng. Nấm đùi gà Eringi cũng thường được thái lát và xào cùng cải thìa hay hành lá trong nước sốt sền sệt hòa cùng vị ngọt, ngon đầy đặn trong từng lát nấm.

Hi vọng qua bài viết này, du khách đã biết thêm một góc trong ẩm thực nấm của đất nước Nhật Bản. Hãy đồng hành cùng chúng tôi trong Tour Nhật Bản để có những khám phá và trải nghiệm nhiều hơn về nền ẩm thực “xứ Phù Tang” nhé!