Ichiju Sansai – chế độ ăn “một canh và ba món” lành mạnh của người Nhật

Đi du lịch Nhật Bản, du khách không chỉ ngắm cảnh đẹp thiên nhiên, dạo chơi và mua sắm ở các trung tâm thương mại lớn, hưởng thụ các tiện ích công nghệ hiện đại… Không những thế, đây còn là cơ hội để du khách trải nghiệm với chế độ ăn “Ichiju Sansai” tốt cho sức khỏe của người Nhật.

Được lưu truyền từ xa xưa, Ichiju Sansai là nguyên tắc lập nên một bữa ăn truyền thống của người Nhật. “Ichiju Sansai”, nghĩa là “một canh và ba món”, bao gồm 4 yếu tố: Gohan (một bát cơm trắng – có thể nấu chung với đỗ đỏ hoặc vừng); Shiru (một bát súp, có thể có rau hoặc đậu phụ); Okazu (một món chính và 2 món phụ gồm rau, đậu phụ, cá hoặc thịt); Kouno mono (một đĩa nhỏ rau muối chua theo mùa). Dạng bữa ăn này có thể được phục vụ vào 3 bữa chính: bữa sáng, bữa trưa hoặc bữa tối.

Nghệ thuật dùng bữa theo công thức “một canh và ba món” bắt nguồn từ Honzen Ryori, một hệ thống phục vụ ăn uống đặc biệt tinh tế, được tạo nên như một phong cách tiệc của giới quý tộc thượng lưu và tầng lớp Samurai trong thời kỳ Muromachi (1336-1573).

Các món ăn cầu kỳ được sắp xếp và mang tới cho thực khách trên những chiếc bàn nhỏ bốn chân gọi là “Zen”. Các bàn sẽ được xếp cho khách theo bộ ba, năm hoặc bảy, với bàn chính gọi là “Honzen”.

Qua thời gian, phong cách Honzen Ryori được đơn giản hóa từ sự xa hoa trở thành bữa ăn hàng ngày, và những gì còn lại cho đến ngày nay là các món ăn trên bàn chính, bao gồm: cơm, súp, dưa chua và ba món Okazu. Đây chính là khởi đầu của “một canh và ba món”.

Không có công thức cụ thể cho thức ăn được nấu nhằm đáp ứng yêu cầu “một canh và ba món”, nhưng lý tưởng nhất là đầu bếp sẽ chuẩn bị các món với phương pháp nấu nướng khác nhau, như là ninh nhỏ lửa, nướng, hấp,…

Thức ăn mặn không nhất thiết là đồ ăn truyền thống Nhật Bản, mà có thể mang âm hưởng của ẩm thực phương Tây như: thịt heo chiên giòn hoặc nhân thịt Hamburger rán tưới sốt. Tuy nhiên, dù dưới hình dạng nào thì thức ăn cũng chỉ được xem là món phụ thuộc, xoay quanh món trung tâm là cơm (nấu bằng gạo nếp hoặc gạo tẻ) – tạo nên đặc trưng riêng có của mâm cơm người Nhật.

Văn hóa ẩm thực Nhật Bản nói chung còn có rất nhiều điều thú vị đang chờ đón du khách đến khám phá. Vậy còn chần chờ gì nữa mà du khách không Book Tour Nhật Bản của chúng tôi ngay hôm nay để có được thật nhiều trải nghiệm đáng nhớ?

Răng đen nhánh – chuẩn mực cho sự kiêu sa và quyến rũ của phụ nữ Nhật Bản xưa

Xuyên suốt nhiều thế kỷ, những hàm răng đen nhánh được coi là một biểu tượng của vẻ đẹp nữ giới ở Nhật Bản. Không những thế, Phụ nữ Nhật nhuộm răng đen cũng với mục đích bảo vệ sức khỏe răng miệng, đánh dấu sự trưởng thành hoặc thể hiện địa vị quý tộc.

Nhuộm răng là một phong tục phổ biến trong xã hội Nhật Bản thời xưa nói riêng và một số quốc gia Châu Á khác. Ở Nhật Bản tập tục này có tên là “Ohaguro”. Phụ nữ ở “xứ Phù Tang” khi đó cho rằng việc sở hữu hàm răng đen cùng làn da màu trắng sẽ trông thật tuyệt vời.

Ohaguro tồn tại từ rất lâu đời trong văn hóa “xứ Phù Tang”

Tại Nhật Bản, “Ohaguro” xuất hiện từ thời Kofun (250-538). Những nhà khảo cổ đã tìm thấy những dấu vết xương người cổ đại cũng như tượng đất sét, được gọi là “Haniwa”, cho thấy dấu vết của những hàm răng đen từ thời kỳ đó. Tuy nhiên, đến cuối thời kỳ Heian (794-1185) thì tục này mới thật sự phổ biến.

Suốt chiều dài lịch sử của Nhật Bản, “Ohaguro” đã được nhắc đến khá nhiều. Trong Genji Monogatari, một cuốn sách nổi tiếng có từ thế kỷ 12, đây được coi là tiểu thuyết đầu tiên trên thế giới, hay trong những câu chuyện cổ tích và dân gian, tập tục làm răng đen đều được nhắc đến như một nghệ thuật

Các chuyên gia cho rằng, một trong những lý do chính khiến Ohaguro phổ biến là do trong hàng trăm năm, những thứ “đen như mực” ở Nhật Bản được coi là đẹp hoàn hảo. Và hướng đến cái đẹp là lẽ tự nhiên của con người, giống như việc tẩy trắng răng của thời hiện đại.

Vào thời Heian, trẻ em khoảng 15 tuổi sẽ được nhuộm răng lần đầu tiên như một sự kiện đánh dấu sự trưởng thành.

Đến thời kỳ Muromachi (1336-1573), văn hóa nước Nhật vẫn còn gìn giữ phong tục nhuộm răng truyền thống. Ohaguro thường phổ biến với những người có địa vị xã hội cao, có tiền tài và danh vọng. Thông thường, con gái của các vị chỉ huy quân đội trong độ tuổi từ 8-10 tuổi sẽ được nhuộm răng. Mặc khác, các chỉ huy quân sự cũng dùng Ohaguro như cách che đi khuyết điểm trên cơ thể do chiến tranh gây ra. Phổ biến nhất là che đi khuôn mặt đã bị biến dạng và che vết sẹo.

Vào thời Edo (1603-1858), tục nhuộm răng đen đã không còn được người dân ưa chuộng như những thế kỷ trước. Ở thời này, chỉ những người phụ nữ đến tuổi lấy chồng hoặc Geisha mới nhuộm Ohaguro. Đặc biệt những người đàn ông hoặc phụ nữ có liên quan đến hoàng gia hoặc giai cấp quý tộc cùng nhuộm răng đen. Bên cạnh đó, phụ nữ Nhật Bản thời gian này cảm thấy việc nhuộm răng đen quá rườm rà và mất thời gian nên chỉ giữ lại hoạt động này khi đến các dịp lễ lớn hoặc sự kiện quan trọng.

Bước vào thời Meiji (1868-1912), văn hóa nước Nhật bắt đầu hòa nhập và lĩnh hội với văn hóa các nước phương Tây. Vì thế, tục nhuộm răng đen đã bị cấm vào năm 1970. Những tưởng phong tục này sẽ bị “xóa sổ”. Tuy nhiên, đến thời Minh Trị Duy Tân, Ohaguro đã được cho phép thực hiện trở lại. Nhưng khi ấy chúng không thực sự ấn tượng nữa nên dần dần bị lãng quên.

Thời nay, để chiêm ngưỡng hình ảnh phụ nữ Nhật cùng hàm răng đen du khách có thể đến các buổi diễn kịch hoặc đến xem Geisha. Một số nghệ nhân Geisha vẫn còn gìn giữ tục nhuộm răng đen này và truyền bá chúng đến các du khách bốn phương.

Phương pháp nhuộm răng đen

Phương pháp truyền thống của phụ nữ Nhật Bản để có được hàm răng đen liên quan đến việc điều chế một loại thuốc nhuộm dạng nước gọi là “Kanemizu”.

Trước tiên, người ta ngâm bột sắt trong trà hoặc rượu Sake cùng với giấm. Khi sắt bị oxy hóa, chất lỏng chuyển sang màu đen. Mùi vị của loại thuốc nhuộm này khá kinh khủng nên một số hương liệu như quế, đinh hương và hồi được thêm vào để tạo hương thơm.

Những người muốn răng chuyển sang màu đen sẽ uống Kanemizu mỗi ngày một lần hoặc vài ngày một lần để màu đen trở nên đậm dần và không bị phai màu. Sau một thời gian, răng của họ sẽ có màu đen vĩnh viễn. Các nhà khảo cổ từng phát hiện một số bộ cài cốt có niên đại từ thời kỳ Edo vẫn giữ được hàm răng đen cho đến ngày nay.

Huyền thoại về ma nữ răng đen

Trong văn hóa dân gian Nhật Bản, người ta lưu truyền những câu chuyện đáng sợ về ma nữ Ohaguro Bettari (được dịch là “không có gì ngoài răng đen”). Ohaguro Bettari là linh hồn của một phụ nữ xấu xí không thể lấy được chồng. Cô thường xuất hiện gần các đền thờ vào ban đêm. Cô thích mời gọi những người đàn ông trẻ tuổi độc thân đến với mình, và họ hiếm khi có thể cưỡng lại sức hấp dẫn của cô. Tất nhiên, cho đến khi họ tiến lại quá gần.

Nhìn từ xa, Ohaguro Bettari trông giống một phụ nữ xinh đẹp mặc bộ Kimono trong ngày cưới. Lúc đầu, cô ấy che giấu phần đầu của mình và quay lưng lại với bất kỳ người xem nào. Tuy nhiên, khi những người đàn ông tiến lại gần để nhìn rõ hơn thì cô ấy sẽ quay lại, để lộ khuôn mặt đáng sợ với làn da trắng bệch, miệng rộng chứa đầy răng đen, không có mắt và mũi. Cô tiếp nối cú sốc ban đầu này bằng một tiếng kêu thảm thiết, khiến người đàn ông bỏ chạy. Ngoài việc khiến những người đàn ông sợ hãi, Ohaguro Bettari dường như không làm hại ai.

Con người và văn hóa “xứ Phù Tang” quả thực có quá nhiều điều thú vị thu hút khách du lịch trên thế giới tìm đến khám phá và trải nghiệm. Nếu du khách có hứng thú với con người và nền văn hóa đặc sắc ở nơi đây, hãy Book Tour Nhật Bản của chúng tôi nhé!

Sashiko – một trong những hình thức nghệ thuật thủ công tiêu biểu của Nhật Bản

Trong đời sống hiện đại ở Nhật Bản, kỹ thuật may vá Sashiko với những đường khâu đơn giản luôn có sức hút lạ kỳ và trở thành một trong những hình thức nghệ thuật thủ công tiêu biểu của đất nước này.

Sashiko (刺し子, nghĩa là “mũi đâm”) là một kỹ thuật may vá truyền thống của đất nước Nhật Bản. Ngày nay, kỹ thuật này đã trở thành một phong cách độc đáo và có chỗ đứng trong ngành thời trang cao cấp. Tuy nhiên, ít ai biết ban đầu nó được phát triển bởi những người lao động nghèo để tận dụng những bộ đồ cũ dùng từ thế hệ này qua thế hệ khác.

Nghệ thuật Sashiko bắt đầu từ nhu cầu thực tế của những người dân thường trong thời Edo (1615-1868). Trong thời kỳ này, may vá là hoạt động chính hàng ngày của những người phụ nữ thuộc gia đình tầng lớp lao động thời Edo. Họ sử dụng kỹ thuật Sashiko để gia cố hoặc sửa chữa những chỗ bị mòn rách trên quần áo bằng các miếng vá, làm cho miếng vải trở nên bền chắc và dày hơn. Vậy là Sashiko đã ra đời như một kỹ năng cần thiết để tồn tại thời bấy giờ.

Cũng vào thời Edo, vì thời tiết lạnh giá mà những người nông dân không thể trồng bông tại những khu vực ở phía Bắc Nhật Bản. Lúc ấy, theo hệ thống phân chia tầng lớp tại Nhật thời đó, một sắc lệnh tiết kiệm đối với tầng lớp nông dân được ban hành vào năm 1742 đã cấm nông dân mặc đồ bông, bao gồm quần áo lao động, mũ đội đầu, đồ lót và thắt lưng Obi. Do đó, họ quyết định sử dụng vải lanh để thay thế (loại vải sợi gai dầu thô ráp và dễ bị sờn rách). Mặc dù vải lanh thoáng mát và thoải mái vào mùa hè, nó lại không phù hợp với mùa đông tại miền bắc lạnh giá. Vì vậy, họ đã nghĩ ra cách may chồng các mảnh vải lanh lên nhau để tạo độ dày, giúp hơi ấm được lưu lại trong bên trong áo quần.

Đến thời Minh Trị (1868-1912), kỹ thuật may vá Sashiko đã trở nên phổ biến hơn trong đời sống của người dân Nhật Bản. Ngay cả quần áo bảo hộ cá nhân, áo khoác của lính cứu hỏa (Hikeshibaten) trong thời kỳ Edo và Meiji cũng được tạo mẫu bằng kỹ thuật Sashiko với hình thêu rồng, biểu tượng của nước và lòng dũng cảm.

Ngày nay, khi con người hiện đại có xu hướng tối giản hóa lối sống, những đường khâu đơn giản nhưng lại có sức hút khó tả của Sashiko trở thành một trong những hình thức nghệ thuật thủ công tiêu biểu của Nhật Bản. Hiện tại, người ta ứng dụng các mẫu Sashiko truyền thống để trang trí cho các sản phẩm như: khăn tay, đệm, túi xách, tấm lót ly, quần áo,… để làm tăng tính thẩm mỹ cho chúng. Sashiko cũng không còn giới hạn trên vải màu chàm truyền thống nữa, mà được kết hợp nhiều màu sắc khác nhau, trở thành một phương pháp trang trí vải.

Du khách cũng có thể may họa tiết chần bông bằng kỹ thuật Sashiko, hoặc tự sáng tạo cho mình những cách ứng dụng khác nhau tùy theo ý thích. Ngoài ra, kỹ thuật của Sashiko chỉ gồm những đường kim mũi chỉ đơn giản, vì vậy nó còn được sử dụng như một cách phục hồi chức năng cho người cao tuổi.

Cho đến ngày nay, phong cách thêu Sashiko đã phát triển và mang tính nghệ thuật hơn, nhưng về cơ bản nó có 5 loại chính:

Moyozashi sử dụng các đường khâu chạy có các dạng hình học lặp đi lặp lại, được tạo thành từ các đường thẳng, đường cong hay zigzag, và thường bao gồm những họa tiết, hình ảnh mang ý nghĩa may mắn từ xa xưa. Với Moyozashi, các mũi khâu không bao giờ chạm nhau mà có khoảng cách được giữa chúng.

Hitomezashi là sự liên kết của nhiều đường khâu đơn có thể là các đường ngang, dọc hoặc có chéo, có thể chạm hoặc không chạm nhau, tạo thành các hình có đường viền. Đường cong không được sử dụng trong họa tiết này. Không giống như mẫu Moyozashi, các sợi chỉ thường giao nhau và bắt chéo nhau như một phần của thiết kế. Hitomezashi có xu hướng gồm các đường khâu dày đặc hơn là Moyozashi. Kiểu hoa văn này hay được ứng dụng trong sửa chữa trang phục.

Kogin, có nghĩa là tấm vải nhỏ, đây là một loại hình thêu kỳ công từ quận Tsugaru của Honshu. Nó được khâu từ bên này sang bên kia, trong đó hầu hết các số lượng sợi không đồng đều: một, ba, năm và đôi khi là bảy. Các đường khâu dài, thường được khâu ở mặt sau, dẫn đến vải có độ dày gần như gấp ba lần ban đầu, có tác dụng giữ ấm trong mùa đông.

Shonai Sashiko là một kỹ thuật thêu truyền thống của vùng Shonai, Yamagata, ở phía tây bắc Nhật Bản. Ban đầu, nó được sử dụng để kết hợp hai hoặc nhiều lớp vải gai dầu hoặc vải bông, và có đặc điểm là các đường thẳng bắt chéo và đan chéo vào nhau, và được thực hiện bằng đường khâu chạy.

Kakurezashi là nghệ thuật sử dụng sợi chỉ nhuộm chàm để thêu, khiến các họa tiết không chỉ đơn giản là màu đen trắng mà còn tạo nên nhiều màu sắc và họa tiết sắc nét và màu sắc hơn.

Các mẫu thêu phổ biến nhất của Nhật Bản là vảy cá, kim cương, núi, tre, lá hồng, hình mũi tên, cỏ pampas… và các khối hình học lồng vào nhau.

Nét đẹp trong “nghệ thuật” Sashiko của Nhật Bản rất khó thể có thể miêu tả hết được. Chỉ có thể thực hiện ngay một chuyến du lịch Nhật Bản cùng chúng tôi, du khách mới có thể khám phá được hết những “nét đẹp” văn hóa này.

11 giống chó vô cùng đáng yêu tại Nhật Bản

Chó là hai loài thú cưng phổ biến trong các gia đình Nhật. Với lòng trung thành của mình, loài chó thường được các gia đình Nhật coi như một thành viên trong nhà. Bên cạnh hai giống chó vô cùng nổi tiếng là Shiba và Akita, tại “xứ Phù Tang” còn có nhiều giống chó “đặc biệt” khác.

Tại Nhật Bản có 6 giống chó trong nhóm “Nihon-ken” và được coi là quốc khuyển của quốc gia này. Tiêu chuẩn Nihon-ken được xác lập vào năm 1934 bởi Nihon-ken Hozonkai, một tổ chức cộng đồng của Nhật Bản chịu trách nhiệm bảo tồn và duy trì 6 giống chó bản địa. Các nihon-ken bao gồm: Shiba Inu, Kishu Ken, Shikoku Ken, Hokkaido Ken, Kai Ken và Akita inu (Akita Inu còn được biết đến với cái tên Hachiko).

Bên cạnh 6 loài trên, còn có một số loại chó khác có nguồn gốc Nhật Bản như: Kawakami, Tosa Ken, Chin, Spitz và Terrier.

Akita Inu

Chắc hẳn du khách đã từng một lần được nghe câu chuyện về chú chó Hachiko trung thành, thậm chí chú còn có hẳn một bức tượng ở trung tâm khu Shibuya, Tokyo. Hachiko thuộc dòng Akita Inu, giống chó lâu đời nhất ở Nhật Bản.

Theo các dấu vết còn sót lại, các chuyên gia nhận định rằng Akita đã xuất hiện từ khoảng 2 thiên niên kỷ trước. Giống chó này có suy nghĩ và ngôn ngữ độc lập, chúng nổi tiếng với sự trung thành và tôn thờ chủ nhân tuyệt đối. Bên cạnh đó, Akita cũng sống vô cùng tình cảm.

Chó Akita có khuôn mặt đặc biệt dễ thương cùng thân hình vô cùng cân đối. Akita Inu có thể có màu mè, vện, đỏ, nâu vàng hoặc trắng tinh, nhưng phải có dấu “Urajiro” (vệt màu kem trắng) trên ngực, má và vùng đuôi.

Nó là giống chó thuần lớn nhất Nhật Bản, lúc trưởng thành có cân nặng khoảng 32-55kg và có thể cao 61-71cm.

Shiba Inu

Shiba Inu là giống chó có nguồn gốc từ Nhật Bản, vốn dĩ từ thời Jomon (khoảng 12.000 đến 4.500 năm trước), tổ tiên của chúng được nuôi để làm chó săn. Shiba Inu được mệnh danh là “Bảo vật quốc gia” và cũng là giống chó phổ biến nhất ở “xứ Phù Tang”.

Trong tất cả các loài chó thuộc hàng Nihon Ken, Shiba Inu là dòng chó thuần nhỏ nhất. Khi trưởng thành, Shiba có cân nặng khoảng 7-10kg và cao 40cm.

Chó Shiba thường có màu đỏ, vàng hạt vừng, vàng đen, vàng đỏ hoặc nâu đen. Đặc điểm ngoại hình ấn tượng nhất ở chó Shiba chính là đôi má phính, mõm nhỏ và tai dựng đứng như sói nhưng đôi mắt tròn và hiền lành cùng nụ cười mắt híp. Ấy là chưa kể chiếc đuôi xù bông và cuộn tròn trên lưng trông rất dễ thương. Tuy có khuôn mặt “lừa tình” và cặp chân không dài là vậy nhưng chó Shiba lại có thân hình đẹp và cơ bắp vì loài này rất ham vận động.

Shiba Inu là loài chó thuần Nhật và được thuần hóa từ sớm. Có thể vì thế mà chúng cũng có rất nhiều tính cách y hệt như người dân xứ sở này. Shiba Inu sống rất thân thiện gần gũi với những người xung quanh và trẻ nhỏ, hòa đồng với những con vật nuôi khác trong nhà… đó chính là điều mà giống chó cảnh này đang rất được ưa chuộng.

Chó Shiba rất sạch sẽ. Chúng có thói quen liếm để làm sạch chân và bộ lông của mình mỗi ngày giống như một chú mèo. Bạn sẽ dễ dàng bắt gặp hình ảnh một chú chó Shiba điệu đà chọn nơi sạch sẽ để bước đi và tránh những đám chất sình lầy hay bụi bặm trên đường.

Hokkaido Inu

Hokkaido Inu hay còn được gọi với cái tên là “Hokkaido Ken”, chúng có nguồn gốc từ Hokkaido – hòn đảo cực Bắc của Nhật Bản. Hokkaido cũng có tên gọi là “Ainu” vì ngày xưa từng được bộ tộc Ainu thuần hóa để làm chó săn, dám tấn công cả gấu trong trường hợp bức ép hoặc để bảo vệ chủ.

Do sống ở vùng đất có thời tiết khắc nghiệt, Hokkaido Inu có lớp lông bên ngoài dày hơn, bàn chân lớn hơn và đôi tai nhỏ hơn để giúp chúng chống chọi với cái lạnh buốt giá. Một chú chó Hokkaido Inu trưởng thành có cân nặng khoảng 20kg, cao 46-52 cm.

Thông minh, mạnh mẽ và tận tụy là tất cả những đức tính nói về Hokkaido Inu. Chúng được đào tạo để trở thành những con chó săn, có khả năng chăn lợn rừng và thậm chí cả gấu nhỏ. Chính vì vậy, Hokkaido Inu cũng được xem là một giống chó rất mạnh mẽ và có thể tỏ ra hung dữ với những con chó khác. Chúng có sự kết nối bền chặt với chủ nhân và thường đòi hỏi được vuốt ve, cưng nựng.

Kai Ken

Kai Ken còn có tên là “Kai Inu” hay “Tora Inu” vì khi lớn thường có vằn vện (“Tora” trong tiếng Nhật nghĩa là “hổ”). Cũng là giống chó tầm trung như Hokkaido Inu, nhưng “mi nhon” hơn một chút, có thể cao đến 55cm và nặng 4-9kg khi trưởng thành.

Kai Ken được lai tạo để trở thành những kẻ săn thú hoang dã, bao gồm lợn rừng, nai và gà. Giống chó này có nguồn gốc từ các vùng núi của Nhật Bản, chúng tiến hóa rất nhanh với cơ bắp phát triển tốt.

Chúng cực kỳ thông minh, học hỏi nhanh, trung thành và giàu tình cảm, có tính gắn bó bầy đàn cao. Chính vì thế, Kai ken hoàn toàn không lai tạp kể từ khi thuần hóa cho đến tận bây giờ.

Kishu Ken

Kishu Ken là một giống chó săn tương đối hiếm ngay cả ở Nhật Bản. Theo một truyền thuyết ở “xứ Phù Tang” thì Kishu Ken là hậu duệ của loài sói. Loài chó này có nguồn gốc ở khu vực vùng núi phía Tây Nhật Bản, trong phạm vi tỉnh Wakayama, Mie và Nara. Chúng được nuôi với mục đích để trở thành chó săn.

Về tính khí, Kishu Ken thông minh, dũng cảm và độc lập, nhưng cũng bốc đồng hơn các giống chó Nhật khác. Có bản năng săn mồi tự nhiên mạnh mẽ, chính vì vậy người ta thường tránh để chúng ở một mình với những loại vật nuôi nhỏ hơn.

Chó Kishu có kích cỡ trung bình, khi trưởng thành cao tầm 55cm và nặng 25kg, thường mang bộ lông trắng và chiếc mũi khá nhọn.

Chúng cực kì trung thành, đặc biệt có tính cách hiếu động và ham chạy nhảy, có lẽ vì “di truyền” từ giống loài cổ xưa vốn là chó săn đắc lực của các bộ tộc du mục.

Shikoku Ken

Shikoku Ken là một giống chó lai với ngoại hình khá giống chó sói. Tuy nhiên, nhờ vào đặc điểm có một vết lõm dài và nông ở giữa trán khiến giống chó này có ánh mắt rất hiền. Một Shikoku Ken trưởng thành có cân nặng khoảng 15-20kg, cao 43-53cm.

Shikoku Ken được cho là dễ chăm sóc hơn Shiba và Akita vì chúng không bướng bỉnh và thân thiện hơn với những con chó khác. Ngoài ra, đặc tính trung thành, cẩn trọng của Shikoku Ken khiến cho nhiều gia đình Nhật lựa chọn giống chó này để nuôi với mục đích làm bạn và giữ nhà. Đây cũng là giống chó đồng hành tuyệt vời cho những người thích hoạt động ngoài trời.

Kawakami

Kawakami được xem như loài chó hiếm nhất Nhật Bản hiện này vì chỉ còn khoảng 80 cá thể thuần chủng. Là sự kết hợp giữa sói rừng và chó nhà (thường là Shiba), nhằm tạo ra giống chó mạnh mẽ nhưng đáng yêu và dễ thuần hóa. Cái tên “Kawakami” được đặt theo một ngôi làng từng bị cô lập bởi núi cao ở Nagano.

Giống chó Kawakami vốn được xem là “Báu vật sống quốc gia” từ năm 1921, sau đó “mất danh hiệu” vì dòng máu thuần sói yếu dần. Cho đến năm 1982, Kawakami tiếp tục giữ danh hiệu này nhờ nỗ lực của Hiệp hội bảo tồn.

Spitz Inu

Chó Spitz là giống chó Tây được nhân giống ở Nhật Bản. Nặng khoảng 9-11kg, giống chó cỡ trung bình này có đôi tai sắc nhọn, mõm nhô ra và bộ lông mềm, trắng.

Chúng mang nét tính cách hoạt bát, năng động và thích chơi đùa. Bản tính hiếu kì, tăng động khiến nhiều người cảm thấy chúng thật phiền toái, nhưng gần đây những chú chó có nét tính cách trầm tĩnh hơn cũng đang ngày một nhiều hơn. Spitz Inu cũng hết sức thông minh và có trí nhớ rất tốt.

Chin Inu

Chó Chin được số đông người Nhật yêu mến, từ tầng lớp quý tộc đến thường dân. Giống chó này chỉ nặng khoảng 3kg. Đặc trưng của nó là chiếc mõm phẳng đặc biệt và bộ lông dài mượt. Tuy nhiên, khả năng thính giác của chó Chin không thực sự tốt, chúng chỉ thích hợp để làm thú nuôi trong nhà. Loài chó này đặc biệt được yêu mến không chỉ bởi con người mà còn bởi cả những loài chó khác.

Terrier Inu

Đây là giống chó hiếm, đang có nguy cơ tuyệt chủng, thậm chí ngay cả ở Nhật Bản cũng không nhiều người biết đến chúng. Tương truyền rằng vào thời Edo (1603-1868), chúng được các thương nhân Hà Lan mang theo khi đến Nagasaki giao thương.

Terrier Inu là một giống chó rất nhỏ, nặng trung bình 5kg. Chúng có bộ lông ngắn, mượt mà, khả năng chịu lạnh không thực sự tốt. Những chú chó này thường có khuôn mặt đen, trắng hoặc nâu, với phần thân màu trắng.

Giống chó này thường rất hoạt bát và có cũng có phần cảnh giác, song chúng cũng được nhiều người và nhiều loài chó khác yêu mến.

Tosa Ken

Trước đây ở tỉnh Tosa (nay là tỉnh Kochi), người ta đã nhân giống tạo ra loài chó chiến đấu này để phục vụ mục đích thi đấu. Khác với những loài chó Nhật khác, Tosa Ken có cơ bắp cứng cáp, cân nặng lên đến 90kg, bộ da chảy và đôi tai cụp. Vì là chó chiến đấu nên bản năng đấu tranh của chúng rất cao, đặc biệt đối với người lạ, chúng lại càng đề phòng. Tuy nhiên, chúng cũng rất dịu dàng và tình cảm, cũng như trung thành với chủ nhân.

Có lẽ trong tất cả các loài chó của Nhật Bản, Shiba là loài chó phổ biến nhất. Cũng bởi nhiều gia đình nuôi chúng nên sẽ không khó để du khách bắt gặp hình ảnh những chú chó này đang đi dạo. Tuy nhiên, cũng có rất nhiều loài chó hiếm mà phải rất may mắn du khách mới có thể gặp được chúng. Nhưng dù là giống chó nào thì chúng đều có những nét tính cách và sức hút riêng phải không nào? Hãy du lịch Nhật Bản để khám phá nhiều hơn về những loài chó vô cùng đáng yêu này nhé!

Chocolate – món đồ ngọt yêu thích của người Nhật hiện nay

Mặc dù không có nguồn gốc từ Nhật Bản nhưng Chocolate lại là một trong những món đồ ngọt được người dân nơi đây yêu thích nhất. Từ món tráng miệng, bánh kẹo đến đồ uống, Nhật Bản đã biến tấu món đồ ngọt nổi tiếng thế giới này thành những món ăn mang đậm bản sắc truyền thống.

Nhờ hương vị thơm ngon độc đáo, Chocolate đã trở thành món ngọt tiêu chuẩn ở “xứ Phù Tang”, được mọi người ở mọi tầng lớp vô cùng ưa chuộng. Bởi vậy mà cảnh tượng người dân xếp hàng trước các cửa hàng Chocolate nổi tiếng để có cơ hội trở thành một trong những người đầu tiên được thưởng thức sản phẩm Chocolate mới đã không còn quá lạ lẫm ở Nhật Bản.

Chocolate lần đầu tiên du nhập vào Nhật Bản vào năm 1797, khi những nhà buôn người Hà Lan mang theo nó vào đất nước. Cho tới đầu những năm 1900, món đồ ngọt quốc dân này bắt đầu được nhập khẩu vào Nhật Bản. Tuy nhiên, trong thời gian đó, Chocolate mới chỉ được cung cấp cho tương đối ít khách hàng. Cụ thể là những người thuộc tầng lớp trên của xã hội, họ sử dụng nó như một dạng thuốc.

Vào những năm 1920, các nhà máy bắt đầu sản xuất Chocolate ở Nhật Bản, đưa món đồ ngọt này tiếp cận đến nhiều đối tượng khách hàng hơn nữa. Những người thuộc tầng lớp trung bình và thấp theo đó cũng có cơ hội thưởng thức hương vị ngọt ngào của món đồ ăn có nguồn gốc từ nước ngoài này. Sau đó, Chocolate ngày càng trở nên phổ biến ở Nhật Bản.

Với sự sáng tạo không ngừng của mình, người Nhật đã phát triển và cho ra đời rất nhiều sản phẩm Chocolate độc đáo mang đậm tinh thần dân tộc. Một trong số đó phải kể đến Chocolate vị Matcha (trà xanh). Matcha là loại trà nổi tiếng, đặc trưng của Nhật Bản, là “linh hồn” của nghi thức trà đạo truyền thống. Người Nhật đã sử dụng món đặc sản truyền thống này kết hợp với Chocolate để cho ra đời một loại Chocolate biểu tượng nổi tiếng toàn cầu. Vị ngọt của Chocolate kết hợp với vị đắng của Matcha tạo nên sự hài hòa về hương vị khiến bất cứ ai ăn đều phải trầm trồ.

Ngoài Chocolate vị Matcha, người Nhật cũng sáng tạo ra rất nhiều sản phẩm độc đáo như: Okaki phủ Chocolate (bánh gạo rang), Chocolate Hạnh nhân, Chocolate sữa, Choco Flake (bánh ngô phủ Chocolate), Yokan Chocolate (thạch truyền thống của Nhật Bản với Chocolate), Chuối phủ Chocolate,… Du khách có thể dễ dàng tìm thấy hàng loạt các sản phẩm từ Chocolate trong các cửa hàng tiện lợi và siêu thị của Nhật Bản.

Nói đến văn hóa Chocolate của Nhật Bản, không thể quên ngày lễ tình nhân 14/2. Trái ngược với cách kỷ niệm ngày lễ này ở nhiều quốc gia khác, ở Nhật Bản, lễ tình nhân là thời điểm mà phái nữ tặng Chocolate không chỉ cho một người đặc biệt mà còn cho đồng nghiệp và bạn bè nam của họ. Người Nhật thậm chí còn phân biệt giữa Chocolate thông thường cho bạn bè “Giri Choco” và Chocolate tặng cho người có tình cảm lãng mạn “Honmei choco”.

Trên đây là những thông tin thú vị về Chocolate tại Nhật Bản. Nếu có dịp du lịch Nhật Bản, du khách đừng bỏ qua cơ hội thưởng thức chúng nhé! Chắc chắn hương vị đặc biệt từ Chocolate ở “xứ Phù Tang”. sẽ khiến du khách “nghiện” ngay thôi!

“Nomikai” – Văn hóa nhậu của người Nhật

Người Nhật vẫn thường được biết đến với vẻ ngoài hào nhoáng trên các phương tiện truyền thông. Họ lao động miệt mài, hết mình vì công việc, lịch sự và sạch sẽ… Tuy nhiên, họ cũng có những mặt tối mà truyền thông dường như đã bỏ quên, ví dụ như “Nomikai” – văn hóa nhậu.

Có thể khẳng định rằng người Nhật đặc biệt thích uống rượu mạnh. Việc uống rượu bia cũng đã thấm vào máu người Nhật từ xa xưa và ngày nay nó trở thành một tệ nạn mà nhiều người khó tránh.

Trên thực tế, rất nhiều nhân viên ở Nhật Bản hiện nay buộc phải tham gia những cuộc nhậu sau giờ làm để có thể thăng tiến hoặc tạo mối quan hệ với đồng nghiệp. Cũng vì vậy mà việc nhậu say nằm vật vã ra lề đường hay ga tàu điện ngầm xuất hiện rất nhiều vào mỗi đêm tại các thành phố lớn của đất nước này. Điều đáng nói là từ một thứ đồ uống đơn thuần, rượu bia đang trở thành công cụ để bắt nạt nhân viên mới, đồng thời thành kẻ sát nhân cướp đi tính mạng của hàng nghìn thanh niên Nhật Bản mỗi năm.

Những buổi nhậu toan tính

“Nhậu” là một khái niệm gây nhiều tranh cãi, người ủng hộ nhưng cũng có kẻ phản đối kịch liệt. Bỏ qua những cuộc tranh luận xem nhậu tốt hay xấu, khó ai có thể phủ nhận bàn nhậu giúp người ta giao tiếp tốt hơn. Xoay quanh những ly rượu, cốc bia, họ có đủ chuyện để nói với nhau. Đôi khi, những bức tường ngăn cách cũng có thể gỡ bỏ chỉ sau bữa nhậu.

Đó cũng là lý do thuật ngữ “Nomunication” ra đời. Từ này là sự kết hợp giữa “Nomikai” và “Communication” (giao tiếp). Có thể hiểu, với người Nhật, buổi nhậu “Nomikai” không đơn thuần là bữa ăn. Đó là nơi để đồng nghiệp với đồng nghiệp, sếp với nhân viên hay các đối tác trao đổi, gắn kết nhau.

Về cơ bản, mục đích của Nomikai không xấu. Tuy nhiên, chính sự gắn kết trong bữa nhậu khiến nhiều người gặp áp lực không thể thoát ra. Việc từ chối bữa nhậu không khác gì tuyên bố “tự xa rời tập thể”. Gaijin Blog, trang viết về văn hóa và cuộc sống ở Nhật Bản, cho biết những người không đến các buổi nhậu dễ “bỏ lỡ cơ hội thăng tiến và bị kỳ thị trong công ty”. Vì thế, trong các công ty Nhật Bản, nhân viên kỳ cựu thường truyền tai nhau bí kíp: “Nếu muốn thăng tiến, việc đầu tiên là phải biết uống”. Chủ blog này nhấn mạnh nhiều vị sếp thường sử dụng Nomikai như một cách để đánh giá nhân viên. Thông qua các buổi nhậu, họ có thể nhìn thấy sự tương tác của cấp dưới, những điểm mạnh, điểm yếu cũng dần lộ ra. Quan trọng hơn cả, cách đối xử với sếp của nhân viên cũng có thể bị xem xét và đánh giá chỉ sau bữa nhậu.

Lý do những bữa nhậu có sức nặng như thế cũng một phần vì lối sống nguyên tắc của người Nhật. Trong một công ty, tất cả phải nhất nhất theo quy định. Nhân viên đến đúng giờ, ngồi họp vào đầu ngày. Giờ ăn trưa kéo dài một tiếng, bắt đầu từ 12h. Trong giờ làm việc, bạn phải tập trung tuyệt đối. Shigo (nói chuyện riêng) cần hạn chế ở mức tối thiểu. Sống trong không gian khắt khe như vậy, gây dựng mối quan hệ thân thiết là điều quá khó khăn. Do đó, họ chỉ có thể vui vẻ bên nhau trong những quán nhậu sau giờ làm việc để không ảnh hưởng tới tập thể.

Mua rượu dễ dàng

Tại Nhật Bản, người tiêu dùng có thể tìm mua rượu bia dễ hơn cả kẹo cao su. Chúng được bán tràn lan trong các cửa hàng tiện lợi hay những siêu thị nhỏ mở cửa 24/7. Yêu cầu giấy phép kinh doanh rượu tại “xứ Phù Tang” không có nhiều và người bán hàng chẳng mấy khi kiểm tra độ tuổi của người mua chúng. Bởi vậy, đồ uống có cồn này xuất hiện gần như ở mọi sự kiện trong văn hóa Nhật Bản.

Người Nhật uống rượu bia trên phố, ngoài bãi biển, trong công viên, trên tàu điện ngầm hay bất cứ nơi nào trên đất nước. Thậm chí máy bán hàng tự động rượu bia cũng là loại phổ biến nhất ở Nhật Bản và đương nhiên chúng chẳng thể phân biệt người mua có trên 20 tuổi theo luật định hay không.

Nomikai – nét văn hóa không thể thiếu trong xã hội Nhật Bản

Tại Nhật Bản, những bữa tiệc rượu (hay còn gọi là “Nomikai”) đã trở thành một văn hóa không thể thiếu trong xã hội. Thậm chí người ta còn gọi chúng là “Nomication” để ám chỉ văn hóa xã giao qua những chén rượu.

Trong một xã hội chú trọng phép tắc như Nhật Bản, rượu bia là công cụ dễ nhất để “phá băng” các mối quan hệ cũng như tạo nên sự gần gũi. Người Nhật hoàn toàn có thể lấy cớ say rượu để có những hành động trái quy tắc theo một khía cạnh nào đó nhằm giải tỏa tâm lý hoặc kéo gần thêm quan hệ.

Đặc biệt, nền kinh tế Nhật đang tăng trưởng chậm và người dân gặp đủ vấn đề từ mức lương, việc làm, chăm con, giá cả sinh hoạt cho đến chuyện tình duyên. Một xã hội lịch sự thái quá cũng như văn hóa cứng nhắc khiến nhiều người muốn uống rượu để giải tỏa tâm lý, bởi xã hội chấp nhận những kẻ say làm điều ngu ngốc.

Bên cạnh đó, trái với văn hóa Phương Tây khi các cá nhân có thể tự chủ quyết định khi nào thì nên uống và lúc nào nên dừng, những bữa nhậu tại Nhật hay các quốc gia Châu Á thường mang nặng tính cả nể. Những người tham gia bữa tiệc khó lòng kiểm soát lượng rượu mình uống do bị ép, bị khích hay đơn giản là do “văn hóa” từ xưa là thế.

Những kẻ nát rượu và hệ lụy đi kèm

Chính những điều trên đã tạo nên những kẻ nát rượu ở Nhật Bản. Dù muốn hay không, việc tiêu thụ rượu thường xuyên khiến người Nhật quen với sự hiện diện của đồ uống có cồn và nhiều người lâm vào cảnh nghiện rượu lúc nào không hay. Đi kèm với đó là hàng loạt các chứng bệnh như giảm thị lực, rối loạn tâm lý, bạo hành gia đình, stress…

Tệ hơn, vấn nạn học sinh uống rượu bia tại Nhật Bản đã chẳng còn gì mới bởi xã hội không đặt nặng chuyện này. Trong khi đó, tình trạng bạo hành gia đình ngày một tăng ở Nhật Bản với hơn 9.000 vụ được thông báo đến cảnh sát mỗi năm. Thậm chí bạo hành gia đình chỉ được coi là phạm pháp ở Nhật từ năm 2002.

Đó là chưa kể đến những vụ cưỡng bức, quấy rối tình dục, tự tử,… không được báo với cảnh sát do xã hội không có một cơ chế hay nhận thức bảo vệ các nạn nhân. Phụ nữ uống say bị cưỡng bức tại Nhật Bản vẫn bị xã hội coi là “gái hư” thay vì một nạn nhân cần được bảo vệ.

Điều đáng ngạc nhiên là xã hội và Chính phủ Nhật dường như ngại đề cập đến vấn đề này, hay nói chính xác hơn là họ không muốn thừa nhận mình gặp vấn đề về rượu bia. Báo cáo của Bộ Y tế Nhật Bản cho thấy 1,09 triệu người nước này đang nghiện rượu nhưng chỉ 40% thực sự điều trị, đó là chưa kể đến rất nhiều người nghiện rượu nhưng không nhận ra hoặc không dám thừa nhận vì tính sĩ diện, vì tinh thần “Samurai”.

Một yếu tố nữa khiến nhiều người ngạc nhiên là chính sự an toàn cũng như văn hóa tôn trọng không gian cá nhân, hệ thống giao thông công cộng hiện đại lại đang khiến người Nhật thoải mái say bí tỉ. Sự an toàn khiến con nhậu thoải mái uống tới tận đêm khuya, sự tôn trọng cá nhân khiến họ vô tư ngủ bên lề đường và hệ thống giao thông công cộng thuận tiện khiến họ chẳng cần bị phạt vì lái xe khi say rượu.

Vậy là du khách đã có sự hiểu biết thêm về nét văn hóa Nomikai ở “xứ Phù Tang”. Nếu du khách muốn khám phá thêm về nền văn hóa đặc sắc của đất nước này, hãy book Tour Nhật Bản của chúng tôi nhé! Chúc du khách có một chuyến đi vui vẻ và đầy thú vị!

17 loại trà xanh phổ biến nhất ở Nhật Bản

Trong tiếng Nhật, “Ryokucha” là tên gọi chung cho các loại trà. Hầu hết trà tại Nhật Bản là “trà xanh” Ryokucha. Lá chè sau khi hái từ cây chè sẽ được xử lý bằng phương pháp hấp để ngăn chặn sự oxy hóa sau đó được đem sấy khô (ngoại trừ một số vùng ở Kyushu sử dụng kỹ thuật rang trà).

Ở Nhật Bản, thời gian thu hoạch trà là vào mùa xuân, bắt đầu sớm nhất tại khu vực phía Nam sau đó đi dần lên phía Bắc. Mặc dù đều cùng là trà xanh, nhưng tùy vào quy trình trồng và cách chế biến lại tạo ra những loại trà khác nhau.

1. Sencha

Sencha là một loại trà xanh phổ biến nhất của Nhật Bản. Nó chiếm khoảng 80% sản lượng trà được sản xuất tại “xứ Phù Tang”.

Sencha được làm từ lá trà xanh, trồng trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời và thu hoạch những lớp lá non trên cùng. Những búp trà sau khi thu hoạch phải được xử lý hấp ngay để không lên men và ngăn chặn sự oxy hóa. Sau đó, các lá trà được chà xát và làm khô bằng khí nóng cho đến khi trọng lượng giảm xuống còn khoảng 30%. Sau đó, các búp trà được vò tạo thành những búp hình nón và sấy khô cho đến khi đạt thành phẩm bằng khoảng 20% trọng lượng ban đầu. Việc hấp trà làm cho diệp lục có trong lá trà không bị phân hủy giúp cho búp trà trở nên mềm mại dễ chuốt thẳng và trà có màu xanh đặc trưng.

Tùy theo thời gian hấp trà, người ta chia Sencha thành 5 loại khác nhau là: Asamushi Sencha (trà Sencha hấp sơ), Chumushi Sencha (trà Sencha hấp vừa), Fukamushi Sencha (trà Sencha hấp kỹ), Tokumushi Sencha (trà Sencha hấp lâu) và Gokumushi Sencha (trà Sencha hấp hai lần). Trà xanh Sencha có sự cân bằng giữa vị ngọt và vị se se, tạo ra hương vị thanh mát.

2. Tamaryokucha

Tamaryokucha là một loại trà có quy trình sản xuất thô gần giống với trà Sencha nhưng thay vì chuốt thẳng búp trà ở khâu cuối cùng thì lá trà được cho thẳng vào lò sấy quay bằng gió nhiệt khiến trà có hình dạng cuộn tròn chứ không thẳng như trà Sencha. Trà Tamaryokucha có hương vị thơm ngậy, không quá chát nên rất dễ thưởng thức.

Trà Tamaryokucha được trồng nhiều ở miền Bắc, miền Trung khu vực Kyushu và đây cũng được coi là đặc sản của thành phố Ureshino, tỉnh Saga.

3. Kamanobicha

Kamanobicha là loại trà được chế biến bằng phương pháp rang thô trong chảo nóng ở nhiệt độ cao thay vì hấp và xử lý nhiệt như các loại trà khác. Sau đó, những lá trà được cho vào máy nhào để cuộn những búp trà lại thành vòng xoắn tạo thành hình cây kim giống như trà Sencha. Tuy nhiên, ở Nhật Bản, loại trà được xao rang thế này không thực sự phổ biến và chỉ chiếm khoảng 5% tổng sản lượng tiêu thụ trên cả nước. Do được rang sấy nên Kamanobicha có hương vị gần giống trà Trung Quốc, ngọt dịu và chát hơn Sencha.

4. Kamairi Tamaryokucha

Giống như Kamanobicha, Kamairi Tamaryokucha cũng là là loại trà xanh được chế biến bằng phương pháp rang khô trên chảo ngay từ giai đoạn đầu. Đây là phương pháp chế biến trà từ thời xưa ở Nhật Bản có nguồn gốc từ Trung Quốc (từ thế kỷ XV, Nhật Bản đã dần chuyển sang phương pháp hấp trà). Kamairi Tamaryokucha giờ được sản xuất chủ yếu ở khu vực phía Tây Nhật Bản và được chế biến theo phương pháp rang trong thời gian ngắn nên hơi đắng hơn các loại trà khác và lá trà không bị xoắn mà có hình dạng cuộn tròn.

5. Gyokuro

Trà Gyokuro được trồng trong bóng râm của vườn phủ lưới khoảng 2-3 tuần trước khi thu hoạch. Lá trà được che trong bóng râm giúp hạn chế quá trình sản xuất catechin từ axit amin do đó khiến hương vị trở nên đậm đà hơn. Ngoài ra, phương pháp này cũng giúp giữ được màu xanh của lá trà, khiến khi pha lên nước trà có màu xanh ngọc bích.

Sau khi thu hoạch, lá trà được hấp và sấy khô khoảng 2-3 lần (mỗi lần trong khoảng thời gian rất ngắn) sau đó được vo cuộn thành những búp trà nhỏ xíu. Quá trình vo cuộn trà Gyokuro đều được làm thủ công bằng tay.

Tên gọi “Gyokuro” được dịch là “Viên ngọc quý” (hay “Ngọc sương”, đề cập đến màu xanh nhạt của nước trà). Trong khi phần lớn Sencha thuộc giống Yabukita, thì Gyokuro thường được làm từ các giống chuyên biệt như: Asahi, Okumidori, Yamakai, và Saemidori. Do chứa nhiều Amino axit nên nó có vị ngọt sâu. Ít Tanin nên không bị đắng chát.

Trà Gyokuro có mùi thơm và vị ngọt thanh hơn các loại trà xanh thông thường khác nên giá thành khá cao và được đánh giá là loại trà quý nhất ở Nhật Bản.

6. Mecha

Ở “xứ Phù Tang”, Mecha được đánh giá là loại trà quý hiếm, cao cấp. Mecha được làm từ cùng một loại cây trà tạo ra trà Sencha và điểm khác biệt duy nhất là các búp trà non được tách ra ở giai đoạn đầu. Nó vẫn tươi, non và cần phải ngâm rất nhiều để có được hương vị hoàn hảo.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng loại trà xanh này là nó có hương vị và độ tươi nguyên vẹn ngay cả sau khi ngâm nhiều lần. Người Nhật thích uống Mecha sau bữa ăn để thanh lọc hương vị và giúp thư giãn tinh thần.

7. Kukicha

Kukicha hay “trà từ cành”, cũng gọi là “Bōcha”, là một loại hỗn hợp giữa các phần cuống lá, cành chính và cành con trong một cây trà xanh của Nhật Bản. Nó có giá trị như một loại trà xanh hoặc được chế biến trong quá trình oxi hoá nhiều hơn. Kukicha có hương vị và mùi hương độc đáo trong số các loại trà, vì nó bao gồm các bộ phận của cây trà xanh được loại trừ khỏi hầu hết các loại trà khác.

Nguyên liệu Kukicha thông thường lấy từ quá trình sản xuất Sencha hoặc Matcha. Khi lấy nguyên liệu từ quá trình sản xuất Gyokuro, nó có tên gọi là “Karigane” hoặc “Shiraore”.

Kukicha có hương vị hạt phỉ dịu và ngọt ngậy nhẹ nhàng. Nó được làm bằng 4 loại cuống lá, thân và cành của Camellia Sinensis. Để có kết quả tốt nhất, Kukicha được ngâm trong nước từ 70°C (158°F) tới 80°C (176°F).

Khi thưởng thức, người ta thường ngâm Kukicha trong 3 – 4 lần chế thêm nước. Kukicha có thể được thêm vào nước trái cây để làm đồ uống cho trẻ em.

Điểm độc đáo của kukicha nằm ở chỗ bản thân nó có lượng caffeine rất thấp một cách tự nhiên mà không qua bất kỳ quá trình khử caffein công nghiệp nào.

8. Kabusecha

Tên của loại trà này bắt nguồn từ quy trình trồng trà, khi các cây trà được che phủ trong bóng râm trước khi thu hoạch từ khoảng 1 tuần đến 10 ngày bằng những chiếc ô rơm để hạn chế ánh sáng mặt trời. Quá trình phủ bóng giúp trà Kabusecha có mùi vị dịu hơn, thơm ngon và màu sắc tinh tế hơn so với các loại trà Sencha được trồng dưới ánh nắng trực tiếp. Tuy nhiên, so với trà Gyokuro thì trà Kabusecha không sánh bằng do loại trà này có thời gian trồng trong bóng râm ngắn hơn và thường được thu hoạch bằng máy trong khi Gyokuro thường được thu hoạch bằng tay.

9. Tencha

Tencha là tên của lá trà được sử dụng làm Matcha, trước khi lá được nghiền thành bột mịn. Hương vị Tencha, được ủ theo cách tương tự với Gyokuro, khá độc đáo, tinh khiết, quý phái và thanh lịch. Màu trà xanh nhạt, hương vị sâu lắng và êm dịu, và hương thơm quý phái tinh tế đọng lại trong miệng một lúc.

Lá trà Tencha được trồng theo cách tương tự như Gyokuro, nhưng được chế biến khác với Gyokuro. Lá trà cho Tencha và Gyokuro được trồng trong bóng râm trong 20 hoặc 30 ngày trước khi thu hoạch, do đó cả hai đều chứa nhiều Theanine, là nguồn gốc của hương vị mịn màng và êm dịu của nó. Lá trà tươi thu hoạch được hấp đầu tiên. Sau đó, trong trường hợp của Gyokuro, lá trà hấp được sấy khô và nhào bằng cách vò nát. Trái ngược với Gyokuro, lá trà Tencha đã hấp được sấy khô nhưng không được vò nát. Sau đó để làm Matcha, Tencha được nghiền thành bột mịn.

Tencha không được vò vì vậy trái ngược với Gyokuro hoặc Sencha. Thành tế bào của lá trà bị phá vỡ bởi quá trình nhào, do đó tất cả các yếu tố của Gyokuro và Sencha có thể dễ dàng được truyền vào nước. Chỉ có các yếu tố của hương vị thanh lịch tinh khiết được truyền. Và không giống như Gyokuro hay Sencha, không dễ để chiết xuất hương vị từ Tencha trong quá trình sản xuất bia. Chỉ Tencha cao cấp hoặc cao cấp nhất có thể ủ hương vị trong nước. Sự phát triển và chế biến đặc biệt của Tencha tạo ra hương vị thanh lịch độc đáo và tinh khiết của nó.

Tencha có thể được ủ theo cách tương tự như Gyokuro (cùng trọng lượng lá trà, cùng nhiệt độ và lượng nước, và thời gian chờ). Chỉ có một sự khác biệt là Tencha nhẹ hơn 50%, một nửa trọng lượng của lá trà Gyokuro hoặc Sencha.

Khi các nhà sản xuất trà mua hoặc đấu thầu Tencha từ nông dân, hoặc khi chế biến hoặc pha trộn Tencha, họ phải đánh giá từng trường hợp lá trà để kiểm tra quy trình trà thô, quy trình hoàn thiện, điều kiện pha trộn,… Để có thể nghiền được Tencha thành bột mịn đòi hỏi thời gian và sự chăm sóc tuyệt đối.

10. Matcha

Matcha là loại trà nổi tiếng, đặc trưng của Nhật Bản, là “linh hồn” của nghi thức trà đạo truyền thống của người Nhật. Ngoài ra, bột Matcha còn là nguyên liệu tuyệt vời để chế biến các món ăn như: Kem Matcha, Bánh ngọt Matcha,…

Matcha là loại trà xanh Tencha cao cấp được nghiền mịn bằng cối đá granite được thiết kế đặc biệt. Thành phẩm phải được nghiền đến kích cỡ 50 micromet và có màu xanh ngọc lục bảo.

Dựa vào chất lượng của Matcha mà người ta phân loại Matcha thành các cấp độ khác nhau. Đứng vị trí số một là loại trà thượng phẩm dùng trong nghi lễ trà đạo. Được làm từ những lá trà non nhất (còn toàn bộ phần thân và cành lá bị cắt bỏ) nên bột trà rất mịn, có màu xanh lá mạ sáng, cùng hương vị tinh tế, ngọt dịu tự nhiên và được bán với giá thành cao nhất. Loại tiếp theo là loại Matcha cao cấp được chế biến từ lá trà non của ngọn cây nên bột trà mịn và có hương vị không kém loại thượng phẩm là mấy, chỉ có điều khác là bột trà có màu xanh lá cây đậm hơn một chút. Cuối cùng là loại Matcha công nghiệp chuyên dùng để chế biến đồ ăn, có giá thành rẻ nhất với bột Matcha màu xanh đậm và vị hơi chát hơn do được sản xuất từ những lá trà phía mọc ở phía dưới của cây trà.

Trà Matcha có hương thơm thanh mát rất đặc trưng, chất lượng trà tốt thì hương càng thơm, và có vị ngọt.

11. Koicha

Được làm từ những cây trà xanh được thu hoạch khi đã rất già. Sau khi chế biến, loại trà này ở dạng siro hoặc kết cấu giống như chocolate tan chảy.

Trà có màu xanh lá cây và chủ yếu là vị ngọt nhưng nó nổi bật hơn các loại trà khác của Nhật Bản bởi hương thơm nồng. Để có hương vị ngon hơn, người Nhật thường trộn một số loại trà khác như Matcha hoặc Sencha vì chúng sẽ làm giảm mức độ đắng của loại trà này vì bản chất thô của nó.

12. Genmaicha

Genmaicha thực chất chính là trà xanh trộn lẫn với gạo lứt. Gạo lứt được chế biến bằng cách rang lên, sau đó đem ngâm vào nước để các hạt gạo nở bung ra, rồi đem trộn lẫn với trà Sencha đã được sấy khô. Genmaicha có vẻ ngoài độc đáo và hương thơm dễ chịu của trà pha lẫn với vị gạo rang.

Đây là loại trà có hàm lượng caffeine thấp nên được khuyên dùng cho trẻ em và người già. Ngày nay, Genmaicha được xuất khẩu đi nhiều nước trên thế giới.

13. Bancha

Sau thời điểm thu hoạch trà Sencha từ cuối tháng 2 đến hết tháng 5, các lá trà non và những búp trà bắt đầu phát triển, lúc này chính là thời gian thu hoạch để làm trà Bancha.

Trà Bancha có 4 loại tùy thuộc vào thời gian thu hoạch trong năm. Trà có chất lượng tốt nhất, được hái bằng tay vào tháng 5, chủ yếu thu hoạch những búp trà non ngon nhất, gọi là “Issabancha”. Trà được thu hoạch vào tháng 6 gọi là “Nibancha”; thu hoạch trong tháng 8 gọi là “Sanbancha” và thu hoạch trong tháng 10 gọi là “Yonbancha”.

So với trà Sencha, trà Bancha chát hơn và không thơm bằng nên thường được dùng làm thức uống nhẹ sau bữa ăn. Ngoài ra, còn có một trường phái cho rằng trà Bancha nghĩa là “trà muộn”, trà buổi tối vì từ “Ban” trong tiếng Nhật nghĩa là “buổi tối”, hay trà Bancha còn là loại trà rẻ. Do chứa nhiều flor nên Bancha có công dụng ngừa sâu răng và hôi miệng.

14. Houjicha

Hojicha là loại trà Sencha hay trà Bancha được rang sao ở nhiệt độ cao (khoảng 200°C) cho đến khi có màu nâu vàng đặc trưng sau đó được đem làm mát. Thành phần của Hojicha gồm lá trà và thân cành cây đã được chọn lựa trong quá trình sản xuất trà Sencha và Bancha.

Trong quá trình rang sao chè, hàm lượng cafein bay hơi, nên gần như trà Hojicha không còn vị đắng hay se se nữa, mà mang lại hương vị sảng khoái dễ chịu khi thưởng thức trà. Hojicha còn có mùi thơm ngào ngạt, lưu lại rất lâu và rất dễ uống đối với tất cả mọi người.

15. Shincha

Vào mùa đông ở Nhật rất lạnh, tuyết phủ khắp các nông trường trồng chè, lúc này đất đai được nghỉ dưỡng và các cây chè cũng đang ở trạng thái “ngủ đông”. Khi mùa xuân đến, thời tiết ấm dần lên, các búp chè đâm chồi phát triển mạnh mẽ. Những lá chè được hái đầu tiên vào mùa xuân rất tươi ngon và ngọt, có mùi hương tươi mát, đem lại sự sảng khoái. Loại chè này được gọi là “Shincha” (trà mới) hay “Ichibancha” (trà thứ nhất).

Shincha thường chứa ít caffeine và catechin (chất tạo vị đắng) hơn các loại trà khác và chứa nhiều axit amin đem lại hương vị chát dịu nhưng để lại dư vị ngọt rất lâu, đem đến cho người thưởng thức một cảm giác khó quên.

16. Konacha

Konacha được chế biến bằng cách tận dụng tất cả những gì còn sót lại của trà xanh gồm: búp trà, vụn trà và lá trà nhỏ. Trà Konacha có màu xanh lá cây và hương vị khá mạnh, giá thành rẻ nên thường được phục vụ miễn phí trong các quán ăn, đặc biệt thích hợp khi ăn kèm với Sushi. Mặc dù Konacha không phải loại trà thượng hạng nhưng vị của cặn trà khá mạnh có thể đẩy hương vị của Sushi lên.

17. Jasminecha

Loại trà này được làm bằng cách kết hợp hoa nhài với trà xanh hoặc đôi khi là trà Oolong. Trà được ủ với các nụ hoa nhài qua một đêm rồi được vo thành những sợi trà. Từ những sợi trà đó vo tròn thành viên nhỏ rồi mới sấy khô ở nhiệt độ thích hợp. Trà Jasminecha được tiêu thụ rộng rãi ở Okinawa.

Với một đất nước vẫn gìn giữ và phát triển văn hóa trà đạo cũng như ưa chuộng thú vui thưởng trà thanh tao như Nhật Bản thì không thể thiếu vắng những loại trà xanh truyền thống trên. Hương vị nước trà được pha chế từ các loại trà truyền thống đã gắn bó sâu sắc trong cuộc sống người Nhật từ nhỏ đến lớn nên họ rất yêu mến và trân quý. Nếu đi du lịch Nhật Bản, ngoài ăn các món ăn trứ danh, du khách hãy dành thời gian tìm hiểu, thưởng thức hương vị nước trà tuyệt vời pha chế từ những loại trà này nhé!

10 loài cá được ưa thích nhất trong ẩm thực Nhật Bản

Nếu là một “tín đồ” ẩm thực Nhật Bản, chắc chắn du khách sẽ nhận ra rằng người dân nơi đây rất thích ăn cá. Người ta có thể chế biến cá thành nhiều món ăn đặc sắc như: Sushi, Sashimi, cá nướng,… Thưởng thức những món cá nổi tiếng ở “xứ Phù Tang”, du khách sẽ được đắm chìm trong nhiều cung bậc vị giác tinh tế và hảo hạng.

Người Nhật rất thích ăn cá. Đa số những người Nhật khi được phỏng vấn đều trả lời thích ăn cá nhất và ăn cá nhiều lần trong tuần. Dưới đây là 10 loại cá mà người Nhật ưa thích để chế biến thành nhiều món đặc sản:

1. Cá Nóc

Cá Nóc (Fugu) là một trong những sinh vật độc nhất trên thế giới khi sở hữu chất độc kinh hoàng có thể dễ dàng tước đoạt mạng người chỉ trong chốc lát. Nó chứa chất độc “Tetrodotoxin” – loại độc tố gây chết người cao gấp 1.200 lần so với chất độc xyanua và một con cá duy nhất có đủ chất độc để giết 30 người. Bởi thế, loài cá này từ lâu đã được nhiều quốc gia liệt vào danh sách đen tuyệt đối không được ăn. Tuy nhiên, bất ngờ là riêng tại Nhật Bản, cá Nóc lại được xem là một loại đặc sản đáng giá.

Hiện nay, trên thế giới có hơn 120 loài Cá Nóc, trong đó có khoảng 50 loài được tìm thấy ở Nhật Bản và chỉ có 22 loài có thể ăn được. Torafugu (Cá Nóc Hổ) được coi là phổ biến nhất, ngon nhất và cũng đắt tiền nhất.

Với miếng thịt cá vừa “độc”, vừa “đắt”, thực khách có thể yêu cầu chế biến theo sở thích, như: Sashimi Cá Nóc, Lẩu Chirinabe, Fugu Karaage (Cá Nóc chiên giòn – thịt Cá Nóc được tẩm bột và chiên trong dầu), Fugu No Hirezake (Phần vây của cá nóc được làm khô, nướng với lửa và thêm rượu nóng), Cháo Cá Nóc, túi tinh hoàn của Cá Nóc, cá Nóc ngâm rượu Sak,…

2. Cá Ayu

Cá Ayu hay có tên khác là “cá hương”, “cá ngọt” (Sweetfish), có tên khoa học là “Plecoglossus altivelis”, chúng là loài duy nhất thuộc giống Plecoglossus, họ Plecoglossidae. Đây là một trong những loại cá nước ngọt có giá trị nhất. Bởi có thể chế biến theo nhiều cách khác nhau và hương vị ngon tuyệt, loại cá này chiếm một vị trí đặc biệt trong đời sống của người Nhật.

Ayu trông giống như các loại cá bình thường khác, có kích thước khoảng 2-3 ngón tay và dài không quá một bàn tay. Điểm đặc biệt của cá Ayu là chỉ sống trong những con sông sạch nhất ở Nhật Bản. Do được sống hoàn toàn trong môi trường nước không bị nhiễm bẩn nên cá Ayu này không chỉ sạch mà phần thịt còn rất thơm và ngọt.

Mặc dù Ayu là một trong những loại cá đắt tiền và được ưa chuộng số một tại Nhật Bản, nhưng cách thức chế biến món cá này lại vô cùng giản dị, chủ yếu chỉ đem nướng muối. Cá Ayu sẽ được xiên tre và nướng muối trên lửa than. Vị tinh khiết, thơm ngọt không pha lẫn tạp chất của thịt cá Ayu kết hợp cùng chút muối mằn mặn, cùng hương củi thanh thanh đã tạo nên một món ăn vô cùng hấp dẫn.

Trong các nhà hàng, Cá Ayu cũng được chế biến thành nhiều món khác nhau như: Sashimi, Sushi,… tạo nên hương vị đa dạng hơn cho người thưởng thức.

3. Cá Hồi

Tại Nhật Bản, khi nói đến Cá Hồi là phải nhắc đến mùa thu. Cứ mỗi độ thu đến là từng đoàn cá Hồi mẹ sẽ cùng nhau bơi ngược dòng nước để lên thượng nguồn sinh sản. Sau cuộc hành trình lội ngược dòng và sản sinh ra thế hệ cá hồi tiếp theo thì những đàn cá hồi mẹ cũng đã kiệt sức. Tận dụng thời cơ này, người Nhật thường rủ nhau đi câu Cá Hồi. Một thú vui tao nhã của người dân nơi đây!

Cá Hồi thông thường có tỉ lệ mỡ chiếm khoảng 2-15% và Cá Hồi Keiji có lượng mỡ nhiều khoảng 20-30%. Những con Cá Hồi ngon là những con có thịt chắc, ngọt và mịn chứ không hề bị bở.

Cá Hồi là một trong các loại cá giàu axit béo Omega-3 mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như: chống các dấu hiệu lão hóa, giảm mức cholesterol và huyết áp, kéo giảm nguy cơ bị đột quỵ, giúp giảm đau và cứng khớp gây ra bởi viêm khớp,…

Có thể nói, Cá Hồi được xem là nguyên liệu thực phẩm số một khi nhắc đến ẩm thực Nhật Bản. Và Sashimi Cá Hồi chính là món ăn nổi tiếng không thể không thưởng thức khi du khách đặt chân đến “xứ sở hoa anh đào”. Với những miếng fillet Cá Hồi lọc sạch da, Sashimi Cá Hồi sẽ có độ giòn dai, đậm đà và vị ngon ngọt tự nhiên. Một miếng Cá Hồi kèm với một chút gừng hồng, lá tía tô và chấm mù tạt, tất cả hòa quyện tạo nên hương vị ngon khó cưỡng đấy!

Ngoài Sashimi Cá Hồi, người Nhật còn chế biến Cá Hồi thành nhiều món khác nhau như: Cháo Cá Hồi, Cá Hồi hấp, Cá Hồi nướng, Salad Cá Hồi,…

4. Cá Ngừ vây xanh

Cá Ngừ vây xanh được tìm thấy chủ yếu ở Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, ngoài ra chúng còn có thể sống ở Đại Tây Dương và Địa Trung Hải. Chúng có thể sống đến 40 năm và lặn ở độ sâu hơn 1.200m. Một con cá có cân nặng trung bình khoảng 150kg.

Trong ẩm thực “xứ Phù Tang”, Cá Ngừ vây xanh (Maguro) chính là một trong những đại diện tiêu biểu. Chúng xuất hiện trong hầu hết các món ăn đặc trưng như: Sushi, Sashimi…

Loài cá này được yêu thích bởi vì mọi bộ phận đều có thể tận dụng với nhiều kiểu chế biến hấp dẫn. Nếu đuôi và nắp mang cá thích hợp với kiểu Steak hay BBQ thì bụng cá chính là điểm nhấn ngọt tươi trong set Sashimi. Thậm chí phần xương còn được tận dụng lại để tạo thành một bữa Maguro Nakaochi, thưởng thức kiểu lóc thịt bằng vỏ sò.

5. Cá Ngừ vằn

Cá Ngừ vằn (Bonito hay còn gọi là Katsuo) được đánh bắt phổ biến ở các vùng như: Shizuoka, Miyazaki… Chúng gây ấn tượng ban đầu với phần thịt màu đỏ ửng cùng lớp da rất mỏng. Thịt loài cá này được đánh giá cao khi kết hợp cùng với nước tương, tỏi tươi, chanh và Wasabi rồi thưởng thức trực tiếp.

Tuy nhiên, với những ai không ăn được đồ sống thì vẫn còn món Bonito nướng cũng không kém phần đặc sắc. Thú vị là người ta còn sấy khô cá cho thật mềm mỏng để làm topping cho phần Takoyaki quen thuộc mà chúng ta hay ăn nữa đấy!

6. Cá trứng Shishamo

Shishamo là một từ tiếng Nhật để chỉ một loại cá nước mặn có kích thước nhỏ giống như cá con. Loài cá này luôn xuất hiện trong các siêu thị Nhật Bản với tình trạng “mang thai”, do chứa rất nhiều trứng trong bụng, vì vậy chúng được gọi là cá trứng.

Trông bề ngoài Shishamo không hấp dẫn lắm nhưng đây là loại cá được hơn 1/3 dân số nước Nhật yêu thích. Một phần vì chúng dễ tìm, giá rẻ và hương vị thơm ngon chẳng kém món cá đắt đỏ nào.

Cách chế biến quen thuộc của Shishamo là nướng than tạo độ giòn thơm. Khi ăn, người ta vắt thêm chanh, rắc muối trực tiếp lên cá và thưởng thức luôn cả xương. Thịt Shishamo mềm mại, thơm dịu hòa quyện cùng vị mặn chua của gia vị làm bữa ăn vô cùng phong phú.

7. Cá Thu

Một trong những loài cá được yêu thích ở Nhật Bản và có thể dễ dàng tìm kiếm ở các chợ thủy hải sản chính là Cá Saba (Cá Thu). Loài cá này còn biết đến với một cái tên khác là cá Thu Thái Bình Dương, Cá Thu lam hoặc Cá Thu bống, đôi khi còn gọi là “Cá Thu đầu cứng” hay “Cá Thu mắt bò”, nó có họ gần với cá thu Đại Tây Dương (Scomber scombrus) trong họ Cá Thu Ngừ (Scombridae).

Cá Saba có nhiều hàm lượng chất dinh dưỡng cần thiết cho con người. Không chỉ ở Nhật Bản mà ở các quốc gia lân cận cũng rất ưa chuộng loại cá này điển hình như ở Việt Nam chúng ta.

Cá Saba được người Nhật tận dụng để chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn. Trong đó, món Battera, Sushi cá Thu, được xem là một đặc sản nổi tiếng ở Osakan. Những lát cá được thái mỏng, đều tay rồi ngâm dấm. Bên dưới là khối cơm nóng dẻo cùng với lát konbu (tảo biển). Sự hòa hợp tinh tế từ các thành phần mang đến cái ngọt tươi, mềm mọng vô cùng đưa đẩy vị giác.

8. Cá Cam

Cá Cam hay còn gọi là hoặc Buri, Amberjack, Yellowtail Kampachi, Hamachi (tên khoa học: Seriola quinqueradiata) là một loài cá biển trong họ Cá Khế, phân bố có phạm vi phân bố trong tự nhiên từ miền đông bán đảo Triều Tiên, Nhật Bản đến quần đảo Hawaii, chủ yếu ở Nhật Bản, có cả ở quần đảo Hawaii và Baja California.

Loại cá này ăn những loài cá và trùng nhỏ nơi đại dương, chúng săn bắt, kiếm ăn suốt cả mùa hè để dành dụm chất dinh dưỡng cho mùa đông dài. Cá trông bề ngoài óng ánh và chắc nịch. Hương vị cá rất đặc biệt, tươi mỡ màng với từng thớ thịt săn với lớp mỡ ngậy li ti xen kẽ. Cá có vị ngon và nguồn dinh dưỡng nhiều. Ngoài lượng protein dồi dào, Cá Cam còn chứa nhiều vitamin A, vitamin nhóm B, beta-caroten và nhiều nhóm chất dinh dưỡng khác.

Nhờ vị ngọt tươi, thịt mềm mọng mà Cá Cam thường được dùng để làm Sashimi hoặc Sushi. Tuy nhiên, kiểu chế biến hấp dẫn nhất của chúng là hầm cùng tương, đường và các loại rau củ.

9. Cá Tráp biển

Trong tiếng Nhật, loại cá tráp biển này được gọi là “Tai”. Đây là một trong số các loài hải sản quý nhất ở “xứ Phù Tang”. Cá Tráp biển có vị rất thơm ngon, ngọt tự nhiên và có giá trị dinh dưỡng cao.

Nhờ vào giá trị dinh dưỡng cao và sự thơm ngon đến từ thịt cá mà loài cá này được chế biến thành rất nhiều món ăn khác nhau. Nếu muốn thưởng thức trọn vẹn vị ngọt tươi của chúng thì du khách có thể ăn theo kiểu Sashimi.

Ở thành phố Kanazawa có một món ăn rất nổi tiếng có tên gọi là “Tai no Karamushi” (Cá Tráp biển hấp). Món ăn này được chế biến rất công phu. Bắt đầu, người ta rọc dọc theo mình con cá, nhồi vào đó một hỗn hợp gồm dược liệu trộn với cám gạo. Sau đó người ta mang cá đi hấp cách thủy. Đây là một trong những món ăn quan trọng thường xuất hiện tại lễ cưới của người dân địa phương Nhật Bản.

Ở vùng Ehime còn có món cơm nổi tiếng được làm từ Cá Tráp biển với tên gọi là “Taimeshi”. Tuy cách chế biến đơn giản, không cầu kỳ nhưng món này chiếm được nhiều ưu ái từ người dân bản địa cũng như khách du lịch nước ngoài.

Ngoài ra, Cá Tráp biển còn xuất hiện trong các món ăn nhằm để chúc mừng khi em bé sinh ra ở Nhật Bản được tròn 100 ngày tuổi. Trong ngày trọng đại này, Cá Tráp biển sẽ được ướp gia vị rồi nướng trên than lửa, với mong muốn khi em bé ăn món này sẽ được khỏe mạnh, mau ăn chóng lớn.

10. Cá Chình

Cá Chình (Anguilla japonica) sống ở cả vùng nước ngọt và nước mặn. Nơi sinh sản của chúng nằm ở phía Tây của quần đảo Mariana. Cá Chình lớn bơi hàng ngàn dặm từ các sông nước ngọt ở Đông Á đến nơi sinh sản này. Ấu trùng nở ra ở biển và được hải lưu Kuroshio đưa tới gần đất liền, nơi mà chúng ăn sinh vật phù du. Khi đủ lớn, chúng đi vào cửa các con sông và bơi ngược dòng và lớn lên. Đôi khi ban đêm chúng bò lên bờ và trườn trên đất. Chúng ăn các loại tôm, côn trùng và cá nhỏ.

Trong văn hóa ẩm thực của Nhật Bản, Cá Chình là một thực phẩm bổ dưỡng, có vị ngon và được chế biến thành nhiều món ăn ngon như: Sushi, Sashimi,… Nhưng ngon nhất có lẽ là món “Unagi” (Cá Chình nướng).

Cá Chình sau khi được sơ chế sẽ lọc bỏ xương hoàn toàn và phi lê thành từng miếng vừa ăn. Với những cách dùng dao điêu luyện những lát cá trở nên đẹp mắt và hấp dẫn hơn. Sau đó, những miếng cá này sẽ được nướng sơ qua trên bếp than để giúp thịt cá săn chắc lại, tạo nên độ dai và thơm ngon hơn khi ướp gia vị. Tiếp theo, cá sẽ được tẩm ướp các loại gia vị đặc trưng của Nhật (Shoyu; Mirin – rượu Sake ngọt được làm từ mạch nha lên men, gạo và gạo nếp với đường; Mật ong; Dầu hào), các loại sốt ngọt Kikuman và một ít vừng rang thơm. Hoặc có thể rắc một ít Sansho (loại tiêu thơm Nhật Bản có dạng bột) lên cá. Cá tiếp tục được nướng trên bếp lửa cho đến khi dậy mùi thơm và miếng thịt chín là tạo nên được một món Unagi hấp dẫn.

Qua cách chế biến đặc biệt của người Nhật, thực khách sẽ cảm nhận được hương vị của món ăn này hòa quyện từ những gia vị đặc trưng tạo nên mùi thơm và độ hấp dẫn. Món ăn tạo nên một sự dai ngon, những miếng thịt sánh quyện và săn chắc mang đến cho người thưởng thức sự kích thích vị giác.

Có thể nói, hương vị và chất lượng của các loại cá ở Nhật Bản không giống bất kỳ nơi nào trên thế giới. Nếu du khách có cơ hội du lịch Nhật Bản thì hãy thử những món ăn được chế biến từ các loại cá quý giá này nhé!

Tachiyomi – “đứng đọc”, bản sắc văn hóa Nhật Bản

Đặt chân đến Nhật Bản, không khó để du khách bắt gặp hình ảnh người Nhật đứng đọc sách ở bất cứ nơi đâu như ga tàu, hiệu sách, quán cafe,… Đó cũng chính là một phần trong nét văn hóa của người Nhật có tên là “Tachiyomi” (立ち読み) – Văn hóa “đứng đọc”.

Nhật Bản là đất nước có chặng đường lịch sử dài với nhiều cuộc chuyển mình thần kỳ. Tuy là quốc gia bại trận trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, nhưng Nhật Bản đã đứng dậy trên đống tro tàn và một lần nữa dân tộc này lại lập nên kỳ tích vươn mình phát triển trở thành một quốc gia với nền kinh tế phát triển vượt bậc. Động lực cho sự hồi sinh đến kinh ngạc của Nhật Bản không gì khác hơn là đội ngũ trí thức hùng hậu mà đất nước này đã có được từ nhiều thế kỷ theo học phương Tây. Có thể nói, thái độ cầu thị, khiêm nhường và tinh thần ham học hỏi vốn có của người Nhật đã mang lại cho họ một phương tiện vô cùng hiệu quả để tái thiết và dựng xây đất nước – đó là tri thức.

Vì vậy, bất cứ đâu trên đất nước “Mặt trời mọc” như công viên, quán cafe, tàu điện, sân ga, bến đỗ xe bus, siêu thị, cửa hàng tiện lợi, tiệm sách, tiệm bách hóa,… du khách đều có thể bắt gặp người Nhật đang cầm trên tay một quyển sách và say sưa đọc. Họ đọc say sưa không kể tuổi tác dù là người lớn hay những em bé, họ thích đọc ham học hỏi, ham tìm tòi, có sự kiên nhẫn với từng trang sách.

Bởi trong xã hội công nghiệp hối hả như Nhật Bản và tác phong làm việc với khối việc công việc lớn thì thời gian dành cho nghỉ ngơi không nhiều nhưng người Nhật sử dụng vốn thời gian ít ỏi đó cho việc nghiền ngẫm những cuốn sách. Họ tận dụng những khoảng thời gian trống để đọc sách. Và người nước ngoài rất hiếu kì khi bắt gặp cảnh tượng trên một toa tàu mà các hành khách đều im lặng bởi nhiều người trong số họ đang mải đọc một cuốn sách, hay một tờ báo.

Về phần cửa hàng sách, đặc biệt là các hiệu sách lớn tại Nhật Bản, du khách dễ dàng bắt gặp những hàng người đứng ken cứng quanh các kệ sách, đọc chăm chú từ ít phút đến vài giờ. Hẳn nhiên đôi lúc việc đứng đọc nhiều gây nên những bất tiện không đáng có và đồng thời một số người lợi dụng việc này để đọc miễn phí mà không mua sách. Vì vậy, ở một vài chỗ có thông báo với dòng chữ: “立ち読みをご遠慮ください”, có nghĩa “Hãy vui lòng không đứng đọc!”, nhưng đây lại là điều rất hiếm trong các cửa hàng sách ở Nhật Bản.

Nếu có hạn chế, các hiệu sách thường chỉ hạn chế việc “coi cọp” với các đầu truyện tranh hoặc tạp chí màu cỡ lớn bằng cách bọc plastic, tuy nhiên hầu hết các thể loại khác đều được trưng bày bình thường vì người Nhật nhìn chung có thói quen sử dụng và bảo quản đồ dùng, đặc biệt là sách, rất kĩ lưỡng.

Thực tế, đại đa số người thích sách sẽ không nề hà bỏ tiền mua một cuốn để tự sở hữu, nghĩ theo hướng tích cực, Tachiyomi là một cách để độc giả trải nghiệm trước sản phẩm mình quan tâm trước khi quyết định có bỏ tiền mua nó hay không.

Qua thời gian, Tachiyomi không hề mất đi mà chỉ là được “nâng cấp” thành phiên bản hiện đại và đa dạng hơn, tức mở rộng phương tiện dùng để đọc. Ban đầu, người Nhật phát minh ra những cuốn sách nhỏ gọn chỉ tương đương kích cỡ một gang bàn tay, có thể dễ dàng bỏ vào túi xách hay túi áo. Các cuốn sách nhỏ này có cỡ chữ vừa đủ để đọc trong khi các trang giấy được gia công mỏng tới mức một cuốn vài trăm trang cũng có thể nằm gọn trong lòng bàn tay.

Tiếp đến, người Nhật đọc ebook hay nhật báo trên điện thoại. Trong thư viện các trường đại học, không thiếu những tờ nhật báo được cẩn thận gắn trên những tấm biển đứng, và càng không thiếu những người dừng lại đứng trầm ngâm một lúc để cập nhật tin tức nổi bật trong ngày.

Như thế, nghĩ xa hơn thì Tachiyomi thực tế là một phương pháp cập nhật thông tin nhanh và và quy mô lớn, nếu lượng thông tin đó là tích cực thì sẽ quy đổi thành kiến thức hữu ích. Lượng kiến thức mà độc giả thu thập trong khoảng thời gian đứng đọc khi gộp lại có thể bằng nhiều ngày ngồi nhà đọc sách.

Văn hóa “đứng đọc” hay nhìn rộng hơn là thói quen “đứng” của người Nhật đã trở thành một điểm đặc trưng. Nhiều người có thể đứng chờ nhiều tiếng đồng hồ để chơi một trò chơi trong công viên giải trí, có thể đứng trên tàu lắc lư nhưng không tựa hẳn người vào thành tàu cho đỡ mỏi,…

Dần dần, văn hóa “đứng đọc” đã lan sang các lĩnh vực khác, như: “đứng ăn” (Tachigui), “đứng uống” (Tachinomi), “đứng bán” (Tachiuri). Trong đó, Tachigui phổ biến ở nhiều cửa hàng trong các đô thị lớn bởi điều này giúp giảm diện tích trong bối cảnh mật độ dân số quá cao tại các đô thị này. Chưa kể, Tachigui còn mang lại cảm giác ngầm “ăn nhanh để còn đi”. Hẳn nhiên cũng có một số nơi xem Tachigui và Tachinomi như một phong cách thú vị, điển hình là có không ít các quán bar đứng sang trọng và độc đáo tại Nhật Bản.

Có thể nói, người Nhật đã được luyện thói quen đứng từ bé. Việc tập “đứng” phản ánh sự kiên nhẫn nổi tiếng của đại đa số người dân Nhật cả trước đây lẫn bây giờ, hay ở một khía cạnh khác là phản ánh nhịp sống vội vã của người Nhật với phong cách tiết kiệm thời gian tối đa, hoàn thành được nhiều việc hết mức có thể trong khoảng thời gian ngắn nhất.

Vậy là du khách đã có sự hiểu biết thêm về nét văn hóa Tachiyomi ở “xứ Phù Tang”. Nếu du khách muốn khám phá thêm về nền văn hóa đặc sắc của đất nước này, hãy book Tour Nhật Bản của chúng tôi nhé! Chúc du khách có một chuyến đi vui vẻ và đầy thú vị!

Du khách đã từng nghe qua 26 luật lệ kỳ lạ ở Nhật Bản?

Nhật Bản là một quốc gia tồn tại một số thói quen khá khó hiểu, giả như vừa đi vừa ăn được coi là bất lịch sự, thậm chí mệt mỏi mà “nhỡ” gục đầu vào vai người khác trên tàu điện cũng là một nguyên nhân khiến người khác khó chịu. Song song với những thói quen này, “xứ Phù Tang” cũng có vài luật lệ khá kỳ quặc khiến khách du lịch nước ngoài phải “quay tít thò lò”.

1. Ép ai đó uống rượu là bất hợp pháp

Trong các Nomikai (tiệc nhậu), các sếp và đồng nghiệp thường là những nhân vật chính. Áp lực từ bạn bè, không dám từ chối cấp trên… là những lý do phổ biến khiến người Nhật phải uống bia rượu dù không muốn.

Những điều này có thể được coi là “quấy rối bằng quyền lực”. Vì vậy, để bảo vệ người lao động Nhật Bản, điều luật này đã được thông qua. Cũng chính vậy mà số lượng các buổi nhậu nhẹt tương tự đã giảm đáng kể.

2. Uống rượu trên đường phố là hợp pháp

Không giống như nhiều quốc gia khác đang từ hạn chế đến cấm đoán việc uống rượu bừa bãi ngoài đường phố hoặc nơi công cộng, Nhật Bản cho phép người dân được sử dụng đồ uống có cồn ngay cả khi không phải trong nhà hàng, quán ăn. Bằng chứng là có rất nhiều máy bán hàng tự động có bán bia và rượu Sake đặt ngoài đường, cũng như người Nhật có một lễ hội tên Hanami, ở đó mọi người sẽ tụ tập dưới gốc cây anh đào để ngắm hoa, thưởng rượu.

Tuy nhiên, lạt mềm thì buộc chặt, đã cho uống thoải mái thì phải có trách nhiệm, đừng mượn rượu làm càn, “hóa thú”, phá làng phá xóm là được.

3. Được hút thuốc ở bên trong tất cả quán xá nhưng không được hút thuốc ngoài đường

Nhật Bản có giá bán lẻ thuốc lá vào loại rẻ nhất trên thế giới, vì vậy việc người Nhật phì phèo điếu thuốc trên tay không hiếm gặp. Phần lớn các quán ăn, quầy bar từ nhỏ đến sang trọng đều cho phép khách hàng được hút thuốc trong không gian nhà hàng, và chỉ bên trong mà thôi.

Theo tờ JapanTimes, một số điều luật mới được ban hành ở quốc gia này cấm việc người dân hút thuốc bên ngoài ở các thành phố lớn. Các quán ăn, nhà hàng giờ cũng bắt đầu xây dựng khu vực riêng cho những người hút thuốc và không hút thuốc. Vì thế, du khách đừng nghĩ rằng có thể cầm điếu thuốc lá đi tung tẩy từ trong quán ra ngoài đường, khả năng bị phạt là rất cao đấy.

4. Người chế biến cá nóc cần phải có giấy phép hoặc giấy chứng nhận

Bất kỳ ai cũng cần phải có giấy phép hoặc giấy chứng nhận của cơ quan chức năng trước khi được là người chế biến cá nóc. Chất độc có trong thịt cá nóc khiến Chính phủ Nhật Bản luôn dè chứng với loại thực phẩm “kén” người chế biến này. Cá nóc tuy rất bổ, nhưng không bao giờ được cho vào thực đơn của Nhật hoàng.

5. Không được pha rượu, làm nồng độ cồn nặng hơn khi uống ở nhà

Bạn không được pha rượu, làm nồng độ cồn nặng hơn khi uống ở nhà, dù chỉ là 1%. Nồng độ của rượu, bia đã được Chính phủ và nhà sản xuất quy định nghiêm ngặt.

6. Có thể bị bỏ tù vì bỏ kem vào hộp thư

Bỏ kem vào hộp thư nghe có vẻ như một trò đùa vô hại, nhưng ở Nhật Bản, bạn có thể bị phạt tù tới 5 năm hoặc bị phạt tối đa 500.000 Yên nếu làm như vậy.

Năm 2006, một người đưa thư 42 tuổi đến từ tỉnh Saitama đã bị bắt vì để kem chocolate bên trong hộp thư. Vì vậy, điều 78 của Luật Bưu chính ra đời nhằm bảo vệ tất cả các tài sản bưu chính khỏi những hư hại không đáng có.

7. Một số loại thuốc kê đơn hợp pháp trên thế giới nhưng lại bị coi là bất hợp pháp tại Nhật Bản

Luật pháp Nhật Bản cho phép du khách mang nhiều thuốc theo người, kể cả số lượng có nhiều đến mức đủ dùng trong tận 2 tháng cũng không sao. Tuy nhiên, quốc gia này nghiêm cấm các loại thuốc có thành phần chứa chất kích thích (chất pseudoephedrine), vì vậy các loại thuốc xông xoang, thuốc chống dị ứng và các chất giảm đau sẽ không được phép mang vào Nhật Bản.

Thế nhưng vấn đề là rất khó để biết được loại thuốc nào được mang, loại thuốc nào bị cấm khi phía Nhật Bản vẫn chưa cung cấp rõ ràng bảng phân loại thuốc của họ. Giải pháp cho vấn đề này là, nếu du khách có mang thuốc theo người, hãy nhớ mang kèm tờ kê đơn của bác sĩ giải thích rõ công dụng, mục đích của loại thuốc ấy.

8. Người lái xe sẽ bị phạt nếu té nước mưa vào người đi bộ

Hẳn ai cũng một lần trải qua cảm giác bị những chiếc xe phóng nhanh hắt nước mưa đọng trên đường vào người. Ở “xứ Phù Tang”, việc lái xe bất cẩn như vậy không được chấp nhận và người lái xe có thể bị phạt tới 7.000 Yên.

Luật cũng quy định rằng các phương tiện phải lắp các tấm chắn bùn hoặc chạy chậm hơn khi trời mưa để không bị ảnh hưởng đến sự an toàn của người đi bộ.

9. Bị phạt tiền nếu không không báo cáo một vụ cháy cho cảnh sát

Tại Nhật Bản, bạn hoàn toàn có thể bị phạt số tiền lên tới 10.000 Yên vì việc không báo cáo một vụ cháy cho cảnh sát. Việc truy tội sẽ không áp dụng với tất cả mọi người, trừ phi bạn là chủ nhà hay hàng xóm sát vách nơi xảy ra vụ cháy. Tại đây, kiến trúc nhà bằng gỗ rất phổ biến. Nếu như bạn không báo cháy kịp thời thì hậu quả thực sự khó lường.

10. Không thể đổ rác quá sớm

Trước hết, bạn cần phân loại rác tại nhà và thực hiện nghiêm túc “3R”- tạm dịch là tái chế, giảm thiểu rác và tái sử dụng. Ngoài ra, có một số quy định liên quan đến rác như: bạn chỉ được mang rác ra xe bán tải vào những ngày được chỉ định.

Việc đem rác ra trước khi xe thu gom tới không hữu ích lắm ở Nhật Bản, vì theo họ điều này có thể dẫn dụ gấu trúc hoang tới lục phá thùng rác. Ngoài ra, để rác trước nhà có nguy cơ hỏa hoạn.

11. Chuyển thư hàng xóm của bạn bị sai địa chỉ cho họ là bất hợp pháp

Điều 42 của Luật Bưu chính được đưa ra để bảo vệ quyền riêng tư của cả người gửi và người nhận. Vì vậy, chuyển thư của hàng xóm cho họ khi nó tình cờ xuất hiện trong hộp thư của bạn là bất hợp pháp – một điều luật kỳ lạ ở Nhật Bản chẳng mấy ai tin.

Nếu có lá thư lạ nào đi lạc vào hộp thư nhà bạn, hãy gửi lại và để bưu điện xử lý. Tội trạng này không quá nghiêm trọng, bạn có thể không bị buộc tội vì đưa trả thư cho hàng xóm (trừ khi họ cố tình gây hấn với bạn).

12. Vợ chồng sống riêng là bất hợp pháp trừ khi có “lý do chính đáng”

Trừ khi có lý do chính đáng (công việc, sức khỏe…), vợ chồng được quy định là phải ở cùng nhau nhằm đảm bảo họ san sẻ chi phí sinh hoạt và ngăn tỷ lệ ly hôn do thời gian ly thân kéo dài.

13. Phụ nữ Nhật Bản sau khi ly hôn, buộc phải đợi 6 tháng rồi mới được kết hôn lại

Điều này đã được cụ thể hóa trong luật chứ không chỉ ràng buộc theo truyền thống hay phong tục nào. Ngoài ra, trong 6 tháng này, nếu người phụ nữ sinh con thì người con sẽ là con hợp pháp của chồng cũ. Việc ly hôn cũng phải được tổ chức thành buổi lễ và được nhiều người chứng kiến bằng nghi thức đập nhẫn cưới.

14. Phụ nữ không được phép đến Đền Ominesanji

Núi Omine là tên gọi chung cho các ngọn núi Sanjogatake, Inamuragatake, Daifugendake, Misen, Hakkyogatake. Trong đó, trên đỉnh Sanjogatale có một ngôi chùa cổ đã được UNESCO công nhận là di sản thế giới năm 2004.

Tuy nhiên, trong hàng thế kỷ qua, phụ nữ đã hoàn toàn bị cấm lên tham quan ngọn núi và ngôi chùa linh thiêng này, nguyên nhân là để tránh “gây phâm tâm”.

Ngày nay, việc phân biệt đối xử đã không còn như trước nữa nhưng luật lệ ở đỉnh Sanjo này vẫn không hề thay đổi. Ở trước đường dẫn lên đỉnh núi nhà chùa thậm chí còn có một tấm biển ghi rõ luật lệ này.

15. Phụ nữ không được phép đặt chân lên Đảo Okinoshima

Đảo Okinoshima nằm ở Kyushu được công nhận là di sản văn hóa thế giới vì những giá trị lịch sử to lớn mà hòn đảo đang mang trong mình. Theo luật lệ, người đến đảo có thể mang đồ vật vào cúng lễ nhưng không được mang ra khỏi đảo bất cứ vật gì cho dù là một hòn đá. Không chỉ vậy, nơi đây còn một nguyên tắc đó là đối với nam giới, phải tắm rửa sạch sẽ trước khi lên đảo còn phụ nữ bị cấm lên đảo.

16. Phụ nữ không được phép bước vào võ đài thi đấu Sumo

Thêm một luật lê kỳ lạ nữa là phụ nữ không được phép bước vào võ đài thi đấu Sumo vì sẽ làm “vấy bẩn võ đài”. Cho dù ngày nay Sumo cũng dành cho cả phái nữ nhưng họ chưa bao giờ được công nhận là những võ sĩ chuyên nghiệp. Luật cấm này đã có truyền thống qua nhiều thế kỷ và không ai muốn thay đổi vì không muốn xúc phạm tới tổ tiên. Nhưng đối với những cô gái có niềm đam mê với bộ môn đấu vật thì đó lại là điều giết chết đi ước mơ của họ.

17. Phụ nữ không được ở trong một số khách sạn con nhộng

Dịch vụ khách sạn con nhộng hiện tại đã xuất hiện tại nhiều thành phố ở Việt Nam và đối tượng phục vụ cả nam lẫn nữ. Nhưng tại Nhật Bản, đối tượng hướng tới là các doanh nhân nam, mặc dù ngày nay có một số khách sạn con nhộng cho phép du khách nữ thuê. Nhưng vẫn rất ít phụ nữ đến khách sạn kiểu này vì phải đến 99/100 lần họ bị từ chối phục vụ.

18. Công nhận đứa trẻ là công dân Nhật Bản khi được sinh ra ngoài giá thú với bố là người Nhật

Nếu một đứa trẻ được sinh ra ngoài giá thú với bố là người Nhật Bản, mẹ là người ngoại quốc, thì người cha phải chính thức công nhận đứa trẻ là công dân Nhật Bản ngay từ khi nó còn trong bụng mẹ. Nếu không, người cha cũng phải công nhận và “thu nạp” đứa con đó là người Nhật Bản trước khi nó đủ 20 tuổi. Điều này dễ hiểu phần nào khi Nhật Bản là đất nước vô cùng nhân văn, ngoài ra dân số “già” cũng là điều hối thúc các nhà làm luật tôn trọng “dòng máu Nhật Bản” mà bất kỳ đứa trẻ nào mang trong mình.

19. Công dân Nhật Bản trong độ tuổi từ 40 đến 74 phải đo vòng eo hàng năm

Là một phần của Luật Metabo năm 2008, Chính phủ sẽ kiểm tra vòng eo của công dân sau khi họ bước sang tuổi 40 nhằm đảm bảo họ luôn khỏe mạnh. Giới hạn vòng eo đối với nam là 85,09cm và 89,92cm đối với nữ.

Các công ty thậm chí còn sắp xếp các khóa học giảm cân để giúp những nhân viên khỏe mạnh, cân đối. Vì Nhật Bản là quốc có dân số già nên, người cao tuổi cần phải thật khỏe mạnh nếu không muốn trả một lượng phí khổng lồ để chăm sóc sức khỏe.

20. Công ty bảo hiểm quốc gia sẽ không trả tiền cho thân nhân của người tự tử

Nếu bạn tự tử, các công ty bảo hiểm quốc gia sẽ không trả tiền cho thân nhân của bạn. Điều luật này bám sát thực tế, khi Nhật Bản là một trong những quốc gia có số lượng các vụ tự tử vì khủng hoảng tinh thần, trốn nợ cao nhất thế giới.

21. Cấm dùng đồng xu để làm mặt xây chuyền

Ở Nhật Bản, rất khó để chúng ta bắt gặp những mặt dây chuyền có xâu đồng xu. Vì ở đây có điều luật cấm không được làm hỏng, phá hoại hoặc vứt bỏ tiền tệ. Nếu bị bắt quả tang, bạn sẽ bị phạt tới 200.000 Yên, hoặc phạt tù 1 năm.

22. Người nước ngoài buộc phải mang theo hộ chiếu 24/7

Chính phủ Nhật Bản cho phép lực lượng cảnh sát có quyền dừng bất cứ người nước ngoài nào lại để kiểm tra hành chính. Bởi vậy, khi đến Nhật Bản, vật bất li thân của du khách ngoài quần áo, tiền bạc còn có hộ chiếu để chứng minh thân thế của mình. Nếu khi bị kiểm tra đột xuất mà không mang hộ chiếu, rất có thể du khách sẽ được thử cảm giác bị tạm giữ mà chẳng làm điều gì sai ngoại trừ đãng trí.

23. Công dân Nhật Bản cần thông báo cho Chính phủ trước khi đến Nam Cực

Hầu hết mọi người không cần thông báo cho Chính phủ về điểm đến kỳ nghỉ tiếp theo của họ. Nhưng ở Nhật Bản, công dân cần phải làm vậy nếu muốn du lịch đến Nam Cực. Vốn là vào năm 1997, Nhật Bản đã ký Hiệp ước Nam Cực nhằm giữ nơi này an toàn trước tác hại của môi trường. Vì thế, Nhật Bản hạn chế công dân tham gia vào các hoạt động có thể khiến hiệp ước bị phá vỡ.

24. Có thể bị ngồi tù tới 29 ngày nếu để lộ đùi hoặc mông nơi công cộng

Những chiếc váy ngắn là trang phục khá được ưa chuộng với phụ nữ Nhật. Tuy vậy, việc để lộ đùi hoặc mông nơi công cộng là vi phạm pháp luật theo một đạo luật được thông qua năm 1948. Hầu hết mọi người không biết về quy tắc này và nó hiếm khi được thi hành.

25. Sở hữu máy bộ đàm mua từ quốc gia khác là bất hợp pháp

Mang theo máy bộ đàm khi du lịch Nhật Bản có thể hơi kì quặc. Nhưng nếu khách du lịch có ý định cho nó vào hành lý, hãy nghĩ lại.

Nhật Bản phụ thuộc rất nhiều vào mạng lưới phát thanh để chuyển tiếp những thông tin quan trọng. Máy bộ đàm nước ngoài của du khách có thể khiến mạng lưới trở nên lộn xộn vì nhiễu sóng. Nếu không tuân thủ luật này, du khách có thể bị phạt tù 1 năm hoặc phạt tiền lên đến 1.000.000 Yên.

26. Thưởng cho người tham gia vận động bầu cử cho một Đảng thành công

Nếu tham gia vận động bầu cử cho một Đảng thành công, những người này sẽ được Đảng đó “hoàn trả” 12.000 yên cho một kỳ nghỉ ở khách sạn, 3.000 Yên cho tiền ăn uống và 500 Yên cho đồ ăn nhẹ mỗi ngày nghỉ. Họ cho rằng, những người dân tham gia ủng hộ đã giúp họ có được chiến thắng và vinh quang này, vì vậy họ xứng đáng được trả công.

Văn hóa Nhật Bản rất đặc sắc nhưng ẩn trong nó là vô số nhiều phong tục tập quán mà người nước ngoài như chúng ta không thể hiểu được, điển hình là những luật lệ kỳ quặc ở trên. Tuy vậy, nếu chúng đã trở thành những luật lệ thì khi tới du lịch Nhật Bản, du khách cần lưu ý tránh mắc phải, nếu không sẽ bị phạt tiền một cách oan uổng, thậm chí phải đi “bóc lịch”.