Ariake Dumplings – chiếc bánh há cảo có hình thù kỳ dị của Nhật Bản

Trong thế giới ẩm thực muôn màu muôn vẻ, bên cạnh những món ăn hấp dẫn, đẹp mắt cũng không thiếu những đặc sản kỳ lạ, khác thường. Những món ăn đặc biệt như vậy khiến nhiều người sợ hãi, ví dụ như: món cá lên men, món Kiviaq hay món bạch tuộc sống,… Món há cảo Ariake Dumplings đến từ Nhật Bản cũng là một những món ăn thách thức sự dũng cảm của các thực khách.

Ariake Dumplings là những chiếc há cảo độc đáo của người dân “xứ Phù Tang”, với phần đế là bánh há cảo nhưng phần nhân lại đến từ loài cá có vẻ mặt kinh dị – Waruboro (cá bống lươn). Đây là một trong những món ăn chính được yêu thích và cũng là niềm tự hào của người dân tỉnh Saga.

Năm 2007 đánh dấu sự xuất hiện của Ariake Dumplings. Chính quyền tỉnh Saga đã hợp tác với Nhà hàng Dumpling Kingdom có trụ sở tại Tokyo để sáng tạo ra món này. Ngay lập tức, món Ariake Dumplings đã thu hút được đông đảo thực khách tới thử.

Lý do khiến há cảo Ariake thu hút mọi người là vẻ ngoài vô cùng kỳ lạ và có phần hơi đáng sợ của nó. Cá Warusobo là “nhân vật chính” làm nên sự “kinh dị” của món ăn này. Đây là một loài cá thân dài, thoạt trông thì giống lươn. Chúng được gọi là “Người ngoài hành tinh trên biển Ariake” vì hàm răng sắc nhọn. Cá Warusobo thường được tìm thấy ở bãi triều Ariakekai, tiếp giáp phía Nam tỉnh Saga. Khi nước triều rút, ở đây sẽ xuất hiện bùn ở đáy biển còn được gọi là “bãi triều”, với các loài thủy sản lạ kì như cá Warusobo vậy.

Cũng như bao loài cá khác, Warusobo có thể chế biến làm đồ ăn dưới dạng nướng, sấy khô nguyên con, dạng bột hoặc nấu soup, nấu mì. Nhưng đặc biệt, Warusobo được người Nhật tạo nên món bánh há cảo Ariake trứ danh.

Để chế biến món ăn này, những con cá Waruboro tươi sẽ được mang đi hấp chín, lọc lấy thịt rồi nghiền nhỏ, trộn cùng gia vị. Sau đó, thịt cá được trộn cùng với một ít thịt heo bao thành nhân bánh. Riêng phần đầu cá được giữ lại để trang trí cho há cảo.

Há cảo hoàn thành khi đã được chiên chín trong chảo mỡ, hoặc hấp. Khi chiêm ngưỡng những chiếc há cảo được xếp ngay ngắn trên đĩa cùng với các món ăn khác, nhiều thực khách còn đánh giá đây chính là một “bữa tiệc thị giác”.

Mặc dù, Ariake Dumplings có hình thù kỳ dị nhưng được coi là đặc sản khiến ai đã một lần thử qua đều phải ghiền. Du lịch Nhật Bản, du khách đừng bỏ qua cơ hội thưởng thức món ăn “đặc biệt” này nhé!

Món Súp Ozoni – biểu tượng ẩm thực đầu năm của người Nhật 

Mặc dù, người Nhật đón năm mới theo Dương lịch như các nước phương Tây, nhưng ngày Tết của họ vẫn mang đậm nét văn hóa truyền thống đặc trưng. Trong những ngày đầu năm mới, họ chuẩn bị rất nhiều món ăn, trong số đó có một món khá đặc biệt tên là Ozoni.

Người Nhật thường nấu món Ozoni để ăn vào 3 ngày đầu tiên của năm mới (từ mồng 1 – 3 tháng Giêng). Theo truyền thuyết, vào ngày mùng 1 Tết, các vị thần đã xuất hiện và ban tặng món súp bánh dày cho các em bé ngoan. Đây là món quà từ thần linh, chình vì vậy người Nhật tin rằng chúng có thể mang đến nhiều may mắn trong năm mới.

Món súp Oshogatsu thường có nguyên liệu chính là bánh gạo Mochi và pha trộn với nhiều nguyên liệu khác. Hiện nay, tại Nhật Bản có rất nhiều kiểu chế biến khác nhau tùy theo thói quen từng vùng miền và từng gia đình.

Không có giả thuyết nào được công nhận về lịch sử của Ozoni, nhưng lần đầu tiên món ăn này được đề cập là vào thời Muromachi (1300-1500), khi từ “Ozoni’ xuất hiện trong “Suzuka Kaki”, một ghi chép về gia đình Suzuka quyền quý đã sinh sống tại Kyoto. Ozoni trước đây được gọi là “Houzou”, được cho là một món ăn có nguồn gốc từ các gia đình Samurai và lan truyền đến tầng lớp bình dân sau đó. Trong các gia đình Samurai, Ozoni không hẳn là món ăn chính, mà được coi là một món ăn khai vị đi kèm với rượu trong các bữa tiệc. Rồi dần dần sau này, người Nhật duy trì truyền thống ăn món súp này vào ngày đầu năm mới.

Món Ozoni được chế biến hết sức đa dạng theo đặc trưng vùng miền, địa phương. Ví dụ một số nơi, người dân sử dụng Sumashi-jiru (nước súp trong) được làm từ nước súp Kombu (nấu từ tảo bẹ) và kết hợp thêm vài thành phần khác. Một số vùng lại nấu Ozoni bằng nước súp Shiromiso và Dashi (súp Miso màu nâu nhạt). Đặc biệt hơn, có nơi thậm chí còn làm nước dùng từ mực, cá chuồn, cá nóc, cá hồi muối, tôm khô và các loại cá và hải sản khác.

Các thành phần trong Ozoni rất khác nhau tùy thuộc vào các khu vực địa lý và văn hóa khác nhau. Tuy nhiên dù nơi nào thì Mochi vẫn được giữ là thành phần chính. Người dân chỉ thay đổi các thành phần phụ, chẳng hạn như ở các khu vực gần biển, sẽ có nhiều loại hải sản được thêm vào Ozoni, như phiên bản Ozoni đầy ắp trứng cá hồi của Hokkaido. Ngược lại, với các khu vực sâu trong đất liền, người dân có xu hướng sử dụng nhiều loại rau củ và các sản vật nông nghiệp địa phương. Ngoài ra, các thực phẩm độc đáo “chỉ riêng ở đây mới có” sẽ được thêm vào trong Ozoni. Các nguyên liệu phụ cũng có thể được nướng thay vì luộc, hoặc nguyên liệu có thể được cắt ở dạng hình dạng vuông hay tròn. Do đó, có rất nhiều phiên bản Ozoni rất thú vị và đặc trưng trên khắp đất nước Nhật Bản.

Ozoni quả là món ăn Nhật Bản đặc biệt được thưởng thức trong dịp đầu năm mới. Không chỉ thế, nó còn là món ăn ấm nóng, bổ dưỡng để du khách quây quần bên người thân, bạn bè trong hành trình du lịch Nhật Bản. Hãy trải nghiệm ngay nhé!

Món Katsudon – một phần không thể tách rời của ẩm thực Nhật Bản

Nhật Bản có nền ẩm thực đa dạng và hấp dẫn với nhiều món ăn nổi tiếng như Sushi, Sashimi hay Fugu. Bên cạnh đó, người ta cũng thường nhắc đến một món ăn độc đáo – Katsudon. Đây là món ăn phổ biến ở “xứ Phù Tang”, được rất nhiều người ưa thích với mục đích cầu may.

Katsudon là một món Donburi truyền thống của người Nhật, bao gồm một bát cơm với Tonkatsu, trứng và hành tây. Cái tên “Katsudon” được ghép từ “katsu” có nghĩa là cốt lết và “don” có nghĩa là Donburi tức là món cơm ăn kèm thịt hoặc cá truyền thống. Như vậy, Katsudon chính là món cơm sườn cốt lết rán truyền thống của người Nhật. Đây là món ăn được xếp hạng thứ 5 trong bảng xếp hạng các món Donburi yêu thích ở “xứ Phù Tang”.

Người Nhật thường ăn Katsudon cùng với cơm trắng với phần thịt rán được cắt thành từng miếng dài, món ăn ngon nhất khi mới nấu xong bởi thịt heo sẽ giữ được độ giòn của lớp rán cùng cái nóng hổi quen thuộc của món ăn mới ra lò.

Katsudon sẽ được chế biến bằng cách chiên thịt heo trong dầu salad sau khi phủ một lớp bột mì, trứng khuấy và nước. Sau đó đun với trứng và hành tây trong nước sốt làm từ Dashi, rượu Sake, rượu Mirin, đường và nước tương trong vài phút. Cuối cùng, họ hoàn thành món ăn bằng cách đặt hỗn hợp lên trên cơm. Thông thường, gia vị nêm vào trong Tonkatsu bao gồm sốt Hontsuyu hoặc Mentsuyu. Katsudon thường được ăn kèm với một loại rau củ muối cùng một bát canh Miso nhỏ.

Thịt chiên giòn (hay còn gọi là cốt lết) được du nhập vào Nhật Bản từ nước ngoài đầu thời Minh Trị (1868-1912). Lúc bấy giờ, thịt bò và gà được dùng để làm cốt lết. Đến năm 1895, Motojiro Kida, chủ nhà hàng Rengatei ở Ginza đã phục vụ món cốt lết heo chiên giòn. Hiện tại, nhà hàng này vẫn còn mở cửa và được biết đến là nhà hàng khai sinh ra món thịt heo cốt lết, ngoài ra còn phục vụ cả hàu chiên và Omu. Cái tên “Tonkatsu” được lan truyền sau khi Shinjiro Shimada, chủ nhà hàng Tonkatsu Ponta ở Ueno đặt tên như vậy cho món cốt lết thịt heo.

Một số giả thiết về nguồn gốc của Katsudon cho rằng: người chủ đầu tiên của nhà hàng tên Europe-ken ở tỉnh Fukui đã phục vụ món Katsudon từ năm 1913. Giả thiết khác lại nói cốt lết thịt heo ra đời do được hâm nóng từ phần thịt cốt lết thừa bởi một đầu bếp nhà hàng tên Sanchoan ở Tokyo năm 1919. Nhưng giả thiết được lưu truyền nhiều nhất, có lẽ là nguồn gốc món ăn này được bắt đầu ở các nhà hàng mì kiều mạch Okumura, Yamanashi vào năm 1902.

Ở Nhật Bản, đến nay vẫn có một số nhà hàng phục Katsudon với nguyên liệu từ thịt bò hoặc gà, thay vì thịt heo. Thịt bò Katsudon được gọi là “Ushi-katsudon” hoặc “Gyu-katsudon”. Còn gà Katsudon được gọi là “Chicken-Katsudon” hoặc “Oyako-Katsudon”. Ngoài ra, có thể kể thêm một số loại Katsudon khác như: Sauce-Katsudon, Domi-Katsudon, Miso-Katsudon,… Với mỗi loại Katsudon khác nhau, sẽ được nêm nhiều loại gia vị khác nhau. Do đó, tất các loại Katsudon đều có những hương vị đặc biệt và phong phú.

Ở Nhật Bản, món Katsudon được các học sinh, sinh viên đặc biệt yêu thích trước kỳ thi bởi trong tiếng Nhật “Katsudon” còn có nghĩa là chiến thắng. Tuy mang ý nghĩa về sự thành công nhưng món Katsudon cũng gợi nhớ tới gia đình và bàn tay nấu ăn của người mẹ.

Có một giai thoại vui về món ăn Katsudon tại Nhật Bản, theo đó các cảnh sát Nhật thường cho các nghi phạm ăn Katsudon và hỏi: “Cậu có bao giờ nghĩ bố mẹ mình sẽ cảm thấy thế nào khi biết chuyện này không?”. Từ đó cơm sườn cốt lết Katsudon được coi là một công cụ trong quá trình “thẩm vấn” tội phạm với mong muốn gợi nhớ về tình cảm ấm áp trong gia đình.

Hi vọng, một vài thông tin chia sẻ trên đã giúp du khách hiểu biết thêm về món Katsudon chuẩn vị Nhật. Nếu du khách đang có ý định du lịch Nhật Bản, đừng bỏ qua cơ hội thưởng thức món Katsudon ngon lành và tuyệt vời này nhé!

12 nhạc cụ truyền thống của “xứ Phù Tang”

Thế giới nhìn về văn hóa Nhật Bản với sự cầu kỳ của bộ trang phục Kimono, sức hút mạnh mẽ tỏa ra từ tinh thần võ sĩ đạo hay nét tinh tế trong nghệ thuật thưởng trà. Tuy nhiên, hiếm người chú ý đến vẻ đẹp của những nhạc cụ truyền thống Nhật Bản, nơi lưu giữ thành quả sáng tạo hàng nghìn năm của người dân “xứ Phù Tang”.

Trong tiếng Nhật, Wagakki là tên gọi chung dùng để chỉ các loại nhạc cụ truyền thống dân tộc có lịch sử từ thời cổ đại. Wagakki tập hợp 50 loại nhạc cụ khác nhau từ sáo, trống, kèn cho đến các loại chuông và hàng chục loại đàn, mỗi nhạc cụ đều sở hữu nét độc đáo gây ấn tượng mạnh mẽ cho người thưởng thức âm nhạc. Trong giới hạn bài viết này, chúng ta chỉ tìm hiểu về 12 loại nhạc cụ tiêu biểu trong nền âm nhạc “xứ Phù Tang”.

1. Đàn Koto

Đàn Koto là một trong những nhạc cụ truyền thống gắn liền với dòng chảy văn hóa Nhật Bản. Theo nghiên cứu từ các sử gia, đàn Koto ra đời vào khoảng thế kỷ 13-15 TCN tại Trung Quốc, và sau đó được du nhập vào Nhật Bản trong thời kỳ Nara (710-794).

Dựa vào hình dáng và cấu trúc khác nhau mà đàn Koto được chia thành nhiều loại, phổ biến nhất là loại đàn Yamatogoto dạng đàn tam thập lục, được phát minh và sản xuất tại Nhật Bản. Một cây đàn Koto “chuẩn” bao gồm thân đàn được làm bằng gỗ Kiri có chiều dài khoảng 180cm, gồm 13 dây đàn. Các dây đàn Koto thường được làm bằng lụa và căng qua 13 thanh ngựa – hay còn được gọi là “nhạn đàn”. Người chơi đàn sẽ sử dụng ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa để điều chỉnh cường độ âm tiết thông qua việc di chuyển các thanh ngựa.

Ban đầu, Koto chỉ được sử dụng tại cung đình hoặc dành cho giới quý tộc, tuy nhiên, vào khoảng thế kỷ thứ 17, trong thời Heian (794-1185), chúng dần trở nên phổ biến hơn với người dân và trở thành nhạc cụ được sử dụng chủ yếu cho các nghi lễ tôn giáo và lễ hội để tôn vinh các vị thần. Ngày nay, trong những ngày lễ đầu năm mới, những âm thanh trong trẻo từ tiếng đàn Koto là một nét truyền thống không thể thiếu tại “xứ sở hoa anh đào”.

Bên cạnh đó, đàn Koto cũng từng xuất hiện trên trang văn của các tác gia Nhật Bản. Trong áng văn “源氏物語” (Truyện kể Genji), tác phẩm kinh điển của văn học Nhật Bản thế kỷ 11 được chắp bút bởi nhà văn Murasaki Shikibu, chỉ qua tiếng đàn Koto mà nhân vật chính Genji đã đem lòng yêu da diết một người con gái bí ẩn dù anh chưa một lần gặp mặt.

Cuộc sống hiện đại với sự du nhập của các nhạc cụ phương Tây khiến đàn Koto không còn giữ được vị thế vốn có trước kia. Tuy nhiên, những âm thanh trong trẻo từ tiếng đàn Koto vẫn là nét văn hóa không thể trộn lẫn của “xứ sở hoa anh đào”, đây là một trong những nhạc cụ biểu trưng cho nền âm nhạc đương đại Nhật Bản.

2. Đàn Taishogoto

Đàn Taishogoto là một biến thể của đàn Koto nhưng có hình dạng rất độc đáo, tương tự như một cây đàn guitar vậy. Chúng được phát minh vào năm 1912, sau khi một nghệ sĩ sáo nổi tiếng của Nhật Bản biểu diễn tại nước ngoài và lấy nguồn cảm hứng từ các nhạc cụ hiện đại của phương Tây lúc bấy giờ. Chính vậy mà so với đàn Koto, Taishogoto có thêm các phím bấm để những người nghệ sĩ có thể dễ dàng điều khiển chúng hơn.

Trong khi các nhạc cụ truyền thống của Nhật Bản đều sử dụng các loại dây lụa để tạo nên những âm thanh trong trẻo, nhẹ nhàng thì đàn Taishogoto lại sử dụng các dây kim loại được thiết kế theo thang 12 nốt giống với phương Tây. Để chơi chúng, người ta phải gảy dây đàn, đồng thời chọn các nút phím.

Taishogoto vốn nổi tiếng là loại đàn có thể kết hợp với nhiều loại thể loại âm nhạc khác nhau, từ nhạc thiếu nhi, Enka (thể loại ballad Nhật Bản) cho tới các loại nhạc Pop phổ biến.

Sự ra đời của Taishogoto đánh dấu bước cách tân trong nền âm nhạc truyền thống Nhật Bản, là minh chứng sống động cho nền văn hóa đa dạng cùng khả năng sáng tạo vô tận của con người nơi đây.

3. Đàn Shamisen

Đàn Shamisen – loại đàn 3 dây là một trong những nhạc cụ đại diện cho ngành âm nhạc thời kỳ đầu của Nhật Bản. Shamisen xuất hiện tại “xứ sở hoa anh đào” từ thế kỷ 16 và đặc biệt thịnh hành vào thời kỳ Edo (1603-1868) khi được biểu diễn trong Kabuki và Minyo – loại hình nhạc dân gian truyền thống Nhật Bản.

Shamisen có cấu tạo gồm phần cổ đàn (được gọi là “Sao”) và phần thân đàn (gọi là “Do”). Hai mặt ngoài của thân đàn được căng một lớp da, nhằm tạo ra những điểm nhấn trong âm thanh bằng cách dùng tay đánh hoặc gõ trực tiếp trên đó. Những người nghệ sĩ sẽ dùng những phím gảy chuyên dụng có kích thước to hơn các loại phím gảy thông thường, gọi là “Bachi” để tạo ra những âm thanh trong trẻo.

Cách chơi đàn và tư thế chơi “đúng chuẩn” Shamisen là tư thế quỳ gối bằng, đặt nhạc cụ nằm trên đầu gối phải, tay phải đặt trên phần thân đàn, trong khi tay trái điều chỉnh các dây kéo sao cho đúng nhịp độ, cao độ.

Tùy thuộc vào hình dáng và phong cách âm nhạc được trình diễn mà người nghệ sĩ sẽ sử dụng những loại đàn Shamisen khác nhau. Hosozao là loại đàn Shamisen nhỏ nhất, cổ đàn mỏng và ngắn. Những đặc điểm này đặc biệt thích hợp với yêu cầu nhanh nhẹn và sự điêu luyện trong trình diễn kịch Kabuki, bên cạnh đó Hosozao còn được sử dụng để thể hiện nhạc trường ca Nagauta và nhạc biểu diễn Geisha. Chuzao có kích thước lớn hơn Hosozao với phần cổ đàn dày, âm sắc rộng và êm dịu, do đó việc trình diễn các bản nhạc mang phong cách Jiuta luôn là thế mạnh của Chuzao. Ngoài ra, điểm đặc biệt của loại đàn này là khả năng thích ứng cao với nhiều phong cách âm nhạc. Vượt lên cả Hosozao và Chuzao, Futozao là loại đàn Shamisen với cổ đàn dày và dài nhất, âm thanh lớn và vang xa. Khi kết hợp cùng kịch rối Bunraku, nhạc Joruri và nhạc Tsugaru Jamisen, những đặc tính này của Futozao được phát huy rất mạnh.

Nhiều năm trở lại đây, tiếng đàn Shamisen đã được đưa vào chương trình giảng dạy tại các trường học “xứ Phù Tang” và ngày càng hòa mình vào dòng chảy âm nhạc hiện đại để trở thành một phần không thể tách rời của văn hóa Nhật Bản.

4. Đàn tỳ bà Biwa(琵琶)

Đàn tỳ bà được coi là nhạc cụ có dây nổi tiếng nhất Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản trong thời kỳ Nara (710-794). Hiện nay, vẫn có rất nhiều giả thuyết về nguồn gốc và sự ra đời của loại đàn này, thậm chí, nhiều nhà nghiên cứu còn cho rằng chúng có xuất xứ từ Ba Tư.

Nhìn chung, hình dáng của đàn Biwa tại Nhật Bản không có nhiều sự khác biệt so với các quốc gia khác. Chúng có chiều dài từ 60-106cm và được làm hoàn toàn bằng gỗ. Cấu tạo bao gồm thân đàn, dây đàn (thường thì là loại 4 dây) và bộ phận lên dây gồm có 4 trục gỗ được gắn ở đầu cần đàn. Hình dạng đặc trưng nhất là thân đàn như một hình giọt nước, và các nghệ sĩ thường sử dụng những phím gảy đàn thay vì chơi bằng tay không như các quốc gia khác.

Âm thanh của đàn tỳ bà vốn nổi tiếng với sự trong trẻo, nhẹ nhàng mà sâu lắng. Vì vậy, đàn tỳ bà thường được dùng biểu diễn trong các tiết mục Gagaku – nhã nhạc cung đình Nhật Bản. Ngoài ra, chúng còn được biểu diễn tại nhiều lễ hội tôn giáo trên khắp “xứ Phù Tang” hoặc đệm cho những màn biểu diễn các tiết mục văn học kinh điển như: The tail of the Heike – biên niên sử chiến tranh từ thời Kamakura.

5. Đàn Sanshin

Đàn Sanshin là nhạc cụ có dây, được sử dụng chủ yếu ở tỉnh Okinawa. Về cấu tạo, loại đàn này khá giống với đàn tỳ bà Biwa, bao gồm phần thân gỗ, dây đàn, cần đàn và bộ phận lên dây. Chỉ khác là phần thân của chúng có hình tròn và được bọc một lớp da rắn bên ngoài. Đàn Sanshin chỉ có 3 dây đàn với những độ dài khác nhau, có mục đích tạo ra những âm thanh khác nhau. Nếu như đàn tỳ bà Biwa có tới 4 trục gỗ trong bộ phận lên dây thì Sanshin lại chỉ có 3 trục.

Nhạc Ryukyuan truyền thống tại Okinawa thường được chơi theo thang âm 5 nốt: C, E, F, G, B. Chính vậy mà khi kết hợp với đàn Sanshin, những âm thanh mà chúng tạo ra rất ấm áp, làm hiện lên tinh thần và vẻ đẹp của nhạc Ryukyuan. Có nhiều nhà hàng tại nơi đây, thậm chí là các nhà hàng theo phong cách Okinawa tại Tokyo hay kết hợp biểu diễn các tiết mục đàn Sanshin để thu hút du khách cùng thưởng thức. Không những vậy, trong nhiều lễ hội truyền thống, tiếng đàn Shashin là điều không thể thiếu trong phong tục và truyền thống.

6. Trống Wadaiko

Trống Wadaiko hay còn được gọi là Taiko, có xuất xứ từ Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản từ thế kỷ thứ 6 SCN thông qua bán đảo Triều Tiên với nhiều mục đích như biểu diễn nghệ thuật, liên lạc, quân sự,… Từ thời xa xưa, trống Wadaiko đã được sử dụng bởi các lãnh chúa phong kiến trong khi có chiến tranh (1467-1568) để huy động lực lượng và nâng cao tinh thần cho các chiến sĩ. Sau đó, loại trống này dần được biểu diễn trong các lễ hội tôn giáo diễn ra tại các đền, thờ.

Để tạo nên những chiếc trống Wadaiko với âm thanh vừa vang vừa mạnh, nguyên liệu để làm ra chúng chính là một yếu tố quyết định. Cấu tạo của chúng rất đơn giản gồm thân gỗ và hai mặt trống được làm từ da bò kéo căng. Trong khi đó thì nguyên liệu để làm thân trống phải là những thân gỗ rỗng, có tuổi đời lâu năm và đường kính lớn.

Trống Wadaiko thường được trình diễn với Kabuki và Noh – hai loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Nhật Bản. Không giống với các loại hình nghệ thuật khác, những màn trình diễn trống Taiko thường mang tính chất mạnh mẽ, truyền tải và lan tỏa nhiệt huyết, năng lượng tới người thưởng thức. Thậm chí, những người biểu diễn trống Wadaiko còn được dạy rằng nhịp trống chính là nhịp trái tim, vì vậy phải thưởng thức chúng, trình diễn chúng bằng cả tâm hồn, bằng trái tim của mình.

7. Trống Kotsuzumi

Trống Kotsuzumi không giống với trống Wadaiko bởi chúng có kích thước nhỏ hơn rất nhiều, công dụng và mục đích sử dụng cũng rất khác. Kotsuzumi thường được sử dụng và biểu diễn cùng với kabuki và noh để minh họa cho mà trình diễn và tạo ra những âm thanh mỏng hơn, nhẹ hơn so với các loại trống khác. Những nghệ sĩ đánh Kotsuzumi thường đặt chúng trên vai phải của mình và đánh trống bằng tay phải, trong khi tay trái lại điều khiển và siết chặt những sợi dây gai dầu xung quanh được gọi là shirabeo. Chúng có công dụng để siết chặt bề mặt trống, nhằm thay đổi cao độ của âm thanh mỗi khi được đánh ra sao cho phù hợp với từng tác phẩm.

Những người chơi trống Kotsuzumi chính là những nghệ nhân khéo léo, bởi họ phải điều chỉnh các dây shirabeo sao cho linh hoạt cùng với động tác đánh trống thật “mềm dẻo” và đúng kỹ thuật. Có đôi lúc du khách sẽ nhận thấy những người đánh trống Kotsuzumi để bề mặt trống sát với khuôn mặt của họ hơn nhằm điều chỉnh và kiểm soát độ ẩm trước khi tạo ra những âm thanh mong muốn.

8. Sáo Nohkan

Nohkan là một loại sáo ngang truyền thống của Nhật Bản, thường xuất hiện trên các sân khấu kịch Noh và Kabuki, đặc biệt Nohkan là loại sáo duy nhất được góp mặt vào phần trình diễn của các nghệ sĩ kịch nghệ Noh.

Cấu tạo và hình dáng của loại sáo này cũng giống như các loại sáo thông thường khác, với đa dạng các kiểu dáng cũng như là chiều dài khác nhau. Thông thường, sẽ có khoảng 8 lỗ bấm, với 1 lỗ ở ngay phần đầu sáo và 7 lỗ còn lại lần lượt ở phần thân sáo. Tùy vào mục đích sử dụng khác nhau mà các bán kính của các lỗ sáo cũng rất đa dạng.

Âm thanh mà sáo Nohkan mang lại thường khá cao, nhiều lúc sẽ gây cảm giác “hơi căng thẳng” cho người nghe. Chính vì vậy mà trong những buổi biểu diễn Noh, khi có sự xuất hiện của các nhân vật lịch sử hoặc các vị thần, Nohkan sẽ được sử dụng để thay đổi bầu không khí, đánh dấu sự xuất hiện của các nhân vật. Nhiều người còn nhận xét rằng những người biểu diễn sáo Nohkan như đang truyền những năng lượng tích cực, mạnh mẽ tới khán giả vậy.

9. Sáo trúc Shakuhachi

Shakuhachi là một loại nhạc cụ khá đơn giản trong cách thiết kế và cấu tạo. Chúng đơn thuần được làm bằng trúc với chiều dài khoảng 54,5cm và gồm 5 lỗ bấm. Người thổi phải đặt môi lên đầu sáo rồi điều chỉnh lượng hơi và linh hoạt dùng các ngón tay che đầu lỗ bấm sao cho âm thành tạo ra đúng cao độ, nhịp độ cũng như là độ vang. Tuy có nhiều người nhận xét rằng những âm thanh của sáo Shakuhachi không được mượt mà do cách thiết kế và nguyên liệu đơn sơ, tự nhiên nhưng chúng có thể dễ dàng tạo ra những âm thanh với cao độ, độ vang và các kiểu âm thanh khác nhau. Trong khi thời gian trước đây có khá nhiều loại sáo Shakuhachi nhưng những năm gần đây, sáo Fuke-shakuhachi lại là loại phổ biến và được ưa chuộng hơn cả.

10. Nhạc cụ Shō

Shō được cho là nhạc cụ đã dẫn tới sự phát triển hiện đại của đàn organ và đàn phong cầm ngày nay. Đây là một trong những nhạc cụ không thể vắng mặt trên các sân khấu trình diễn Gagaku, loại hình nghệ thuật với lịch sử hơn 1.000 năm tại các quốc gia Châu Á.

Vẻ bề ngoài của Shō như thể được ghép lại từ nhiều thanh sáo. Trên thực tế, loại nhạc cụ này có cấu tạo gồm 17 ống tre được gắn lại với nhau, trong đó 15 ống được cố định bằng một cây sậy kim loại.

Nhiều người còn so sánh Shō giống với hình dạng của “ho-o” – loài chim từng xuất hiện trong truyền thuyết, có hình dáng tương tự chim công và sở hữu đôi cánh dài đang giương lên.

Do đặc tính cấu tạo mà Shō chủ yếu tạo ra các hợp âm và thường có tác dụng làm nổi bật âm thanh của các loại nhạc cụ khác trong dàn biểu diễn. Người chơi Shō cần thổi vào phần ống để tạo ra âm thanh, sau đó tùy thuộc vào mong muốn của bản thân mà tự điều chỉnh các lỗ nhỏ trên ống tre, âm sắc của loại nhạc cụ này phụ thuộc rất lớn vào luồng hơi của người sử dụng.

11. Nhạc cụ cầm tay Mukkuri

Nhạc cụ Mukkuri có hình dáng khá “kỳ dị” của người Ainu – người bản địa sống ở Hokkaido thuộc vùng cực bắc của Nhật Bản. Cấu tạo của Mukkuri vô cùng đơn giản, bao gồm phần thân đàn và một sợi dây đàn. Phần thân có một đường rãnh ở giữa, được làm từ gỗ hoặc tre với chiều dài xấp xỉ một gang tay và chiều rộng khoảng 1.5 cm. Dây đàn gắn theo thanh tre nhỏ và sợi dây hình tròn lần lượt được buộc ở hai đầu thân đàn. Chính vì sự nhỏ gọn của chúng mà người ta thường gọi đó là nhạc cụ cầm tay Mukkuri. Tuy nhiên, cấu tạo trông có vẻ “kỳ dị” của loại nhạc cụ này đã khiến nhiều người phải đặt câu hỏi về cách thức mà nó tạo ra âm thanh.

Trên thực tế, việc sử dụng Mukkuri rất đơn giản. Đầu tiên, sợi dây hình tròn được giữ ở tay trái còn sợi dây đơn còn lại được giữ bằng tay phải. Kéo thật mạnh và linh hoạt mảnh tre nhỏ được buộc ở đầu sợi dây đơn, sẽ tạo được một âm thanh nghe như “twag twag” khi sợi dây được kéo căng. Để phần cán của nhạc cụ trên ở giữa hai môi, nhằm tạo độ vang cho âm thanh. Mỗi khẩu hình miệng khác nhau kết hợp với lưỡi và hơi thở thì âm thanh và cao độ của âm thanh được tạo ra cũng khác nhau. Đây chính là vẻ đẹp của nhạc cụ Mukkuri và cũng chính là vẻ đẹp tâm hồn của người Ainu.

12. Chuông Kagura-suzu

Một loại nhạc cụ có thể nói là đặc biệt nhất từ hình dáng, công dụng và mục đích sử dụng – chuông Kagura-suzu. Nếu du khách có cơ hội ghé thăm các ngôi đền, chùa tại Nhật Bản, ngoài những chiếc chuông thông thường, chúng ta có thể nhận thấy một chiếc chuông cầm tay khá phổ biến mà mọi người hay được nhìn trên phim ảnh của Hàn Quốc hoặc Nhật Bản.

Cấu tạo của chúng khá nhỏ gọn, vừa với bàn tay, các bộ phận bao gồm phần cán và khoảng 3-4 các tầng chuông nhỏ được ghép với nhau. Kagura-suzu hay được sử dụng tại các nghi lễ Thần Đạo, hoặc trong các buổi làm lễ của các Miko (Nữ pháp sư).

Vậy là du khách đã vừa tìm hiểu xong về 12 loại nhạc cụ truyền thống của Nhật Bản. Có thể du khách sẽ thấy khá tương đồng trong một số loại nhạc cụ nhưng còn một số khác thì khá mới mẻ và độc đáo. Du khách hãy du lịch Nhật Bản và tự mình trải nghiệm để có thể hiểu được không chỉ mục đích sử dụng của các loại nhạc cụ mà còn là những câu chuyện văn hóa, những mong ước của người dân thông qua chúng nhé!

19 món đặc sản của Hokkaido khiến du khách không thể chối từ

Hokkaido của Nhật Bản luôn tự hào là vùng đất được thiên nhiên ưu đãi với rất nhiều nguyên liệu thực phẩm tươi sống có chất lượng cao như rau củ, thịt, hải sản,… Du khách sẽ không thể đếm được hết có bao nhiêu món ăn địa phương tại đây. Có thể nói, Hokkaido chính là “thiên đường ẩm thực” hấp dẫn dành cho những người sành ăn.

1 – Hải sản

Nếu có một thứ du khách không thể bỏ lỡ khi đến thăm Hokkaido, đó là những món hải sản nơi đây, những chú cá hồi và cá ngừ béo ngậy, cua lông ngọt thịt cùng sashimi mực tuyệt vời là những thứ mà khách du lịch Nhật Bản và nước ngoài luôn say mê khi đến Hokkaido. Vùng biển lạnh giá bao quanh Hokkaido có nhiều sinh vật phù du, giúp tạo nên một thị trường hải sản chất lượng cao, đồng thời nhiệt độ thấp của vùng biển cũng giúp tạo nên lớp mỡ béo ngậy của những chú cá nơi đây.

Ở Hokkaido, có một số loại hải sản đặc trưng theo mùa, như loài cua tuyết được gọi Zuwai-gani là một loại hải sản theo mùa vào mùa xuân, nhím biển là hải sản mùa hè, cá hồi là hải sản mùa thu, sò điệp Yesso là đặc trưng của mùa đông. Đặc biệt nhất là không có nơi nào tốt hơn Hokkaido để thưởng thức cua, nơi đây nổi tiếng với ba loại cua hàng đầu, bao gồm cua tuyết, cua hoàng đế và cua lông. Du khách có thể thưởng thức món cua với các phương thức chế biến đa dạng, từ luộc, nướng,… đơn giản đến chế biến thành những món ăn phức tạp, cầu kỳ.

2 – Cơm hải sản (Kaisendon)

Với độ tươi ngon của những loại hải sản nơi đây, sẽ thật tuyệt vời nếu bạn có thể một phần ăn tổng hợp các loại hải sản tươi ngon của Hokkaido. Và đó lý do du khách nên thử qua Kaisendon, một món cơm truyền thống của Nhật với các hải sản sống như: cua, cá ngừ, cá hồi, trứng cá hồi, mực, tôm, sò điệp, nhím biển,… dùng chung với cơm. Nước sốt của Kaisendon thay đổi tùy theo nhà hàng, một số nhà hàng sử dụng loại nước sốt đặc biệt làm từ nước tương, rượu Mirin, rượu Sake, tỏi và gừng. Du khách có thể tìm thấy món ăn này tại nhiều chuỗi quán ăn, nhà hàng tại Hokkaido, hoặc cũng có thể dễ dàng thưởng thức món đặc sản này tại các khu chợ nhộn nhịp như chợ Otaru Sankaku, hay chợ sáng Hakodate,…

3 – Lẩu Ishikari-nabe

Hokkaido có mùa đông dài và lạnh nên người dân ở đây rất thích các món lẩu (Nabe). Ishikari-nabe là món lẩu gồm cá hồi tươi, củ cải, cà rốt, nấm đông cô, hành, đậu phụ,… nấu với nước dùng từ súp tảo bẹ có thêm Miso.

Du khách có thể thưởng thức món này ở bất kì đâu khi đến Hokkaido, nhưng ngon nhất là ở Ishikari nên nếu có dịp đến đây đừng quên gọi cho mình một nồi lẩu nhé! Lẩu Ishikari-nabe sẽ giúp cơ thể du khách trở nên ấm áp và dễ chịu hơn trong những ngày đông giá lạnh đó.

4 – Súp cà ri

Khác với món cà ri đặc thông thường của Nhật Bản, súp cà ri của vùng Hokkaido lại loãng hơn, gần giống như súp và có hương vị cà ri nhẹ. Món súp cà ri đầu tiên được tạo ra bởi một quán cafe ở Sapporo vào đầu những năm 70, đến những năm 2000, súp cà ri trở thành món ăn đặc trưng mới của Sapporo.

Món súp cà ri cơ bản gồm những món sau: nước súp có vị cà ri nhẹ, chân gà và các loại rau củ như cà tím, khoai tây, cà rốt, ớt chuông, đậu bắp, và bí kabocha được chiên sơ qua. Bên cạnh đó, các thành phần nguyên liệu khác cũng rất đa dạng như thịt heo kho, gà cay, gân bò và cá cũng được thêm vào.

Cơm được để riêng, khi ăn khách sẽ xúc cơm ra đĩa rồi chấm vào bát cà ri để thưởng thức. Khi gần hết cơm, phần cơm còn lại sẽ được thêm vào súp cà ri và ăn hết. Khi gọi món, khách có thể tùy ý lựa chọn loại súp, mức độ cay, phần thức ăn ăn kèm và lượng cơm.

5 – Súp Teppo

Đây là món súp Miso được chế biến cùng Cua Hanasaki được đánh bắt ở Nemuro. Trong tiếng Nhật, “Teppo” có nghĩa là “súng”. Sở dĩ món ăn này có tên gọi như vậy là vì khi ăn ta phải dùng đũa để lấy phần thịt từ càng cua giống cái cách người ta làm sạch súng. Tương Miso được hòa lẫn trong nước dùng cua, tạo ra vị ngọt đặc trưng của món ăn này. Đến Hokkaido, du khách có thể gọi món này ở các quán rượu Izakaya hoặc các quán Sushi.

6 – Shirako Mushi

Shirako Mushi hay “Shiraki hấp” là một trong những món ăn vô cùng tiêu biểu mà du khách không thể bỏ qua khi đặt chân đến Hokkaido. Nguyên liệu chính để làm lên món ăn này là Shirako – bộ phận sinh dục của cá đực (thường là cá tuyết hoặc cá nóc). Bởi theo quan điểm của người Nhật, Shirako là món ăn chứa hàm lượng chất dinh dưỡng cao nên chúng rất tốt cho sức khỏe.

Shirako thường được chế biến bằng cách chưng cùng nấm đông cô, nấm kim chi và cà rốt. Món ăn này thưởng thức ngon nhất là lúc còn nóng, vì thế khi gọi Shirako Mushi thực khách sẽ được phục vụ món ăn trong một chiếc thố đất với mục đích để giữ nhiệt lâu hơn.

7 – Chanchan-yaki

Chanchan-yaki là món ăn gồm cá hồi và rau, được chế biến trên một chiếc chảo sắt (Teppan). Gia vị đặc trưng của món ăn này là tương Miso.

Trước kia, đây là món ăn của các ngư dân, nhưng đến nay, nó đã trở nên thân thuộc như một món ăn gia đình ở Hokkaido. Không có nhà hàng nào chuyên bán món Chanchan-yaki, nhưng du khách có thể dễ dàng thưởng thức món ăn này tại các quán rượu ở Sapporo. Nếu du khách là người thích cá và rau thì đừng bỏ qua Chanchan-yaki khi đến Hokkaido nhé!

8 – Jingisukan

Jingisukan hay Genghis Khan (thịt nướng Mông Cổ) là một món ăn địa phương được yêu thích nồng nhiệt bởi cả chính người dân Hokkaido, với thịt cừu và rau được nướng trên một chiếc vỉ nướng đặc biệt với phần giữa nhô lên như một gò đất. Thịt cừu được sử dụng chủ yếu là loại thịt cừu mềm, không nặng mùi thịt và loại thịt cừu từ những con cừu già với hương vị độc đáo và đặc trưng. Tùy theo các nhà hàng mà hương vị của nước sốt và cách cắt thịt sẽ khác nhau, mang lại những cảm nhận khác biệt.

9 – Mì Ramen

Mì Ramen là món ăn có thể dễ dàng tìm thấy ở bất kỳ đâu trên đất nước Nhật Bản, nhưng du khách có biết đâu được xem là “vương quốc mì Ramen” ở đất nước này không? Đó chính là Hokkaido. Hokkaido là tỉnh lớn nhất Nhật Bản, tại đây có nhiều hương vị mì Ramen khác nhau tùy theo từng khu vực. Trong đó, mì Ramen của Sapporo, Hakodate và Asahikawa là “3 loại ramen nổi tiếng ở Hokkaido” được người dân địa phương yêu thích nhất.

Sapporo Ramen: Mì Sapporo Ramen rất nổi tiếng tại Nhật Bản. Nhắc đến Sapporo Ramen, mọi người thường sẽ nghĩ ngay đến một tô mì có Miso, bơ, ăn kèm với ngô ngọt; nhưng thực tế, Sapporo Ramen còn được chia thành nhiều hương vị khác nhau như Ramen vị miso, vị tương Shoyu hoặc vị muối. Nước súp được làm từ xương heo kết hợp xương gà, hoặc cá. Sợi mì Sapporo Ramen thường dai, xoăn dài vừa phải.

Asahikawa Ramen: Món mì này nổi tiếng với vị tương Shoyu. Nước dùng thường được hầm từ xương heo và xương gà, hoặc cá kết hợp với rau củ. Bên cạnh đó, đặc trưng nổi bật của loại mì này là vị béo ngậy của mỡ heo. Điều này được giải thích là do Asahikawa có thời tiết lạnh giá, khắc nghiệt vào mùa đông nên người ta thêm mỡ heo nóng vào tô mì để nước súp lâu bị nguội. Sợi mì có độ dày vừa phải kết hợp thêm với các thành phần khác như: thịt xá xíu, măng, hành lá. Một số cửa hàng còn phục vụ cả rau xào đi kèm.

Hakodate Ramen: Đặc trưng của Hakodate Ramen là nước dùng làm từ xương lợn và xương gà, có thêm một chút muối để tăng vị mặn. Sợi mì được cán mỏng vừa phải và là sợi thẳng. Nhiều cửa hàng còn thêm thịt xá xíu, hành tây, măng khô, chả cá,… khiến cho bát mì trở nên hấp dẫn hơn. So với 2 loại Ramen nổi tiếng còn lại, Hakodate có hương vị và cách bày biện đơn giản nhất nên phù hợp với những người thích hương vị thanh nhẹ.

Ngoài 3 loại mì Hokkaido nổi tiếng nói trên, mỗi khu vực hay cửa hàng lại cho ra đời rất nhiều loại mì khác như Ramen Hokkaido với hải sản tươi sống (cua và sò điệp), Ramen cà ri Muroran,… Hokkaido chính là điểm đến thú vị, đặc biệt với những tín đồ của mì Ramen.

10 – Ikameshi

Ikameshi là món mực ống nhồi cơm được ninh mềm. Món ăn này sử dụng gạo nếp hoặc gạo tẻ có độ dẻo và dính. Du khách sẽ cảm nhận được rất rõ hương vị của nguyên liệu bởi gia vị nêm nếm rất đơn giản chỉ có nước sốt ngọt cay làm từ Shoyu.

11 – Tako-shabu

Bạch tuộc Thái Bình Dương khổng lồ được đánh bắt ở Wakkanai hơn bất kỳ nơi nào khác ở Nhật Bản. Bạch tuộc có thể được biến tấu thành nhiều món ăn không giống nhau, nhưng ở Wakkanai, món ăn đặc sản ở đây là Tako-shabu. Bạch tuộc ngâm vào nước dùng ngâm rau củ sau đó nhúng chanh, du khách sẽ thấy miệng mình ngập trong vị ngọt tự nhiên của nó. Chấm cùng nhiều loại nước sốt ngâm chua để thử, tất cả đều biến món ăn thành hương vị mới lạ.

12 – Ruibe

Ruibe là tên gọi để chỉ những món ăn được bảo quản đông lạnh như cá hồi, cá tuyết, và được cho là món ăn của người Ainu – những người dân bản địa ở Hokkaido.

Sau khi được làm lạnh, cá được cắt lát mỏng và phục vụ đông lạnh, do đó, thực khách có thể cảm nhận được hương vị cá đậm đà sau khi phần nước đông tan hết. Ngay khi đưa vào miệng, thực khách sẽ cảm nhận được độ giòn của cá, sau đó miếng cá sẽ dần tan chảy trong miệng, khác hẳn khi thưởng thức Sashimi thông thường.

13 – Escalop

Đây là món ăn đặc sản của thành phố Nemuro thuộc Hokkaido, gồm có thịt heo cốt lết phủ trên cơm chiên bơ, rưới nước sốt Demi-glace. Món ăn này vốn do các đầu bếp của Nemuro nghĩ ra để giúp các ngư dân làm việc vất vả lấy lại năng lượng. Tuy nhiên, đến nay nó trở thành món ăn địa phương phổ biến và rất được yêu thích. Escalop được phục vụ tại nhiều nhà hàng ở Nemuro. Lượng đồ ăn nhiều chính là yếu tố giúp thực khách nhanh chóng thỏa mãn cơn đói.

14 – Butadon

Món Butadon bắt nguồn từ thành phố Obihiro thuộc vùng Tokachi ở Hokkaido, nơi có ngành chăn nuôi heo phát triển mạnh. Mỗi cửa hàng có cách lựa chọn phần thịt heo để chế biến, gia vị tẩm ướp và cách nướng khác nhau, nhưng hầu hết đều sử dụng thịt heo thái dày, nướng trên than hồng, sau đó nêm với nước tương Shoyu cay ngọt. Món ăn là sự hòa quyện của nước sốt thơm ngon và vị ngọt của thịt heo, rất thích hợp để ăn với cơm trắng. Nếu muốn làm đầy chiếc bụng của du khách khi đói hãy thử món ăn này nhé!

15 – Khoai tây bơ

So với các món đặc sản kể trên, khoai tây bơ là món ăn đơn giản được chế biến bằng cách rắc bơ và muối lên khoai tây sau khi luộc. Đây là món ăn đơn giản, có thể dễ dàng chế biến tại nhà, nhưng sự khác biệt ở đây chính là thành phần nguyên liệu từ những củ khoai tây trồng trên đất Hokkaido – nơi chiếm gần 80% sản lượng khoai tây của Nhật Bản. Không chỉ vậy, Hokkaido cũng là nơi nổi tiếng với nhiều loại bơ ngon nhờ có ngành chăn nuôi bò sữa phát triển, chiếm hơn 50% sản lượng sữa tươi trên toàn quốc. Vì vậy, khoai tây bơ của Hokkaido là một món ăn tuyệt vời mà chắc chắn du khách sẽ thấy tiếc nuối nếu không ăn thử khi đến đây!

16 – Bánh Sanporoku

Đây là món bánh siêu nổi tiếng của Hokkaido và cũng là món khoái khẩu của nhiều du khách nước ngoài. Nguyên liệu để làm Sanporoku đều là các sản phẩm được sản xuất từ Hokkaido, bao gồm: bột mì Tokachi, bơ và đường ở Hokkaido.

Sanporoku có vẻ gần giống với bánh Baumkuchen của Châu Âu, tuy nhiên chúng mềm và ẩm hơn. Điểm đặc trưng nhất của món bánh này là hình dáng tròn với rất nhiều lớp bảnh mỏng được xếp chồng lên nhau và đặc biệt không có điểm đầu hay điểm kết thúc. Điều này còn có ý nghĩa tượng trưng cho sự thịnh vượng, vĩnh cửu và tình yêu bất diệt, hạnh phúc viên mãn trong cuộc sống.

17 – Bánh Shiroi Koibito

Bên cạnh món bánh Sanporoku, thì Shiroi Koibito cũng là một gợi ý hoàn hảo dành cho du khách khi đến Hokkaido, đặc biệt là những tín đồ hảo ngọt. Shiroi Koibito có phần vỏ ngoài giống như bánh lưỡi mèo giòn xốp, kết hợp với phần nhân bên trong từ socola trắng mềm mịn được làm bằng sữa tươi nguyên chất của vùng Hokkaido. Khi cắn một miếng bánh, thực khách sẽ cảm nhận được hương vị vô cùng kích thích vị giác bởi vỏ bánh giòn tan sẽ hòa quyện cùng socola ngọt thơm tan chảy ngay đầu lưỡi.

Hiện nay, bên cạnh phiên bản nhân Socola trắng, du khách còn có thể tìm thấy Shiroi Koibito với phần nhân socola đen thơm ngon. Để được thưởng thức món bánh này du khách có thể ghé vào các tiệm bánh ở Hokkaido.

18 – Kem Soft-serve

Hokkaido là nơi sản xuất sữa lớn nhất ở Nhật Bản, đồng thời nổi tiếng với các sản phẩm sữa tươi ngon mang chất lượng tuyệt hảo. Chính khí hậu mát mẻ và không khí trong lành, với các loại cây và rau tươi đã giúp đàn bò nơi đây phát triển khỏe mạnh và tự nhiên.

Từ các trang trại bò sữa, quán cà phê nho nhỏ hay tiệm kem bên lề đường, du khách có thể tìm thấy những cây kem soft-serve ở bất kỳ nơi đâu của Hokkaido. Bên cạnh đó, có khi du khách sẽ tìm thấy những hương vị kem đặc biệt hay vị được phục vụ theo mùa, tùy theo thời gian và địa điểm du khách ghé đến. Chẳng hạn nếu du khách có dịp đến trang trại Tomita ở thị trấn Nakafurano để ngắm cánh đồng hoa oải hương thì đừng quên thử qua món kem oải hương tại đây.

19 – Dưa lưới Hakkaido

“Dưa lưới Hokkaido” là một thuật ngữ chỉ một loạt các loại dưa có thương hiệu đang được trồng trên khắp các vùng của Hokkaido. Loại dưa này đã được người dân trong nước công nhận và đang tạo được tên tuổi trên toàn cầu trong những năm gần đây. Hương vị ngọt êm nơi đầu lưỡi kèm hương thơm đặc trưng tạo cho dưa lưới ở đây có hương vị tinh tế và đặc biệt mà không nơi nào có được.

Du khách cảm nhận thế nào về 19 món ăn đặc sản địa phương của Hokkaido mà chúng tôi đã giới thiệu ở trên? Hãy tận hưởng chuyến du lịch Nhật Bản và ghé đến Hokkaido để có được những trải nghiệm ẩm thực tuyệt vời nhé!

“Lễ hội ông kẹ” Paantu cầu may mắn của người dân đảo Miyako, Nhật Bản

Không chỉ có nền văn hóa phong phú, đa dạng, đất nước Nhật Bản còn nổi tiếng với rất nhiều lễ hội “độc dị” mà bất cứ du khách quốc tế nào chứng kiến cũng phải ngạc nhiên, sửng sốt. Trong những lễ hội đó kỳ lạ đó phải nhắc đến “Lễ hội ông kẹ” Paantu. 

Paantu từng là một lễ hội lớn được tổ chức trên khắp các hòn đảo của tỉnh Okinawa, nhưng hiện chỉ còn phổ biến ở Miyako và một vài hòn đảo khác ở phía Tây Nam xa xôi.

Theo tiếng Nhật, “Paantu” là thuật ngữ để chỉ một linh hồn ma quỷ trông rất đáng sợ được bao phủ bởi bùn và lá cây. Người dân Okinawa từ xa xưa có truyền thống dạy những đứa trẻ nhỏ rằng nếu chúng làm điều sai trái thì sẽ bị Paantu bắt đi.

Lễ hội Paantu được tổ chức thường niên vào tuần đầu tiên của tháng 10 trong hai ngày. Lễ hội độc đáo này được thực hiện để xua đuổi xui xẻo và cầu mong may mắn cho trẻ em.

Điểm độc đáo nhất của lễ hội đó là sẽ có 3 người đàn ông hóa trang thành các Paantu cầm theo một cây gậy với bùn và lá cây che phủ khắp người. Nhiệm vụ của những người đàn ông này là sẽ đi xung quanh lễ hội, đuổi theo các bạn nhỏ hoặc du khách và ném bùn vào mọi người. Mặc kệ họ là dân địa phương hay là du khách, mặc kệ ngôi nhà nào đó mới xây hay xe mới rửa, tất cả đều được trét đầy bùn lên. Có thể lúc đầu khi chưa quen thì mọi người thường có cảm giác sợ hãi, nhưng theo quan niệm của người Nhật, khi một ai đó được chạm vào Paantu, điều đó có nghĩa là sẽ gặp được may mắn.

Đảo Miyako là một trong số ít những nơi trên trái đất theo chế độ mẫu hệ. Phụ nữ ở đây thường đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ, họ nắm giữ chức vụ tu sĩ hoặc quản lý các ngôi làng hoặc rừng với tư cách là người bảo vệ. Chính vì vậy, trong lễ hội Paantu, nữ giới sẽ được lựa chọn làm nữ tư tế Noro có nhiệm vụ bảo vệ hòn đảo khỏi ma quỷ. Họ mặc trên mình những bộ quần áo bằng lá cọ, mang theo thanh long não thơm và hô vang “hoi, hoi, hoi”. Những nữ tư tế thực hiện nghi thức diễu hành cùng với các Paantu và thực hiện nhiều nghi lễ để cầu may mắn cho ngôi làng.

Nếu có dịp du lịch Nhật Bản và ghé thăm vùng đất Miyako xinh đẹp, du khách đừng bỏ qua cơ hội trải nghiệm với lễ hội Paantu nhé! Đây chắc chắn là một điều thú vị dành cho du khách trong hành trình vi vu “xứ Phù Tang”.

Cùng trải nghiệm với 7 Lễ hội Lửa độc đáo ở Nhật Bản

Hiếm có đất nước nào lại lưu giữ một nền văn hóa truyền thống lâu đời với những lễ hội đặc trưng như Nhật Bản. Một năm có nhiều dịp lễ và hầu hết các dịp lễ đều kéo dài trong nhiều ngày. Trong những lễ hội đặc sắc ở “xứ sở hoa anh đào” thì các Lễ hội Lửa mang những màu sắc, dấu ấn và ý nghĩa riêng biệt.

Với người Nhật, Lửa mang ý nghĩa thiêng liêng. Đốt lửa hoặc giữ cho Lửa luôn cháy được cho là sẽ thiêu rụi và thanh tẩy những điều xấu xa, quỷ dữ. Do đó, Nhật Bản có nhiều lễ hội sử dụng Lửa. Dưới đây là 7 Lễ hội Lửa độc đáo của “xứ sở hoa anh đào”:

1. Lễ hội Lửa Dosojin

Cứ vào ngày 15/1 hàng năm, lễ hội Dosojin lại được tổ chức tại ngôi làng Nozawa Onsen thuộc tỉnh Nagano. Lễ hội này được tổ chức nhằm xua tan đen đủi cho những người ở độ tuổi 25 và 42 – hai tuổi được xem là kém may mắn với nam giới tại Nhật Bản. Lễ hội cũng nhằm tỏ lòng thành kính với các vị thần bảo hộ Dosojin.

Tâm điểm của lễ hội Dosojin là một ngôi đền bằng gỗ giả được xây dựng ở trung tâm làng. Khi lễ hội bắt đầu, những người 42 tuổi ngồi trên đỉnh ngôi đền, hát cho thần Dosojin được dựng bên kia trảng cỏ; những người 25 tuổi đứng ở phía dưới, giữ những sợi dây thừng được cột vào đền thờ. Họ phải nắm giữ những sợi dây này bằng mọi giá. Khi gần đến thời gian bắt đầu lễ hội, họ hô vang: “Mang lửa đến đây! Mang lửa đến đây!”. Điều nguyện cầu của họ sẽ sớm được hồi đáp. Nhóm dân làng mang bó đuốc lau sậy đến “tấn công” ngôi đền được dựng tạm, họ cố hết sức để đốt cháy ngôi đền. Những người đàn ông giữ dây phải bảo vệ đền thờ cho dù có chuyện gì xảy ra. Lần lượt từng người dân làng tấn công và một trận chiến của các tia lửa đỏ rực cùng ngọn lửa bùng cháy diễn ra.

Tiếng hô hào ngày càng náo nhiệt hơn và sau 90 phút hoặc lâu hơn, những người đàn ông trên đỉnh ngôi đền ném hàng chục ngọn đuốc bằng sậy (những ngọn đuốc mà họ cần để đốt đền) xuống cho dân làng. Chẳng mấy chốc, trận chiến đã đến hồi cao trào khi dòng lửa nhắm đến phía ngôi đền trở thành một “dòng sông lửa” rực cháy đang cố gắng vượt qua những chàng trai trẻ bên dưới, giờ đây phủ đầy muội và tro bụi.

Đám lửa khổng lồ thiêu rụi ngôi đền được cho là sẽ mang lại may mắn, mùa màng bội thu, sức khỏe và sự thịnh vượng của dân làng trong năm mới. Lễ hội này cũng để ăn mừng các gia đình có con đầu lòng, xua đuổi ma quỷ, linh hồn tà ác và cầu nguyện cho hôn nhân hạnh phúc.

2. Lễ hội Lửa Katsube

Vào ngày thứ Bảy thứ hai trong tháng 1 hàng năm, những người đàn ông đóng khố lại tụ tập về đền Katsube tại Moriyama-shi thuộc tỉnh Shiga để tham gia lễ hội lửa Katsube nhằm cầu mong sức khỏe, mùa màng bội thu. Lễ hội lâu đời này đã có lịch sử 800 năm và vẫn được các thế hệ trẻ trong ngôi làng gìn giữ và phát triển.

Vào sáng ngày diễn ra lễ hội, dân làng tập trung tại đền Katsube để làm 12 ngọn đuốc khổng lồ từ tre, rơm, gỗ. Những ngọn đuốc có chiều dài 5-6m, nặng khoảng 400kg. Tới buổi tối, nhóm trai làng trong độ tuổi 13-34 được gọi là các “Taimatsu-gumi” (nghĩa là những người mang đuốc) sẽ tham gia lễ rước 12 ngọn đuốc khổng lồ tới ngôi đền. Họ xếp những ngọn đuốc thành hình bán nguyệt và thắp sáng chúng đồng thời. Sau đó, nhóm khoảng 50 nam giới đóng khố bắt đầu nhảy múa cuồng nhiệt quanh đám lửa, hô vang khẩu hiệu để cầu mong năm mới sức khỏe dồi dào, tránh xa bệnh tật cho dân làng.

Lễ hội lên tới đỉnh điểm khi những ngọn đuốc khổng lồ được thắp sáng, chiếu rọi trời đêm Nhật Bản và khung cảnh đám đông nhảy múa huyên náo, hoang dã bên ngọn lửa trong tiếng trống tưng bừng.

3. Lễ hội Lửa Yamayaki

Lễ hội Yamayaki là lễ hội đốt cỏ dưới chân núi Wakakusa được tổ chức vào ngày thứ Bảy cuối cùng của tháng 1 hàng năm trước khi mùa xuân tới tại tỉnh Nara. Không ai biết chính xác nguồn gốc của lễ hội này, nhưng hầu hết đều cho rằng truyền thống này được bắt đầu từ một sự kiện nhiều kỷ trước. Đó là vào năm 1760, khi hai ngôi đền Todaiji và Kofukiji đã xảy ra mâu thuẫn lớn về quyền sử dụng ngọn núi Wakakusa. Tranh chấp đi đến đỉnh điểm mà không thể giải quyết nên cả hai bên quyết định đốt ngọn núi này. Tuy nhiên, cũng có một số cách giải thích khác cho rằng lễ hội bắt nguồn từ việc người dân đốt lửa để xua đuổi lợn rừng hoặc diệt côn trùng. Dù nguồn gốc là gì, lễ hội Yamayaki đã được tổ chức tại Nara suốt nhiều thế kỷ qua.

Lễ hội này được bắt đầu vào buổi chiều tại khu vực chân núi Wakakusa với nhiều hoạt động đặc sắc. Quanh khu vực này có nhiều gian hàng đồ ăn phục vụ những người tham gia lễ hội.

Khi hoàng hôn bắt đầu tắt, các nhà sư sẽ thắp đuốc tại cầu Mizutani ở thành phố Nara và rước đuốc tới khu vực chân núi, nơi các giàn thiêu được dựng sẵn và nghi lễ Phật giáo được cử hành. Đúng 18h, lễ hội khai mạc với màn pháo hoa và ngay sau đó là nghi lễ đốt lửa. Ngọn lửa bắt đầu bùng lên từ chân núi tới đỉnh. Quá trình đốt có thể kéo dài từ 30 phút đến một tiếng tùy thuộc vào mức độ khô của cỏ.

Người dân địa phương tổ chức lễ hội Yamayaki để ngưng quá trình mở rộng của đồng cỏ và đưa đồng cỏ về trạng thái ban đầu. Bên cạnh đó, lễ hội cũng được tổ chức nhằm diệt trừ sâu bọ, tăng chất hữu cơ cho đất và cung cấp một số loại muối vô cơ cho sự sinh trưởng của cánh đồng cỏ non sẽ mọc lên sau đó.

4. Lễ hội Lửa Tejikara

Lễ hội Lửa Tejikara được tổ chức vào thứ Bảy thứ hai của tháng 4 và được cho là có lịch sử hơn 300 năm. Những thác tia lửa đổ xuống những người đàn ông cởi trần đến eo đang khiêng kiệu rước trên vai; những đợt phun tia lửa lớn bay lên từ kiệu; rất nhiều người đàn ông vừa nhảy múa tưng bừng xung quanh kiệu vừa khua chuông và đốt pháo nổ. Đây là một lễ hội náo nhiệt của âm thanh và lửa. Đèn lồng treo trên các cột tre cao 20m được thắp sáng. Người ta nói rằng năm đó sẽ có mùa thu hoạch bội thu nếu đèn lồng được thắp sáng mà không có trục trặc gì. Một chiếc kiệu rước được đung đưa qua lại liên tục bởi những người đàn ông đi dưới những thác tia lửa pháo hoa. Thuốc súng chứa trong kiệu rước được đốt bởi các thác tia lửa.

5. Lễ hội Lửa Gozan

Lễ hội Gozan, còn được gọi là “Daimonji”, được tổ chức vào ngày 16/8 hàng năm tại cố đô Kyoto. Lễ hội này được tổ chức vào dịp lễ Obon kéo dài cả tuần. Vào thời gian này, người Kyoto tin rằng tổ tiên đã khuất từ thế giới bên kia sẽ trở lại thăm người sống. Với 5 ngọn lửa khổng lồ được tốt tại các ngọn núi xung quanh thành phố (trong 5 ngọn lửa, sẽ có 3 đám có hình ký tự chữ hán và 2 đám hình cổng đền và con thuyền), lễ hội Gozan đánh dấu sự kết thúc của chuyến trở về và dẫn đường cho người chết trở lại thế giới bên kia.

Lễ hội bắt đầu vào lúc 20h tại Daimonji – ngọn núi chính của lễ hội – ở khu Higashiyama với ngọn lửa đầu tiên. 4 đám lửa còn lại lần lượt được đốt theo thứ tự ngược chiều kim đồng hồ trên các ngọn núi kế tiếp và cách nhau 15 phút. Khoảng 20h30 là cao điểm của lễ hội khi toàn bộ 5 đám lửa sẽ được đốt cháy. Mỗi đám lửa sẽ cháy trong khoảng 40 phút.

6. Lễ hội lửa Yoshida

Lễ hội lửa Yoshida được tổ chức vào ngày 26-27/8 hàng năm tại đền Fuji Sengen ở thành phố Fujiyoshida thuộc tỉnh Yamanashi. Lễ hội này có từ hơn 500 năm trước và bắt nguồn từ câu chuyện Nữ thần núi Fuji, người bị chồng buộc tội ngoại tình khi bà bất ngờ mang thai. Để chứng minh đứa con là con của chồng, bà đã tự nhốt mình trong một căn phòng tại Đền Fuji Sengen và châm lửa đốt. Đứa trẻ vẫn sống sót trong ngọn lửa dữ và được chứng minh chính là con của người chồng đa nghi.

Để tưởng nhớ truyền thuyết này, hàng năm, cư dân Fujiyoshida đưa Nữ thần núi Fuji ra khỏi ngôi nhà của bà tại Đền Fuji Sengen và rước quanh thành phố. Việc này nhằm cầu mong Nữ thần sẽ ngăn ngọn núi lửa phun trào trong năm mới. Những ngôi đền di động được mang diễu hành quanh thành phố cùng với những ngọn đuốc cao hơn 93m. Đến tham quan lễ hội này, du khách được thưởng thức màn biểu diễn trống taiko đặc sắc và thỏa sức khám phá ẩm thực địa phương tại các sạp đồ ăn đường phố trong không khí cổ xưa của Nhật Bản.

7. Lễ hội Lửa Kurama

Lễ hội lửa Kurama được tổ chức vào ngày 22/10 hàng năm tại Đền Yuki ở khu vực núi Kurama, Kyoto. Vào lúc 6h của ngày diễn ra lễ hội, ngọn lửa cháy được đặt ở phía trước của các ngôi nhà trong thành phố Kyoto, ngọn lửa này có tên gọi là “Kagaribi”. Tất cả các cư dân của Kyoto giữ “Taimatsu” hoặc ngọn đuốc thông với đủ hình dạng kích thước và chờ đến đêm họ sẽ diễu hành qua các con đường của thành phố. Nghi thức đặc biệt này là sự khởi đầu của lễ hội. Điểm nổi bật của lễ hội Kurama là các đám cháy rất lâu, với chiều cao lên tới 3m, những ngọn đuốc thông thắp sáng rực cả thành phố, một cảnh tượng hết sức ngoạn mục.

Lễ rước của lễ hội còn có sự tham gia của trẻ em mang ngọn đuốc thông nhỏ. Tiếp đó là những bó đuốc lớn hơn một chút của những thiếu niên trong làng. Cuối cùng là đám rước người lớn mang ngọn đuốc nặng hơn 80kg và hô to khẩu hiệu. Nghi lễ này kéo dài tới khoảng 20h, khi những ngọn đuốc được tập hợp tại Đền Yukia và một ngôi đền tượng trưng sẽ được đưa vào làng, diễu hành qua các con phố cho tới khi kết thúc lễ hội lúc nửa đêm.

Trong khi diễn ra lễ hội, mọi người ghé thăm đền Kurama-dera để ước nguyện những gì tốt đẹp nhất cho gia đình. Cao trào của lễ hội với sự diễu hành của hai kiệu rước Mikoshi, được đặt trên vai của những người trẻ tuổi. Tất cả các phong tục và nghi lễ của lễ hội thường diễn ra vào nửa đêm.

Khi du lịch Nhật Bản, du khách đừng nên bỏ lỡ một trong những lễ hội lửa độc đáo trên nhé! Mỗi lễ hội sẽ có nét đặc trưng riêng rất đáng để du khách trải nghiệm đấy!

Thưởng thức 18 món chay truyền thống của Nhật Bản

Ẩm thực Nhật Bản nổi tiếng vì sự tinh tế và cầu kỳ trong cách trình bày và chế biến, độ tươi ngon của nguyên liệu và cả hương vị tuyệt vời. Tuy nhiên, đối với những người ăn chay trường, ẩm thực Nhật Bản lại khá “khó nhằn”. Tuy vậy, vẫn có những món ăn truyền thống của đất nước này phù hợp hoàn toàn với những tín đồ ăn chay. 

Mì Ramen chay

Ramen là một trong những món ăn “quốc hồn quốc túy” của đất nước Nhật Bản. Món ăn này chủ yếu được ăn với nước dùng từ xương gà hay xương heo hầm, toàn bộ là những nguyên liệu từ động vật, không phù hợp với những người ăn chay.

Thế nên, nhiều nhà hàng đang bắt đầu thêm các phiên bản Ramen chay vào thực đơn để thu hút nguồn khách thuần chay. Trong đó, nổi tiếng nhất là T’s Tan Tan – chuỗi nhà hàng thuần chay nổi tiếng ở Tokyo. Nhà hàng phục vụ nhiều món Ramen chay với giá cả phải chăng, có cả phiên bản Ramen ăn liền để mang đi. Món Ramen chay tiêu biểu ở đây ăn với rau tươi, mè và một loại gia vị đặc biệt của quán.

Mì Udon chay

Điểm nhấn của mì Udon là nước dùng ngọt thanh mát và những sợi mì vuông cạnh dẹt, có màu trắng ngà, bóng mượt, dai giòn được làm từ bột lúa mì; và sẽ thật đáng tiếc nếu du khách bỏ quan món ăn này khi đến du lịch Nhật Bản.

Món mì này gắn liền với hòn đảo Takamatsu, một trong 4 hòn đảo chính của Nhật Bản. Và mì Udon chính là một trong những “chiêu bài” hút khách và giúp nâng lượng du khách ghé thăm đảo của nơi đây.

Mì Soba chay

Sợi mì soba dài và dai, có màu nâu sẫm, được làm bằng cách trộn bột kiều mạch và bột mỳ, nhào nặn và cắt thành từng sợi nhỏ. Cũng như mì Udon, mì Soba có thể ăn nóng hoặc lạnh. Mì Soba ăn lạnh được chấm với nước tương, củ cải mài, rong biển, mù tạt và hành lá.

Tempura rau củ

Món ăn này được cho là du nhập vào Nhật Bản bởi người Bồ Đào Nha vài thế kỷ trước. Tempura bao gồm phủ nhiều loại rau khác nhau được bao phủ một lớp mỏng từ bột mì và trứng, không phù hợp với người ăn chay.

Farmer’s Cafe Project là một nhà hàng đặc biệt, nơi cung cấp các món ăn hữu cơ trực tiếp từ nông trại. Tại đây, du khách sẽ được thưởng thức nhiều loại rau hữu cơ khác nhau, bao gồm cả những miếng Tempura rau thơm ngon nhất không có trứng.

Món ăn này không chỉ được tín đồ ăn chay mà thậm chí những em bé cũng đặc biệt yêu thích, nó có thể ăn kèm cùng với sốt Mayonnaise làm cho món ăn đậm đà hơn. Ngoài ra, món ăn lạ miệng này cũng cung cấp rất nhiều vitamin và chất xơ tốt cho sức khỏe.

Bánh xếp Gyoza

Bánh xếp Gyoza là một món ăn rất phổ biến ở “xứ Phù Tang”, có thành phần hoàn toàn từ thực vật thuần khiết. Mặc dù có hình dáng như Sủi cảo chiên của Trung Quốc nhưng Gyoza có mùi vị riêng nhờ vào những gia vị ướp đặc trưng của Nhật Bản.

Chiếc bánh Gyoza có phần nhân từ thực vật được gói gọn trong lớp bột mì màu xanh lá cây, phần rìa bên ngoài của bánh sẽ được tạo hình như những phần bột xếp chồng lên nhau. Khi chiên giòn lên, bánh hòa quyện có mùi vị rất thơm ngon.

Kushimono

Du khách có thể tìm thấy món Kushimono (món que xiên nướng) trong các cửa hàng bình dân ở khu ẩm thực đường phố ở hầu hết các thành phố tại Nhật Bản. Người ta dùng hỗn hợp các loại rau củ như: củ sen, nấm, ớt chuông xanh, đậu bắp, bạch quả,… để tạo thành một que xiên và dùng với loại nước chấm đặc trưng tạo cảm giác thanh ngọt tự nhiên từ nguyên liệu rau quả tươi xanh và độ đậm đà của nước sốt. Ngoài ra, du khách còn có thể thưởng thức món Kushiage – món chả giò rau củ chiên hoàn toàn không có nhân thịt cá, là món ăn tuyệt vời dành cho những người ăn chay khi đến Nhật Bản.

“Gà” Karaage

Karaage vốn là một món ăn từ gà của Nhật Bản, được ướp với nước tương, rượu Sake, gừng và tỏi sau đó rán lên ăn kèm Bento. Phiên bản thuần chay của Karaage được làm từ Gluten thực vật để tạo độ dai mềm như thịt gà. Món ăn này được người dân Nhật khá ưa chuộng.

Cà ri Nhật Bản

Ít ai biết, cà ri là một trong những món ăn được yêu thích ở Nhật Bản. Cà ri phiên bản Nhật Bản được coi là hơi ngọt hơn so với cà ri của Ấn Độ hoặc Thái Lan, nó luôn được làm từ thịt, hoàn toàn không thích hợp với người ăn chay.

Tuy nhiên, khi du lịch Nhật Bản, du khách cũng có thể thưởng thức món ăn độc đáo này được nấu theo phương pháp thuần chay. Tại đây, du khách có thể tự chọn một phần cơm trưa với các món ăn như Tempura hoặc thịt rán từ đậu nành ăn kèm với cà ri Nhật Bản hữu cơ tươi ngon.

Natto

Natto là một món ăn truyền thống từ thiên nhiên. Natto được làm từ những hạt đậu nành được luộc chín, ủ cùng Enzim suốt 14-18 giờ trong môi trường 40°C để lên men. Do không qua chế biến (đun, nấu, hấp, xào…) nên chất dinh dưỡng trong món ăn được giữ nguyên vẹn, trong đó enzym Nattokinase là một hoạt chất sản sinh trong quá trình lên men tự nhiên được xem là hoạt chất có hiệu quả trong việc ngăn ngừa các chứng bệnh tim mạch.

Bean Patty

Nhật Bản vốn được biết đến với món Súp Miso trứ danh, tuy nhiên trên thực tế, người Nhật còn sử dụng Miso cho rất nhiều món ăn khác, chẳng hạn như món Bean Patty.

Bean Patty được làm từ đậu phụ, Miso, sữa đậu nành và đường nâu. Nước sốt này được rất nhiều thực khách phải khen ngợi, nó ngon đến mức thực khách sẽ muốn quét sạch đĩa và nhấm nháp tới từng giọt cuối cùng.

Natsu

Cà tím (trong tiếng Nhật là Natsu) là món ăn phụ kèm theo được chế biến theo cách thức khá đặc biệt. Người Nhật sẽ đem cà tím hấp hay nướng vừa chín tới, sau đó họ sẽ tẩm ướp chúng bằng sốt Miso (hỗn hợp gia vị từ muối biển, đậu nành và thực phẩm lên men). Vị ngọt thơm của cà kết hợp với độ đậm đà của nước sốt từ từ hòa tan vào vị giác của thực khách tạo nên một món chay tuyệt vời không thể tả.

Edamame

Ở Nhật Bản, dường như những món ăn được làm từ nguyên liệu tự nhiên, chế biến đơn giản rất được ưa chuộng vào mùa hè. Với hàm lượng chất khoáng, vitamin, protein, chất béo, chất xơ, rất tốt cho đường ruột, làm mịn da mặt và còn có tác dụng ngăn ngừa một số bệnh về ung thư, món đậu nành này trở thành món khai vị quen thuộc của người Nhật Bản. Những trái đậu còn tươi xanh được rắc một tí muối vào rồi xóc đều và tách hạt ăn đã trở nên rất thu hút không chỉ đối với người dân “xứ sở hoa anh đào” mà còn cả với khách du lịch nước ngoài. Món đậu nành luộc dùng để làm món khai vị hay các món phụ.

Kinpira

Kinpira là món ăn được chế biến từ rau củ từ phương pháp chế biến “áp chảo và ninh nhừ” các hỗn hợp như: củ ngưu bàng, cà rốt, củ sen, đậu hủ, rong biển, sau đó món này sẽ được dùng với nước sốt mirin và đậu nành. Trong đó, tinh hoa của món Kinpira phải kể đến sự đóng góp quan trọng của nguyên liệu củ ngưu bàng – một loại củ phổ biến ở Nhật, có màu nâu dài và vị ngọt thanh hòa quyện vào vị đắng nhẹ, là thực phẩm chống oxy hóa rất tốt cho sức khỏe. Món Kinpira từ củ ngưu bàng và các loại rau khác là món ăn dinh dưỡng được các gia đình Nhật nấu thường xuyên, đặc biệt là vào dịp lễ truyền thống được dùng cùng với rượu Sake.

Dưa chua Tsukemono

Là món phụ kèm theo không thể thiếu trong các bữa ăn của người Nhật, món dưa chua Tsukemono thường được dùng chung với cơm và súp Miso. Nguyên liệu chính để làm Tsukemono chính là: các loại rau củ có vị chua, muối, giấm, đậu nành, Miso và cám gạo.

Với hương vị độc đáo từ độ mặn của muối kết hợp với độ chua ngọt của giấm đường và vị tươi của rau củ, đây là món ăn yêu thích của người Nhật được dùng để cân bằng chế độ ăn uống và trung hòa vị giác cũng như hỗ trợ hệ tiêu hóa. Món Tsukemono này rất phổ biến và được tìm thấy ở khắp mọi nơi trên đất nước Nhật Bản.

Cơm Taco

Nằm trong danh sách các món ăn chay truyền thống Nhật Bản được nhiều người ưa chuộng đó chính là món cơm Taco. Khi ăn có thể ăn kèm với nước tương hoặc rượu Sake.

Cơm nắm Onigiri

Là món ăn phổ biến trong cuộc sống thường ngày của người Nhật, món cơm nắm Onigiri được ưa chuộng bởi tính tiện lợi với cách chế biến đa dạng tạo nên hương sắc hấp dẫn độc đáo. Được làm từ gạo hạt tròn của Nhật và tạo thành hình dáng tam giác hay hình bầu dục rồi được phủ lên một tấm rong biển và các loại vừng đen trắng bắt mắt. Đây là món ăn được yêu thích trong các set đồ ăn trưa và chiều của các thực khách yêu thích tinh hoa ẩm thực Nhật Bản.

Súp Miso

Súp Miso là món ăn chay được sử dụng hàng ngày trong các bữa ăn của người Nhật Bản. Món súp này được làm từ nước sốt kết hợp với tương đậu nành nên hương vị rất đặc biệt.

Chưa kể món súp Miso có rất nhiều loại khác nhau nên tùy theo khẩu vị và sở thích, du khách sẽ lựa chọn các món súp Miso phù hợp để thưởng thức. Tuy nhiên, nếu là món súp Miso thuần chay thì thành phần của nó sẽ chủ yếu là đậu nành kết hợp cùng với rong biển.

Yudofu

Xuất xứ từ vùng Kyoto, món đậu hủ luộc Yudofu là món ăn đặc sản được chế biến cầu kỳ mà các du khách yêu thích món ăn chay không nên bỏ qua. Nguyên liệu để tạo nên đậu hủ mà người Nhật thường dùng là từ hạt mè trắng và đậu nành khô tách nước. Sau đó, đậu hủ sẽ được luộc trong một nồi nước hầm chứa các gia vị đặc trưng tùy theo bí quyết của mỗi nhà hàng, khi đậu chín và gia vị đã ngấm đều thì các đầu bếp sẽ thêm rau và tảo bẹ lên trên. Món này sẽ được dùng kèm với Yuzu kosho và Ponzu (hai loại gia vị đặc biệt). Người ta nói rằng cho dù bạn không thích ăn đậu hủ như thế nào thì cũng khó mà “chống lại” sức hút tuyệt vời của món Yudofu ngon tuyệt này.

Các món ăn chay kể trên đều là những món ăn ngon hấp dẫn mà du khách khi có dịp du lịch Nhật Bản nên thưởng thức. Chắc chắn những món ăn chay này sẽ giúp du khách tìm hiểu được rất nhiều điều thú vị về nền ẩm thực “xứ Phù Tang”.

Khám phá về 11 loài động vật hoang dã biểu tượng của vùng Hokkaido, Nhật Bản

Hokkaido là hòn đảo lớn nhất nằm ở phía bắc của Nhật Bản, là một nơi được biết đến với hệ thống động thực vật hoang dã trong tự nhiên cực kỳ tuyệt vời, gần như người ta không thể tìm thấy những quần thể sinh vật này tại bất cứ nơi nào khác ở Nhật Bản. Trong đó, nổi bật lên là 11 loài động vật vô cùng dễ thương mà bạn sẽ cảm thấy yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Nai Yezo Sika

Đây là một trong những loài động vật hoang dã mà du khách có nhiều khả năng gặp trong chuyến đi đến Hokkaido. Hàng năm, vào khoảng tháng 4 đến tháng 5, phần sừng của loài nai này sẽ thay lông và rụng tự nhiên, những chiếc sừng mới sẽ mọc lại khi thu về cũng là mùa sinh sản của chúng.

Nai Yezo Sika chủ yếu được tìm thấy ở phía đông của Hokkaido, trong các khu vực như bán đảo Shiretoko hoặc bán đảo Notsuke. Số lượng của chúng đã và đang tăng lên trong những năm gần đây, thậm chí xuất hiện cả trong khu dân cư.

Thỏ Pika

Với kích thước cơ thể nhỏ bé, thoạt nhìn, thỏ Pika trông giống như một con chuột với bộ lông tơ mềm mại. Loài động vật có vú này thường có chiều dài khoảng 10-20cm khi trưởng thành. Chúng vượt biển từ vùng Siberia đến Hokkaido trong kỷ băng hà hơn 10.000 năm trước và thích nghi với môi trường sống ở đây theo thời gian.

Bởi vì Pika không thể chịu được nhiệt độ nóng, nên chúng chỉ sống được ở một số vùng của Hokkaido. Hầu hết chúng sống ở các khu vực núi đá ở độ cao 800m trở lên như nhóm núi lửa Daisetsuzan hoặc núi Hidaka.

Pika không ngủ đông, vì vậy chúng sẽ bắt đầu tích trữ cỏ khô vào cuối mùa hè để chuẩn bị đối phó với cái lạnh khắc nghiệt. Những sinh vật tự nhiên này rất cảnh giác và nhanh nhẹn, tuy nhiên nếu may mắn, du khách có thể nhìn thấy chúng thảnh thơi phơi mình trên đá vào ban ngày.

Cáo Sakhalin

Động vật hoang dã mà du khách có thể bắt gặp nhiều nhất ở Hokkaido là cáo Sakhalin. Du khách có thể nhìn thấy cáo Sakhalin ở hầu hết khu vực ở Hokkaido, từ đồng bằng đến cao nguyên, thậm chí cả trong nội thành.

Loài cáo này có kích thước lớn hơn cáo đỏ trên đất liền của Nhật Bản. Bộ lông của cáo Sakhalin có màu trắng rõ rệt từ cằm đến bụng, với một vệt lông đen sau tai và bàn chân. Mùa đông lông của chúng cũng phát triển dày và mượt hơn, trông vô cùng đáng yêu.

Chồn Iizuna

Iizuna, còn được biết đến với cái tên chồn tuyết, là một nhánh phụ của loài chồn sống tại những vùng khí hậu lạnh giá như phía bắc của Hokkaido, phía bắc Siberia hay là bán đảo Scandinavia. Không giống như chồn khác, Iizuna sẽ chuyển lông sang màu trắng để ngụy trang trong mùa đông. Để phát hiện được chú chồn dễ thương này thật sự là một điều khó khăn vì chúng cực kì nhanh nhẹn, lẩn trốn rất giỏi và sẽ biến mất ngay khi bị nhìn thấy.

Sóc bay Ezo Momonga

Ezo Momonga, hay còn gọi là Kitaca, là loài sóc bay độc đáo chỉ có tại đảo Hokkaido. Chúng có hình dáng lớn hơn loài sóc bình thường, với đôi mắt đen và những bàn chân tí hon vô cùng dễ thương. Ezo Momonga được coi như linh vật chính thức của địa phương này, thậm chí chúng còn xuất hiện trên vé tàu điện tại đây.

Sóc bay Ezo Momonga làm tổ trên cây và dành phần lớn cuộc đời sống ở đó. Những con sóc bay này có thể được nhìn thấy ở khắp các vùng của Hokkaido, bao gồm các công viên và rừng ở trong thành phố. Loài sóc này là những sinh vật sống về đêm và rất thận trọng. Mùa hoạt động mạnh nhất của chúng là từ tháng 2 đến tháng 3 cũng là mùa sinh sản.

Sóc đỏ Ezo

Loài sóc này là một phân loài của sóc đỏ Á – Âu, chỉ có thể được tìm thấy ở Hokkaido. Sóc đỏ Ezo xuất hiện ở khắp mọi nơi trên đảo, nơi có cây xanh rậm rạp, như Công viên Maruyama của Sapporo.

Chiều dài cơ thể của một con sóc Ezo trưởng thành thường từ 20-26cm. Sóc đỏ Ezo không ngủ đông, chính vì vậy từ mùa thu chúng phát triển bộ lông rất dày và mượt mà từ đầu đến đuôi để chuẩn bị chống chọi với cái lạnh của Nhật Bản. Một trong những đặc điểm của loài này là phần lông ở chóp tai của chúng cũng bắt đầu dài ra trong giai đoạn này.

Mùa thu cũng là mùa những chú sóc Ezo bắt đầu thu lượm và cất giữ những loại hạt như óc chó, sồi dưới đất để chuẩn bị cho mùa đông. Đôi khi những hạt này sẽ bị lãng quên và mọc lên thành những chồi cây mới. Chính vì vậy loài sóc này còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển hệ sinh thái của khu rừng.

Sếu đầu đỏ

Những con chim này được gọi là “chúa tể của đầm lầy”. Sải cánh của chúng có thể đạt chiều dài 2,4 m, khiến chúng trở thành một trong những loài chim hoang dã lớn nhất ở Nhật Bản. Ở Nhật Bản, sếu đầu đỏ chỉ có thể được nhìn thấy ở Hokkaido.

Có một sự thật thú vị mà ít người biết, phần màu đỏ trên vương miện của những con sếu này thực sự là da chứ không phải lông.

Sếu đầu đỏ là loài chim di cư trong tự nhiên, chúng có thể được nhìn thấy ở các vùng của Hokkaido quanh năm. Chúng chủ yếu cư trú trong các đầm lầy về phía đông của hòn đảo. Tuy nhiên, do sự phát triển của xã hội, môi trường sống của sếu đầu đỏ mất dần dẫn đến tình trạng số lượng ngày càng ít đi. Hiện những con sếu này đã được chỉ định là di tích tự nhiên đặc biệt của Nhật Bản.

Chim Shima Enaga

Shima Enaga là một loại chim sẻ ngô đuôi dài chỉ sống tại Hokkaido. Một chú Shima Enaga trưởng thành có chiều dài khoảng 14cm từ đầu đến đuôi, trong đó chỉ riêng phần đuôi đã chiếm một nửa.

Không giống như các loài chim sẻ đuôi dài khác tại Nhật Bản có “lông mày” màu nâu, loài chim chỉ sống ở phía Bắc này có khuôn mặt ngây thơ và trắng như tuyết. Vào mùa đông, lông của loài chim này chuyển sang màu trắng, phát triển dày và mịn để đối phó với thời tiết. Lúc này, chúng trông như những quả cầu lông nhỏ tròn xoe vô cùng đáng yêu. Mọi người ưu ái gọi loài chim này là “Nàng tiên tuyết” vì hình dáng dễ thương của chúng.

Đại bàng đuôi trắng

Loài đại bàng lớn đuôi trắng này đã được Chính phủ Nhật Bản chỉ định là Di tích tự nhiên quốc gia vào năm 1970. Đây là một loài chim di cư sống ở phía bắc lục địa Á – Âu vào mùa hè, sau đó bay đến Hokkaido vào mùa đông khi xuất hiện những tảng băng trôi.

Thời gian và địa điểm tốt nhất để quan sát những sinh vật tuyệt đẹp này là vào mùa đông ở Shiretoko. Ở đây cũng thường xuất hiện đại bàng biển Stellar, loài đại bàng lớn nhất ở Nhật Bản, cũng trú đông ở Shiretoko, vì vậy nếu may mắn du khách sẽ có thể quan sát cả hai loại này.

Cú Blakiston

Với sải cánh dài khoảng 1,8 m, cú Blakiston là loài cú lớn nhất trên thế giới. Người Ainu tôn kính con cú như một vị thần hộ mệnh, chúng còn được mệnh danh là “vị thần hộ mệnh của Hokkaido”. Loài cú này chủ yếu ăn cá và thường tỏ ra rất thích thú, vỗ cánh liên tục khi săn mồi.

Hiện có khoảng 160 con cú Blakiston trong tự nhiên và chúng đã được công nhận là Di tích tự nhiên quốc gia ở Nhật Bản. Nơi duy nhất ở Nhật Bản có thể nhìn thấy những sinh vật này là Hokkaido, đặc biệt là ở bán đảo Shiretoko hoặc bán đảo Nemuro.

Cú Ezo Ural

Đây là một phân loài của cú Ural có thể được tìm thấy trên khắp Nhật Bản. Càng xa về phía bắc, lông của cú Ural càng trắng hơn, trong khi những con cú Ural sống ở phía nam thường có bộ lông màu nâu.

Mắt của những sinh vật này rất tinh trong bóng tối, vì vậy chúng thường săn mồi vào ban đêm. Vị trí tai của chúng cũng hơi chếch, cho phép chúng nghe thấy ngay cả những âm thanh sột soạt bé nhất và xác định vị trí của con mồi với độ chính xác cao.

Vì chủ yếu hoạt động vào ban đêm nên chúng sẽ ngủ vào ban ngày, vì vậy du khách rất dễ bắt gặp cú Ezo Ural đang ngủ quên trong hốc cây.

Du khách là một người yêu động vật, muốn khám phá thiên nhiên, hãy ghé thăm vùng đất Hokkaido và tận mắt ngắm nhìn những con vật đáng yêu này nhé! Để chuyến du lịch Nhật Bản của du khách được dễ dàng, trọn vẹn hơn, hãy để đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp của chúng tôi có cơ hội giúp đỡ du khách.

Cua lông – đặc sản mỹ vị của vùng Hokkaido, Nhật Bản

Hokkaido được mệnh danh là “thiên đường hải sản” của Nhật Bản. Vùng biển cực bắc này nổi tiếng với các loại hải sản tươi ngon và đa dạng. Trong đó, cua lông được xem là đặc sản hảo hạng bậc nhất. Cua lông ở Hokkaido có vị ngọt đậm đà với phần gạch thơm béo đặc trưng. Nó được ví với đặc sản mỹ vị ăn một lần nhớ suốt đời.

Đối với người dân vùng Hokkaido, cua lông là loại cua vô cùng quen thuộc. Cua lông có kích thước lớn, toàn thân được bao phủ bởi một lớp lông mịn. Chúng sống ở khu vực sâu 150m dưới mực nước biển. Loại cua này được đánh bắt ở vùng biển ngoài khơi Okhotsk đảo Hokkaido, nhánh tây bắc của Thái Bình Dương.

Ở Hokkaido, cua lông tươi được đánh bắt quanh năm. Tuy nhiên, thời điểm từ tháng 3 đến tháng 7, kéo dài từ mùa xuân đến đầu mùa hè, được cho là thời điểm tốt nhất để đánh bắt, cho sản lượng cao, vị cua tươi ngon và chắc thịt.

Vì đánh bắt thường xuyên nên người dân muốn duy trì sự phát triển bền vững của quần thể cua lông, và người ta chỉ đánh bắt những con cua đực lớn hơn 8cm. Chúng thường nặng khoảng 400gram mỗi con và giá trung bình khoảng 10.000 Yên/kg. Những con cua lớn hơn 500gram được xếp vào loại đặc biệt, và những con nặng hơn 1kg là điều đặc biệt hiếm gặp.

Vào mùa đánh bắt, du khách có thể thưởng thức những con cua lông tươi vừa mới đánh bắt lên. Cua lông tươi có vị ngọt đậm đà với phần gạch thơm béo đặc trưng. Cách chế biến phổ biến của cua lông là Sashimi hoặc hấp, cách này giúp giữ lại trọn vẹn vị ngọt tinh tế của cua.

Có một món từ cua lông mà du khách nhất định phải thử đó là Kani Miso. Đây là món “não cua” được đựng trong phần vỏ, khi rưới lên ăn cùng thịt cua sẽ tạo ra một món ăn độc đáo và thơm ngon. Kani trong tiếng Nhật nghĩa là cua, dịch nôm na món này sẽ thành “Miso cua”. Tuy nhiên, nó lại không liên quan tới miso, người bản địa gọi vậy chỉ vì nó có hình dạng như món đậu tương Miso.

Ngoài ra, Cua lông cũng thường được sử dụng trong các món lẩu. Nước lẩu cua thường được chế biến đơn giản, không “trang điểm” cầu kỳ bằng các loại rau màu hay gia vị làm ngọt nước, chỉ cần nhúng trước các phần rời từ càng, mai cua là đã quá đủ cho một nồi lẩu ngọt lịm.

Cua lông mà được chế biến thành món súp cua thì cũng tuyệt vời không kém. Nước súp với hương vị của tảo bẹ, cua và các loại rau được thêm nước tương, cua, gạo và trứng tạo thành một nồi súp cua nóng hổi rất tuyệt vời để thưởng thức trong mùa đông. Nếu du khách cho phần càng cua sau khi ăn Shabu-shabu vào nồi, du khách sẽ có ngay nước súp đậm đà với mùi thơm của cua. Bí quyết để súp cua thơm ngon là phải vo gạo thật sạch. Khi đó, du khách sẽ có món súp nóng hổi, thơm ngon với vị mặn thanh nhẹ hoàn hảo.

Du khách cũng nên thử một món ăn có tên là “Kōra Sake”. Vỏ cua sau khi đã ăn xong sẽ được đổ vào một ít rượu Sake, sau đó bọc giấy bạc và đun trên lửa. Món ăn được dùng ngay khi vừa sủi bọt, nó là sự kết hợp hoàn hảo giữa vị ngọt của cua, hương thơm của Kani Miso và men nồng của Sake giúp làm ấm cơ thể.

Tại các nhà hàng cũng phục vụ rất nhiều món ăn khác nhau làm từ cua lông như: Chawanmushi từ thịt cua, cua ngâm,… Món cơm cua Kanimeshi đặc sản của vùng Oshamambe ở phía nam Hokkaido cũng sẽ khiến du khách “ngây ngất”. Với Kanimeshi thì loại cua thích hợp nhất là cua lông với phần thịt và gạch có hương vị đậm đà ngon miệng. Đặc biệt, còn phải nhắc đến món bánh Croquette cua sốt kem. Món bánh này được làm bằng cách trộn thịt cua lông tươi trong một lớp kem dày làm từ sữa và bột Hokkaido, cùng lớp vỏ bên ngoài được chiên giòn.

Một lần đến với vùng Hokkaido – Một lần thưởng thức ẩm thực với cua lông nức tiếng sẽ làm xao xuyến bất kỳ du khách nào mỗi khi nhắc đến. Hãy liên hệ với chúng tôi để book Tour Nhật Bản và đến “thiên đường cua” Hokkaido nhé!